CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ MARKETING - HỆ ĐIỀU HÀNH CAO CẤP
Khoa/Viện phụ trách (Awarding body): Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing, Trường Kinh doanh UEH (School of International Business - Marketing, UEH College of Business)
Tên chương trình (Name of Program): Marketing
Trình độ đào tạo (Educational level): Thạc sĩ (Master) - Hệ điều hành cao cấp (Executive) - Hướng ứng dụng
Ngành / Chuyên ngành đào tạo (Major / Minor): Marketing
Mã ngành (Code): 8340115
Loại hình đào tạo (Training form): Chính quy (Full time)
Tổng thời gian đào tạo (Academic duration): 24 tháng (24 months)
Số tín chỉ (Credits): 60 tín chỉ (credits)
Văn bằng (Degree awarded): Thạc sĩ điều hành cao cấp ngành Marketing (Executive Master in Marketing)
Quyết định ban hành (Issue decision): số 5083/QĐ-ĐHKT-ĐBCLPTCT ngày 06/12/2024
Thời điểm áp dụng (Effective date): từ Khóa tuyển sinh mới
Lần ban hành (Version): năm 2024
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Mục tiêu cụ thể (Program Objectives)
Học viên hoàn thành chương trình đào tạo có thể đạt được:
Kiến thức (Knowledge)
Kỹ năng (Skills)
Mức tự chủ và chịu trách nhiệm (Autonomy and Responsibility)
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Chương trình dạy học (Curriculum)
|
STT (Order) |
Khối kiến thức |
Nhóm nội dung (Disciplines) |
Tên học phần tiếng Việt |
Tên học phần tiếng Anh |
|
|
Kiến thức chung |
11 |
|
|
|
1 |
|
4 |
Triết học |
Philosophy |
|
2 |
|
4 |
Ngoại ngữ |
Foreign Language |
|
3 |
|
3 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
Research Methods |
|
|
Kiến thức Kinh doanh và Quản lý |
12 |
|
|
|
4 |
|
3 |
Quản trị chiến lược toàn cầu |
Global Strategic Management |
|
5 |
|
3 |
Phân tích dữ liệu |
Data Analytics |
|
6 |
|
3 |
Quản trị tài chính |
Financial Management |
|
7 |
|
3 |
Quản trị chiến lược nguồn nhân lực |
Strategic Human Resource Management |
|
|
Kiến thức Kinh doanh |
6 |
|
|
|
8 |
|
3 |
Quản trị vận hành và chuỗi cung ứng |
Operations and Supply Chain Management |
|
9 |
|
3 |
Quản trị sự thay đổi |
Managing Change |
|
|
Kiến thức chuyên ngành về Marketing |
18 |
|
|
|
10 |
|
3 |
Lãnh đạo Marketing chiến lược |
Strategic Marketing Leadership |
|
11 |
|
3 |
Mô phỏng Marketing trong dự án kinh doanh |
Marketing Simulation in Business Projects |
|
12 |
|
3 |
Quản trị chiến lược thương hiệu |
Strategic Brand Management |
|
13 |
|
3 |
Trí tuệ nhân tạo trong Marketing |
AI in Marketing Analytics |
|
14 |
|
3 |
Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm mới |
Design-Thinking and New Product Development |
|
15 |
|
3 |
Truyền thông Marketing tích hợp trong kỷ nguyên số |
Integrated Marketing Communication in the Digital Era |
|
|
Thực tập và tốt nghiệp |
13 |
|
|
|
16 |
|
3 |
Chuỗi báo cáo chuyên đề |
Seminar Series |
|
17 |
|
3 |
Bài tập lớn: Thiết kế đề án ứng dụng điều hành cao cấp trong Marketing |
Comprehensive Assignment: Designing EMM in Marketing Projects |
|
18 |
|
7 |
Đề án tốt nghiệp |
|
|
|
|
60 |
|
|