Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thông báo về việc xét kết quả thi môn tiếng Anh đầu ra cho học viên cao học dự thi ngày 30/8/2020 như sau:
Học viên đạt tổng điểm 3 kỹ năng nghe - hiểu, đọc - viết, vấn đáp (không có kỹ năng nào bị điểm liệt) từ 50 điểm trở lên thì đạt yêu cầu.
Điểm liệt bao gồm:
Trường thông báo đến các học viên cao học được biết.
Ghi chú:
Những học viên có nhu cầu phúc khảo (02 kỹ năng: nghe - hiểu, đọc - viết) liên hệ Phòng Kế hoạch đào tạo - Khảo thí, số 279 Nguyễn Tri Phương, Quận 10, TP.HCM.
Thời gian phúc khảo: từ ngày 14/9/2020 đến ngày 21/9/2020.
| STT | SBD | Họ và tên | MSHV | Nghe-Hiểu | Đọc-viết | Vấn đáp | Tổng điểm | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000001 | Nguyễn Ngọc | An | 192114002 | 21 | 47 | 7.5 | 75.5 | Đạt |
| 2 | 000002 | Phan Hoàng | An | 192107001 | 19 | 38.5 | 6.5 | 64 | Đạt |
| 3 | 000003 | Phạm Tuấn | An | 7701270142A | 19 | 48 | 7.5 | 74.5 | Đạt |
| 4 | 000004 | Bùi Thanh Tùng | Anh | 192112001 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 5 | 000005 | Huỳnh Thị Kim | Anh | 7701290017A | 23 | 45.5 | 9 | 77.5 | Đạt |
| 6 | 000006 | Lê Ngọc Lan | Anh | 7701280388A | 24 | 46 | 8 | 78 | Đạt |
| 7 | 000007 | Lê Thị | Anh | 7701280393A | 20 | 38.5 | 8 | 66.5 | Đạt |
| 8 | 000008 | Lê Thị Phương | Anh | 201103002 | 17 | 31.5 | 6 | 54.5 | Đạt |
| 9 | 000009 | Lê Thị Quế | Anh | 7701270148A | 26 | 47 | 8 | 81 | Đạt |
| 10 | 000010 | Nguyễn Đoàn Duy | Anh | 7701280394A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 11 | 000011 | Nguyễn Ngọc | Anh | 192107006 | 20 | 45.5 | 7.5 | 73 | Đạt |
| 12 | 000012 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 192107003 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 13 | 000013 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 192107008 | 24 | 50.5 | 7.5 | 82 | Đạt |
| 14 | 000014 | Phạm Thị Phương | Anh | 7701280397A | 22 | 40.5 | 8.5 | 71 | Đạt |
| 15 | 000015 | Nguyễn Quốc | Bảo | 7701280408A | 22 | 43.5 | 7.5 | 73 | Đạt |
| 16 | 000016 | Lê Thị | Bình | 7701280416A | 21 | 40.5 | 7.5 | 69 | Đạt |
| 17 | 000017 | Nguyễn Thái | Bình | 192114003 | 20 | 39 | 8 | 67 | Đạt |
| 18 | 000018 | Huỳnh Thị Ngọc | Bích | 7701280411A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 19 | 000019 | Nguyễn Thị | Châm | 7701260458A | 21 | 39.5 | 6 | 66.5 | Đạt |
| 20 | 000020 | Huỳnh Hải | Châu | 7701280425A | 13 | 43 | 7.5 | 63.5 | Đạt |
| 21 | 000021 | Hứa Ngô Minh | Châu | 7701280426A | 27 | 52.5 | 8 | 87.5 | Đạt |
| 22 | 000022 | Đinh Thị Bích | Chiêu | 7701270216A | 9 | 28.5 | 6.5 | 44 | Không đạt |
| 23 | 000023 | Nguyễn Đức | Chính | 7701280430A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 24 | 000024 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 7701280432A | 16 | 38.5 | 7 | 61.5 | Đạt |
| 25 | 000025 | Phạm Thị Thu | Diễm | 201107024 | 21 | 42.5 | 6.5 | 70 | Đạt |
| 26 | 000026 | Trần Thị Ngọc | Diễm | 7701280465A | 24 | 51 | 7 | 82 | Đạt |
| 27 | 000027 | Châu Đỗ Hạnh | Dung | 192107028 | 19 | 46.5 | 6.5 | 72 | Đạt |
| 28 | 000028 | Lê Thị Thùy | Dung | 7701280491A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 29 | 000029 | Lê Thùy | Dung | 7701270279A | 26 | 53 | 9 | 88 | Đạt |
| 30 | 000030 | Trần Thị Hà | Dung | 7701280487A | 4 | vắng | vắng | 4 | Không đạt |
| 31 | 000031 | Lê Minh | Duy | 7701280503A | 25 | 42.5 | 8 | 75.5 | Đạt |
| 32 | 000032 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 201107034 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 33 | 000033 | Lê Hoàng | Dũng | 192107030 | 21 | 49.5 | 8.5 | 79 | Đạt |
| 34 | 000034 | Lưu Văn | Dũng | 192114014 | 24 | 44 | 6 | 74 | Đạt |
| 35 | 000035 | Ngô Anh | Dũng | 192116004 | 17 | 20 | 8 | 45 | Không đạt |
| 36 | 000036 | Nguyễn Ngọc | Dụng | 7701280495A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 37 | 000037 | Đinh Lương Thành | Đạt | 192114010 | 25 | 50 | 9 | 84 | Đạt |
| 38 | 000038 | Lâm Thành | Đạt | 7701280457A | 22 | 45 | 7 | 74 | Đạt |
| 39 | 000039 | Nguyễn Tiến | Đạt | 7701260498A | 11 | 38 | 7 | 56 | Đạt |
| 40 | 000040 | Nguyễn Hồng | Đậm | 192114008 | 19 | 31 | 7.5 | 57.5 | Đạt |
| 41 | 000041 | Trần Văn | Độ | 7701280471A | 14 | 25 | 5 | 44 | Không đạt |
| 42 | 000042 | Đào Ngọc | Đức | 7701270273A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 43 | 000043 | Nguyễn Việt | Đức | 7701270275A | 22 | 43 | 6.5 | 71.5 | Đạt |
| 44 | 000044 | Cao Thị Ngân | Giang | 7701280526A | 19 | 42 | 6 | 67 | Đạt |
| 45 | 000045 | Đỗ Thị | Giang | 7701290022A | 15 | 32 | 5.5 | 52.5 | Đạt |
| 46 | 000046 | Khương Nguyễn Hương | Giang | 192107039 | 26 | 50 | 9 | 85 | Đạt |
| 47 | 000047 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 192107040 | 15 | 37 | 7.5 | 59.5 | Đạt |
| 48 | 000048 | Võ Trường | Giang | 7701280525a | 22 | 40 | 7.5 | 69.5 | Đạt |
| 49 | 000049 | Cao Thị Thu | Hà | 192114019 | 22 | 49 | 8 | 79 | Đạt |
| 50 | 000050 | Phạm Thị | Hà | 7701280536A | 18 | 15 | 5.5 | 38.5 | Không đạt |
| 51 | 000051 | Phạm Thị Thu | Hà | 192112010 | 21 | 44 | 7 | 72 | Đạt |
| 52 | 000052 | Nguyễn Ngọc | Hải | 7701280541A | 18 | 36 | 7 | 61 | Đạt |
| 53 | 000053 | Trần Thị | Hảo | 192114023 | 18 | 35 | 6 | 59 | Đạt |
| 54 | 000054 | Trần Vũ Ngọc | Hảo | 192107045 | 26 | 47 | 8.5 | 81.5 | Đạt |
| 55 | 000055 | Trần Thị Bích | Hạnh | 7701270391a | 21 | 39 | 6.5 | 66.5 | Đạt |
| 56 | 000056 | Lê Công | Hậu | 192107047 | 20 | 32 | 7.5 | 59.5 | Đạt |
| 57 | 000057 | Trần Minh | Hậu | 192107046 | 24 | 41 | 8 | 73 | Đạt |
| 58 | 000058 | Đỗ Thị | Hiên | 192107048 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 59 | 000059 | Phạm Thị Thu | Hiền | 7701280566A | 22 | 44 | 7 | 73 | Đạt |
| 60 | 000060 | Võ Thị | Hiền | 192107049 | 19 | 43 | 7.5 | 69.5 | Đạt |
| 61 | 000061 | Phùng Hoàng | Hiệp | 192107050 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 62 | 000062 | Nghị Thị Kim | Hoàng | 192114025 | 21 | 43 | 6 | 70 | Đạt |
| 63 | 000063 | Ngô Minh | Hoàng | 192116009 | 24 | 41 | 8 | 73 | Đạt |
| 64 | 000064 | Trần Ngọc | Hoàng | 7701280597A | 23 | 37 | 6 | 66 | Đạt |
| 65 | 000065 | Nguyễn Thị | Hồng | 7701280606A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 66 | 000066 | Phạm Thị Thúy | Hồng | 7701280602A | 20 | 42 | 6 | 68 | Đạt |
| 67 | 000067 | Trần Thành | Hớn | 7701280601A | 15 | 28 | 5.5 | 48.5 | Không đạt |
| 68 | 000068 | Nguyễn Thị | Hợi | 7701270463A | 13 | 28 | 4.5 | 45.5 | Không đạt |
| 69 | 000069 | Trần Ngọc | Huyền | 192114026 | 18 | 41 | 8 | 67 | Đạt |
| 70 | 000070 | Trần | Huỳnh | 192107067 | 23 | 46 | 7 | 76 | Đạt |
| 71 | 000071 | Hà Trọng | Hùng | 7701280612A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 72 | 000072 | Bùi Duy | Hưng | 7701280617A | 18 | 32 | 6.5 | 56.5 | Đạt |
| 73 | 000073 | Cao Thị Mai | Hương | 192107061 | 21 | 45 | 7 | 73 | Đạt |
| 74 | 000074 | Nguyễn Thị Bảo | Hương | 192118005 | 25 | 44 | 8 | 77 | Đạt |
| 75 | 000075 | Phạm Lan | Hương | 7701260658A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 76 | 000076 | Phạm Thị Thanh | Hương | 7701270497A | 23 | 37 | 6 | 66 | Đạt |
| 77 | 000077 | Phạm Thị Thiên | Hương | 192118006 | 20 | 36 | 7 | 63 | Đạt |
| 78 | 000078 | Từ Thị Diễm | Hương | 192107063 | 26 | 44 | 8.5 | 78.5 | Đạt |
| 79 | 000079 | Hoàng Văn | Hưởng | 7701280630a | 12 | 23 | 5 | 40 | Không đạt |
| 80 | 000080 | Nguyễn Gia | Hy | 192107068 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 81 | 000081 | Nguyễn Việt | Kha | 7701260686A | 23 | 48 | 6 | 77 | Đạt |
| 82 | 000082 | Trần Tuấn | Khang | 201120013 | 25 | 45 | 7.5 | 77.5 | Đạt |
| 83 | 000083 | Võ Gia | Khang | 7701280645A | 22 | 43 | 6 | 71 | Đạt |
| 84 | 000084 | Châu Quốc | Khải | 192107069 | 24 | 46 | 6.5 | 76.5 | Đạt |
| 85 | 000085 | Nguyễn Tú | Khương | 192107073 | 19 | 36 | 6 | 61 | Đạt |
| 86 | 000086 | Trịnh Duy | Khương | 7701270559A | 19 | 36 | 5.5 | 60.5 | Đạt |
| 87 | 000087 | Công Huyền Tôn Nữ Thúy | Kiều | 201107062 | 14 | 34 | 6.5 | 54.5 | Đạt |
| 88 | 000088 | Bùi Đình | Lãnh | 7701270586A | 15 | 31 | 6 | 52 | Đạt |
| 89 | 000089 | Võ Thanh | Liêm | 7701270591A | 16 | 30 | 4 | 50 | Đạt |
| 90 | 000090 | Lê Bích | Liễu | 7701270598A | 20 | 32 | 8.5 | 60.5 | Đạt |
| 91 | 000091 | Bùi Hồng | Linh | 201107066 | 22 | 46 | 8.5 | 76.5 | Đạt |
| 92 | 000092 | Điền Mạnh | Linh | 7701280013A | 21 | 36.5 | 7 | 64.5 | Đạt |
| 93 | 000093 | Hoàng Trúc | Linh | 7701280698A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 94 | 000094 | Hồ Bùi Diệu | Linh | 7701290027A | 25 | 43.5 | 8 | 76.5 | Đạt |
| 95 | 000095 | Nguyễn Thùy | Linh | 7701280685A | 16 | 34 | 7 | 57 | Đạt |
| 96 | 000096 | Nguyễn Thị Hạnh | Loan | 7701280706A | 14 | 30.5 | 7 | 51.5 | Đạt |
| 97 | 000097 | Thái Doãn | Lượng | 192114035 | 21 | 45.5 | 8.5 | 75 | Đạt |
| 98 | 000098 | Phạm Trần Thiên | Lý | 7701280731A | 20 | 44.5 | 9 | 73.5 | Đạt |
| 99 | 000099 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 192107091 | 24 | 48 | 8 | 80 | Đạt |
| 100 | 000100 | Nguyễn Thị Diễm | Minh | 192114037 | 26 | 49 | 9 | 84 | Đạt |
| 101 | 000101 | Phạm Hồng | Minh | 7701280748A | 19 | 39.5 | 7.5 | 66 | Đạt |
| 102 | 000102 | Lương Kim | Mơ | 192116013 | 21 | 48.5 | 8 | 77.5 | Đạt |
| 103 | 000103 | Trần Xuân Diễm | My | 192107097 | 20 | 38 | 8.5 | 66.5 | Đạt |
| 104 | 000104 | Nguyễn Tuyên Hồng | Nam | 7701290030A | 16 | 32.5 | 7 | 55.5 | Đạt |
| 105 | 000105 | Dương Thị Hằng | Nga | 201111050 | 16 | 39.5 | 7 | 62.5 | Đạt |
| 106 | 000106 | Ngô Hồng | Ngàn | 7701270709A | 8 | 19.5 | vắng | 27.5 | Không đạt |
| 107 | 000107 | Huỳnh Thị Thanh | Ngân | 7701280774A | 7 | 23 | 6.5 | 36.5 | Không đạt |
| 108 | 000108 | Võ Kim | Ngân | 192116015 | 18 | 31 | 6.5 | 55.5 | Đạt |
| 109 | 000109 | Nguyễn Thị Linh | Nghi | 7701270725A | 16 | 31 | 7 | 54 | Đạt |
| 110 | 000110 | Lầu Kim | Nguyệt | 7701280808A | 21 | 50.5 | 7.5 | 79 | Đạt |
| 111 | 000111 | Đỗ Nguyễn Minh | Nhân | 192111072 | 24 | 41 | 7.5 | 72.5 | Đạt |
| 112 | 000112 | Lê Thành | Nhân | 192107113 | 20 | 48 | 8.5 | 76.5 | Đạt |
| 113 | 000113 | Nguyễn Ngọc Đại | Nhân | 192107112 | 19 | 23.5 | 6.5 | 49 | Không đạt |
| 114 | 000114 | Đỗ Xuân | Nhất | 7701280818A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 115 | 000115 | Bùi Văn | Nhiên | 7701280832A | 8 | 33 | 7 | 48 | Không đạt |
| 116 | 000116 | Trần Kim | Nhí | 7701280831A | 20 | 45.5 | 7.5 | 73 | Đạt |
| 117 | 000117 | Cao Thị Cẩm | Nhung | 7701280849A | 16 | 28.5 | 6.5 | 51 | Đạt |
| 118 | 000118 | Nguyễn Phan Hồng | Nhung | 7701280844A | 22 | 46 | 8 | 76 | Đạt |
| 119 | 000119 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 192114047 | 24 | 38.5 | 8.5 | 71 | Đạt |
| 120 | 000120 | Hồ Ngọc Quỳnh | Như | 192114046 | 28 | 52.5 | 8.5 | 89 | Đạt |
| 121 | 000121 | Nguyễn Thị Ngọc | Như | 7701280842A | 20 | 45.5 | 8.5 | 74 | Đạt |
| 122 | 000122 | Trần Thị Diễm | Oanh | 7701260899A | 21 | 40 | 7.5 | 68.5 | Đạt |
| 123 | 000123 | Nguyễn Thành | Phát | 192118008 | 25 | 50 | 8 | 83 | Đạt |
| 124 | 000124 | Tô Minh | Phát | 7701280858A | 21 | 46 | 8.5 | 75.5 | Đạt |
| 125 | 000125 | Dương Thanh | Phong | 7701290034A | 21 | 38 | 7 | 66 | Đạt |
| 126 | 000126 | Huỳnh Lê Phú | Phong | 7701280862A | 24 | 49.5 | 8 | 81.5 | Đạt |
| 127 | 000127 | Lê Bình | Phú | 7701270838A | 20 | 41 | 6 | 67 | Đạt |
| 128 | 000128 | Nguyễn Hồng | Phúc | 7701280868A | 15 | 34 | 7 | 56 | Đạt |
| 129 | 000129 | Lê Thị Trúc | Phương | 7701280886A | 20 | 47.5 | 7 | 74.5 | Đạt |
| 130 | 000130 | Lương Hồng | Phương | 192107125 | 14 | 35 | 5 | 54 | Đạt |
| 131 | 000131 | Trương Diệu | Phương | 192107127 | 15 | 26.5 | 6 | 47.5 | Không đạt |
| 132 | 000132 | Vũ Thị Bích | Phương | 192107129 | 25 | 51 | 7.5 | 83.5 | Đạt |
| 133 | 000133 | Bùi Thị Kim | Phượng | 192107131 | 22 | 54.5 | 8 | 84.5 | Đạt |
| 134 | 000134 | Phạm Thanh | Quang | 192107138 | 23 | 48.5 | 7.5 | 79 | Đạt |
| 135 | 000135 | Trương Bá | Quang | 201107098 | 22 | 34.5 | 7 | 63.5 | Đạt |
| 136 | 000136 | Trương Thế | Quang | 7701280908A | 20 | 37 | 7 | 64 | Đạt |
| 137 | 000137 | Võ Phước | Quang | 192114050 | 19 | 44 | 7 | 70 | Đạt |
| 138 | 000138 | Hồ Phú Minh | Quân | 192107133 | 26 | 54.5 | 8.5 | 89 | Đạt |
| 139 | 000139 | Lương Ngọc Bích | Quân | 192107134 | 25 | 48.5 | 7.5 | 81 | Đạt |
| 140 | 000140 | Nguyễn Minh | Quân | 192107136 | 25 | 42.5 | 9.5 | 77 | Đạt |
| 141 | 000141 | Phan Đỗ Minh | Quân | 192107135 | 19 | 44.5 | 7 | 70.5 | Đạt |
| 142 | 000142 | Dương Anh | Quốc | 7701280913A | 24 | 51 | 6 | 81 | Đạt |
| 143 | 000143 | Lý Thị Lệ | Quyên | 7701280924A | 24 | 49 | 8.5 | 81.5 | Đạt |
| 144 | 000144 | Nguyễn Huỳnh Thảo | Quyên | 7701270893A | 24 | 50 | 7 | 81 | Đạt |
| 145 | 000145 | Nguyễn Thị Tiểu | Quyên | 7701260960A | 19 | 30 | 5.5 | 54.5 | Đạt |
| 146 | 000146 | Quách Bạch Lâm | Quyên | 7701280925A | 20 | 42 | 5.5 | 67.5 | Đạt |
| 147 | 000147 | Trần Thị Mỹ | Quyên | 7701280921A | 18 | 32 | 6.5 | 56.5 | Đạt |
| 148 | 000148 | Hứa Phương | Quỳnh | 7701280930A | 24 | 48 | 7 | 79 | Đạt |
| 149 | 000149 | Võ Minh | Sang | 7701280933A | 25 | 49 | 7 | 81 | Đạt |
| 150 | 000150 | Trương Thị Hồng | Sâm | 7701270906A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 151 | 000151 | Trần Hoàng | Sỷ | 192114054 | 21 | 39 | 6 | 66 | Đạt |
| 152 | 000152 | Đỗ Tấn | Tài | 192109034 | 22 | 48 | 7.5 | 77.5 | Đạt |
| 153 | 000153 | Nguyễn Thế | Tài | 7701280021A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 154 | 000154 | Trương Thị Minh | Tâm | 7701280945A | 20 | 32 | 6.5 | 58.5 | Đạt |
| 155 | 000155 | Đào Thị Phương | Thanh | 192107161 | 19 | 44 | 7.5 | 70.5 | Đạt |
| 156 | 000156 | Huỳnh Nguyễn Huế | Thanh | 7701280971A | 21 | 41 | 8 | 70 | Đạt |
| 157 | 000157 | Lê Thị Thu | Thanh | 192107162 | 20 | 39 | 7 | 66 | Đạt |
| 158 | 000158 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 192107163 | 25 | 39 | 7 | 71 | Đạt |
| 159 | 000159 | Cao Thái | Thành | 7701280985A | 20 | 38 | 6.5 | 64.5 | Đạt |
| 160 | 000160 | Lê Hoàng | Thành | 7701270984A | 18 | 44 | 6 | 68 | Đạt |
| 161 | 000161 | Trần Đại | Thành | 7701261023A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 162 | 000162 | Lê Nguyễn Phương | Thảo | 7701281005A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 163 | 000163 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 192107166 | 18 | 32 | 6 | 56 | Đạt |
| 164 | 000164 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 7701281010A | 16 | 37 | 7.5 | 60.5 | Đạt |
| 165 | 000165 | Nguyễn Thu | Thảo | 201109028 | 24 | 48 | 8.5 | 80.5 | Đạt |
| 166 | 000166 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 201112042 | 24 | 48 | 8 | 80 | Đạt |
| 167 | 000167 | Phùng Thị Mai | Thảo | 192114063 | 26 | 49 | 8 | 83 | Đạt |
| 168 | 000168 | Trần Nguyên | Thảo | 192107168 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 169 | 000169 | Trần Thị Mỹ | Thảo | 192114060 | 21 | 46 | 8 | 75 | Đạt |
| 170 | 000170 | Trịnh Thị Ngọc | Thảo | 192114062 | 17 | 41 | 5.5 | 63.5 | Đạt |
| 171 | 000171 | Võ Thị Phương | Thảo | 7701281001A | 24 | 45 | 8.5 | 77.5 | Đạt |
| 172 | 000172 | Nguyễn | Thạnh | 7701280989a | 23 | 47 | 7 | 77 | Đạt |
| 173 | 000173 | Hứa Chiến | Thắng | 7701280969A | 14 | 25 | 8.5 | 47.5 | Không đạt |
| 174 | 000174 | Dư Thùy Quý | Thêm | 7701281015A | 22 | 45 | 7.5 | 74.5 | Đạt |
| 175 | 000175 | Nguyễn Văn | Thiện | 7701271033A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 176 | 000176 | Trần Hoàng | Thịnh | 201120030 | 22 | 47 | 7 | 76 | Đạt |
| 177 | 000177 | Trương Ngô Gia | Thịnh | 7701281022A | 23 | 41.5 | 6 | 70.5 | Đạt |
| 178 | 000178 | Võ Phước | Thọ | 192107175 | 28 | 48 | 7.5 | 83.5 | Đạt |
| 179 | 000179 | Trần Vạn | Thông | 7701281030A | 22 | 50.5 | 7 | 79.5 | Đạt |
| 180 | 000180 | Nguyễn Thị Diễm | Thu | 7701271062A | 21 | 36.5 | 6.5 | 64 | Đạt |
| 181 | 000181 | Lư Văn | Thuận | 7701281042A | 21 | 41.5 | 6 | 68.5 | Đạt |
| 182 | 000182 | Nguyễn Thị Nhật | Thủy | 7701261096a | 15 | 40.5 | 6.5 | 62 | Đạt |
| 183 | 000183 | Nguyễn Đức | Thường | 7701261081A | 20 | 44.5 | 6.5 | 71 | Đạt |
| 184 | 000184 | Nguyễn Thị Thanh | Thy | 7701281062A | 27 | 45 | 6.5 | 78.5 | Đạt |
| 185 | 000185 | Đặng Thị Thủy | Tiên | 192114069 | 20 | 46.5 | 6.5 | 73 | Đạt |
| 186 | 000186 | Hà Thúc Thảo | Tiên | 192111116 | 25 | 48 | 7 | 80 | Đạt |
| 187 | 000187 | Lê Thị Thủy | Tiên | 7701271107A | 23 | 47 | 7 | 77 | Đạt |
| 188 | 000188 | Lê Thị Bảo | Toàn | 7701281077A | 16 | 23 | 5 | 44 | Không đạt |
| 189 | 000189 | Lê Thanh | Tra | 192114071 | 23 | 50.5 | 7 | 80.5 | Đạt |
| 190 | 000190 | Bùi Ngọc Thanh | Trang | 192114077 | 20 | 46 | 6 | 72 | Đạt |
| 191 | 000191 | Võ Thị Thùy | Trang | 7701281103A | 26 | 46 | 7 | 79 | Đạt |
| 192 | 000192 | Hồ Thị | Trâm | 7701281084A | 21 | 44.5 | 5 | 70.5 | Đạt |
| 193 | 000193 | Phan Hoàng Ngọc | Trân | 7701281085A | 21 | 33.5 | 5 | 59.5 | Đạt |
| 194 | 000194 | Lê Thị Mỹ | Trinh | 192114081 | 22 | 40.5 | 7 | 69.5 | Đạt |
| 195 | 000195 | Đào Ngọc | Trí | 7701271178A | 19 | 36 | 7 | 62 | Đạt |
| 196 | 000196 | Nguyễn Minh | Trí | 7701281112A | 25 | 50 | 7.5 | 82.5 | Đạt |
| 197 | 000197 | Đào Ngọc | Trung | 192107199 | 22 | 49.5 | 7.5 | 79 | Đạt |
| 198 | 000198 | Đoàn Nguyễn Tấn | Trung | 7701281137a | 23 | 37.5 | 7.5 | 68 | Đạt |
| 199 | 000199 | Võ Tấn | Trung | 7701281136A | 22 | 38 | 6.5 | 66.5 | Đạt |
| 200 | 000200 | Nguyễn Đức Thao | Trường | 7701281139A | 22 | 37 | 7.5 | 66.5 | Đạt |
| 201 | 000201 | Hồ Gia | Tuấn | 7701281149A | 26 | 39 | 9 | 74 | Đạt |
| 202 | 000202 | Nguyễn Hữu Minh | Tuấn | 7701281152A | 28 | 45 | 8 | 81 | Đạt |
| 203 | 000203 | Phan Minh | Tuấn | 192107204 | 21 | 42.5 | 6.5 | 70 | Đạt |
| 204 | 000204 | Dương Thanh | Tuyền | 7701281167A | 24 | 38 | 6.5 | 68.5 | Đạt |
| 205 | 000205 | Phạm Thị | Tuyết | 7701281168a | 21 | 38 | 6 | 65 | Đạt |
| 206 | 000206 | Trần Thị Ánh | Tuyết | 201107137 | 23 | 36.5 | 7 | 66.5 | Đạt |
| 207 | 000207 | Đàm Quốc Khánh | Tùng | 7701281158A | 18 | 36 | 6.5 | 60.5 | Đạt |
| 208 | 000208 | Phạm Nguyễn Duy | Tùng | 7701281160A | 18 | 41 | 6.5 | 65.5 | Đạt |
| 209 | 000209 | Phạm Thảo | Tùng | 192114085 | 25 | 39 | 8.5 | 72.5 | Đạt |
| 210 | 000210 | Bùi Kim | Tú | 7701261188A | 21 | 37 | 7 | 65 | Đạt |
| 211 | 000211 | Dương Thị | Tư | 7701271226A | 15 | 37 | 7 | 59 | Đạt |
| 212 | 000212 | Nguyễn Văn | Tứ | 7701281146A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 213 | 000213 | Lâm Văn | Tỷ | 7701261218A | 20 | 44 | 7 | 71 | Đạt |
| 214 | 000214 | Nguyễn Thị Thanh | Tý | 192114089 | 23 | 44 | 7.5 | 74.5 | Đạt |
| 215 | 000215 | Đặng Tố | Uyên | 7701261221A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 216 | 000216 | Trần Lê Cát | Uyên | 192114090 | 25 | 49 | 8.5 | 82.5 | Đạt |
| 217 | 000217 | Trần Thị | Vân | 192107214 | 24 | 48 | 9 | 81 | Đạt |
| 218 | 000218 | Võ Thị Cẩm | Vân | 192107213 | 20 | 29 | 7 | 56 | Đạt |
| 219 | 000219 | Phan Nguyễn Huy | Việt | 7701271276A | 25 | 43 | 8.5 | 76.5 | Đạt |
| 220 | 000220 | Trần Thiên | Việt | 7701281190A | 20 | 32 | 6 | 58 | Đạt |
| 221 | 000221 | Phan Thành | Vinh | 201107144 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 222 | 000222 | Phạm Thị | Vui | 201112054 | 21 | 40 | 7.5 | 68.5 | Đạt |
| 223 | 000223 | Trương Anh | Vũ | 7701281194A | 22 | 37 | 9.5 | 68.5 | Đạt |
| 224 | 000224 | Trương Minh | Vũ | 7701271289A | 18 | 33 | 6.5 | 57.5 | Đạt |
| 225 | 000225 | Văn Đức Chí | Vũ | 192107217 | 21 | 44 | 6.5 | 71.5 | Đạt |
| 226 | 000226 | Lưu Minh | Vững | 192107220 | 20 | 40 | 6.5 | 66.5 | Đạt |
| 227 | 000227 | Phạm Khánh | Vy | 7701281206A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 228 | 000228 | Trần Thị Ánh | Vy | 7701281205A | 23 | 47.5 | 7 | 77.5 | Đạt |
| 229 | 000229 | Trịnh Tường | Vy | 192107222 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 230 | 000230 | Trương Lê Thị Yến | Vy | 192107223 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 231 | 000231 | Nguyễn Thị | Vỵ | 7701271312A | 22 | 47 | 7 | 76 | Đạt |
| 232 | 000232 | Nguyễn Thị Diệu | Xuân | 7701281210A | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |
| 233 | 000233 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 7701281216A | 20 | 41.5 | 6.5 | 68 | Đạt |
| 234 | 000234 | Châu Sở | Yến | 7701281219A | 20 | 49 | 8 | 77 | Đạt |
| 235 | 000235 | Đinh Như | Ý | 192109050 | vắng | vắng | vắng | 0 | Không đạt |