| MHS | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Chuyên ngành đăng ký dự thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạm Văn | Long | Nam | 22/01/1984 | Quảng Ngãi | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 5 | Danh Thị Ngọc | Trân | Nữ | 19/01/1996 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 6 | Đỗ Thị Thúy | An | Nữ | 07/08/1996 | Lâm Đồng | Kế toán |
| 7 | Thái Thị Ngọc | Thu | Nữ | 05/06/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 13 | Ngô Ngọc Vân | Thanh | Nữ | 07/01/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 14 | Trần Sơn | Nam | Nam | 10/02/1998 | Kiên Giang | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 17 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | Nữ | 05/10/1997 | Thừa Thiên Huế | Quản trị kinh doanh |
| 19 | Lê Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 20/02/1992 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh |
| 21 | Hà Thị Việt | Trinh | Nữ | 16/06/1994 | Hà Tĩnh | Quản trị kinh doanh |
| 27 | Nguyễn Thị Xuân | Thịnh | Nữ | 18/01/1976 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 28 | Nguyễn Thị | Tuyền | Nữ | 09/09/1995 | Thái Bình | Kinh doanh quốc tế |
| 32 | Từ Nguyễn Thiên | Bảo | Nam | 21/07/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 34 | Nguyễn Thị | Điệp | Nữ | 25/12/1991 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh |
| 43 | Nguyễn Thanh | Tâm | Nữ | 18/06/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 44 | Dương Nguyễn Hồng | Hạnh | Nữ | 18/06/1978 | Ninh Thuận | Ngân hàng |
| 46 | Lê Thị Hồng | Vân | Nữ | 14/08/1996 | Kiên Giang | Kế toán |
| 52 | Phạm Trần Anh | Duy | Nam | 16/04/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 60 | Nguyễn Trần Phương | Thảo | Nữ | 05/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 65 | Trần Thị Thanh | Mai | Nữ | 06/02/1998 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 66 | Nguyễn Thị Trà | Trang | Nữ | 30/11/1993 | Lâm Đồng | Kinh doanh quốc tế |
| 79 | Bùi Trung | Hiếu | Nam | 31/07/1997 | Gia Lai | Tài chính |
| 80 | Nguyễn Thị Thùy | Vương | Nữ | 25/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 81 | Phạm Công | Danh | Nam | 05/08/1991 | Bến Tre | Quản trị kinh doanh |
| 82 | Hoàng Thị Hồng | Nhung | Nữ | 22/08/1996 | Cần Thơ | Kế toán |
| 87 | Ngô Vũ | Quang | Nam | 09/04/1997 | Bình Định | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 88 | Võ Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 20/02/1997 | Bình Định | Tài chính |
| 89 | Trần Thị Kim | Phi | Nữ | 06/06/1985 | Tây Ninh | Thống kê kinh tế |
| 90 | Hoàng Thị Thu | Hiền | Nữ | 15/02/1985 | Bình Phước | Thống kê kinh tế |
| 93 | Đoàn Thụy Thảo | Uyên | Nữ | 13/12/1998 | Lâm Đồng | Kinh doanh thương mại |
| 94 | Dương Huỳnh Ngọc | Châu | Nữ | 26/12/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Ngân hàng |
| 95 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | Nữ | 30/09/1996 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 99 | Lê Quốc | Duy | Nam | 03/03/1980 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 102 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | Nữ | 28/07/1997 | lâm đồng | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 105 | Hoàng Nguyễn Quốc | Trí | Nam | 06/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 107 | Đặng Thị Thanh | Nhã | Nữ | 21/09/1996 | Phú Yên | Kinh doanh thương mại |
| 108 | Phạm Ngọc | Trâm | Nữ | 26/07/1986 | Đồng Nai | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 109 | Đặng Thị Minh | Phượng | Nữ | 20/01/1977 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 111 | Nguyễn Thanh Trúc | Quỳnh | Nữ | 12/07/1997 | Bình Định | Tài chính |
| 113 | Nguyễn Huy | Khoa | Nam | 16/11/1996 | Bình Thuận | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 114 | Phạm Nguyễn Trang | Thảo | Nữ | 26/11/1995 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 115 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | Nữ | 02/01/1998 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 117 | Nguyễn Thị Ái | Trinh | Nữ | 05/12/1983 | An Giang | Luật Kinh tế |
| 118 | Võ Hoàng | Hải | Nam | 08/10/1981 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 119 | Nguyễn Kim | Bản | Nữ | 27/08/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 120 | Nguyễn Tuấn | Dũng | Nam | 06/05/1992 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 122 | Tô Văn | Giáp | Nam | 08/06/1985 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh |
| 127 | Lê Hoàng | Tin | Nam | 02/08/1997 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 130 | Phan Trọng | Hiếu | Nam | 28/11/1975 | Nam Định | Quản trị kinh doanh |
| 131 | Trương Ngọc Kim | Ngân | Nữ | 05/03/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 134 | Nguyễn Văn | Dũng | Nam | 07/03/1991 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh |
| 135 | Đinh Văn Trung | Hiếu | Nam | 21/12/1995 | Đà Nẵng | Quản trị kinh doanh |
| 137 | Nguyễn Phú | Hoàng | Nam | 25/11/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 142 | Nguyễn Ngọc | Cường | Nam | 02/08/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 150 | Trần Thị Hà | Trinh | Nữ | 08/12/1986 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 153 | Hà Thị | Hiền | Nữ | 20/04/1993 | Bình Phước | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 157 | Trần Thị Thúy | Nga | Nữ | 26/03/1997 | Hong Kong | Quản trị kinh doanh |
| 158 | Phan Thanh | Tâm | Nữ | 06/03/1981 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 159 | Hồ Minh | Thắng | Nam | 05/06/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 162 | Trần Vân | Sơn | Nam | 12/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 165 | Trịnh Đình Hồng | Dương | Nam | 23/05/1998 | Đồng Nai | Tài chính |
| 168 | Vũ Thanh | Giang | Nữ | 06/08/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 169 | Lê Mỹ Linh | Thanh | Nữ | 01/08/1996 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh |
| 173 | Thẩm Hữu | Phúc | Nam | 30/07/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 175 | Dương Lê Tuấn | Anh | Nam | 01/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 178 | Cao Nhật | Phương | Nữ | 04/03/1984 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 180 | Phạm Ngọc | Châu | Nam | 17/03/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Quản lý công |
| 181 | Phạm Nguyễn Trang | Anh | Nữ | 03/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 184 | Nguyễn Hoàng Khánh | Linh | Nữ | 15/12/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 185 | Phạm Nhật | Minh | Nam | 27/10/1996 | Đắk Lắk | Kế toán |
| 189 | Nguyễn Thị Ngọc | Thanh | Nữ | 21/09/1994 | Đồng Nai | Tài chính |
| 194 | Nguyễn Lâm Hải | Mi | Nữ | 07/11/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 201 | Nguyễn Hoàng | Nam | Nam | 11/04/1997 | Đồng Nai | Tài chính |
| 207 | Nguyễn Tri | Phướng | Nam | 05/02/1985 | Đồng Tháp | Kinh doanh quốc tế |
| 212 | Phan Thảo | Nhi | Nữ | 21/02/1998 | Bến Tre | Kế toán |
| 216 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Nữ | 05/03/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh |
| 228 | Nguyễn Thành | Huy | Nam | 28/03/1988 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 232 | Trần Hải | Dương | Nam | 07/02/1997 | Quảng Trị | Tài chính |
| 236 | Đoàn Văn | Sang | Nam | 10/08/1998 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 239 | Võ Duy Nhật | Huy | Nam | 26/03/1998 | Quảng Ngãi | Ngân hàng |
| 241 | Vũ Thị Ngọc | Hoa | Nữ | 08/11/1998 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 244 | Nguyễn Hoàng | Dũng | Nam | 28/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 247 | Nguyễn Hữu | Toàn | Nam | 26/11/1995 | Bến Tre | Quản trị kinh doanh |
| 248 | Nguyễn Đăng | Khoa | Nam | 19/02/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 249 | Võ | Đạt | Nam | 28/06/1997 | Quảng Ngãi | Kinh doanh quốc tế |
| 250 | Thiệu Ánh | Duyên | Nữ | 04/09/1997 | Bình Định | Tài chính |
| 253 | Phan Thị Hoài | Mơ | Nữ | 30/07/1994 | Phú Yên | Kinh doanh quốc tế |
| 258 | Nguyễn Lê Thảo | Thanh | Nữ | 06/09/1998 | Khánh Hòa | Kinh doanh quốc tế |
| 259 | Đỗ Ngọc Bảo | Trâm | Nữ | 03/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 260 | Phan Trọng | Nghĩa | Nam | 25/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 261 | Phạm Phú Phương | Linh | Nữ | 20/11/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 263 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyết | Nữ | 26/03/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 265 | Trần Nguyễn Lan | Anh | Nữ | 30/07/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 266 | Ngô Bình | Phước | Nam | 09/06/1997 | Long An | Quản trị kinh doanh |
| 268 | Trịnh Khúc Hoàng | Tuấn | Nam | 03/08/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 269 | Tôn Nữ Anh | Thư | Nữ | 19/11/1997 | Khánh Hòa | Kế toán |
| 270 | Trần Lê Đức | Bảo | Nam | 18/10/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 283 | Hồ Thị Tú | Nhi | Nữ | 10/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 286 | Trần Thị Anh | Thư | Nữ | 10/03/1998 | Đắk Lắk | Kinh doanh quốc tế |
| 290 | Phạm Thị Xuân | Quỳnh | Nữ | 23/01/1990 | Kon Tum | Quản trị kinh doanh |
| 294 | Tô Phạm Quế | Anh | Nữ | 23/04/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 301 | Nguyễn Ngọc Hồng | Anh | Nữ | 16/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Ngân hàng |
| 319 | Nguyễn Mai Kim | Liên | Nữ | 18/05/1996 | Đồng Nai | Tài chính |
| 327 | Nguyễn Thị Tuyết | Chi | Nữ | 02/04/1994 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Ngân hàng |
| 329 | Lê Ngọc | Thái | Nam | 07/09/1977 | Thanh Hóa | Quản trị kinh doanh |
| 330 | Nguyễn Kỳ | Nam | Nam | 09/04/1991 | Đồng Nai | Ngân hàng |
| 337 | Nguyễn Lê Thanh | Ngân | Nữ | 25/02/1997 | Vĩnh Long | Quản trị kinh doanh |
| 343 | Nguyễn Thị Cẩm | Châu | Nữ | 26/09/1998 | Quảng Nam | Quản trị kinh doanh |
| 345 | Trần Hồng | Nga | Nữ | 04/07/1998 | Khánh Hòa | Kinh doanh quốc tế |
| 349 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | 19/04/1997 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 351 | Nguyễn Lê Thảo | Nghi | Nữ | 10/11/1997 | Bến Tre | Kinh doanh thương mại |
| 353 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | Nữ | 23/10/1997 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 356 | Nguyễn Thị Mai | Lan | Nữ | 03/10/1983 | TP. Hồ Chí Minh | Quản lý công |
| 359 | Nguyễn Mỹ | Trinh | Nữ | 21/10/1997 | Bình Định | Tài chính |
| 361 | Bùi Nhựt | Linh | Nam | 09/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 364 | Bùi Nguyễn Hồng | Hà | Nữ | 02/02/1997 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 369 | Đỗ Huy | Khải | Nam | 27/10/1997 | Kiên Giang | Tài chính |
| 371 | Cao Thị Ngọc | Mai | Nữ | 04/05/1997 | Lâm Đồng | Kế toán |
| 376 | Nguyễn Quang | Trường | Nam | 20/11/1997 | Tiền Giang | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 384 | Đoàn Thiện Tứ | Thành | Nữ | 29/04/1998 | An Giang | Kinh doanh quốc tế |
| 392 | Trần Thị Phương | Nhi | Nữ | 06/10/1995 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 393 | Đỗ Thị Thùy | Dung | Nữ | 01/09/1995 | Tây Ninh | Quản trị kinh doanh |
| 396 | Đinh | Nho | Nam | 29/11/1997 | Quảng Ngãi | Tài chính |
| 397 | Nguyễn Quang | Lực | Nam | 01/03/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 400 | Tsàn Dùng | Nghĩa | Nam | 09/07/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 403 | Nguyễn Thị | Hương | Nữ | 13/02/1995 | Vĩnh Phúc | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 408 | Võ Minh | Thanh | Nữ | 07/03/1997 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 410 | Huỳnh Cẩm | Tú | Nữ | 12/06/1986 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 411 | Huỳnh Tấn | Phi | Nam | 27/02/1993 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh |
| 412 | Trần Tuấn | Minh | Nam | 17/09/1997 | Đồng Nai | Tài chính |
| 413 | Đỗ Chung | Lập | Nam | 03/02/1994 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 414 | Trần Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 09/07/1997 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 417 | Nguyễn Bá | Vương | Nam | 03/03/1994 | Kiên Giang | Quản trị kinh doanh |
| 448 | Hồ Đắc | Huân | Nam | 06/05/1996 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 449 | Lâm Nguyễn Kim | Châu | Nữ | 19/04/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 454 | Đinh Thị Thanh | Huyền | Nữ | 21/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 460 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệu | Nữ | 18/03/1997 | Quảng Ngãi | Kế toán |
| 472 | Bùi Thanh | Duy | Nam | 06/06/1997 | Bình Dương | Tài chính |
| 473 | Võ Nguyệt Phương | Hằng | Nữ | 18/02/1993 | Bến Tre | Quản trị kinh doanh |
| 474 | Trần Minh | Mẫn | Nam | 28/10/1987 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 475 | Nguyễn Hà Mỹ | Thủy | Nữ | 02/04/1985 | TP. Hồ Chí Minh | Ngân hàng |
| 477 | Huỳnh Nguyễn Khánh | Linh | Nữ | 25/01/1998 | Tiền Giang | Kinh doanh thương mại |
| 479 | Phạm Phú Anh | Phúc | Nam | 09/03/1998 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 482 | Trần Bảo | Duy | Nam | 16/07/1995 | An Giang | Kế toán |
| 486 | Phạm Hoài | Phương | Nam | 05/09/1996 | Long An | Kinh doanh quốc tế |
| 487 | Phan Phương | Hà | Nữ | 15/08/1986 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 489 | Trần | Hưng | Nam | 10/02/1994 | Thống kê kinh tế | |
| 490 | Trần Ngọc | Thành | Nam | 27/04/1992 | Tiền Giang | Tài chính |
| 497 | Nguyễn Hoàng Ái | Vi | Nữ | 29/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 498 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | 07/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 502 | Huỳnh Châu | Nghi | Nữ | 19/11/1981 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 508 | Bùi Thu | Thủy | Nữ | 04/09/1997 | Hà Nội | Luật Kinh tế |
| 509 | Trần Thành | Trung | Nam | 27/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 511 | Nguyễn Thị Mỹ | Hiền | Nữ | 17/06/1997 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 513 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 24/12/1998 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 515 | Nguyễn Minh | Tôn | Nam | 21/10/1997 | Bình Dương | Tài chính |
| 522 | Lê Thị Thúy | An | Nữ | 15/10/1984 | Hà Nội | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 523 | Hoàng | Hà | Nam | 28/09/1995 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 529 | Vũ Dương | Thăng | Nam | 22/03/1996 | Bắc Ninh | Quản trị kinh doanh |
| 531 | Nguyễn Vũ Anh | Tuấn | Nam | 29/10/1997 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh |
| 533 | Phan Công | Chánh | Nam | 01/01/1982 | Bến Tre | Tài chính |
| 534 | Trần Thị Hà | Thu | Nữ | 20/03/1993 | Bình Định | Kế toán |
| 547 | Huỳnh Kim Thanh | Tuyền | Nữ | 08/07/1998 | Long An | Kinh doanh thương mại |
| 555 | Hoàng Thị | Hoa | Nữ | 03/10/1997 | Thanh Hóa | Tài chính |
| 562 | Huỳnh Việt | Hoàng | Nam | 20/06/1998 | Ninh Thuận | Tài chính |
| 571 | Phạm Thị Minh | Thương | Nữ | 16/12/1996 | Bình Dương | Tài chính |
| 583 | Luu Tuấn | Anh | Nam | 24/03/1996 | Bắc Giang | Tài chính |
| 584 | Nguyễn Thế | Tấn | Nam | 22/08/1982 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 586 | Lưu Văn | Duy | Nam | 16/08/1992 | Thái Bình | Ngân hàng |
| 593 | Nguyễn Thanh | Tùng | Nam | 28/11/1995 | Thừa Thiên Huế | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 599 | Đặng Hoàng | Duy | Nam | 03/09/1995 | Bến Tre | Quản trị kinh doanh |
| 601 | Nguyễn Diệp | Anh | Nữ | 11/10/1993 | Quảng Ninh | Quản trị kinh doanh |
| 603 | Lê Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 11/05/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 604 | Đinh Việt | Hùng | Nam | 02/05/1997 | Ninh Thuận | Tài chính |
| 607 | Bùi Thị Diễm | My | Nữ | 23/09/1995 | Quảng Ngãi | Ngân hàng |
| 611 | Vũ Mai | Anh | Nữ | 22/03/1991 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh |
| 615 | Võ Tuấn | Anh | Nam | 05/11/1990 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 622 | Nguyễn Hoàng | Lân | Nam | 06/08/1998 | Bình Dương | Kinh doanh thương mại |
| 624 | Đặng Ngọc Minh | Thy | Nữ | 05/05/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 626 | Nguyễn Thị Thu | Thuyết | Nữ | 09/04/1996 | Quảng Ngãi | Kinh doanh quốc tế |
| 627 | Huỳnh Bảo | Trân | Nữ | 28/12/1980 | An Giang | Tài chính |
| 628 | Hồ Thị Quỳnh | Như | Nữ | 03/01/1996 | Đồng Nai | Kinh doanh thương mại |
| 629 | Đào Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 20/01/1998 | Khánh Hòa | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 630 | Phạm Thị Ngọc | Như | Nữ | 23/07/1993 | Đồng Tháp | Tài chính |
| 632 | Hồ Quay | Nhìn | Nam | 09/04/1993 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 634 | Bùi Thiện | Thành | Nam | 03/10/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 637 | Phạm Thị Phương | Thanh | Nữ | 22/11/1997 | Thái Bình | Kế toán |
| 642 | Huỳnh Thị Kim | Ngân | Nữ | 21/07/1995 | Đà Nẵng | Kinh doanh thương mại |
| 650 | Diệp Phạm Hoa | Thanh | Nữ | 15/03/1998 | An Giang | Kinh doanh quốc tế |
| 652 | Phạm Thị Thúy | Hiền | Nữ | 17/10/1997 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tài chính |
| 654 | Hồ Trần Quốc | Bảo | Nam | 07/03/1997 | Long An | Ngân hàng |
| 657 | Nguyễn Dương Phương | Nguyên | Nữ | 07/05/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 660 | Nguyễn Thị | Ngọc | Nữ | 20/01/1997 | Hải Dương | Kế toán |
| 661 | Hồ Dũng | Tiến | Nam | 01/01/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 663 | Nguyễn Trung Mỹ | Tiên | Nữ | 17/01/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 666 | Lê Thúc | Hiệp | Nam | 12/08/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 671 | Phan Khánh | Ly | Nữ | 10/02/1993 | Cà Mau | Tài chính |
| 677 | Nguyễn Thu | Nga | Nữ | 06/08/1996 | Bình Dương | Ngân hàng |
| 682 | Bùi Thị Nhung | Lụa | Nữ | 26/11/1994 | Đắk Lắk | Kinh doanh quốc tế |
| 684 | Vi Phương | Thảo | Nữ | 22/04/1996 | Nghệ An | Quản trị kinh doanh |
| 694 | Trần Thị Trúc | Quỳnh | Nữ | 11/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 697 | Phạm Nguyễn Kiều | Oanh | Nữ | 23/10/1997 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 701 | Huỳnh Cẩm | Hạnh | Nữ | 21/01/1993 | Sóc Trăng | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 703 | Lương Đặng Nam | Khánh | Nam | 24/07/1997 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 712 | Phạm Đỗ Thảo | Trang | Nữ | 12/08/1997 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 713 | Hà Thị Huyền | Trâm | Nữ | 07/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 718 | Nguyễn Hoàng Tuyết | Mai | Nữ | 14/05/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 721 | Lê Trần Thanh | Nhã | Nữ | 08/08/1996 | Khánh Hòa | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 724 | Lê Thị Bảo | Duyên | Nữ | 09/05/1997 | Kon Tum | Ngân hàng |
| 725 | Huỳnh Thị Như | Ý | Nữ | 04/05/1995 | Thừa Thiên Huế | Tài chính |
| 726 | Bùi Nguyễn Bảo | Trân | Nữ | 31/08/1985 | TP. Hồ Chí Minh | Quản lý công |
| 729 | Nguyễn Thành | Thuận | Nam | 24/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 734 | Hà Kim | Anh | Nữ | 23/06/1996 | Tiền Giang | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 743 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | 14/02/1994 | Quảng Nam | Quản trị kinh doanh |
| 751 | Nguyễn Thị Mộng | Tuyền | Nữ | 21/12/1996 | Long An | Ngân hàng |
| 753 | Đỗ Tấn | Đạt | Nam | 10/09/1989 | Kinh doanh thương mại | |
| 756 | Huỳnh Quốc | Tuấn | Nam | 05/03/1998 | Tiền Giang | Tài chính |
| 761 | Trần Mai Yến | Nhi | Nữ | 24/12/1989 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 780 | Phạm Quốc | Cường | Nam | 09/11/1983 | Bình Dương | Quản lý công |
| 784 | Huỳnh Thanh | Nam | Nam | 19/12/1997 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 787 | Huỳnh Thị Thanh | Trúc | Nữ | 14/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 788 | Nguyễn Huy Tử | Quân | Nam | 07/01/1997 | Nghệ An | Luật Kinh tế |
| 790 | Huỳnh Công | Danh | Nam | 13/11/1994 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 792 | Lã Thị Thu | Hiền | Nữ | 06/05/1995 | Nam Định | Tài chính |
| 797 | Nguyễn Vũ Bảo | Châu | Nữ | 01/01/1997 | Phú Yên | Kinh doanh thương mại |
| 802 | Phạm Thị Thu | Trang | Nữ | 11/02/1997 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 804 | Nguyễn Bá | Tòng | Nam | 17/09/1980 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 806 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Nhung | Nữ | 08/08/1996 | Thanh Hóa | Kinh doanh thương mại |
| 808 | Vi Mỹ | Linh | Nữ | 01/04/1991 | Cà Mau | Ngân hàng |
| 811 | Lê Thị Kim | Chung | Nữ | 05/07/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 817 | Mạc Yến | Thanh | Nữ | 07/08/1982 | Trà Vinh | Kinh tế và quản trị lĩnh vực sức khỏe |
| 827 | Nguyễn Trần | Lộc | Nam | 04/04/1998 | Vĩnh Long | Quản lý công |
| 833 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | Nữ | 01/07/1981 | Tiền Giang | Quản lý công |
| 860 | Nguyễn Minh | Khoa | Nam | 27/08/1997 | Bến Tre | Ngân hàng |
| 875 | Đoàn Thị Cẩm | Tiên | Nữ | 22/01/1997 | Vĩnh Long | Ngân hàng |
| 895 | Võ Xuân | Tuấn | Nam | 25/08/1992 | Hà Tĩnh | Quản trị kinh doanh |
| 896 | Phạm Đình Thiên | Đức | Nam | 20/02/1995 | Kiên Giang | Quản trị kinh doanh |
| 903 | Lê Đăng | Thanh | Nam | 19/01/1990 | Thanh Hóa | Quản trị kinh doanh |
| 905 | Nguyễn Hải | Ngọc | Nữ | 14/12/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh |
| 921 | Vũ Thị Vân | Anh | Nữ | 04/03/1990 | Thái Bình | Quản trị kinh doanh |
| 922 | Nguyễn Hải | Yến | Nữ | 05/01/1983 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh |
| 923 | Bùi Thị Ngọc | Dung | Nữ | 11/11/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh |
| 924 | Phan Thị Kim | Chi | Nữ | 27/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 925 | Bùi Phương | Mai | Nữ | 29/08/1992 | Thái Bình | Quản trị kinh doanh |
| 926 | Nguyễn Minh Nhật | Hoa | Nữ | 16/07/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 927 | Đào Kim | Tuyến | Nữ | 14/10/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh |
| 928 | Đỗ Xuân | Hải | Nam | 17/04/1991 | Thái Bình | Quản trị kinh doanh |
| 932 | Nguyễn Quốc | Đại | Nam | 06/08/1989 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 933 | Huỳnh Thanh Quỳnh | Nhi | Nữ | 11/07/1992 | Quảng Nam | Quản trị kinh doanh |
| 938 | Trần Hoàng | Kỳ | Nam | 10/03/1997 | Quảng Ngãi | Tài chính |
| 940 | Trang Hoàng Thiên | Trúc | Nữ | 16/08/1997 | An Giang | Luật Kinh tế |
| 946 | Phan Nguyễn Phúc | Ngân | Nữ | 06/06/1998 | Bến Tre | Tài chính |
| 957 | Phan Thị Hoài | Thu | Nữ | 04/04/1979 | Vĩnh Long | Quản lý công |
| 959 | Nguyễn Thị | Thảo | Nữ | 05/10/1978 | Vĩnh Long | Quản lý công |