Căn cứ thông tư số 15/2014/TT-BGDĐT ngày 15/5/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế đào tạo trình độ thạc sĩ, Trường tổ chức thi tiếng Anh đầu ra sau đại học năm 2020 (đợt 1), cụ thể:
1. Thời gian thi: Từ 12g30 đến 16g30 ngày 30/8/2020. Học viên có mặt tại phòng thi lúc 12g30.
2. Địa điểm thi: khu B1 - 279 Nguyễn Tri Phương, Q.10 (thí sinh vui lòng đi cổng Đào Duy Từ).
3. Đối tượng dự thi: Các học viên đã đăng kí và đóng lệ phí đúng hạn.
4. Danh sách dự thi, số báo danh: xem danh sách đính kèm.
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi trên, Trường lưu ý một số điều đối với học viên dự thi:
Khi đi thi học viên phải mang theo các loại giấy tờ sau (Trường hợp không đủ giấy tờ theo yêu cầu, Hội đồng thi không giải quyết dự thi):
Đề nghị các học viên đăng ký dự thi thực hiện theo nội dung thông báo này.
Trân trọng.
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI
| Mã sinh viên | Họ và tên lót | Tên | Ngày sinh | Số báo danh | Phòng |
|---|---|---|---|---|---|
| 192114002 | Nguyễn Ngọc | An | 22/11/1996 | 000001 | B1-402 |
| 192107001 | Phan Hoàng | An | 05/08/1973 | 000002 | B1-402 |
| 7701270142A | Phạm Tuấn | An | 09/02/1980 | 000003 | B1-402 |
| 192112001 | Bùi Thanh Tùng | Anh | 24/10/1991 | 000004 | B1-402 |
| 7701290017A | Huỳnh Thị Kim | Anh | 21/12/1992 | 000005 | B1-402 |
| 7701280388A | Lê Ngọc Lan | Anh | 18/10/1995 | 000006 | B1-402 |
| 7701280393A | Lê Thị | Anh | 10/06/1993 | 000007 | B1-402 |
| 201103002 | Lê Thị Phương | Anh | 27/10/1984 | 000008 | B1-402 |
| 7701270148A | Lê Thị Quế | Anh | 09/09/1991 | 000009 | B1-402 |
| 7701280394A | Nguyễn Đoàn Duy | Anh | 12/12/1993 | 000010 | B1-402 |
| 192107006 | Nguyễn Ngọc | Anh | 05/12/1990 | 000011 | B1-402 |
| 192107003 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 16/01/1993 | 000012 | B1-402 |
| 192107008 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 06/03/1995 | 000013 | B1-402 |
| 7701280397A | Phạm Thị Phương | Anh | 28/08/1994 | 000014 | B1-402 |
| 7701280408A | Nguyễn Quốc | Bảo | 17/12/1993 | 000015 | B1-402 |
| 7701280416A | Lê Thị | Bình | 29/10/1993 | 000016 | B1-402 |
| 192114003 | Nguyễn Thái | Bình | 04/12/1994 | 000017 | B1-402 |
| 7701280411A | Huỳnh Thị Ngọc | Bích | 15/07/1984 | 000018 | B1-402 |
| 7701260458A | Nguyễn Thị | Châm | 07/05/1989 | 000019 | B1-402 |
| 7701280425A | Huỳnh Hải | Châu | 28/01/1994 | 000020 | B1-402 |
| 7701280426A | Hứa Ngô Minh | Châu | 06/11/1996 | 000021 | B1-403 |
| 7701270216A | Đinh Thị Bích | Chiêu | 08/09/1991 | 000022 | B1-403 |
| 7701280430A | Nguyễn Đức | Chính | 05/11/1987 | 000023 | B1-403 |
| 7701280432A | Nguyễn Thị Kim | Chung | 08/05/1979 | 000024 | B1-403 |
| 201107024 | Phạm Thị Thu | Diễm | 24/06/1983 | 000025 | B1-403 |
| 7701280465A | Trần Thị Ngọc | Diễm | 09/12/1991 | 000026 | B1-403 |
| 192107028 | Châu Đỗ Hạnh | Dung | 19/09/1994 | 000027 | B1-403 |
| 7701280491A | Lê Thị Thùy | Dung | 09/02/1995 | 000028 | B1-403 |
| 7701270279A | Lê Thùy | Dung | 01/01/1988 | 000029 | B1-403 |
| 7701280487A | Trần Thị Hà | Dung | 21/03/1986 | 000030 | B1-403 |
| 7701280503A | Lê Minh | Duy | 30/11/1991 | 000031 | B1-403 |
| 201107034 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 14/02/1998 | 000032 | B1-403 |
| 192107030 | Lê Hoàng | Dũng | 18/08/1982 | 000033 | B1-403 |
| 192114014 | Lưu Văn | Dũng | 10/10/1974 | 000034 | B1-403 |
| 192116004 | Ngô Anh | Dũng | 26/05/1994 | 000035 | B1-403 |
| 7701280495A | Nguyễn Ngọc | Dụng | 02/10/1991 | 000036 | B1-403 |
| 192114010 | Đinh Lương Thành | Đạt | 18/02/1990 | 000037 | B1-403 |
| 7701280457A | Lâm Thành | Đạt | 01/04/1992 | 000038 | B1-403 |
| 7701260498A | Nguyễn Tiến | Đạt | 24/10/1990 | 000039 | B1-403 |
| 192114008 | Nguyễn Hồng | Đậm | 15/08/1984 | 000040 | B1-403 |
| 7701280471A | Trần Văn | Độ | 01/01/1969 | 000041 | B1-404 |
| 7701270273A | Đào Ngọc | Đức | 29/09/1990 | 000042 | B1-404 |
| 7701270275A | Nguyễn Việt | Đức | 03/08/1993 | 000043 | B1-404 |
| 7701280526A | Cao Thị Ngân | Giang | 05/06/1995 | 000044 | B1-404 |
| 7701290022A | Đỗ Thị | Giang | 06/09/1993 | 000045 | B1-404 |
| 192107039 | Khương Nguyễn Hương | Giang | 25/07/1995 | 000046 | B1-404 |
| 192107040 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 12/02/1982 | 000047 | B1-404 |
| 7701280525a | Võ Trường | Giang | 20/11/1995 | 000048 | B1-404 |
| 192114019 | Cao Thị Thu | Hà | 18/03/1990 | 000049 | B1-404 |
| 7701280536A | Phạm Thị | Hà | 14/09/1980 | 000050 | B1-404 |
| 192112010 | Phạm Thị Thu | Hà | 09/09/1996 | 000051 | B1-404 |
| 7701280541A | Nguyễn Ngọc | Hải | 10/04/1994 | 000052 | B1-404 |
| 192114023 | Trần Thị | Hảo | 09/03/1995 | 000053 | B1-404 |
| 192107045 | Trần Vũ Ngọc | Hảo | 25/02/1995 | 000054 | B1-404 |
| 7701270391a | Trần Thị Bích | Hạnh | 23/02/1986 | 000055 | B1-404 |
| 192107047 | Lê Công | Hậu | 20/11/1994 | 000056 | B1-404 |
| 192107046 | Trần Minh | Hậu | 18/09/1980 | 000057 | B1-404 |
| 192107048 | Đỗ Thị | Hiên | 01/11/1990 | 000058 | B1-404 |
| 7701280566A | Phạm Thị Thu | Hiền | 19/12/1992 | 000059 | B1-404 |
| 192107049 | Võ Thị | Hiền | 14/08/1996 | 000060 | B1-404 |
| 192107050 | Phùng Hoàng | Hiệp | 23/07/1994 | 000061 | B1-405 |
| 192114025 | Nghị Thị Kim | Hoàng | 13/06/1989 | 000062 | B1-405 |
| 192116009 | Ngô Minh | Hoàng | 21/07/1994 | 000063 | B1-405 |
| 7701280597A | Trần Ngọc | Hoàng | 25/09/1992 | 000064 | B1-405 |
| 7701280606A | Nguyễn Thị | Hồng | 05/08/1990 | 000065 | B1-405 |
| 7701280602A | Phạm Thị Thúy | Hồng | 22/02/1993 | 000066 | B1-405 |
| 7701280601A | Trần Thành | Hớn | 15/06/1991 | 000067 | B1-405 |
| 7701270463A | Nguyễn Thị | Hợi | 26/03/1982 | 000068 | B1-405 |
| 192114026 | Trần Ngọc | Huyền | 01/08/1997 | 000069 | B1-405 |
| 192107067 | Trần | Huỳnh | 18/12/1993 | 000070 | B1-405 |
| 7701280612A | Hà Trọng | Hùng | 01/09/1990 | 000071 | B1-405 |
| 7701280617A | Bùi Duy | Hưng | 08/05/1996 | 000072 | B1-405 |
| 192107061 | Cao Thị Mai | Hương | 03/08/1982 | 000073 | B1-405 |
| 192118005 | Nguyễn Thị Bảo | Hương | 10/01/1992 | 000074 | B1-405 |
| 7701260658A | Phạm Lan | Hương | 18/01/1988 | 000075 | B1-405 |
| 7701270497A | Phạm Thị Thanh | Hương | 05/06/1990 | 000076 | B1-405 |
| 192118006 | Phạm Thị Thiên | Hương | 14/02/1976 | 000077 | B1-405 |
| 192107063 | Từ Thị Diễm | Hương | 20/12/1993 | 000078 | B1-405 |
| 7701280630a | Hoàng Văn | Hưởng | 10/07/1993 | 000079 | B1-405 |
| 192107068 | Nguyễn Gia | Hy | 10/08/1995 | 000080 | B1-502 |
| 7701260686A | Nguyễn Việt | Kha | 15/03/1989 | 000081 | B1-502 |
| 201120013 | Trần Tuấn | Khang | 17/09/1998 | 000082 | B1-502 |
| 7701280645A | Võ Gia | Khang | 21/06/1994 | 000083 | B1-502 |
| 192107069 | Châu Quốc | Khải | 08/01/1991 | 000084 | B1-502 |
| 192107073 | Nguyễn Tú | Khương | 08/08/1984 | 000085 | B1-502 |
| 7701270559A | Trịnh Duy | Khương | 05/02/1993 | 000086 | B1-502 |
| 201107062 | Công Huyền Tôn Nữ Thúy | Kiều | 15/08/1992 | 000087 | B1-502 |
| 7701270586A | Bùi Đình | Lãnh | 24/05/1986 | 000088 | B1-502 |
| 7701270591A | Võ Thanh | Liêm | 20/03/1990 | 000089 | B1-502 |
| 7701270598A | Lê Bích | Liễu | 07/01/1980 | 000090 | B1-502 |
| 201107066 | Bùi Hồng | Linh | 26/04/1990 | 000091 | B1-502 |
| 7701280013A | Điền Mạnh | Linh | 20/10/1984 | 000092 | B1-502 |
| 7701280698A | Hoàng Trúc | Linh | 09/11/1995 | 000093 | B1-502 |
| 7701290027A | Hồ Bùi Diệu | Linh | 02/09/1992 | 000094 | B1-502 |
| 7701280685A | Nguyễn Thùy | Linh | 06/01/1995 | 000095 | B1-502 |
| 7701280706A | Nguyễn Thị Hạnh | Loan | 26/07/1981 | 000096 | B1-502 |
| 192114035 | Thái Doãn | Lượng | 02/09/1984 | 000097 | B1-502 |
| 7701280731A | Phạm Trần Thiên | Lý | 11/07/1992 | 000098 | B1-502 |
| 192107091 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 02/02/1994 | 000099 | B1-502 |
| 192114037 | Nguyễn Thị Diễm | Minh | 02/07/1986 | 000100 | B1-504 |
| 7701280748A | Phạm Hồng | Minh | 22/05/1977 | 000101 | B1-504 |
| 192116013 | Lương Kim | Mơ | 10/01/1989 | 000102 | B1-504 |
| 192107097 | Trần Xuân Diễm | My | 17/02/1992 | 000103 | B1-504 |
| 7701290030A | Nguyễn Tuyên Hồng | Nam | 13/10/1981 | 000104 | B1-504 |
| 201111050 | Dương Thị Hằng | Nga | 30/04/1992 | 000105 | B1-504 |
| 7701270709A | Ngô Hồng | Ngàn | 01/09/1982 | 000106 | B1-504 |
| 7701280774A | Huỳnh Thị Thanh | Ngân | 15/07/1985 | 000107 | B1-504 |
| 192116015 | Võ Kim | Ngân | 22/03/1992 | 000108 | B1-504 |
| 7701270725A | Nguyễn Thị Linh | Nghi | 12/12/1989 | 000109 | B1-504 |
| 7701280808A | Lầu Kim | Nguyệt | 27/09/1993 | 000110 | B1-504 |
| 192111072 | Đỗ Nguyễn Minh | Nhân | 09/12/1992 | 000111 | B1-504 |
| 192107113 | Lê Thành | Nhân | 19/09/1982 | 000112 | B1-504 |
| 192107112 | Nguyễn Ngọc Đại | Nhân | 01/01/1990 | 000113 | B1-504 |
| 7701280818A | Đỗ Xuân | Nhất | 28/03/1995 | 000114 | B1-504 |
| 7701280832A | Bùi Văn | Nhiên | 29/08/1957 | 000115 | B1-504 |
| 7701280831A | Trần Kim | Nhí | 09/09/1995 | 000116 | B1-504 |
| 7701280849A | Cao Thị Cẩm | Nhung | 16/08/1985 | 000117 | B1-504 |
| 7701280844A | Nguyễn Phan Hồng | Nhung | 30/09/1995 | 000118 | B1-504 |
| 192114047 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 01/01/1979 | 000119 | B1-504 |
| 192114046 | Hồ Ngọc Quỳnh | Như | 16/08/1996 | 000120 | B1-701 |
| 7701280842A | Nguyễn Thị Ngọc | Như | 22/02/1995 | 000121 | B1-701 |
| 7701260899A | Trần Thị Diễm | Oanh | 02/08/1988 | 000122 | B1-701 |
| 192118008 | Nguyễn Thành | Phát | 04/01/1996 | 000123 | B1-701 |
| 7701280858A | Tô Minh | Phát | 21/03/1993 | 000124 | B1-701 |
| 7701290034A | Dương Thanh | Phong | 02/04/1981 | 000125 | B1-701 |
| 7701280862A | Huỳnh Lê Phú | Phong | 19/11/1988 | 000126 | B1-701 |
| 7701270838A | Lê Bình | Phú | 22/09/1977 | 000127 | B1-701 |
| 7701280868A | Nguyễn Hồng | Phúc | 11/08/1993 | 000128 | B1-701 |
| 7701280886A | Lê Thị Trúc | Phương | 06/08/1994 | 000129 | B1-701 |
| 192107125 | Lương Hồng | Phương | 06/12/1993 | 000130 | B1-701 |
| 192107127 | Trương Diệu | Phương | 22/10/1992 | 000131 | B1-701 |
| 192107129 | Vũ Thị Bích | Phương | 19/05/1997 | 000132 | B1-701 |
| 192107131 | Bùi Thị Kim | Phượng | 25/10/1994 | 000133 | B1-701 |
| 192107138 | Phạm Thanh | Quang | 13/09/1993 | 000134 | B1-701 |
| 201107098 | Trương Bá | Quang | 27/07/1985 | 000135 | B1-701 |
| 7701280908A | Trương Thế | Quang | 14/08/1996 | 000136 | B1-701 |
| 192114050 | Võ Phước | Quang | 31/05/1993 | 000137 | B1-701 |
| 192107133 | Hồ Phú Minh | Quân | 01/01/1995 | 000138 | B1-701 |
| 192107134 | Lương Ngọc Bích | Quân | 13/12/1993 | 000139 | B1-701 |
| 192107136 | Nguyễn Minh | Quân | 17/03/1996 | 000140 | B1-702 |
| 192107135 | Phan Đỗ Minh | Quân | 25/10/1993 | 000141 | B1-702 |
| 7701280913A | Dương Anh | Quốc | 24/03/1978 | 000142 | B1-702 |
| 7701280924A | Lý Thị Lệ | Quyên | 27/04/1994 | 000143 | B1-702 |
| 7701270893A | Nguyễn Huỳnh Thảo | Quyên | 04/07/1995 | 000144 | B1-702 |
| 7701260960A | Nguyễn Thị Tiểu | Quyên | 01/09/1993 | 000145 | B1-702 |
| 7701280925A | Quách Bạch Lâm | Quyên | 23/11/1980 | 000146 | B1-702 |
| 7701280921A | Trần Thị Mỹ | Quyên | 20/09/1989 | 000147 | B1-702 |
| 7701280930A | Hứa Phương | Quỳnh | 16/03/1993 | 000148 | B1-702 |
| 7701280933A | Võ Minh | Sang | 02/01/1985 | 000149 | B1-702 |
| 7701270906A | Trương Thị Hồng | Sâm | 02/10/1987 | 000150 | B1-702 |
| 192114054 | Trần Hoàng | Sỷ | 24/12/1991 | 000151 | B1-702 |
| 192109034 | Đỗ Tấn | Tài | 21/09/1989 | 000152 | B1-702 |
| 7701280021A | Nguyễn Thế | Tài | 12/07/1979 | 000153 | B1-702 |
| 7701280945A | Trương Thị Minh | Tâm | 10/06/1984 | 000154 | B1-702 |
| 192107161 | Đào Thị Phương | Thanh | 03/04/1991 | 000155 | B1-702 |
| 7701280971A | Huỳnh Nguyễn Huế | Thanh | 06/09/1990 | 000156 | B1-702 |
| 192107162 | Lê Thị Thu | Thanh | 04/10/1980 | 000157 | B1-702 |
| 192107163 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 28/11/1993 | 000158 | B1-702 |
| 7701280985A | Cao Thái | Thành | 08/02/1992 | 000159 | B1-702 |
| 7701270984A | Lê Hoàng | Thành | 21/07/1987 | 000160 | B1-703 |
| 7701261023A | Trần Đại | Thành | 20/08/1985 | 000161 | B1-703 |
| 7701281005A | Lê Nguyễn Phương | Thảo | 04/10/1995 | 000162 | B1-703 |
| 192107166 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 07/10/1996 | 000163 | B1-703 |
| 7701281010A | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 14/07/1989 | 000164 | B1-703 |
| 201109028 | Nguyễn Thu | Thảo | 23/11/1991 | 000165 | B1-703 |
| 201112042 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 03/05/1989 | 000166 | B1-703 |
| 192114063 | Phùng Thị Mai | Thảo | 08/04/1981 | 000167 | B1-703 |
| 192107168 | Trần Nguyên | Thảo | 12/09/1993 | 000168 | B1-703 |
| 192114060 | Trần Thị Mỹ | Thảo | 14/04/1996 | 000169 | B1-703 |
| 192114062 | Trịnh Thị Ngọc | Thảo | 07/06/1983 | 000170 | B1-703 |
| 7701281001A | Võ Thị Phương | Thảo | 24/12/1994 | 000171 | B1-703 |
| 7701280989a | Nguyễn | Thạnh | 12/11/1991 | 000172 | B1-703 |
| 7701280969A | Hứa Chiến | Thắng | 25/01/1996 | 000173 | B1-703 |
| 7701281015A | Dư Thùy Quý | Thêm | 17/02/1990 | 000174 | B1-703 |
| 7701271033A | Nguyễn Văn | Thiện | 13/04/1993 | 000175 | B1-703 |
| 201120030 | Trần Hoàng | Thịnh | 06/05/1987 | 000176 | B1-703 |
| 7701281022A | Trương Ngô Gia | Thịnh | 14/11/1992 | 000177 | B1-703 |
| 192107175 | Võ Phước | Thọ | 28/02/1994 | 000178 | B1-703 |
| 7701281030A | Trần Vạn | Thông | 22/12/1995 | 000179 | B1-704 |
| 7701271062A | Nguyễn Thị Diễm | Thu | 09/07/1991 | 000180 | B1-704 |
| 7701281042A | Lư Văn | Thuận | 15/10/1988 | 000181 | B1-704 |
| 7701261096a | Nguyễn Thị Nhật | Thủy | 24/07/1992 | 000182 | B1-704 |
| 7701261081A | Nguyễn Đức | Thường | 21/11/1982 | 000183 | B1-704 |
| 7701281062A | Nguyễn Thị Thanh | Thy | 14/09/1995 | 000184 | B1-704 |
| 192114069 | Đặng Thị Thủy | Tiên | 31/05/1990 | 000185 | B1-704 |
| 192111116 | Hà Thúc Thảo | Tiên | 20/08/1991 | 000186 | B1-704 |
| 7701271107A | Lê Thị Thủy | Tiên | 18/03/1994 | 000187 | B1-704 |
| 7701281077A | Lê Thị Bảo | Toàn | 10/10/1974 | 000188 | B1-704 |
| 192114071 | Lê Thanh | Tra | 01/04/1990 | 000189 | B1-704 |
| 192114077 | Bùi Ngọc Thanh | Trang | 27/06/1987 | 000190 | B1-704 |
| 7701281103A | Võ Thị Thùy | Trang | 13/10/1994 | 000191 | B1-704 |
| 7701281084A | Hồ Thị | Trâm | 15/10/1977 | 000192 | B1-704 |
| 7701281085A | Phan Hoàng Ngọc | Trân | 11/05/1987 | 000193 | B1-704 |
| 192114081 | Lê Thị Mỹ | Trinh | 06/08/1997 | 000194 | B1-704 |
| 7701271178A | Đào Ngọc | Trí | 27/04/1994 | 000195 | B1-704 |
| 7701281112A | Nguyễn Minh | Trí | 07/04/1989 | 000196 | B1-704 |
| 192107199 | Đào Ngọc | Trung | 11/03/1993 | 000197 | B1-704 |
| 7701281137a | Đoàn Nguyễn Tấn | Trung | 27/10/1994 | 000198 | B1-801 |
| 7701281136A | Võ Tấn | Trung | 30/04/1976 | 000199 | B1-801 |
| 7701281139A | Nguyễn Đức Thao | Trường | 16/03/1989 | 000200 | B1-801 |
| 7701281149A | Hồ Gia | Tuấn | 22/02/1994 | 000201 | B1-801 |
| 7701281152A | Nguyễn Hữu Minh | Tuấn | 11/09/1992 | 000202 | B1-801 |
| 192107204 | Phan Minh | Tuấn | 13/05/1992 | 000203 | B1-801 |
| 7701281167A | Dương Thanh | Tuyền | 17/10/1992 | 000204 | B1-801 |
| 7701281168a | Phạm Thị | Tuyết | 15/06/1982 | 000205 | B1-801 |
| 201107137 | Trần Thị Ánh | Tuyết | 21/06/1992 | 000206 | B1-801 |
| 7701281158A | Đàm Quốc Khánh | Tùng | 02/09/1990 | 000207 | B1-801 |
| 7701281160A | Phạm Nguyễn Duy | Tùng | 11/03/1992 | 000208 | B1-801 |
| 192114085 | Phạm Thảo | Tùng | 15/11/1995 | 000209 | B1-801 |
| 7701261188A | Bùi Kim | Tú | 19/07/1987 | 000210 | B1-801 |
| 7701271226A | Dương Thị | Tư | 26/04/1990 | 000211 | B1-801 |
| 7701281146A | Nguyễn Văn | Tứ | 10/10/1993 | 000212 | B1-801 |
| 7701261218A | Lâm Văn | Tỷ | 01/01/1989 | 000213 | B1-801 |
| 192114089 | Nguyễn Thị Thanh | Tý | 25/06/1989 | 000214 | B1-801 |
| 7701261221A | Đặng Tố | Uyên | 15/07/1991 | 000215 | B1-801 |
| 192114090 | Trần Lê Cát | Uyên | 13/11/1997 | 000216 | B1-801 |
| 192107214 | Trần Thị | Vân | 10/08/1996 | 000217 | B1-802 |
| 192107213 | Võ Thị Cẩm | Vân | 19/10/1989 | 000218 | B1-802 |
| 7701271276A | Phan Nguyễn Huy | Việt | 05/10/1992 | 000219 | B1-802 |
| 7701281190A | Trần Thiên | Việt | 07/01/1992 | 000220 | B1-802 |
| 201107144 | Phan Thành | Vinh | 14/03/1997 | 000221 | B1-802 |
| 201112054 | Phạm Thị | Vui | 28/04/1991 | 000222 | B1-802 |
| 7701281194A | Trương Anh | Vũ | 27/08/1993 | 000223 | B1-802 |
| 7701271289A | Trương Minh | Vũ | 01/01/1991 | 000224 | B1-802 |
| 192107217 | Văn Đức Chí | Vũ | 09/08/1990 | 000225 | B1-802 |
| 192107220 | Lưu Minh | Vững | 02/06/1978 | 000226 | B1-802 |
| 7701281206A | Phạm Khánh | Vy | 10/06/1995 | 000227 | B1-802 |
| 7701281205A | Trần Thị Ánh | Vy | 13/08/1992 | 000228 | B1-802 |
| 192107222 | Trịnh Tường | Vy | 03/05/1993 | 000229 | B1-802 |
| 192107223 | Trương Lê Thị Yến | Vy | 20/11/1991 | 000230 | B1-802 |
| 7701271312A | Nguyễn Thị | Vỵ | 26/08/1995 | 000231 | B1-802 |
| 7701281210A | Nguyễn Thị Diệu | Xuân | 28/11/1995 | 000232 | B1-802 |
| 7701281216A | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 04/04/1994 | 000233 | B1-802 |
| 7701281219A | Châu Sở | Yến | 22/01/1994 | 000234 | B1-802 |
| 192109050 | Đinh Như | Ý | 17/06/1995 | 000235 | B1-802 |