Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thông báo về việc xét kết quả thi môn tiếng Anh đầu ra cho học viên cao học dự thi ngày 10/3/2019 như sau:
Học viên đạt tổng điểm 3 kỹ năng nghe - hiểu, đọc - viết, vấn đáp (không có kỹ năng nào bị điểm liệt) từ 50 điểm trở lên thì đạt yêu cầu.
Điểm liệt bao gồm:
Trường thông báo đến các học viên cao học được biết.
Ghi chú: Những học viên có nhu cầu phúc khảo (02 kỹ năng: nghe - hiểu, đọc - viết) liên hệ Phòng Kế hoạch đào tạo - Khảo thí, P. B107, số 279 Nguyễn Tri Phương, Quận 10, TP.HCM. Thời gian phúc khảo: từ ngày 21/3/2019 đến ngày 01/4/2019.
| SBD | MSHV | Họ tên | Nghe-Hiểu | Đọc-viết | vấn đáp | Tổng điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 000001 | 7701250306A | Lê Thùy An | 18 | 50 | 6.5 | 74.5 | |
| 000002 | 7701270142A | Phạm Tuấn An | 10 | 25.5 | 4.5 | 40 | |
| 000003 | 7701270162A | Lã Trường Phương Anh | 26 | 37.5 | 4.5 | 68 | |
| 000004 | 7701270171A | Lâm Đức Anh | 27 | 39.5 | 6 | 72.5 | |
| 000005 | 7701270149A | Lê Thị Vân Anh | 20 | 44.5 | 6 | 70.5 | |
| 000006 | 7701270147A | Nguyễn Minh Anh | 9 | 31.5 | 5 | 45.5 | |
| 000007 | 7701270154A | Nguyễn Phương Anh | 10 | 37 | 5.5 | 52.5 | |
| 000008 | 7701270159A | Nguyễn Thế Anh | 3 | 22.5 | 4.5 | 30 | |
| 000009 | 7701270146A | Nguyễn Thị Kim Anh | 14 | 33.5 | 4.5 | 52 | |
| 000010 | 7701270155A | Phan Lê Tuấn Anh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000011 | 7701270163A | Phạm Thị Vân Anh | 18 | 29.5 | 7 | 54.5 | |
| 000012 | 7701260417A | Trần Thế Hùng Anh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000013 | 7701270158A | Trần Thị Phương Anh | 18 | 27.5 | 6.5 | 52 | |
| 000014 | 7701270170A | Võ Huyền Anh | 8 | 39.5 | 5.5 | 53 | |
| 000015 | 7701270160A | Võ Tuấn Anh | 19 | 41.5 | 5.5 | 66 | |
| 000016 | 7701270137A | Lê Hoàng Ái | 10 | 33.5 | 8.5 | 52 | |
| 000017 | 7701280375A | Phạm Lê Duy Ân | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000018 | 7701270182A | Lương Vũ Quốc Bảo | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000019 | 7701270184A | Nguyễn Hoàng Huy Bảo | 7 | 39 | 5 | 51 | |
| 000020 | 7701270178A | Nguyễn Trí Bá | 18 | 47 | 7 | 72 | |
| 000021 | 7701271468M | Đào Ngọc Bích | 17 | 50 | 7 | 74 | |
| 000022 | 7701270197A | Phạm Văn Bon | 19 | 47 | 6 | 72 | |
| 000023 | 7701280002A | Hà Thị Nhã Ca | 22 | 48 | 8 | 78 | |
| 000024 | 7701270203A | Nguyễn Tuấn Cảnh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000025 | 7701270200A | Dương Ngọc Cẩm | 12 | 31 | 7.5 | 50.5 | |
| 000026 | 7701250356A | Lương Cẩn | 7 | 33 | 6 | 46 | |
| 000027 | 7701270213A | Nguyễn Thị Kim Chi | 20 | 30 | 7.5 | 57.5 | |
| 000028 | 7701260471A | Thái Thị Bích Chi | 17 | 39 | 6.5 | 62.5 | |
| 000029 | 7701270212A | Vũ Kim Chi | 14 | 37 | 6.5 | 57.5 | |
| 000030 | 7701270216A | Đinh Thị Bích Chiêu | 6 | 22 | 6 | 34 | |
| 000031 | 7701270221A | Lê Hữu Chỉnh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000032 | 7701270223A | Phạm Thành Chung | 18 | 36 | 8 | 62 | |
| 000033 | 7701270225A | Nguyễn Phi Chương | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000034 | 7701260475A | Nguyễn Văn Chương | 13 | 35 | 7.5 | 55.5 | |
| 000035 | 7701270229A | Nguyễn Thành Công | 21 | 35 | 8 | 64 | |
| 000036 | 7701270228A | Nguyễn Văn Công | 19 | 39 | 6.5 | 64.5 | |
| 000037 | 7701270232A | Phan Thị Kim Cương | 17 | 37 | 6.5 | 60.5 | |
| 000038 | 7701270256A | Võ Thị Ngọc Diễm | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000039 | 7701270261A | Hoàng Minh Diệu | 17 | 30 | 8 | 55 | |
| 000040 | 7701271470M | Dương Thị Mỹ Dung | 19 | 49 | 8 | 76 | |
| 000041 | 7701280483A | Đỗ Thị Thùy Dung | 23 | 41 | 8.5 | 72.5 | |
| 000042 | 7701270287A | Lê Thị Hạnh Dung | 14 | 30 | 8 | 52 | |
| 000043 | 7701270290a | Lê Thị Mỹ Dung | 27 | 44 | 8 | 79 | |
| 000044 | 7701270284A | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 4 | 34 | 7.5 | 45.5 | |
| 000045 | 7701270280A | Nguyễn Thị Phương Dung | 26 | 44 | 8.5 | 78.5 | |
| 000046 | 7701270312A | Lư Khải Duy | 20 | 40 | 8 | 68 | |
| 000047 | 7701270317a | Ngô Minh Duy | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000048 | 7701280506A | Nguyễn Tường Duy | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000049 | 7701270314A | Phan Hữu Duy | 18 | 36 | 7 | 61 | |
| 000050 | 7701270318A | Trương Quang Duy | 14 | 34 | 7 | 55 | |
| 000051 | 7701270326a | Nguyễn Thị Duyên | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000052 | 7701270320A | Nguyễn Thị Khánh Duyên | 20 | 34 | 8 | 62 | |
| 000053 | 7701270325A | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | 15 | 33 | 7 | 55 | |
| 000054 | 7701270293A | Chu Văn Dũng | 2 | 28 | 6 | 36 | |
| 000055 | 7701270270A | Phan Thị Dư | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000056 | 7701270302A | Võ Khánh Dương | 15 | 36 | 7 | 58 | |
| 000057 | 7701270239A | Đặng Văn Đại | 18 | 29 | 6 | 53 | |
| 000058 | 7701270240A | Đoàn Chí Đại | 29 | 44 | 8.5 | 81.5 | |
| 000059 | 7701270251A | Đặng Tiến Đạt | 15 | 36 | 6.5 | 57.5 | |
| 000060 | 7701270252A | Phạm Thành Đạt | 30 | 48 | 8.5 | 86.5 | |
| 000061 | 7701280466A | Nguyễn Lý Anh Điền | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000062 | 7701270260A | Trần Ngọc Điệp | 10 | 33 | 8 | 51 | |
| 000063 | 7701270264a | Lê Thành Đô | 15 | 38 | 7 | 60 | |
| 000064 | 7701270296A | Hà Thanh Được | 7 | 30.5 | 7 | 44.5 | |
| 000065 | 7701270273A | Đào Ngọc Đức | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000066 | 7701270272A | Huỳnh Minh Đức | 14 | 32.5 | 8 | 54.5 | |
| 000067 | 7701270334A | Nguyễn Thị Phương Giang | 9 | 32.5 | 8.5 | 50 | |
| 000068 | 7701270337A | Phan Ngô Phương Giao | 24 | 43 | 9 | 76 | |
| 000069 | 7701270338A | Võ Thị Ngọc Giàu | 14 | 47.5 | 6.5 | 68 | |
| 000070 | 7701260562a | Bùi Hoàng Hà | 11 | 26 | 6 | 43 | |
| 000071 | 7701270349A | Lưu Thị Ánh Hà | 19 | 31 | 8 | 58 | |
| 000072 | 7701270343A | Mai Thị Vân Hà | 12 | 35 | 8 | 55 | |
| 000073 | 7701270034A | Nguyễn Ngọc Hà | 6 | 35.5 | 6.5 | 48 | |
| 000074 | 7701270342A | Nguyễn Thu Hà | 21 | 27.5 | 8.5 | 57 | |
| 000075 | 7701270356A | Bùi Thượng Hải | 14 | 29 | 7 | 50 | |
| 000076 | 7701270361A | La Hùng Hải | 2 | 29 | 7.5 | 38.5 | |
| 000077 | 7701270362A | Nguyễn Đức Hoàng Hải | 23 | 37 | 8 | 68 | |
| 000078 | 7701280537A | Nguyễn Hoàng Hải | 18 | 43 | 8 | 69 | |
| 000079 | 7701270357A | Nguyễn Thanh Hải | 19 | 36 | 7 | 62 | |
| 000080 | 7701271473M | Trần Thanh Hải | 14 | 18 | 7 | 39 | |
| 000081 | 7701270354a | Phùng Vy Hạ | 17 | 34 | 6 | 57 | |
| 000082 | 7701270393A | Lê Thị Bích Hạnh | 4 | 31 | 6 | 41 | |
| 000083 | 7701270399A | Lê Thị Hồng Hạnh | 19 | 41 | 6 | 66 | |
| 000084 | 7701270390A | Lê Thị Ngọc Hạnh | 13 | 36 | 7 | 56 | |
| 000085 | 7701270396A | Nguyễn Hồng Hạnh | 4 | 24 | 6 | 34 | |
| 000086 | 7701280554A | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 19 | 29 | 6 | 54 | |
| 000087 | 7701270394A | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 10 | 34.5 | 6 | 50.5 | |
| 000088 | 7701270397a | Phan Hồng Hạnh | 17 | 43.5 | 6 | 66.5 | |
| 000089 | 7701270378a | Đỗ Thị Thanh Hằng | 21 | 38 | 6 | 65 | |
| 000090 | 7701270372A | Hoàng Thị Hằng | 20 | 40 | 6 | 66 | |
| 000091 | 7701270371A | Kiều Bích Hằng | 6 | 21.5 | 7.5 | 35 | |
| 000092 | 7701260586A | Ngô Minh Hằng | 14 | 31 | 7.5 | 52.5 | |
| 000093 | 7701270376A | Nguyễn Thị Hằng | 9 | 28.5 | 8 | 45.5 | |
| 000094 | 7701270369A | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 9 | 31.5 | 6 | 46.5 | |
| 000095 | 7701270381A | Phạm Thị Hằng | 19 | 34 | 9 | 62 | |
| 000096 | 7701260572A | Bùi Văn Hân | 16 | 43.5 | 4 | 63.5 | |
| 000097 | 7701270364A | Lê Hồng Bảo Hân | 18 | 43.5 | 6.5 | 68 | |
| 000098 | 7701280544A | Trần Thị Kim Hân | 17 | 27.5 | 7 | 51.5 | |
| 000099 | 7701270406A | Phạm Văn Hậu | 8 | 26 | 5.5 | 39.5 | |
| 000100 | 7701280568A | Bùi Văn Hiền | 5 | 23.5 | v | 28.5 | |
| 000101 | 7701270408A | Đào Thị Hiền | 17 | 28.5 | 5 | 50.5 | |
| 000102 | 7701270418a | Phạm Thị Mỹ Hiền | 24 | 37 | 6.5 | 67.5 | |
| 000103 | 7701271477M | Trần Thị Phương Hiền | 6 | 28.5 | 5 | 39.5 | |
| 000104 | 7701270417A | Võ Công Hiền | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000105 | 7701270415A | Võ Thị Hiền | 12 | 35.5 | 6.5 | 54 | |
| 000106 | 7701270421A | Trần Thị Hiển | 19 | 36.5 | 7.5 | 63 | |
| 000107 | 7701270428A | Trần Trọng Hiếu | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000108 | 7701271479M | Trần Văn Hiếu | 11 | 24.5 | 4 | 39.5 | |
| 000109 | 7701280004A | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 2 | 13.5 | 6.5 | 22 | |
| 000110 | 7701270436A | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 17 | 30 | 6 | 53 | |
| 000111 | 7701270447A | Trần Duy Hoàn | 25 | 45.5 | 9 | 79.5 | |
| 000112 | 7701270446A | Trần Thanh Hoàn | 9 | 35 | 7 | 51 | |
| 000113 | 7701270455A | Nguyễn Huy Hoàng | 24 | 44.5 | 9 | 77.5 | |
| 000114 | 7701280005A | Nguyễn Ngọc Hoàng | 9 | 22 | 6 | 37 | |
| 000115 | 7701270437a | Hoàng Thị Quý Hòa | 22 | 43 | 8 | 73 | |
| 000116 | 7701270439A | Nguyễn Thái Hòa | 19 | 45.5 | 9 | 73.5 | |
| 000117 | 7701271481m | Nguyễn Trịnh Đình Hòa | 12 | 37 | 7.5 | 56.5 | |
| 000118 | 7701270465A | Nguyễn Thị Nguyệt Hồng | 16 | 39 | 6.5 | 61.5 | |
| 000119 | 7701260630A | Trần Thị Ánh Hồng | 17 | 38 | 6.5 | 61.5 | |
| 000120 | 7701270463A | Nguyễn Thị Hợi | 4 | 15 | 5 | 24 | |
| 000121 | 7701270468A | Lê Văn Huân | 13 | 29 | 8 | 50 | |
| 000122 | 7701270469A | Hà Thị Kim Huê | 19 | 43 | 9 | 71 | |
| 000123 | 7701270471A | Phạm Thị Huế | 10 | 34 | 7 | 51 | |
| 000124 | 7701270472A | Trần Minh Huệ | 17 | 41 | 8 | 66 | |
| 000125 | 7701280006A | Lê Quang Huy | 27 | 47 | 10 | 84 | |
| 000126 | 7701270504a | Nguyễn Duy Trường Huy | 17 | 41 | 7 | 65 | |
| 000127 | 7701270506A | Nguyễn Khắc Huy | 14 | 32 | 7 | 53 | |
| 000128 | 7701270508A | Trần Thanh Huy | 17 | 36 | 8 | 61 | |
| 000129 | 7701270514A | Nguyễn Trúc Diễm Huyên | 12 | 31 | 7 | 50 | |
| 000130 | 7701270516A | Đào Lệ Huyền | 9 | 34 | 7 | 50 | |
| 000131 | 7701270517A | Lê Thị Mỹ Huyền | 8 | 27 | 7 | 42 | |
| 000132 | 7701270522A | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 9 | 25 | 6 | 40 | |
| 000133 | 7701270475A | Kiều Minh Hùng | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000134 | 7701270474A | Võ Mạnh Hùng | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000135 | 7701260654A | Nguyễn Tiến Hưng | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000136 | 7701270491A | Nguyễn Hoàng Thanh Hương | 7 | 34 | 7 | 48 | |
| 000137 | 7701270492A | Trần Hồ Xuân Hương | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000138 | 7701270526A | Nguyễn Nhựt Kha | 18 | 37 | 6 | 61 | |
| 000139 | 7701270529A | Nguyễn Tuấn Kha | 19 | 39 | 7 | 65 | |
| 000140 | 7701271482M | Võ Minh Kha | 12 | 37 | 7 | 56 | |
| 000141 | 7701270534A | Nguyễn Đinh Khang | 25 | 45 | 8 | 78 | |
| 000142 | 7701270535A | Trần Kim Khanh | 16 | 39 | 7 | 62 | |
| 000143 | 7701260687A | Ngô Lưu Tuấn Khải | 18 | 30 | 6 | 54 | |
| 000144 | 7701270533A | Nguyễn Quang Khải | 12 | 39 | 9 | 60 | |
| 000145 | 7701270531A | Phạm Hoàng Minh Khải | 13 | 42 | 9 | 64 | |
| 000146 | 7701270544A | Đinh Xuân Khánh | 22 | 39 | 9 | 70 | |
| 000147 | 7701270538A | Huỳnh Phú Khánh | 22 | 42 | 9 | 73 | |
| 000148 | 7701270540A | Phạm Trung Khánh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000149 | 7701270546A | Nguyễn Văn Khoa | 15 | 33 | 8 | 56 | |
| 000150 | 7701270547A | Trần Võ Tân Khoa | 13 | 40 | 8 | 61 | |
| 000151 | 7701280661A | Huỳnh Phan Thị Kim Khuyên | 4 | 43 | 6 | 53 | |
| 000152 | 7701270563A | Nguyễn Huỳnh Khuyên | 12 | 26 | 7.5 | 45.5 | |
| 000153 | 7701270562A | Nguyễn Ngọc Bảo Khuyên | 16 | 40.5 | 8 | 64.5 | |
| 000154 | 7701260706A | Lê Ngọc Khuyến | 21 | 37 | 7.5 | 65.5 | |
| 000155 | 7701270558A | Nguyễn Duy Khương | 20 | 31 | 9.5 | 60.5 | |
| 000156 | 7701270561a | Nguyễn Quang Khương | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000157 | 7701270557A | Nguyễn Thị Ngọc Khương | 17 | 26.5 | 6.5 | 50 | |
| 000158 | 7701270566A | Nguyễn Trung Kiên | 16 | 31 | 6.5 | 53.5 | |
| 000159 | 7701270568A | Trần Trung Kiên | 26 | 41 | 7 | 74 | |
| 000160 | 7701270573A | Nguyễn Trung Kỳ | 19 | 37 | 7 | 63 | |
| 000161 | 7701270583A | Nguyễn Thị Lan | 20 | 44.5 | 7.5 | 72 | |
| 000162 | 7701280009A | Phạm Thị Lan | 22 | 33 | 7 | 62 | |
| 000163 | 7701270585A | Trần Thanh Lanh | 9 | 35 | 6.5 | 50.5 | |
| 000164 | 7701270576A | Bùi Lạc | 11 | 21 | 6 | 38 | |
| 000165 | 7701270587A | Trần Duy Lập | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000166 | 7701270589A | Lê Văn Lễ | 10 | 26 | 5 | 41 | |
| 000167 | 7701270592A | Bùi Thị Liên | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000168 | 7701270595A | Phạm Thị Hồng Liên | 7 | 32 | 5.5 | 44.5 | |
| 000169 | 7701270598A | Lê Bích Liễu | 15 | 22 | 7 | 44 | |
| 000170 | 7701271485M | Nguyễn Thị Hoàng Liễu | 8 | 32 | 1 | 41 | |
| 000171 | 7701270615A | Âu Thùy Linh | 25 | 46 | 9 | 80 | |
| 000172 | 7701280011A | Chung Thảo Linh | 15 | 39 | 8 | 62 | |
| 000173 | 7701280013A | Điền Mạnh Linh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000174 | 7701280012A | Hồ Phương Linh | 14 | 25 | 5 | 44 | |
| 000175 | 7701280010A | Mạc Thị Trúc Linh | 20 | 35 | 6 | 61 | |
| 000176 | 7701270611A | Nguyễn Dương Linh | 13 | 37 | 5 | 55 | |
| 000177 | 7701270609A | Phạm Ngọc Thùy Linh | 16 | 44.5 | 6.5 | 67 | |
| 000178 | 7701270618A | Dương Hoàng Bảo Loan | 9 | 35.5 | 5.5 | 50 | |
| 000179 | 7701270619A | Huỳnh Thị Hồng Loan | 23 | 41.5 | 7 | 71.5 | |
| 000180 | 7701260754A | Lê Thị Hồng Loan | 22 | 43 | 8 | 73 | |
| 000181 | 7701260755A | Lê Thị Thanh Loan | 6 | 27 | 5 | 38 | |
| 000182 | 7701270622A | Phạm Thị Thanh Loan | 7 | 23.5 | 7.5 | 38 | |
| 000183 | 7701280714A | Hà Phi Long | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000184 | 7701270642A | Mai Mộng Long | 6 | 9 | vắng | 15 | |
| 000185 | 7701270639A | Ngô Hoàng Thanh Long | 10 | 25.5 | 6 | 41.5 | |
| 000186 | 7701270638a | Phan Hoàng Long | 7 | 31.5 | 6 | 44.5 | |
| 000187 | 7701270640A | Trần Anh Tuấn Long | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000188 | 7701260762A | Trương Thanh Long | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000189 | 7701270626A | Giã Thành Lộc | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000190 | 7701270628A | Nguyễn Quốc Đăng Lộc | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000191 | 7701280707A | Nguyễn Tấn Lộc | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000193 | 7701280709A | Phạm Thành Lợi | 5 | 13.5 | vắng | 18.5 | |
| 000194 | 7701270630A | Trần Văn Lợi | 17 | 41.5 | 7.5 | 66 | |
| 000195 | 7701270646A | Nguyễn Văn Luân | 12 | 48.5 | 7.5 | 68 | |
| 000196 | 7701270652A | Bùi Trọng Luật | 16 | 33 | 7 | 56 | |
| 000197 | 7701270653A | Đào Thị Lương | 22 | 33.5 | 7.5 | 63 | |
| 000198 | 7701280719A | Ngô Thế Lữ | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000199 | 7701270659A | Đinh Khánh Ly | 6 | 26 | 5 | 37 | |
| 000200 | 7701260786a | Phạm Thị Mai | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000201 | 7701270666A | Bùi Hùng Mạnh | 17 | 39 | 7.5 | 63.5 | |
| 000202 | 7701270665a | Hoàng Đức Mạnh | 14 | 34.5 | 6 | 54.5 | |
| 000203 | 7701260789A | Nguyễn Văn Mạnh | 7 | 25 | 6.5 | 38.5 | |
| 000204 | 7701270667A | Nguyễn Thị Ngọc Mến | 12 | 37 | 7.5 | 56.5 | |
| 000205 | 7701270670A | Trần Hoàng Công Min | 18 | 24 | 8 | 50 | |
| 000206 | 7701270676A | Nguyễn Đức Minh | 7 | 29.5 | 6.5 | 43 | |
| 000207 | 7701270673a | Nguyễn Hoàng Minh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000208 | 7701280015A | Nguyễn Lý Triệu Minh | 24 | 47.5 | 9 | 80.5 | |
| 000209 | 7701271488M | Trần Nguyễn Phương Minh | 12 | 54 | 7 | 73 | |
| 000210 | 7701270675a | Trần Văn Minh | 22 | 38.5 | 8 | 68.5 | |
| 000211 | 7701270683A | Nguyễn Thị Mơ | 10 | 38 | 7 | 55 | |
| 000212 | 7701270685A | Lê Thị Hoàng My | 19 | 37.5 | 6 | 62.5 | |
| 000213 | 7701260805a | Ngô Thảo My | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000214 | 7701270687A | Nguyễn Hải My | 23 | 52.5 | 8 | 83.5 | |
| 000215 | 7701270690A | Nguyễn Thị Trà My | 8 | 29 | 7 | 44 | |
| 000216 | 7701270686A | Phạm Thị Thảo My | 14 | 31 | 7 | 52 | |
| 000217 | 7701270692A | Lương Thị Diệu Mỹ | 11 | 37 | 6 | 54 | |
| 000218 | 7701270693A | Trần Nguyễn Hoàng Mỹ | 19 | 40 | 8 | 67 | |
| 000219 | 7701270696A | Huỳnh Ngọc Nam | 14 | 27 | 5 | 46 | |
| 000220 | 7701280016A | Dương Hoàng Kim Ngân | 12 | 34 | 8 | 54 | |
| 000221 | 7701270723A | Hồ Bùi Phụng Ngân | 24 | 38 | 9 | 71 | |
| 000222 | 7701280774A | Huỳnh Thị Thanh Ngân | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000223 | 7701270719A | Lê Kiều Mai Ngân | 18 | 33 | 7 | 58 | |
| 000224 | 7701270724A | Lê Thị Kim Ngân | 26 | 53 | 8 | 87 | |
| 000225 | 7701270722A | Nguyễn Thái Thanh Ngân | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000226 | 7701270711A | Phan Thị Thu Ngân | 12 | 27 | 5 | 44 | |
| 000227 | 7701270710a | Phạm Kim Ngân | 10 | 33 | 7 | 50 | |
| 000228 | 7701271489M | Trương Thị Hoài Nghĩa | 18 | 43 | 8 | 69 | |
| 000229 | 7701270746A | Cáp Thị Bích Ngọc | 9 | 24 | 5 | 38 | |
| 000230 | 7701270747A | Đinh Thu Ngọc | 18 | 44 | 6 | 68 | |
| 000231 | 7701270745A | Lê Thị Ánh Ngọc | 10 | 42 | 7 | 59 | |
| 000232 | 7701270750A | Lưu Mỹ Ngọc | 25 | 46 | 8 | 79 | |
| 000233 | 7701270732A | Mai Huỳnh Khánh Ngọc | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000234 | 7701270738A | Ngô Bảo Ngọc | 15 | 31 | 7 | 53 | |
| 000235 | 7701270737a | Nguyễn Giang Hồng Ngọc | 29 | 36 | 9 | 74 | |
| 000236 | 7701270751A | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 16 | 40 | 7 | 63 | |
| 000237 | 7701270749A | Trần Phương Ngọc | 23 | 31 | 8 | 62 | |
| 000238 | 7701270762A | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 19 | 38 | 8 | 65 | |
| 000239 | 7701270764A | Trần Thị Thu Nguyệt | 12 | 37 | 6 | 55 | |
| 000240 | 7701270752A | Nguyễn Trương Trung Ngữ | 9 | 35 | 6 | 50 | |
| 000241 | 7701270766a | Nguyễn Trần Nhã | 16 | 34 | 8 | 58 | |
| 000242 | 7701270771A | Đặng Hoài Nhân | 14 | 39 | 8 | 61 | |
| 000243 | 7701280817A | Huỳnh Nguyễn Trọng Nhân | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000244 | 7701270769A | Lê Hửu Nhân | 17 | 47 | 8.5 | 72.5 | |
| 000245 | 7701270774A | Nguyễn Duy Nhân | 21 | 35 | 8 | 64 | |
| 000246 | 7701260862A | Võ Văn Nhân | 4 | 19 | 7 | 30 | |
| 000247 | 7701270794A | Nguyễn Thái Nhi | 12 | 33 | 8.5 | 53.5 | |
| 000248 | 7701270805A | Ngô Mỹ Nhu | 24 | 45 | 8.5 | 77.5 | |
| 000249 | 7701280017A | Lê Thị Tuyết Nhung | 17 | 43.5 | 7 | 67.5 | |
| 000250 | 7701270808A | Ngô Quỳnh Như | 19 | 45.5 | 7 | 71.5 | |
| 000251 | 7701270815A | Đoàn Văn Minh Nhựt | 24 | 44.5 | 9.5 | 78 | |
| 000252 | 7701270816A | Nguyễn Nôen | 10 | 35 | 7.5 | 52.5 | |
| 000253 | 7701270818A | Lê Thị Xuân Oanh | 13 | 30.5 | 7 | 50.5 | |
| 000254 | 7701270822a | Nguyễn Hồng Oanh | 20 | 45 | 9.5 | 74.5 | |
| 000255 | 7701270821A | Nguyễn Thị Phi Oanh | 12 | 42 | 7 | 61 | |
| 000256 | 7701270825A | Trương Thị Hoàng Oanh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000257 | 7701280854a | Đinh Phi Pha | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000258 | 7701270828a | Kiều Anh Pháp | 13 | 33.5 | 6.5 | 53 | |
| 000259 | 7701270830A | Đỗ Tấn Phát | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000260 | 7701270831A | Trần Uyên Phi | 21 | 45 | 7 | 73 | |
| 000261 | 7701270835A | Phan Thái Phú | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000262 | 7701270841A | Phạm Lâm Phúc | 21 | 43.5 | 9.5 | 74 | |
| 000263 | 7701270863A | Lê Thị Diệu Phương | 10 | 33 | 9 | 52 | |
| 000264 | 7701280886A | Lê Thị Trúc Phương | 6 | 29 | 7 | 42 | |
| 000265 | 7701271492M | Mai Nhật Phương | 4 | 11 | 6.5 | 21.5 | |
| 000266 | 7701260932A | Nguyễn Hồ Quý Phương | 11 | 39 | 6 | 56 | |
| 000267 | 7701270855A | Phạm Thị Phương | 17 | 31 | 6 | 54 | |
| 000268 | 7701271491M | Trần Mai Phương | 12 | 42 | 7 | 61 | |
| 000269 | 7701260923A | Trương Thị Hoài Phương | 11 | 45 | 8.5 | 64.5 | |
| 000270 | 7701270874A | Nguyễn Thị Phượng | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000271 | 7701250817A | Phan Kim Phượng | 17 | 38 | 7 | 62 | |
| 000272 | 7701270873A | Trần Thị Ánh Phượng | 15 | 35 | 5 | 55 | |
| 000273 | 7701280909A | Kiều Minh Quang | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000274 | 7701270883a | Phạm Minh Quân | 22 | 41 | 8 | 71 | |
| 000275 | 7701271493M | Trần Hải Quân | 19 | 44 | 7.5 | 70.5 | |
| 000276 | 7701270879A | Trần Thị Giang Quân | 16 | 47.5 | 9 | 72.5 | |
| 000277 | 7701270890A | Mai Thị Ngọc Quyên | 17 | 32.5 | 6 | 55.5 | |
| 000278 | 7701270893A | Nguyễn Huỳnh Thảo Quyên | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000279 | 7701280020A | Nguyễn Ngọc Quyên | 23 | 43 | 8 | 74 | |
| 000280 | 7701270889A | Nguyễn Thị Ngọc Quyên | 20 | 42.5 | 8 | 70.5 | |
| 000281 | 7701270896A | Mạch Chí Quyền | 22 | 33 | 8 | 63 | |
| 000282 | 7701270898A | Nguyễn Đại Quyết | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000283 | 7701271495M | Phạm Thị Như Quỳnh | 20 | 37.5 | 7.5 | 65 | |
| 000284 | 7701271494M | Hoàng Trọng Quý | 13 | 38.5 | 5.5 | 57 | |
| 000285 | 7701260966A | Nguyễn Tuyết Sa | 12 | 42.5 | 8 | 62.5 | |
| 000286 | 7701270094A | Bùi Quang Sang | 16 | 37 | 4.5 | 57.5 | |
| 000287 | 7701270910A | Văn A Sầu | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000288 | 7701270911A | Lê Thị Sen | 4 | 41.5 | 4.5 | 50 | |
| 000289 | 7701270912A | Trần Thị Thúy Sinh | 17 | 35.5 | 7 | 59.5 | |
| 000290 | 7701271542A | Chanthavong Somsanouk | 27 | 46 | 9 | 82 | |
| 000291 | 7701270917A | Nguyễn Hoàng Sơn | 15 | 35.5 | 7 | 57.5 | |
| 000292 | 7701270913A | Trần Thái Sơn | 24 | 44 | 9 | 77 | |
| 000293 | 7701280944A | Nguyễn Minh Tài | 11 | 38 | 6 | 55 | |
| 000294 | 7701280021A | Nguyễn Thế Tài | 9 | 27.5 | 8.5 | 45 | |
| 000295 | 7701270922A | Nguyễn Văn Tài | 21 | 43 | 9 | 73 | |
| 000296 | 7701270919A | Trần Ngọc Tài | 9 | 26 | 7 | 42 | |
| 000297 | 7701271497M | Võ Tấn Tài | 18 | 34.5 | 5 | 57.5 | |
| 000298 | 7701270937A | Nguyễn Thanh Tâm | 26 | 38 | 9 | 73 | |
| 000299 | 7701270929A | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 14 | 30 | 8 | 52 | |
| 000301 | 7701270941A | Nguyễn Văn Tâm | 22 | 41 | 5 | 68 | |
| 000302 | 7701270933A | Trần Quang Tâm | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000303 | 7701270935A | Trần Thị Minh Tâm | 22 | 33 | 8 | 63 | |
| 000304 | 7701270947A | Lý Văn Tân | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000305 | 7701270949A | Trần Xuân Ngọc Tân | 28 | 46 | 8 | 82 | |
| 000306 | 7701270953A | Đặng Ngọc Tấn | 15 | 32 | 5 | 52 | |
| 000307 | 7701270981A | Nguyễn Ngọc Thanh Thanh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000308 | 7701270969A | Nguyễn Thị Kim Thanh | 14 | 38 | 6 | 58 | |
| 000309 | 7701270977A | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | 6 | 24 | 6 | 36 | |
| 000310 | 7701270976A | Phạm Thị Thanh | 18 | 39 | 7 | 64 | |
| 000311 | 7701261012a | Trần Lý Trang Thanh | 13 | 35 | 7 | 55 | |
| 000312 | 7701280974A | Trần Vũ Thanh | 18 | 47 | 6 | 71 | |
| 000313 | 7701250944A | Lê Khắc Thành | 16 | 39 | 6 | 61 | |
| 000314 | 7701270987A | Nguyễn Tấn Thành | 11 | 31 | 5 | 47 | |
| 000315 | 7701261023A | Trần Đại Thành | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000316 | 7701270986a | Vũ Đình Thành | 16 | 45 | 5 | 66 | |
| 000317 | 7701270996A | Đoàn Thị Kim Thảo | 21 | 51 | 8 | 80 | |
| 000318 | 7701270993A | Nguyễn Thị Phương Thảo | 13 | 43 | 8 | 64 | |
| 000319 | 7701271501M | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 9 | 31 | 6 | 46 | |
| 000320 | 7701271011A | Nguyễn Thị Thu Thảo | 11 | 33 | 6 | 50 | |
| 000321 | 7701271018A | Nguyễn Thị Thu Thảo | 14 | 39 | 8 | 61 | |
| 000322 | 7701271009A | Nguyễn Trần Thanh Thảo | 10 | 34 | 6 | 50 | |
| 000323 | 7701271007A | Phạm Phương Thảo | 17 | 41 | 8 | 66 | |
| 000324 | 7701270959A | Phạm Hà Thái | 24 | 39 | 8 | 71 | |
| 000325 | 7701270957A | Hà Hoàng Thạch | 24 | 45 | 7 | 76 | |
| 000326 | 7701270956A | Vũ Văn Thạch | 15 | 20 | 6 | 41 | |
| 000327 | 7701280967A | Hồng Nguyên Thắng | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000328 | 7701270967A | Nguyễn Việt Thắng | 10 | 32 | 8 | 50 | |
| 000329 | 7701270966a | Phạm Đức Thắng | 12 | 34 | 5 | 51 | |
| 000330 | 7701261056A | Đỗ Thị Diệu Thi | 18 | 44 | 8 | 70 | |
| 000331 | 7701271030A | Nguyễn Ngọc Thi | 10 | 29 | 3 | 42 | |
| 000332 | 7701271031A | Trần Ngọc Thi | 24 | 41 | 9 | 74 | |
| 000333 | 7701271041A | Đặng Hưng Thịnh | 9 | 31 | 6 | 46 | |
| 000334 | 7701271045A | Nguyễn Đức Thịnh | 25 | 50.5 | 8 | 83.5 | |
| 000335 | 7701271053A | Phạm Thị Phương Thoa | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000336 | 7701271054A | Đoàn Nguyễn Thoại | 23 | 42 | 9 | 74 | |
| 000337 | 7701271046A | Võ Thị Anh Thơ | 23 | 38.5 | 9 | 70.5 | |
| 000338 | 7701271059A | Đinh Thị Lệ Thu | 21 | 40.5 | 6.5 | 68 | |
| 000339 | 7701271502M | Lộ Nhật Thu | 17 | 45.5 | 6.5 | 69 | |
| 000340 | 7701271072A | Hoàng Thị Bích Thuần | 10 | 40.5 | 5.5 | 56 | |
| 000341 | 7701271073a | Nguyễn Thị Hồng Thuận | 13 | 33.5 | 7 | 53.5 | |
| 000342 | 7701280024A | Nguyễn Thị Hạnh Thùy | 14 | 38.5 | 7 | 59.5 | |
| 000343 | 7701281057A | Đoàn Thị Thủy | 13 | 37.5 | 7 | 57.5 | |
| 000344 | 7701271097A | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 11 | 25.5 | 6.5 | 43 | |
| 000345 | 7701271099A | Nguyễn Thị Thu Thủy | 18 | 44 | 8.5 | 70.5 | |
| 000346 | 7701281055A | Nguyễn Thị Thu Thủy | 13 | 36 | 8 | 57 | |
| 000347 | 7701271098a | Vũ Thị Thủy | 24 | 43 | 5 | 72 | |
| 000348 | 7701271086A | Đinh Hồng Diễm Thúy | 17 | 25 | 8 | 50 | |
| 000349 | 7701271083A | Nguyễn Thanh Thúy | 9 | 27 | 6 | 42 | |
| 000350 | 7701271080A | Phạm Thị Phương Thúy | 13 | 25 | 6 | 44 | |
| 000351 | 7701271081A | Võ Thị Thanh Thúy | 25 | 50 | 9 | 84 | |
| 000352 | 7701271069A | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 24 | 34 | 8 | 66 | |
| 000353 | 7701271068A | Nguyễn Phạm Anh Thư | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000354 | 7701271109A | Nguyễn Thị Tiên | 23 | 39 | 8 | 70 | |
| 000355 | 7701271103A | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 9 | 38 | 7 | 54 | |
| 000356 | 7701271111A | Nguyễn Anh Tiến | 15 | 41 | 7 | 63 | |
| 000357 | 7701271112A | Nguyễn Hữu Tiến | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000358 | 7701271113A | Vũ Mạnh Tiến | 6 | 41.5 | 5 | 52.5 | |
| 000359 | 7701271115A | Huỳnh Nhật Tin | 7 | 28 | 6 | 41 | |
| 000360 | 7701271123A | Nguyễn Đức Tĩnh | 13 | 27 | 5 | 45 | |
| 000361 | 7701271116A | Trần Trung Tín | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000362 | 7701271122A | Trần Minh Tính | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000363 | 7701271121A | Trần Thiện Tính | 17 | 30 | 5 | 52 | |
| 000364 | 7701271129A | Đặng Tuấn Toàn | 23 | 42.5 | 7 | 72.5 | |
| 000365 | 7701271125A | Phạm Đức Toàn | 9 | 32.5 | 6 | 47.5 | |
| 000366 | 7701271130A | Trương Đức Toàn | 22 | 41 | 5 | 68 | |
| 000367 | 7701271131A | Đinh Huy Tôn | 11 | 36.5 | 6.5 | 54 | |
| 000368 | 7701271169A | Đinh Thị Hiền Trang | 15 | 29 | 6.5 | 50.5 | |
| 000369 | 7701271151A | Huỳnh Thảo Trang | 8 | 33.5 | 5 | 46.5 | |
| 000370 | 7701261145A | Lương Thị Anh Trang | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000371 | 7701271164A | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 18 | 40 | 7.5 | 65.5 | |
| 000372 | 7701271163A | Nguyễn Ngọc Huyền Trang | 9 | 26 | 5.5 | 40.5 | |
| 000373 | 7701271160A | Nguyễn Thị Thùy Trang | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000374 | 7701271153A | Phan Ngọc Thanh Trang | 13 | 31 | 6 | 50 | |
| 000375 | 7701271156A | Thái Thị Thùy Trang | 24 | 35 | 7 | 66 | |
| 000376 | 7701271150A | Trần Thị Huyền Trang | 13 | 35 | 7 | 55 | |
| 000377 | 7701271167A | Võ Thị Hồng Trang | 3 | 22 | 6.5 | 31.5 | |
| 000378 | 7701271135A | Huỳnh Xuân Trâm | 13 | 35.5 | 6 | 54.5 | |
| 000379 | 7701271136A | Nguyễn Huỳnh Bảo Trâm | 21 | 31.5 | 4.5 | 57 | |
| 000380 | 7701271139A | Nguyễn Thị Mai Trâm | 27 | 50.5 | 8 | 85.5 | |
| 000381 | 7701271143A | Nguyễn Thị Ngọc Bảo Trâm | 12 | 33 | 7 | 52 | |
| 000382 | 7701271148a | Huỳnh Trân | 20 | 39 | 7.5 | 66.5 | |
| 000383 | 7701271145A | Nguyễn Trà Ngọc Trân | 22 | 46 | 7 | 75 | |
| 000384 | 7701271180A | Hà Thị Thúy Triều | 6 | 43 | 7 | 56 | |
| 000385 | 7701271179A | Trịnh Thị Triều | 3 | 34 | 6 | 43 | |
| 000386 | 7701271183A | Nguyễn Thị Tú Trinh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000387 | 7701281116A | Trần Lệ Trinh | 15 | 39 | 6.5 | 60.5 | |
| 000388 | 7701271189A | Lê Văn Trình | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000389 | 7701271175A | Lê Cao Trí | 16 | 40 | 7 | 63 | |
| 000390 | 7701271176A | Nguyễn Minh Trí | 15 | 26 | 6.5 | 47.5 | |
| 000391 | 7701271191A | Trần Hữu Trọng | 24 | 42 | 9 | 75 | |
| 000392 | 7701271206A | Bùi Trần Minh Trung | 14 | 37 | 7 | 58 | |
| 000393 | 7701271505M | Đoàn Thành Trung | 7 | 11 | 4 | 22 | |
| 000394 | 7701261180a | Lương Minh Trung | 8 | 28 | 5 | 41 | |
| 000395 | 7701271200a | Phan Thành Trung | 17 | 38 | 6 | 61 | |
| 000396 | 7701271201A | Võ Ngọc Trung | 9 | 37 | 7 | 53 | |
| 000397 | 7701271197A | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 16 | 26 | 5 | 47 | |
| 000398 | 7701271208A | Hồ Hữu Trường | 13 | 30 | 4 | 47 | |
| 000399 | 7701271231A | Nguyễn Hồng Tuấn | 18 | 46 | 7 | 71 | |
| 000400 | 7701271228A | Nguyễn Thanh Tuấn | 10 | 36 | 4 | 50 | |
| 000401 | 7701271236A | Trần Anh Tuấn | 14 | 31 | 5 | 50 | |
| 000402 | 7701271247A | Dương Ngọc Bảo Tuyền | 18 | 38 | 6 | 62 | |
| 000403 | 7701271252A | Bùi Thị Tuyết | 16 | 36 | 7 | 59 | |
| 000404 | 7701271237A | Phan Thanh Tùng | 29 | 43 | 9 | 81 | |
| 000405 | 7701271239A | Phạm Văn Tùng | 9 | 22.5 | 6 | 37.5 | |
| 000406 | 7701271224A | Huỳnh Anh Tú | 18 | 46 | 7 | 71 | |
| 000407 | 7701271219A | Nguyễn Đoàn Cẩm Tú | 21 | 39 | 6 | 66 | |
| 000408 | 7701271220A | Võ Anh Tú | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000409 | 7701271255A | Đoàn Trần Lê Uyên | 13 | 34 | 8 | 55 | |
| 000410 | 7701271258A | Võ Khánh Uyên | 14 | 32 | 8 | 54 | |
| 000411 | 7701271265A | Nguyễn Thị Hải Vân | 22 | 46 | 9 | 77 | |
| 000412 | 7701271267A | Nguyễn Thị Thu Vân | 24 | 54 | 9 | 87 | |
| 000413 | 7701281182A | Phan Ngọc Tường Vân | 17 | 40 | 9 | 66 | |
| 000414 | 7701271263A | Phan Thị Thanh Vân | 24 | 43.5 | 8 | 75.5 | |
| 000415 | 7701271275A | Lê Xuân Việt | 9 | 30 | 5 | 44 | |
| 000416 | 7701271277A | Bùi Quang Vinh | 24 | 41 | 10 | 75 | |
| 000417 | 7701271281A | Hồ Xuân Vinh | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000418 | 7701271294A | Trần Thị Mỹ Vui | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000419 | 7701271285A | Châu Minh Vũ | 5 | 18 | 5 | 28 | |
| 000420 | 7701271287A | Huỳnh Thanh Vũ | 10 | 23.5 | 8 | 41.5 | |
| 000421 | 7701271288A | Nguyễn Văn Vũ | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000422 | 7701271291A | Trần Minh Vũ | 21 | 47.5 | 7 | 75.5 | |
| 000423 | 7701271289A | Trương Minh Vũ | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000424 | 7701271295A | Cao Đỗ Vương | 15 | 31 | 5.5 | 51.5 | |
| 000425 | 7701261255a | Nguyễn Trùng Vương | 10 | 35.5 | 7 | 52.5 | |
| 000426 | 7701271299A | Võ Thị Thanh Vương | 21 | 49 | 6 | 76 | |
| 000427 | 7701271306A | Lê Thị Tường Vy | vắng | vắng | vắng | 0 | |
| 000428 | 7701271302A | Trần Thùy Thảo Vy | 28 | 46.5 | 6.5 | 81 | |
| 000429 | 7701271303A | Võ Phương Vy | 21 | 37 | 7 | 65 | |
| 000430 | 7701271311A | Võ Thế Vỹ | 13 | 32 | 6 | 51 | |
| 000431 | 7701271312A | Nguyễn Thị Vỵ | 9 | 32 | 5.5 | 46.5 | |
| 000432 | 7701271507M | Võ Thị Mai Xuân | 15 | 33 | 8 | 56 | |
| 000433 | 7701271317A | Nguyễn Thế Yên | 13 | 19 | 2 | 34 | |
| 000434 | 7701270133A | Lê Thị Phương Yến | 14 | 45 | 5 | 64 | |
| 000435 | 7701261287A | Nguyễn Hải Yến | 21 | 36 | 7 | 64 | |
| 000436 | 7701271321A | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 11 | 33 | 6 | 50 | |
| 000437 | 7701270708A | Lê Thị Ngọc Ngà | 9 | 28 | 6 | 43 | |
| 000438 | 7701270449A | Phạm Thị Mỹ Hoàng | 19 | 41 | 8 | 68 |