Xem thêm:
| SBD | Họ lót | Tên | Điểm môn 1 | Điểm môn 2 | Điểm ngoại ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| 000001 | Phan Thị Ngọc | Điệp | 9.5 | 10 | 95 |
| 000002 | Phùng Thị Lệ | Hằng | 9 | 8.25 | 63 |
| 000003 | Trương Quế | Hạnh | 9.5 | 8.5 | 85.5 |
| 000004 | Nguyễn Thị Diệu | Hiền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000005 | Phùng Thị Thế | Hiệp | 8.25 | 7.5 | 70 |
| 000006 | Trần Trung | Hiếu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000007 | Nguyễn Thanh | Hoàng | 9.75 | 8.25 | 95.5 |
| 000008 | Phan Thị | Hồng | 9.5 | 8.75 | 89.5 |
| 000009 | Cao Thị | Hương | 9.5 | 8.5 | 89.5 |
| 000010 | Trần Thị Kim | Hương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000011 | Nguyễn Minh | Khánh | 9 | 9.5 | 98 |
| 000012 | Nguyễn Duy | Lãm | 7.5 | 7.5 | 87.5 |
| 000013 | Nguyễn Thị Bạch | Lan | 5.75 | 5.75 | 52 |
| 000014 | Võ Thị Trúc | Lyn | 8.75 | 8.5 | 93.5 |
| 000015 | Phạm Nguyễn Phương | Mai | 8.25 | 9.75 | 81 |
| 000016 | Chử Văn | Nam | 9.25 | 9 | 94 |
| 000017 | Nguyễn Thị | Ngân | 9 | 9.75 | 100 |
| 000018 | Trần Thị Minh | Nguyệt | 9 | 9.25 | 95.5 |
| 000019 | Lê Thị Thu | Oanh | 8.75 | 9.75 | 88 |
| 000020 | Trần Vi | Phôi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000021 | Lê Kim | Quí | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000022 | Trương Công | Thành | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000023 | Phan Thị Kim | Thoa | 9 | 9 | 94 |
| 000024 | Huỳnh Thu | Thủy | 8.5 | 9.5 | 94 |
| 000025 | Trần Lê Quế | Trân | 9.25 | 10 | 97.5 |
| 000026 | Nguyễn Huyền | Trang | 8.5 | 9.25 | 95 |
| 000027 | Đinh Thanh | Tùng | 9.5 | 9 | 93.5 |
| 000028 | Nguyễn Minh | Quang | 8.5 | 7 | Miễn |
| 000029 | Võ Nguyễn Duy | Bình | 7.5 | 5.25 | 77.5 |
| 000030 | Dương Quốc | Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000031 | Phạm Thị Diệu | Hiền | 8 | 5.75 | 73 |
| 000032 | Phạm Minh | Hiếu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000033 | Nguyễn Anh | Khoa | 8.5 | 6.75 | 70 |
| 000034 | Đỗ Thanh | Lâm | 9.5 | 8 | 95 |
| 000035 | Võ Hoàng | Lâm | 9.25 | 7.5 | 95.5 |
| 000036 | Nguyễn Văn | Long | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000037 | Dương Thành | Minh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000038 | Đặng Như | Ngà | 8 | 5.5 | 70 |
| 000039 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 7 | 5 | 62 |
| 000040 | Nguyễn Trọng | Nhân | 9 | 6.5 | 78 |
| 000041 | Nguyễn Hoàng | Nhựt | 7.75 | 3.25 | 59 |
| 000042 | Phan Huy | Phong | 7.25 | 5.25 | 69 |
| 000043 | Đỗ Quang | Sang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000044 | Lê Thị Thanh | Sang | 6.5 | 5 | 64 |
| 000045 | Nguyễn Đức | Tài | 6.5 | 5 | 59 |
| 000046 | Võ Minh | Tài | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000047 | Nguyễn Minh | Tân | 7.75 | 5.25 | 86 |
| 000048 | Trương Duy | Tân | 8.25 | 6.75 | 85 |
| 000049 | Liên Kim | Thủy | 6.25 | 5.5 | 62.5 |
| 000050 | Võ Hữu | Tốt | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000051 | Nguyễn Văn | Tuấn | 6 | 7.5 | 66.5 |
| 000052 | Đoàn Thị Kiều | Vân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000053 | Phạm Văn | Vạn | 6.25 | 5 | 21 |
| 000054 | Nguyễn Minh Vinh | Quang | 9.25 | 6 | Miễn |
| 000055 | Nguyễn Bình | An | 9.25 | 6.75 | 87.5 |
| 000056 | Huỳnh Thị Kim | Anh | 8.5 | 7.25 | 82 |
| 000057 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 8.5 | 6.75 | 91.5 |
| 000058 | Nguyễn Ái | Châu | 8.25 | 5 | 77 |
| 000059 | Trần Hải | Đăng | 8.5 | 5.75 | 83 |
| 000060 | Đỗ Thị | Giang | 9.25 | 7.5 | 53.5 |
| 000061 | Nguyễn Thị Diễm | Hậu | 7.75 | 8.75 | 50 |
| 000062 | Ngô Thị Thu | Huyền | 7.75 | 5 | 68.5 |
| 000063 | Võ Thị Lan | Kết | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000064 | Hoàng Thị | Liên | 7.75 | 5.5 | 90 |
| 000065 | Hồ Bùi Diệu | Linh | 8.75 | 6.5 | 52.5 |
| 000066 | Nguyễn Ngọc | Linh | 8 | 5.75 | 92 |
| 000067 | Phùng Văn | Mười | 7.5 | 7.25 | 50 |
| 000068 | Nguyễn Thị Trà | My | 9 | 6 | 86.5 |
| 000069 | Nguyễn Tuyên Hồng | Nam | 6.25 | 5.5 | 60.5 |
| 000070 | Nguyễn Thị Huỳnh | Ngân | 7.25 | 6 | 50 |
| 000071 | Cao Văn | On | 9.5 | 5 | 51 |
| 000072 | Vũ Thiên | Phát | 8.75 | 5.5 | 75 |
| 000073 | Dương Thanh | Phong | 9.25 | 6.25 | 62 |
| 000074 | Đỗ Quốc | Thái | 7.25 | 5.5 | 25.5 |
| 000075 | Nguyễn Việt | Thắng | 9.25 | 5.75 | 80 |
| 000076 | Lê Thành Phan Thị Bích | Thuận | 9.25 | 7.5 | 63 |
| 000077 | Trần Thị Thanh | Thúy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000078 | Đỗ Văn | Tịnh | 9.25 | 7 | 91 |
| 000079 | Lê Minh | Trí | 9 | 6.5 | 75.5 |
| 000080 | Phan Văn | Trường | 8.25 | 6.75 | 88 |
| 000081 | Nguyễn Thị Bạch | Tuyết | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000082 | Hồ Quốc | Bảo | 9.5 | 6 | Miễn |
| 000083 | Lê Võ Hương | Giang | 9.5 | 5.25 | Miễn |
| 000084 | Thái Mỹ | Trân | 9.25 | 7.75 | Miễn |
| 000085 | Phạm Thị Thùy | Trang | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 000086 | Lê Huỳnh Thúy | An | 7.75 | 9.3 | 86.5 |
| 000087 | Trần Thị Kiều | Diểm | 8.25 | 9.3 | 92 |
| 000088 | Lý Thị | Diễn | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000089 | Lý Hoài | Đức | 8.5 | 9.2 | 88 |
| 000090 | Nguyễn Phúc | Hải | 9.5 | 8.55 | 88.5 |
| 000091 | Lê Đức | Hoàng | 8.5 | 9.5 | 92 |
| 000092 | Nguyễn Văn | Hùng | 9 | 8.4 | 89.5 |
| 000093 | Mai Tấn | Hưng | 6.75 | 7.1 | 76.5 |
| 000094 | Châu Anh | Huynh | 8.25 | 7.85 | 90.5 |
| 000095 | Đỗ Thị Mỹ | Lạc | 8.5 | 5.9 | 86.5 |
| 000096 | Lưu Đức | Linh | 6.75 | 5.5 | 85.5 |
| 000097 | Nguyễn Thị Kiều | Loan | 9 | 7.45 | 78 |
| 000098 | Vũ Thị Thanh | Loan | 8.25 | 7.2 | 90 |
| 000099 | Lê Duy | Long | 7.25 | 5.2 | 89 |
| 000100 | Lê Hoàng | Minh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000101 | Nguyễn Xuân | Nam | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000102 | Chung Thị Hiền | Ngọc | 8.5 | 8.35 | 90 |
| 000103 | Lê Thanh | Nguyên | 9 | 7.85 | 96 |
| 000104 | Đinh Văn | Nhẫn | 8.75 | 7.65 | 88 |
| 000105 | Lê Kim | Phượng | 9.25 | 7.8 | 96 |
| 000106 | Lê Tấn | Thành | 7.5 | 7.15 | 79.5 |
| 000107 | Nguyễn Văn Ngọc | Thảo | 7.75 | 7.9 | 80 |
| 000108 | Bùi Thị Thùy | Trang | 9.75 | 7.45 | 93 |
| 000109 | Trần Thị Mỹ | Trang | 9.25 | 8.65 | 89.5 |
| 000110 | Lê Hữu | Trí | 8.75 | 7.85 | 91 |
| 000111 | Trần Hữu | Trung | 9.5 | 7.3 | 85.5 |
| 000112 | Phạm Minh | Tùng | 9.25 | 6.45 | 91 |
| 000113 | Tạ Phương | Vũ | 9.25 | 7.9 | 93.5 |
| 000114 | Võ Thị Hồng | Yến | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000115 | Nguyễn Văn | Cừ | 6.25 | 8.7 | 62.5 |
| 000116 | Nguyễn Duy | Cường | 6.5 | 9 | 82 |
| 000117 | Hán Thị | Dự | 7.5 | 9 | 75 |
| 000118 | Nguyễn Thị | Hà | 6.5 | 9 | 81 |
| 000119 | Phạm Thị Ngọc | Hà | 9 | 9.45 | 95.5 |
| 000120 | Phan Thị | Hải | 8 | 8.2 | 79 |
| 000121 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 8.25 | 9.25 | 79.5 |
| 000122 | Đoàn Thị Thu | Hiền | 7.75 | 9.4 | 89 |
| 000123 | Nguyễn Thị | Hiền | 9 | 9.9 | 94 |
| 000124 | Trần Thị Thu | Hiền | 7.25 | 8.75 | 93.5 |
| 000125 | Huỳnh Thị Thu | Hiển | 8.75 | 9.6 | 89.5 |
| 000126 | Nguyễn Thị Trung | Hiếu | 8.75 | 9 | 96 |
| 000127 | Hoàng Thị | Hoa | 8.75 | 8.3 | 91 |
| 000128 | Văn Thanh Hồng | Hòa | 7.75 | 9.4 | 87 |
| 000129 | Võ Thị Minh | Hòa | 7 | 8.3 | 81.5 |
| 000130 | Đoàn Thị Ngọc | Hồng | 6.25 | 7.2 | 82 |
| 000131 | Lê Thị | Hợp | 7.75 | 8.15 | 90 |
| 000132 | Nguyễn Thị Kim | Huê | 7.25 | 8.7 | 80.5 |
| 000133 | Phạm Thị Quỳnh | Hương | 7.5 | 8.4 | 86 |
| 000134 | Phùng Thị Lan | Hương | 8.5 | 9 | 89 |
| 000135 | Lê Thị Thanh | Huyền | 9 | 9.8 | 82.5 |
| 000136 | Trương Thị Thanh | Huyền | 9.5 | 8.9 | 100 |
| 000137 | Đỗ Cao | Kỳ | 8.5 | 9 | 79.5 |
| 000138 | Nguyễn | Kỳ | 9.5 | 6.9 | 94 |
| 000139 | Đỗ Quang | Lãm | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000140 | Nguyễn Yến | Linh | 8.75 | 9.7 | 93.5 |
| 000141 | Trần Thị Phương | Mai | 8 | 9.2 | 55.5 |
| 000142 | Nguyễn Thị Ánh | Minh | 6.75 | 7.6 | 86 |
| 000143 | Nguyễn Thị Tuyết | Minh | 9.25 | 9.1 | 92.5 |
| 000144 | Nguyễn Phương | Nam | 9.25 | 8.85 | 75 |
| 000145 | Nguyễn Trung | Nghĩa | 9 | 9.1 | 89.5 |
| 000146 | Trương Tấn | Ngọc | 8.75 | 8.1 | 61 |
| 000147 | Bùi Thị Thảo | Nguyên | 8.75 | 7.4 | 87.5 |
| 000148 | Trần Ngọc | Nhân | 7.5 | 9.1 | 96 |
| 000149 | Phạm Thị Yến | Nhi | 7.5 | 7.45 | 72.5 |
| 000150 | Phan Thị | Nữ | 7.75 | 8.75 | 79 |
| 000151 | Trần Thị Ngọc | Quí | 8.75 | 9.2 | 94 |
| 000152 | Đào Thị Hồng | Thắm | 9.25 | 9.3 | 95.5 |
| 000153 | Nguyễn Thúy | Thanh | 7.75 | 9 | 91 |
| 000154 | Hoàng Anh | Thư | 9 | 9.3 | 94 |
| 000155 | Lê Thị Diễm | Thúy | 9 | 8.6 | 85 |
| 000156 | Ôn Thanh | Thủy | 8.5 | 8.2 | 85.5 |
| 000157 | Nguyễn Văn | Tiệp | 9 | 9 | 74 |
| 000158 | Vũ Nguyễn Song | Toàn | 9 | 8.1 | 92.5 |
| 000159 | Đỗ Thị Tuyết | Trinh | 8.5 | 8.7 | 64.5 |
| 000160 | Nguyễn Thành | Trung | 8 | 7.45 | 62.5 |
| 000161 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 8 | 7.7 | 85 |
| 000162 | Trần Thị Ngọc | Tú | 9.75 | 9.5 | 98 |
| 000163 | Dương Mạnh | Tuấn | 9 | 7.7 | 91.5 |
| 000164 | Nguyễn Thị | Ty | 8.5 | 9 | 86.5 |
| 000165 | Cao Thị Hồng | Vân | 8.5 | 7.9 | 94 |
| 000166 | Trần Thị Thảo | Vi | 8.75 | 8.6 | 71.5 |
| 000167 | Phan Tuấn | Vũ | 7.75 | 7.4 | 67.5 |
| 000494 | Võ Thị Hồng | Liên | 7.75 | 8.6 | 89.5 |
| 000168 | Đỗ Vân | Anh | 6.25 | 6.5 | 57.5 |
| 000169 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000170 | Tiền Thị Tú | Anh | 5.75 | 6.3 | 36.5 |
| 000171 | Lý Ngươn | Bá | 6.75 | 7.15 | 50 |
| 000172 | Nguyễn Tuấn | Cường | 6.75 | 5.65 | 51.5 |
| 000173 | Hà Vĩnh | Đạt | 8.75 | 5.75 | 92.5 |
| 000174 | Huỳnh Ngọc | Điểm | 8.5 | 7.05 | 92 |
| 000175 | Đặng Hồng | Đoan | 7 | 7.5 | 78 |
| 000176 | Lưu Hoàng | Dung | 8.5 | 9.1 | 96 |
| 000177 | Trần Minh | Đương | 8 | 7.8 | 60.5 |
| 000178 | Phạm Trường | Giang | 5.5 | 6.2 | 59 |
| 000179 | Nguyễn Mạnh | Hà | 8 | 5.95 | 76.5 |
| 000180 | Lê Duy | Hải | 8.75 | 8.4 | 80 |
| 000181 | Lâm Ái | Hoa | 7 | 8.3 | 70 |
| 000182 | Nguyễn Quốc | Hòa | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000183 | Ngô Thị | Hoài | 7.5 | 7.2 | 64 |
| 000184 | Phan Thanh | Hồng | 7 | 7.7 | 92.5 |
| 000185 | Nguyễn Phấn | Khởi | 8.75 | 7.2 | 89 |
| 000186 | Nguyễn Quốc | Khởi | 7.75 | 6.1 | 58 |
| 000187 | Nguyễn Thị | Lâm | 8.75 | 8.2 | 87 |
| 000188 | Nguyễn Thanh | Liêm | 8.75 | 8.95 | 94 |
| 000189 | Đỗ Hoài Mỹ | Linh | 5.75 | 7.85 | 91 |
| 000190 | Trần Thị Thanh | Minh | 8 | 7.1 | 87 |
| 000191 | Nguyễn Thị Phương | Ngân | 6 | 5.65 | 73.5 |
| 000192 | Lâm Bửu | Nghi | 9.5 | 9.4 | 98 |
| 000193 | Dương Thị Kim | Ngọc | 8 | 8.9 | 92 |
| 000194 | Triệu Hồng | Nhi | 8.5 | 8.5 | 92 |
| 000195 | Bùi Thị | Phèn | 6.25 | 8.5 | 87.5 |
| 000196 | Trần Văn | Quyền | 9.25 | 8.35 | 94.5 |
| 000197 | Hà Tấn | Sang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000198 | Bùi Thị Thu | Tâm | 8.5 | 8.35 | 93.5 |
| 000199 | Trang Minh | Tâm | 5.75 | 6.05 | 75.5 |
| 000200 | Trang Bửu | Tân | 6.75 | 5.25 | 59 |
| 000201 | Thái Như | Thái | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000202 | Tạ Diệu | Thanh | 8.25 | 8.05 | 91 |
| 000203 | Ngô Minh | Thức | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000204 | Phan Ngọc | Thúy | 8.75 | 6.8 | 90 |
| 000205 | Huỳnh Công | Toàn | 6.5 | 7.55 | 69 |
| 000206 | Huỳnh Ngọc | Trang | 6.5 | 7.45 | 72.5 |
| 000207 | Nguyễn Ngô Minh | Trang | 8.5 | 6.4 | 71 |
| 000208 | Hồ Hoàng | Trúc | 8 | 7.85 | 92 |
| 000209 | Huỳnh Minh | Trung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000210 | Võ Thành | Trung | 7.25 | 6.45 | 72.5 |
| 000211 | Quách Thị Cẩm | Tú | 7.75 | 8.8 | 92 |
| 000212 | Lê Văn | Tươi | 8.75 | 8.05 | 52 |
| 000213 | Dương Thị Bích | Tuyền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000214 | Lê Thị Bích | Tuyền | 8.75 | 7.7 | 88.5 |
| 000215 | Trịnh Thu | Vinh | 5.75 | 7 | 34 |
| 000216 | Triệu Xuân | Chính | 5.5 | 8.35 | Miễn |
| 000217 | Đoàn Chí | Hải | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000218 | Lưu Văn | Hùng | 5.5 | 5.5 | Miễn |
| 000219 | Nguyễn Hữu Trà | Mi | 9.25 | 8.65 | Miễn |
| 000220 | Nguyễn Kiến | Văn | 8.25 | 8.6 | Miễn |
| 000221 | Lê Văn | Bảy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000222 | Hoàng Thị Mộng | Cầm | 8.75 | 7.9 | 85 |
| 000223 | Trần Thị Mộng | Cầm | 8.5 | 5.5 | 72.5 |
| 000224 | Lê Thị Lan | Chi | 9.25 | 8.2 | 97 |
| 000225 | Đào Mạnh | Cường | 9.25 | 7.9 | 97.5 |
| 000226 | Nguyễn Thành | Đạt | 8.25 | 7.1 | 96.5 |
| 000227 | Nguyễn Trương | Đạt | 9.5 | 9.1 | 98 |
| 000228 | Nguyễn Hữu | Điền | 8.5 | 7 | 93 |
| 000229 | Phạm Trọng | Đức | 7.5 | 6.7 | 88 |
| 000230 | Hồ Thị Thùy | Dương | 8.75 | 8.2 | 98 |
| 000231 | Lê Ngọc | Giàu | 8.75 | 8.1 | 97 |
| 000232 | Mai Trí | Hiền | 8.75 | 7.9 | 96.5 |
| 000233 | Bùi Trung | Hiếu | 8.75 | 6.9 | 93 |
| 000234 | Chu Thị Bích | Huệ | 9 | 8.5 | 98 |
| 000235 | Phan Thanh | Hùng | 8.5 | 7.75 | 76 |
| 000236 | Lê Ngọc | Hường | 7.75 | 7.25 | 87 |
| 000237 | Đặng Phong | Huy | 9 | 7.9 | 97 |
| 000238 | Huỳnh Văn | Khiêm | 9.25 | 6.75 | 95.5 |
| 000239 | Phan Thanh | Liêm | 7.5 | 7.05 | 88.5 |
| 000240 | Lâm Nhật | Minh | 8.5 | 7.95 | 95.5 |
| 000241 | Phạm Bảo | Ngọc | 8.25 | 7.6 | 95.5 |
| 000242 | Đoàn Nhất | Nguyên | 9 | 8.5 | 91.5 |
| 000243 | Cao Quốc | Phong | 7.75 | 8.2 | 83.5 |
| 000244 | Lưu Thanh | Phong | 8.5 | 7.3 | 91.5 |
| 000245 | Võ Hoàng | Phong | 9.25 | 7.7 | 96.5 |
| 000246 | Ban Thị Diễm | Phúc | 9 | 7.85 | 100 |
| 000247 | Bùi Thị Kim | Phương | 8.75 | 6.9 | 82 |
| 000248 | Dương Nguyễn Thanh | Phương | 9 | 8.95 | 100 |
| 000249 | Nguyễn Ánh Lan | Phương | 7.25 | 6.75 | 84.5 |
| 000250 | Nguyễn Văn | Rớt | 9 | 8.35 | 82 |
| 000251 | Nguyễn Văn | Tài | 8 | 8.05 | 75 |
| 000252 | Nguyễn Thị Huệ | Tâm | 8.5 | 8.2 | 92 |
| 000253 | Văn Lâm Minh | Tân | 8.25 | 7.05 | 88 |
| 000254 | Thạch Chí | Thái | 6.75 | 6.3 | 52 |
| 000255 | Nguyễn Việt | Thảo | 8 | 7.45 | 90.5 |
| 000256 | Lê Minh | Thuận | 8.5 | 7.3 | 94 |
| 000257 | Võ Thanh | Thủy | 8.25 | 7.55 | 92 |
| 000258 | Nguyễn Vũ Giao | Tiên | 7.5 | 6.4 | 75.5 |
| 000259 | Dương Nguyễn Thùy | Trang | 8.5 | 7.25 | 96 |
| 000260 | Phùng Quang | Tường | 8.5 | 8.25 | 88 |
| 000261 | Đỗ Quốc | Việt | 8.75 | 8.2 | 87.5 |
| 000262 | Nguyễn Thị Ngọc | Hạnh | 8.75 | 8.3 | Miễn |
| 000263 | Bùi Thanh | Huy | 8.75 | 8.45 | Miễn |
| 000264 | Đặng Thị Mỹ | Tiên | 9.75 | 8.8 | Miễn |
| 000265 | Hoàng | An | 8.25 | 8 | 50 |
| 000266 | Nguyễn Ngọc | Ẩn | 9.25 | 8.1 | 61 |
| 000267 | Đặng Minh | Bửu | 7.25 | 7.8 | 66 |
| 000268 | Lê Minh Bảo | Châu | 8.75 | 8.55 | 96 |
| 000269 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 9.5 | 8.75 | 94.5 |
| 000270 | Mai Ngọc | Diễm | 7.25 | 9.4 | 86.5 |
| 000271 | Huỳnh Thị Kim | Dung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000272 | Đoàn Hồng | Duy | 8.75 | 8.05 | 86 |
| 000273 | Nguyễn Trường | Duy | 7.5 | 8.5 | 69.5 |
| 000274 | Phạm Hùng | Khánh | 9 | 7.85 | 77.5 |
| 000275 | Nguyễn Tiến | Khôi | 8.5 | 7.95 | 81.5 |
| 000276 | Lê Thị Kim | Liên | 7.5 | 8.05 | 88 |
| 000277 | Nguyễn Trúc | Linh | 7.5 | 8.5 | 88 |
| 000278 | Phan Hà Thanh | Minh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000279 | Nguyễn Thị Bích | Ngân | 7 | 6.65 | 63 |
| 000280 | Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 8.75 | 8.2 | 90.5 |
| 000281 | Hà Tiểu | Nhi | 9.25 | 8.5 | 95.5 |
| 000282 | Lê Thị Tố | Như | 8.25 | 9.1 | 91.5 |
| 000283 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | 8.25 | 8.4 | 93 |
| 000284 | Huỳnh Tấn Kim | Phi | 8.25 | 6.8 | Miễn |
| 000285 | Nguyễn Kim | Phương | 9 | 7.95 | 90 |
| 000286 | Nguyễn Võ Thiên | Phương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000287 | Vũ Thị Trúc | Phương | 5.75 | 7.8 | 88 |
| 000288 | Nguyễn Thị Mỹ | Quyền | 9 | 9.25 | 86.5 |
| 000289 | Hồ Thủy | Sen | 9.5 | 8.3 | 66.5 |
| 000290 | Đinh Thế | Tài | 9.25 | 9.1 | 76 |
| 000291 | Trần Thị Hồng | Tâm | 8.25 | 8.65 | 92.5 |
| 000292 | Đoàn Đặng Anh | Thư | 8.25 | 8.5 | 100 |
| 000293 | Nguyễn Nhật Anh | Thư | 9.5 | 8.8 | 78 |
| 000294 | Dương Minh | Tiến | 8.25 | 9.1 | 95.5 |
| 000295 | Đặng Nguyệt | Tú | 8 | 8.95 | 95 |
| 000296 | Huỳnh Thanh | Tuyền | 7.5 | 5.75 | 84 |
| 000297 | Trần Thị Ngọc | Tuyền | 9 | 8.5 | 96 |
| 000298 | Phạm Thị | Út | 9.25 | 8.65 | 96.5 |
| 000299 | Huỳnh Lê Phương | Uyên | 9.25 | 8.95 | 98 |
| 000300 | Nguyễn Võ Ngọc | Uyên | 8.5 | 9.1 | 100 |
| 000301 | Nguyễn Thụy Tiểu | Vi | 4.75 | 8.2 | 96 |
| 000302 | Trần Quốc | Vũ | 5.5 | 7.25 | Miễn |
| 000303 | Châu Mộng | Diễm | 7.75 | 8.5 | Miễn |
| 000304 | Lê Thị | Lan | 8.5 | 8.35 | Miễn |
| 000305 | Nguyễn Hùng | Minh | 9 | 8.95 | Miễn |
| 000306 | Lương Phương | Anh | 8.5 | 7 | 97 |
| 000307 | Hồ Văn Bé | Ba | 9.5 | 7 | 99.5 |
| 000308 | Trần Văn | Cường | 9.75 | 8.25 | 91 |
| 000309 | Nguyễn Thị Thu | Diễm | 8.5 | 7.75 | 80 |
| 000310 | Trần Ngọc | Diễm | 8.5 | 5.75 | 77 |
| 000311 | Lê Thái | Định | 8.5 | 7.75 | 94 |
| 000312 | Đăng Thiện | Đức | 8.25 | 7 | 76.5 |
| 000313 | Tăng Văn | Dũng | 8.5 | 9.25 | 83.5 |
| 000314 | Huỳnh Thị Hải | Đường | 8.5 | 8 | 82.5 |
| 000315 | Nguyễn Nghi | Em | 8.25 | 5.25 | 77 |
| 000316 | Hoàng Thị Hà | Giang | 9 | 5.75 | 83 |
| 000317 | Lê Đoàn Kiên | Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000318 | Mai Châu | Giang | 8.75 | 9.5 | 100 |
| 000319 | Nguyễn Thành | Hậu | 9.25 | 6.75 | 100 |
| 000320 | Đỗ Chí | Hiếu | 8.25 | 5.5 | 80.5 |
| 000321 | Võ Minh | Hoàng | 8.25 | 8 | 81 |
| 000322 | Nguyễn Ngọc | Hùng | 9 | 9 | 99 |
| 000323 | Phan Tùng | Lâm | 8.75 | 7.25 | 81 |
| 000324 | Nguyễn Thị Phương | Lan | 9 | 5.5 | 93 |
| 000325 | Nguyễn Thị Trúc | Linh | 8.5 | 7.5 | 91.5 |
| 000326 | Tạ Tuấn | Linh | 9.25 | 6.25 | 83 |
| 000327 | Phan Thanh | Lương | 8.75 | 5 | 81.5 |
| 000328 | Lê Hùng | Minh | 4.75 | 5 | 55 |
| 000329 | Nguyễn Thị Anh | Ngọc | 6.75 | 5.25 | 79 |
| 000330 | Lê Thanh | Phong | 8.5 | 6 | 73 |
| 000331 | Nguyễn Duy | Phong | 9 | 7 | 86.5 |
| 000332 | Phạm Hồng | Phước | 9 | 5.25 | 78.5 |
| 000333 | Hồ Thị Hồng | Phượng | 8 | 5 | 91 |
| 000334 | Đỗ Thanh | Sang | 8.25 | 6 | 95 |
| 000335 | Nguyễn Viết | Thanh | 7.75 | 7.75 | 85 |
| 000336 | Mai Phước | Thịnh | 9.25 | 7 | 85.5 |
| 000337 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 9 | 7.5 | 95.5 |
| 000338 | Trần Việt | Thống | 7.5 | 6.25 | 81 |
| 000339 | Huỳnh Hưng | Thượng | 8.75 | 7.5 | 95.5 |
| 000340 | Trần Hữu | Tín | 8.75 | 5.5 | 93 |
| 000341 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 9.75 | 6.75 | 77.5 |
| 000342 | Cao Văn | Tuấn | 9.25 | 5.5 | 82.5 |
| 000343 | Lưu Minh | Tuấn | 9.25 | 6 | 96 |
| 000344 | Lưu Trường | Vĩnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000345 | Lâm Lê Thảo | Vy | 9.75 | 9 | 98 |
| 000346 | Đặng Thị Kim | Xuyến | 9.5 | 6.5 | 97 |
| 000347 | Nguyễn Hoàng | Minh | 8.75 | 7.25 | Miễn |
| 000348 | Đinh Thị Xuân | Nghiêm | 9.25 | 5 | Miễn |
| 000495 | Nguyễn Ngọc | Kính | 9 | 5.5 | 93 |
| 000349 | Ngô Thị Hồng | Ánh | 8.5 | 7.75 | 79.5 |
| 000350 | Phan Ngọc | Bình | 10 | 8.75 | 90 |
| 000351 | Hồ Văn | Đức | 5 | 5 | 58.5 |
| 000352 | Phạm | Dũng | 4.5 | 3.5 | 55 |
| 000353 | Trần Thị Như | Hà | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000354 | Lý Hồng | Hải | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000355 | Nguyễn Lưu Hồng | Hải | 8.25 | 8.5 | 80 |
| 000356 | Văn Thị Ngọc | Hân | 7 | 6.5 | 80 |
| 000357 | Đặng Thị Thúy | Hằng | 7.5 | 6.75 | 87.5 |
| 000358 | Phạm Thị Diễm | Hiền | 9.5 | 9 | 94 |
| 000359 | Phùng Đắc | Hưng | 7.25 | 7.5 | 88 |
| 000360 | Hoàng Thị Thu | Hương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000361 | Nguyễn Quốc | Huy | 6.75 | 5.5 | 64 |
| 000362 | Cao Thị | Huyền | 6 | 7 | 93.5 |
| 000363 | Ngô Tuấn | Kiệt | 4 | 6 | 58.5 |
| 000364 | Dương Thị Tuyết | Loan | 5 | 8.5 | 54 |
| 000365 | Nguyễn Thành | Long | 5.75 | 9 | 54 |
| 000366 | Lê Thị | Mến | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000367 | Trương Hồng | Minh | 7.5 | 7.25 | 82.5 |
| 000368 | Nguyễn Thị Phương | Nga | 6.75 | 9 | 71 |
| 000369 | Nguyễn Đức | Ngoan | 5.25 | 5.5 | 65.5 |
| 000370 | Huỳnh Văn | Nhuận | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000371 | Võ Quang | Nhường | 6.5 | 8 | 93.5 |
| 000372 | Nguyễn Thị | Phượng | 8 | 8 | 86.5 |
| 000373 | Nguyễn Minh | Quang | 9 | 8.5 | 87 |
| 000374 | Nguyễn Viết | Quyền | 8.5 | 8.5 | 87 |
| 000375 | Nguyễn Văn | Tài | 5 | 8.5 | 59.5 |
| 000376 | Hoàng Văn | Thắng | 7 | 8.5 | 71.5 |
| 000377 | Trần Tấn | Thanh | 9 | 8.5 | 90.5 |
| 000378 | Dương Thị | Thảo | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000379 | Nguyễn Lê Phương | Thảo | 8.25 | 9 | 90 |
| 000380 | Nguyễn Duy | Thiện | 9.25 | 9 | 95.5 |
| 000381 | Nguyễn Văn | Toán | 6.75 | 5 | 54 |
| 000382 | Nguyễn Quốc | Toàn | 5 | 8 | 70.5 |
| 000383 | Ngô Quan | Triều | 3.75 | 5 | 85 |
| 000384 | Nguyễn Bảo | Trung | 4.25 | 5 | 79 |
| 000385 | Phan Chí | Trung | 6.75 | 5.75 | 86.5 |
| 000386 | Lê Anh | Tuấn | 5 | 4 | 36 |
| 000387 | Nguyễn Thanh | Tùng | 7.5 | 6.25 | 82.5 |
| 000388 | Nguyễn Minh | Ưng | 5.5 | 5.75 | 68 |
| 000389 | Phạm Lý Thị Kim | Uyên | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000390 | Nguyễn Quốc | Việt | 9.75 | 9 | 90.5 |
| 000391 | Phạm Hoàng | Vũ | 6.5 | 8.5 | 68 |
| 000392 | Trần Minh | Hậu | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000393 | Lê Nguyễn Nhất | Phương | 10 | 9 | Miễn |
| 000394 | Nguyễn Thanh | Tuấn | 7.5 | 9 | Miễn |
| 000395 | Đoàn Xuân | An | 8.25 | 6.75 | 98.5 |
| 000396 | Nguyễn Thúy | An | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000397 | Võ Nguyễn Trúc | Bạch | 9.5 | 7 | 84 |
| 000398 | Hồ Thanh Nhật | Bảo | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000399 | Trương Hải | Châu | 8.75 | 5.25 | 15 |
| 000400 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệu | 8.5 | 8.25 | 96 |
| 000401 | Lê Khánh | Hà | 8.75 | 6.25 | 79 |
| 000402 | Phạm Thị Ngọc | Hiếu | 7.75 | 5 | 78 |
| 000403 | Nguyễn Thị Kim | Hoa | 8 | 5.25 | 58 |
| 000404 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000405 | Trần Thị Tuyết | Hồng | 8.5 | 5 | 80 |
| 000406 | Phan Tuấn | Khanh | 8 | 5 | 31 |
| 000407 | Phù Thị | Khánh | 6.25 | 1.75 | 25 |
| 000408 | Nguyễn Ngọc | Linh | 8.25 | 6.25 | 90.5 |
| 000409 | Lê Văn | Nam | 9.25 | 6.75 | 82.5 |
| 000410 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000411 | Đỗ Thị | Nhung | 8.5 | 5.75 | 64.5 |
| 000412 | Trần Nguyễn Hồng | Nhung | 9 | 5 | 51 |
| 000413 | Hồ Tấn | Phát | 7.75 | 6 | 71 |
| 000414 | Nguyễn Đức | Phi | 8.25 | 5.25 | 54 |
| 000415 | Nguyễn Quốc | Quân | 7.75 | 6 | 88 |
| 000416 | Trần Thị | Sáu | 7.5 | 5 | 77 |
| 000417 | Võ Minh | Thành | 8.5 | 8 | 93.5 |
| 000418 | Lê Ngọc | Thọ | 9 | 6.75 | 86.5 |
| 000419 | Đoàn Thị Vân | Thư | 8.75 | 6.25 | 94 |
| 000420 | Phạm Quang | Thuần | 8.5 | 7 | 89 |
| 000421 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 8.75 | 6.5 | 89.5 |
| 000422 | Trần Thị Thanh | Thúy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000423 | Lê Văn | Tiến | 8.75 | 5.5 | 96 |
| 000424 | Nguyễn Trung | Tín | 6.75 | 5.25 | 85.5 |
| 000425 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 8.25 | 5 | 92.5 |
| 000426 | Phan Hoài | Trọng | 7.25 | 5.25 | 91 |
| 000427 | Nguyễn Minh | Trung | 7.25 | 5.5 | 90 |
| 000428 | Nguyễn Nhựt | Trường | 7.75 | 6 | 91.5 |
| 000429 | Hồ Hữu | Tùng | 7.25 | 5.5 | 83.5 |
| 000430 | Nguyễn Thị Cẩm | Vân | 8.25 | 7 | 82.5 |
| 000431 | Trần Văn | Vũ | 8 | 6.75 | 87 |
| 000432 | Trương Đặng Huy | Hoàng | 9 | 6.5 | Miễn |
| 000433 | Đặng Nguyên | Khoa | 8.5 | 5 | Miễn |
| 000434 | Trần Trọng Phương | Loan | 8.25 | 7.25 | Miễn |
| 000435 | Nguyễn Minh | Toàn | 8.5 | 5.5 | Miễn |
| 000436 | Nguyễn Thế | Anh | 9.25 | 8.5 | 93 |
| 000437 | Phạm Thị Lan | Anh | 9 | 8.5 | 92.5 |
| 000438 | Nguyễn Quan | Cấp | 9.25 | 8.5 | 88 |
| 000439 | Trần Trung | Chiến | 8.25 | 10 | 83.5 |
| 000440 | Nguyễn Biên | Cương | 8.5 | 7 | 68 |
| 000441 | Võ Hồng | Đào | 9.25 | 8.5 | 85.5 |
| 000442 | Nguyễn Văn | Điệp | 8 | 8 | 77 |
| 000443 | Lê Hùng | Dũng | 8.25 | 6 | 68 |
| 000444 | Nguyễn Khắc | Dũng | 9.5 | 8.5 | 92.5 |
| 000445 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 8.25 | 5 | 87 |
| 000446 | Phan Châu | Giang | 9.25 | 7.5 | 88.5 |
| 000447 | Ngô Thị Cẩm | Hà | 9 | 8.5 | 95.5 |
| 000448 | Cao Minh | Hải | 9.25 | 7.25 | 86 |
| 000449 | Đặng Thành | Hải | 8.75 | 9 | 62.5 |
| 000450 | Lã Xuân | Hải | 9.25 | 7 | 76.5 |
| 000451 | Đặng Thị Thúy | Hằng | 7.75 | 8 | 69 |
| 000452 | Phạm Thu | Hiền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000453 | Trịnh Thị | Hoa | 8 | 6 | 78 |
| 000454 | Phạm Trần Xuân | Hòa | 9.75 | 7 | 86 |
| 000455 | Trương Nguyễn Ngọc | Hòa | 9.25 | 6 | 92.5 |
| 000456 | Dương Xuân | Hoàng | 8.25 | 7 | 86 |
| 000457 | Phan Kim | Hoàng | 9.25 | 5.5 | 98 |
| 000458 | Đặng Tấn | Hùng | 8.75 | 7.75 | 88 |
| 000459 | Hoàng Danh | Ngọc | 9 | 8 | 71.5 |
| 000460 | Cao Thị Minh | Nguyệt | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000461 | Đặng Trần Đức | Nhân | 8.5 | 6 | 65 |
| 000462 | Nguyễn Xuân | Phi | 8.5 | 8.5 | 55.5 |
| 000463 | Nguyễn Thế | Phú | 8.75 | 7 | 81.5 |
| 000464 | Cao Thị Minh | Phúc | 9.5 | 7 | 95.5 |
| 000465 | Nguyễn Văn | Quân | 9.5 | 6.5 | 95.5 |
| 000466 | Lê Xuân | Thạch | 9.5 | 9.5 | 91.5 |
| 000467 | Nguyễn Ngọc | Thắng | 7.75 | 9 | 79 |
| 000468 | Hoàng Đăng | Thanh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000469 | Trần Thị Thanh | Thanh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000470 | Lê Minh | Thọ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000471 | Phạm Mai | Thu | 8 | 7 | 92 |
| 000472 | Huỳnh Huy Anh | Thư | 9 | 9.5 | 96 |
| 000473 | Phạm Thị Bích | Thủy | 7.5 | 9 | 82.5 |
| 000474 | Chu Huyền | Trang | 9.25 | 8 | 90 |
| 000475 | Nguyễn Văn | Truyền | 9.25 | 6.5 | 71 |
| 000476 | Nguyễn Ngọc Đình | Tuấn | 8.75 | 7 | 82.5 |
| 000477 | Trịnh Hồng | Tuân | 9 | 9 | 86.5 |
| 000478 | Nguyễn Thị Ngọc | Xuân | 7.5 | 6.5 | 77 |
| 000479 | Nguyễn Hoàng Trường | An | 8.25 | 6 | Miễn |
| 000480 | Trịnh Viết | Ca | 8 | 6 | Miễn |
| 000481 | Văn Việt | Hoa | 9 | 7 | Miễn |
| 000482 | Hoàng Kim | Hòa | 8 | 9.5 | Miễn |
| 000483 | Vũ Linh | Hòa | 9.5 | 5.5 | Miễn |
| 000484 | Nguyễn Thị Mai | Lan | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 000485 | Nguyễn Phan Quyên | Lệ | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000486 | Phạm Kỳ | Minh | 9.5 | 7 | Miễn |
| 000487 | Bùi Thị | Ngọc | 9.5 | 3.5 | Miễn |
| 000488 | Bùi Thị Bích | Ngọc | 8.75 | 7 | Miễn |
| 000489 | Tô Văn | Quốc | 9 | 3.5 | Miễn |
| 000490 | Nguyễn Mỹ Thu | Thảo | 9 | 6 | Miễn |
| 000491 | Nguyễn Hoàng Minh | Thùy | 9.75 | 7 | Miễn |
| 000492 | Nguyễn Phương | Thùy | 9.5 | 6 | Miễn |
| 000493 | Đỗ Vĩnh | Trúc | 9.25 | 5.5 | Miễn |