Căn cứ thông tư số 15/2014/TT-BGDĐT ngày 15/5/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế đào tạo trình độ thạc sĩ, Trường tổ chức thi tiếng Anh đầu ra sau đại học năm 2020 (đợt 1), cụ thể:
1. Thời gian thi: Từ 06g30 đến 13g00 ngày 07/6/2020.
Học viên có mặt tại phòng thi lúc 06g30.
2. Địa điểm thi: khu B2 - 279 Nguyễn Tri Phương, Q.10 (thí sinh vui lòng đi cổng Đào Duy Từ).
3. Đối tượng dự thi: Các học viên đã đăng ký và đóng lệ phí đúng hạn.
4. Danh sách dự thi, số báo danh: xem danh sách đính kèm theo thông báo
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi trên, Trường lưu ý một số điều đối với học viên dự thi:
Thẻ học viên hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh - Trường hợp không đủ giấy tờ theo yêu cầu, Hội đồng thi không giải quyết dự thi
Đề nghị các học viên đăng ký dự thi thực hiện nghiêm túc thông báo này.
Trân trọng.
| Mã SV | Số báo danh | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Phòng thi |
|---|---|---|---|---|---|
| 7701280366A | 000001 | Lê Hữu | An | 05/12/1993 | B2-108 |
| 7701280370A | 000002 | Võ Thị Thúy | An | 30/01/1991 | B2-108 |
| 7701280375A | 000012 | Phạm Lê Duy | Ân | 13/12/1994 | B2-108 |
| 7701280381A | 000003 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | 10/04/1993 | B2-108 |
| 7701280393A | 000004 | Lê Thị | Anh | 10/06/1993 | B2-108 |
| 7701270159A | 000005 | Nguyễn Thế | Anh | 28/08/1994 | B2-108 |
| 7701280390A | 000006 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 31/10/1992 | B2-108 |
| 7701280385A | 000007 | Nguyễn Thị Thúy | Anh | 06/10/1983 | B2-108 |
| 7701280387A | 000008 | Phạm Bảo | Anh | 27/09/1973 | B2-108 |
| 7701280397A | 000009 | Phạm Thị Phương | Anh | 28/08/1994 | B2-108 |
| 7701280382A | 000010 | Trần Thị Mỹ | Anh | 01/12/1991 | B2-108 |
| 7701280401A | 000011 | Võ Thị | Ánh | 19/03/1992 | B2-108 |
| 7701280405A | 000014 | Nguyễn Xuân | Bách | 14/02/1993 | B2-108 |
| 7701280409A | 000013 | Nguyễn Thế | Bảo | 02/11/1993 | B2-108 |
| 7701280411A | 000016 | Huỳnh Thị Ngọc | Bích | 15/07/1984 | B2-108 |
| 7701280415A | 000015 | Trần Nguyễn Thanh | Bình | 13/01/1989 | B2-108 |
| 7701280419A | 000018 | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | 18/09/1994 | B2-108 |
| 7701260456A | 000017 | Nguyễn Đức | Cảnh | 06/06/1993 | B2-108 |
| 7701270209A | 000019 | Huỳnh Đạo Vĩnh | Châu | 08/12/1984 | B2-108 |
| 7701280421A | 000020 | Nguyễn Thị Ngọc | Châu | 09/01/1979 | B2-108 |
| 7701280423A | 000021 | Vòng Minh | Châu | 07/03/1993 | B2-109 |
| 7701270216A | 000022 | Đinh Thị Bích | Chiêu | 08/09/1991 | B2-109 |
| 7701280430A | 000023 | Nguyễn Đức | Chính | 05/11/1987 | B2-109 |
| 7701280432A | 000024 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 08/05/1979 | B2-109 |
| 7701280439A | 000025 | Hồ Vũ Phúc | Cường | 30/12/1992 | B2-109 |
| 7701280450A | 000026 | Lê Phát | Danh | 13/02/1985 | B2-109 |
| 7701280458A | 000037 | Lê Trọng | Đạt | 15/07/1995 | B2-109 |
| 7701280464A | 000027 | Nguyễn Thị Hồng | Diễm | 06/01/1990 | B2-109 |
| 7701280465A | 000028 | Trần Thị Ngọc | Diễm | 09/12/1991 | B2-109 |
| 7701270263A | 000038 | Trần Quang | Định | 16/03/1994 | B2-109 |
| 7701280470A | 000029 | Dương Ngọc | Dịu | 01/04/1994 | B2-109 |
| 192112006 | 000039 | Triệu Thanh | Đoan | 20/09/1994 | B2-109 |
| 7701280475A | 000034 | Võ Trường | Dũ | 17/10/1994 | B2-109 |
| 7701280490A | 000030 | Lê Thị Thanh | Dung | 23/09/1981 | B2-109 |
| 7701280485A | 000031 | Thái Hoàng Phương | Dung | 14/03/1985 | B2-109 |
| 7701280492A | 000035 | Đổng Anh | Dũng | 12/10/1995 | B2-109 |
| 7701280501A | 000036 | Vũ Thùy | Dương | 01/05/1993 | B2-109 |
| 7701280505A | 000032 | Nguyễn Ánh | Duy | 24/09/1994 | B2-109 |
| 7701280509A | 000033 | Trần Minh Quang | Duy | 07/01/1992 | B2-109 |
| 7701280532A | 000040 | Phan Thị Mỹ | Hà | 15/04/1988 | B2-109 |
| 7701280536A | 000041 | Phạm Thị | Hà | 14/09/1980 | B2-207 |
| 7701280533A | 000042 | Vũ Thị Hồng | Hà | 09/08/1995 | B2-207 |
| 7701280553A | 000044 | Ngô Thị Thanh | Hằng | 22/01/1996 | B2-207 |
| 7701270377A | 000045 | Trần Thị Thúy | Hằng | 08/03/1993 | B2-207 |
| 7701280558A | 000043 | Nguyễn Thị | Hạnh | 14/05/1982 | B2-207 |
| 7701290023A | 000046 | Nguyễn Thị Diễm | Hậu | 06/09/1989 | B2-207 |
| 7701270417A | 000047 | Võ Công | Hiền | 06/06/1989 | B2-207 |
| 7701270430A | 000048 | Lê Hồng | Hiếu | 25/03/1990 | B2-207 |
| 7701280583A | 000049 | Nguyễn Thanh | Hiếu | 12/11/1994 | B2-207 |
| 7701280595A | 000050 | Trần Thị Thu | Hoài | 08/10/1992 | B2-207 |
| 7701270463A | 000052 | Nguyễn Thị | Hợi | 26/03/1982 | B2-207 |
| 7701280601A | 000051 | Trần Thành | Hớn | 15/06/1991 | B2-207 |
| 7701280612A | 000055 | Hà Trọng | Hùng | 01/09/1990 | B2-207 |
| 7701260647A | 000056 | Nguyễn Việt | Hùng | 07/12/1987 | B2-207 |
| 7701280617A | 000057 | Bùi Duy | Hưng | 08/05/1996 | B2-207 |
| 7701280615A | 000058 | Hồ Trần | Hưng | 08/01/1993 | B2-207 |
| 7701280619A | 000059 | Lê Đặng Thu | Hương | 04/09/1978 | B2-207 |
| 7701280624A | 000060 | Lê Trần Thiên | Hương | 22/12/1988 | B2-207 |
| 7701270503A | 000053 | Huỳnh Kim | Huy | 06/10/1979 | B2-207 |
| 192112016 | 000054 | Huỳnh Minh | Huy | 28/04/1990 | B2-207 |
| 7701280630A | 000061 | Hoàng Văn | Hưởng | 10/07/1993 | B2-208 |
| 7701270559A | 000063 | Trịnh Duy | Khương | 05/02/1993 | B2-208 |
| 7701280663A | 000062 | Trần Nguyên | Khuyến | 16/06/1993 | B2-208 |
| 7701280669A | 000064 | Đỗ Thị Diễm | Kiều | 27/09/1986 | B2-208 |
| 7701280667A | 000065 | Tăng Thị Mỹ | Kiều | 30/10/1990 | B2-208 |
| 7701270586A | 000066 | Bùi Đình | Lãnh | 24/05/1986 | B2-208 |
| 7701280679A | 000067 | Trần Thị Nhật | Lệ | 20/05/1995 | B2-208 |
| 7701270591A | 000068 | Võ Thanh | Liêm | 20/03/1990 | B2-208 |
| 7701290025A | 000069 | Hoàng Thị | Liên | 13/01/1980 | B2-208 |
| 7701280683A | 000070 | Trần Thị Thùy | Liên | 26/01/1990 | B2-208 |
| 7701290027A | 000072 | Hồ Bùi Diệu | Linh | 02/09/1992 | B2-208 |
| 7701280698A | 000071 | Hoàng Trúc | Linh | 09/11/1995 | B2-208 |
| 7701280691A | 000073 | Lê Hoàng Phương | Linh | 30/04/1995 | B2-208 |
| 7701290026A | 000074 | Nguyễn Ngọc | Linh | 19/03/1984 | B2-208 |
| 7701280688A | 000075 | Nguyễn Nhật | Linh | 26/11/1992 | B2-208 |
| 7701280696A | 000076 | Vũ Thị Hương | Linh | 18/12/1992 | B2-208 |
| 7701280717A | 000077 | Phan Hoàng | Long | 19/07/1993 | B2-208 |
| 7701280723A | 000078 | Đỗ Thanh | Lực | 06/01/1995 | B2-208 |
| 7701280725A | 000079 | Trần Juy | Ly | 24/09/1989 | B2-208 |
| 7701280732A | 000080 | Nguyễn Thị Ngọc | Lý | 06/11/1986 | B2-208 |
| 7701280735A | 000081 | Bùi Thị | Mai | 24/08/1993 | B2-211 |
| 7701290028A | 000082 | Phùng Văn | Mười | 15/10/1972 | B2-211 |
| 192102006 | 000083 | Đoàn Minh Trà | My | 15/02/1982 | B2-211 |
| 7701280757A | 000084 | Lê Thị Kim | Mỹ | 07/09/1984 | B2-211 |
| 7701280759A | 000085 | Lê Hoàng | Nam | 24/04/1993 | B2-211 |
| 7701280760A | 000086 | Nguyễn Đình | Nam | 01/11/1984 | B2-211 |
| 7701290030A | 000087 | Nguyễn Tuyên Hồng | Nam | 13/10/1981 | B2-211 |
| 7701280763A | 000088 | Đặng Ngọc Thùy | Nga | 05/06/1978 | B2-211 |
| 7701280768A | 000089 | Phạm Thị | Nga | 16/04/1988 | B2-211 |
| 7701270722A | 000090 | Nguyễn Thái Thanh | Ngân | 26/07/1992 | B2-211 |
| 7701290031A | 000091 | Nguyễn Thị Huỳnh | Ngân | 10/10/1988 | B2-211 |
| 7701280776A | 000092 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 10/11/1991 | B2-211 |
| 7701280772A | 000093 | Trần Thị Kim | Ngân | 21/07/1989 | B2-211 |
| 7701270746A | 000094 | Cáp Thị Bích | Ngọc | 03/03/1984 | B2-211 |
| 7701280797A | 000095 | Nguyễn Đăng | Ngọc | 13/10/1994 | B2-211 |
| 7701280789A | 000096 | Nguyễn Thị | Ngọc | 30/09/1995 | B2-211 |
| 7701280804A | 000097 | Nguyễn Tài | Nguyên | 06/02/1994 | B2-211 |
| 7701280809A | 000098 | Nguyễn Thị | Nguyệt | 14/07/1982 | B2-211 |
| 7701280812A | 000099 | Trần Thanh | Nhã | 22/04/1990 | B2-211 |
| 7701270772A | 000100 | Đỗ Trọng | Nhân | 12/10/1993 | B2-211 |
| 7701280818A | 000101 | Đỗ Xuân | Nhất | 28/03/1995 | B2-212 |
| 7701280832A | 000102 | Bùi Văn | Nhiên | 29/08/1957 | B2-212 |
| 7701280836A | 000104 | Nguyễn Hữu | Như | 16/09/1982 | B2-212 |
| 7701280849A | 000103 | Cao Thị Cẩm | Nhung | 16/08/1985 | B2-212 |
| 7701270824A | 000105 | Phan Thị Kim | Oanh | 11/09/1984 | B2-212 |
| 7701280854A | 000106 | Đinh Phi | Pha | 25/05/1991 | B2-212 |
| 7701280857A | 000107 | Nguyễn Minh | Phát | 01/09/1995 | B2-212 |
| 7701280868A | 000108 | Nguyễn Hồng | Phúc | 11/08/1993 | B2-212 |
| 7701280898A | 000109 | Trần Thị Mỹ | Phượng | 23/11/1991 | B2-212 |
| 7701270877A | 000110 | Đinh Võ | Quan | 04/06/1979 | B2-212 |
| 7701270881A | 000113 | Hoàng Minh | Quân | 17/09/1991 | B2-212 |
| 7701280903A | 000114 | Nguyễn Văn | Quân | 03/12/1989 | B2-212 |
| 7701280905A | 000111 | Phan Thành | Quang | 17/01/1971 | B2-212 |
| 192107137 | 000112 | Tống Ngọc | Quang | 01/01/1987 | B2-212 |
| 192107145 | 000115 | Đỗ Thị | Quyên | 24/03/1987 | B2-212 |
| 7701280926A | 000116 | Lê Thị Thu | Quyên | 10/06/1994 | B2-212 |
| 7701270894A | 000117 | Ngô Vũ | Quyên | 28/03/1985 | B2-212 |
| 7701260960A | 000118 | Nguyễn Thị Tiểu | Quyên | 01/09/1993 | B2-212 |
| 7701270900A | 000119 | Đặng Như | Quỳnh | 20/04/1990 | B2-212 |
| 7701280928A | 000120 | Lê Thị Xuân | Quỳnh | 08/01/1995 | B2-212 |
| 7701270906A | 000121 | Trương Thị Hồng | Sâm | 02/10/1987 | B2-307 |
| 192112037 | 000122 | Lê Hoàng | Sơn | 13/04/1993 | B2-307 |
| 7701280938A | 000123 | Phạm Công | Sự | 18/03/1995 | B2-307 |
| 7701280940A | 000124 | Nguyễn Tấn | Tài | 09/01/1995 | B2-307 |
| 7701280021A | 000125 | Nguyễn Thế | Tài | 12/07/1979 | B2-307 |
| 7701280948A | 000126 | Đoàn Minh | Tâm | 15/06/1985 | B2-307 |
| 7701270936A | 000127 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 12/06/1995 | B2-307 |
| 7701280955A | 000128 | Trần Vũ Hồng | Tân | 30/09/1993 | B2-307 |
| 7701280958A | 000129 | Trần Văn | Tập | 16/12/1992 | B2-307 |
| 7701280965A | 000140 | Đặng Quốc | Thắng | 23/06/1991 | B2-307 |
| 7701280971A | 000130 | Huỳnh Nguyễn Huế | Thanh | 06/09/1990 | B2-307 |
| 7701261023A | 000131 | Trần Đại | Thành | 20/08/1985 | B2-307 |
| 7701281005A | 000132 | Lê Nguyễn Phương | Thảo | 04/10/1995 | B2-307 |
| 7701281004A | 000133 | Lê Thị Ngọc | Thảo | 10/08/1990 | B2-307 |
| 7701281009A | 000134 | Nguyễn Quỳnh Phương | Thảo | 12/04/1995 | B2-307 |
| 7701280998A | 000135 | Nguyễn Thị Như | Thảo | 07/04/1995 | B2-307 |
| 7701281000A | 000136 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 28/03/1994 | B2-307 |
| 7701271643E | 000137 | Nguyễn Tô Phương | Thảo | 12/07/1987 | B2-307 |
| 7701281006A | 000138 | Nguyễn Trương Dạ | Thảo | 18/06/1995 | B2-307 |
| 7701281002A | 000139 | Thạch Thị Mỹ | Thảo | 13/11/1996 | B2-307 |
| 7701280967A | 000141 | Hồng Nguyên | Thắng | 31/05/1991 | B2-308 |
| 7701271033A | 000142 | Nguyễn Văn | Thiện | 13/04/1993 | B2-308 |
| 7701281020A | 000143 | Bùi Bá | Thịnh | 19/11/1988 | B2-308 |
| 7701271041A | 000144 | Đặng Hưng | Thịnh | 10/02/1994 | B2-308 |
| 7701281026A | 000145 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 20/09/1991 | B2-308 |
| 7701290036A | 000146 | Lê Thành Phan Thị Bích | Thuận | 27/10/1987 | B2-308 |
| 192102009 | 000147 | Trần Thị Mai | Thúy | 25/06/1989 | B2-308 |
| 7701281064A | 000148 | Phạm Hồng Mộng | Thy | 12/05/1995 | B2-308 |
| 7701281066A | 000149 | Phạm Ngô Nhật | Tiên | 01/06/1984 | B2-308 |
| 7701271115A | 000150 | Huỳnh Nhật | Tin | 20/09/1990 | B2-308 |
| 7701271118A | 000151 | Lê Hữu | Tín | 07/03/1985 | B2-308 |
| 7701281073A | 000152 | Trần Văn | Tín | 28/04/1992 | B2-308 |
| 7701281077A | 000153 | Lê Thị Bảo | Toàn | 10/10/1974 | B2-308 |
| 7701281085A | 000156 | Phan Hoàng Ngọc | Trân | 11/05/1987 | B2-308 |
| 7701271149A | 000157 | Trần Thị Bích | Trân | 28/12/1995 | B2-308 |
| 7701281088A | 000158 | Trịnh Thị Ngọc | Trân | 25/03/1995 | B2-308 |
| 7701281094A | 000154 | Đoàn Thị Thiên | Trang | 16/06/1990 | B2-308 |
| 7701281095A | 000155 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 20/04/1995 | B2-308 |
| 7701260089A | 000159 | Cao Xuân | Trình | 03/09/1984 | B2-308 |
| 7701281131A | 000160 | Dương Nguyễn Thành | Trung | 08/10/1985 | B2-308 |
| 7701281122A | 000164 | Nguyễn Thanh | Trúc | 03/09/1988 | B2-310 |
| 7701271197A | 000165 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 09/03/1984 | B2-310 |
| 7701281137A | 000161 | Đoàn Nguyễn Tấn | Trung | 27/10/1994 | B2-310 |
| 7701281136A | 000162 | Võ Tấn | Trung | 30/04/1976 | B2-310 |
| 7701290041A | 000166 | Phan Văn | Trường | 10/09/1987 | B2-310 |
| 7701281142A | 000163 | Huỳnh Thanh | Truyền | 03/06/1991 | B2-310 |
| 7701281151A | 000167 | Đặng Quang | Tuấn | 28/12/1994 | B2-310 |
| 7701281159A | 000169 | Tôn Thanh | Tùng | 03/01/1986 | B2-310 |
| 7701281165A | 000168 | Lê Anh | Tuyến | 21/06/1993 | B2-310 |
| 7701281171A | 000170 | Trần Tú | Uyên | 15/02/1995 | B2-310 |
| 7701281181A | 000171 | Nguyễn Hồng | Vân | 25/05/1987 | B2-310 |
| 7701261231A | 000172 | Nguyễn Thị Thanh | Vân | 29/10/1982 | B2-310 |
| 7701281176A | 000173 | Nguyễn Thị Thúy | Vân | 16/04/1995 | B2-310 |
| 7701281193A | 000174 | Phan Đăng Trí | Vĩnh | 09/08/1994 | B2-310 |
| 7701271287A | 000175 | Huỳnh Thanh | Vũ | 29/03/1990 | B2-310 |
| 7701271286A | 000176 | Nguyễn Đức | Vũ | 24/02/1987 | B2-310 |
| 7701271289A | 000177 | Trương Minh | Vũ | 01/01/1991 | B2-310 |
| 7701281210A | 000178 | Nguyễn Thị Diệu | Xuân | 28/11/1995 | B2-310 |
| 7701281216A | 000179 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 04/04/1994 | B2-310 |