Xem thêm:
Ghi chú:
Địa chỉ: Cơ sở B – Trường ĐH Kinh tế TP. HCM
279 Nguyễn Tri Phương, quận 10, TP. Hồ Chí Minh
| SBD | Họ và lót | Tên | Môn 1 | Môn 2 | Ngoại ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| 000001 | Phan Hoàng | An | 7.25 | 6 | 70.5 |
| 000002 | Đinh Thị Vân | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000003 | Đỗ Tuấn | Anh | 9 | 7.5 | 87.5 |
| 000004 | Lê Thị Vân | Anh | 8.75 | 7.5 | 75 |
| 000005 | Nguyễn Ngọc | Anh | 8.75 | 6.5 | 90 |
| 000006 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 9.5 | 7 | 89.5 |
| 000007 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 7.25 | 8.5 | 87 |
| 000008 | Lê Minh | Bằng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000009 | Nguyễn Tuấn Hải | Bằng | 8.5 | 5.5 | 84.5 |
| 000010 | Phạm Trần Xuân | Bảo | 6.75 | 1 | 51 |
| 000011 | Trần Vũ | Bảo | 8.25 | 5.5 | 40 |
| 000012 | Nguyễn Vũ | Ca | 8.5 | 6.75 | 88.5 |
| 000013 | Lương Thị Hồng | Cẩm | 7.25 | 9 | 91 |
| 000014 | Phan Bỉnh | Cẩm | 7.75 | 2.25 | 65 |
| 000015 | Lê Minh | Châu | 8 | 5.5 | 50.5 |
| 000016 | Trần Chí | Công | 8 | 6 | 79.5 |
| 000017 | Nguyễn Văn Phú | Cường | 7.25 | 6.25 | 44.5 |
| 000018 | Nguyễn Xuân | Đăng | 8.5 | 5.25 | 91.5 |
| 000019 | Đào Duy | Đạt | 8.25 | 8.5 | 57 |
| 000020 | Nguyễn Tấn | Đạt | 7.25 | 9.5 | 50 |
| 000021 | Trần Thị Lan | Di | 6 | Vắng | 50 |
| 000022 | Nguyễn Văn | Diện | 8.5 | 5.25 | 66 |
| 000023 | Trần Thị Trúc | Diệp | 8.75 | 5.5 | 82 |
| 000024 | Nguyễn Thị Thùy | Diệu | 6 | 6 | 91.5 |
| 000025 | Tăng Xuân | Diệu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000026 | Lý Hồng | Đức | 8.25 | 6 | 58.5 |
| 000027 | Trần Trung | Đức | 7.5 | 6 | 64.5 |
| 000028 | Châu Đỗ Hạnh | Dung | 8 | 5.5 | 70 |
| 000029 | Nguyễn Đỗ Xuân | Dung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000030 | Vương Ngọc Thảo | Dung | 8 | 6.75 | 89.5 |
| 000031 | Nguyễn Thế | Dũng | 8.25 | 5.25 | 67 |
| 000032 | Lê Chiêu | Dương | 7.5 | 5.25 | 64.5 |
| 000033 | Lê Trùng | Dương | 8 | 6.75 | 91 |
| 000034 | Trần Triều | Dương | 9 | 6.75 | 74.5 |
| 000035 | Nguyễn Phương | Duy | 7.25 | 6.75 | 78 |
| 000036 | Trần Nguyễn Hoàng | Duy | 9 | 7.5 | 75.5 |
| 000037 | Nguyễn Thụy | Dy | 8.5 | 5.75 | 97 |
| 000038 | Trịnh Hoàng | Giang | 8.5 | 5.75 | 54.5 |
| 000039 | Huỳnh Thị Quỳnh | Giao | 5.25 | 6.25 | 85.5 |
| 000040 | Trần Văn | Hải | 7.25 | 9.25 | 93.5 |
| 000041 | Trần Vũ Ngọc | Hảo | 8.25 | 9.25 | 91 |
| 000042 | Lê Công | Hậu | 9.25 | 8 | 74 |
| 000043 | Trần Minh | Hậu | 7.25 | 6 | 73.5 |
| 000044 | Đỗ Thị | Hiên | 7 | 5.5 | 72 |
| 000045 | Phùng Hoàng | Hiệp | 7.75 | 5.25 | 78.5 |
| 000046 | Đặng Hoàng | Hiếu | 7.5 | 5 | 78 |
| 000047 | Trần Thị Thu | Hiếu | 8 | 5.75 | 78.5 |
| 000048 | Hoàng Thị | Hòa | 9 | 5 | 97 |
| 000049 | Phạm Văn | Hòa | 6 | 5.25 | 42.5 |
| 000050 | Trần Văn | Hoàng | 8.25 | 5.25 | 73.5 |
| 000051 | Phạm Thị | Huệ | 6.25 | 6.5 | 41.5 |
| 000052 | Phan Thị | Huệ | 9.25 | 7.5 | 92.5 |
| 000053 | Tạ Thị Phương | Huệ | 6.5 | 9 | 91 |
| 000054 | Lưu Mạnh | Hùng | 5.75 | 5.75 | 29 |
| 000055 | Trần Huy | Hùng | 6.75 | 3 | 68.5 |
| 000056 | Vũ Mạnh | Hùng | 8.5 | 6 | 87 |
| 000057 | Lê Cao | Hưng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000058 | Nguyễn Quang | Hưng | 8.25 | 5.5 | 50 |
| 000059 | Cao Thị Mai | Hương | 7.5 | 6.75 | 92 |
| 000060 | Ngô Thị Thu | Hương | 7 | 9.25 | 81 |
| 000061 | Từ Thị Diễm | Hương | 7.75 | 8.75 | 91.5 |
| 000062 | Phạm An | Hưởng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000063 | Đào Văn | Huy | 9.5 | 8.25 | 81 |
| 000064 | Ngô Thị Bích | Huyền | 8.5 | 5 | 86 |
| 000065 | Nguyễn Phước | Huyền | 6.5 | 5 | 37.5 |
| 000066 | Trần | Huỳnh | 8 | 8 | 86.5 |
| 000067 | Nguyễn Gia | Hy | 6.5 | 6 | 51.5 |
| 000068 | Châu Quốc | Khải | 9 | 5.75 | 96.5 |
| 000069 | Lê Thanh | Khoa | 8.75 | 6.75 | 82.5 |
| 000070 | Nguyễn Tú | Khương | 7.25 | 5 | 86 |
| 000071 | Hồ Hoàng | Lan | 7.25 | 7.5 | 82 |
| 000072 | Nguyễn Huy | Lan | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000073 | Lê Minh | Lân | 8.5 | 5.75 | 50 |
| 000074 | Nguyễn Thị | Lê | 5.25 | 5 | 29 |
| 000075 | Trần Thị Ngọc | Lệ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000076 | Huỳnh Ngọc | Liên | 7.5 | 2.25 | 55 |
| 000077 | Hoàng Diệu | Linh | 6.25 | 5 | 58 |
| 000078 | Nguyễn Thị Chúc | Linh | 9 | 9.25 | 89 |
| 000079 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 8.25 | 6.5 | 75.5 |
| 000080 | Phan Nhật | Linh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000081 | Trần Nhật Phương | Linh | 9 | 7.25 | 86.5 |
| 000082 | Triệu Tiểu | Linh | 8.75 | 7.5 | 86.5 |
| 000083 | Vũ Khánh | Linh | 8.25 | 7.25 | 73.5 |
| 000084 | Hoàng Kiều | Loan | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000085 | Mai Thị Cẩm | Loan | 7.75 | 5 | 89.5 |
| 000086 | Huỳnh Khánh | Lộc | 7.5 | 5.5 | 85 |
| 000087 | Nguyễn Phúc | Lộc | 6.25 | 5.25 | 54 |
| 000088 | Hà Huỳnh | Long | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000089 | Vũ Tiến | Long | 7.75 | 6.5 | 78 |
| 000090 | Lê Tấn | Luân | 6.75 | 6.75 | 87 |
| 000091 | Nguyễn Tài Cẩm | Ly | 7 | 5.75 | 90 |
| 000092 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 7.25 | 7.5 | 69.5 |
| 000093 | Lê Thị Ngọc | Mai | 8 | 8.75 | 82.5 |
| 000094 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 7.5 | 7.75 | 88 |
| 000095 | Nguyễn Hoàng | Minh | 9 | 7.25 | 65 |
| 000096 | Nguyễn Lê Trúc | My | 7.75 | 7 | 87 |
| 000097 | Phạm Nguyễn Ngọc | Nam | 9.5 | 6.5 | 89 |
| 000098 | Trương Thị Bích | Nga | 9 | 5.75 | 94.5 |
| 000099 | Nguyễn Thị Bích | Ngà | 7.25 | 5.25 | 77 |
| 000100 | Huỳnh Huyền | Ngân | 7 | 6 | 78.5 |
| 000101 | Phan Kim | Ngân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000102 | Nguyễn Văn | Ngọc | 6.75 | 5 | 51 |
| 000103 | Đoàn Thị Hồng | Nguyên | 6.25 | 5.5 | 66.5 |
| 000104 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 9.5 | 6.5 | 65.5 |
| 000105 | Lương Thị Minh | Nguyệt | 7.75 | 8.25 | 86 |
| 000106 | Cao Thanh | Nhã | 8.5 | 7.5 | 70.5 |
| 000107 | Lê Thành | Nhân | 9 | 6.25 | 95 |
| 000108 | Nguyễn Ngọc Đại | Nhân | 6.5 | 5.5 | 73 |
| 000109 | Dương Minh | Nhật | 8 | 5.75 | 88 |
| 000110 | Nguyễn Quang | Nhật | 7.5 | 5.75 | 70.5 |
| 000111 | Nguyễn Bảo | Nhi | 6.5 | 5.5 | 59 |
| 000112 | Nguyễn Thị Phương | Nhung | 7.25 | 6.5 | 89.5 |
| 000113 | Tống Quang | Nhựt | 7.25 | 6 | 91.5 |
| 000114 | Phạm Hồng | Pha | 9.25 | 0 | 89 |
| 000115 | Lê Công | Phúc | 8.5 | 5.25 | 89 |
| 000116 | Mai Ngọc | Phúc | 7.75 | 6.25 | 87.5 |
| 000117 | Nguyễn Đặng | Phúc | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000118 | Bùi Việt | Phương | 9.25 | 5.5 | 93 |
| 000119 | Lương Hồng | Phương | 6.75 | 8 | 71.5 |
| 000120 | Nguyễn Hà Thái | Phương | 5.5 | 6.75 | 70 |
| 000121 | Trương Diệu | Phương | 5.25 | 5 | 50 |
| 000122 | Vũ Ngọc Hùng | Phương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000123 | Bùi Thị Kim | Phượng | 7.25 | 9 | 93.5 |
| 000124 | Nguyễn Thị | Phượng | 7.5 | 6.75 | 92.5 |
| 000125 | Hồ Phú Minh | Quân | 9 | 8 | 94 |
| 000126 | Lương Ngọc Bích | Quân | 8.25 | 9.25 | 87 |
| 000127 | Phan Đỗ Minh | Quân | 5.5 | 5.75 | 79 |
| 000128 | Phạm Thanh | Quang | 8.75 | 7.25 | 89.5 |
| 000129 | Tống Ngọc | Quang | 7.75 | 8.25 | 80.5 |
| 000130 | Võ Hoàng | Quốc | 8.5 | 7.25 | 92 |
| 000131 | Dương Thanh | Quý | 9.25 | 6.5 | 52.5 |
| 000132 | Phạm Thanh | Quý | 8.25 | 6.5 | 77 |
| 000133 | Nguyễn Thị Xuân | Quỳnh | 6.5 | 5.25 | 76 |
| 000134 | Đinh Công | Sĩ | 8.75 | 5 | 82 |
| 000135 | Đặng Nguyễn Hoàng | Sơn | 6.75 | 6.5 | 81.5 |
| 000136 | Lê Văn | Sơn | 6 | 7.5 | 70.5 |
| 000137 | Nguyễn Văn | Sơn | 6.25 | 5 | 57.5 |
| 000138 | Nguyễn Ngọc | Sương | 7.25 | 6.25 | 72.5 |
| 000139 | Nguyễn Trí | Tài | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000140 | Đinh Nguyễn Minh | Tâm | 6.5 | 6.75 | 86.5 |
| 000141 | Nguyễn Thành | Tâm | 8.5 | 6.25 | 94.5 |
| 000142 | Phạm Thị Thanh | Tâm | 7.5 | 6.5 | 83.5 |
| 000143 | Phạm Kim | Thạch | 6 | 5.75 | 52.5 |
| 000144 | Đỗ Quốc | Thái | 6 | 6 | 44 |
| 000145 | Nguyễn Ngọc | Thái | 7.25 | 6.5 | 77.5 |
| 000146 | Phan | Thắng | 5.25 | 6.25 | 57 |
| 000147 | Đào Thị Phương | Thanh | 7.5 | 8.5 | 88.5 |
| 000148 | Lê Thị Thu | Thanh | 6 | 5.75 | 84 |
| 000149 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 7 | 6.75 | 68.5 |
| 000150 | Nguyễn Trung | Thành | 6.25 | 5.25 | 87.5 |
| 000151 | Nguyễn Văn | Thành | 7 | 5 | 85 |
| 000152 | Lê Thị Thanh | Thảo | 7 | 6.75 | 91.5 |
| 000153 | Nguyễn Hương | Thảo | 6.75 | 7.25 | 83 |
| 000154 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 5.75 | 5.75 | 70 |
| 000155 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 7.75 | 8.25 | 87 |
| 000156 | Tô Phước | Thảo | 6.75 | 7.75 | 41 |
| 000157 | Vũ Thị Minh | Thiện | 9 | 5.75 | 93.5 |
| 000158 | Lê Mậu | Thìn | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000159 | Nguyễn Văn | Thịnh | 8 | 9 | 87.5 |
| 000160 | Võ Hoàng | Thịnh | 8.5 | 7.25 | 87 |
| 000161 | Võ Thị Kim | Thoa | 9 | 6.5 | 94.5 |
| 000162 | Lê Thị Thanh | Thuận | 7 | 9 | 86.5 |
| 000163 | Lê Văn | Thuận | 9.25 | 5 | 62 |
| 000164 | Nguyễn Văn | Thuận | 8.25 | 6.25 | 80.5 |
| 000165 | Nguyễn Phương Hoài | Thương | 7.25 | 8.5 | 85.5 |
| 000166 | Ngô Lê Đoan | Thùy | 7.75 | 5 | 95 |
| 000167 | Hồ Thị Kim | Thủy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000168 | Nguyễn Thị Yến | Thy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000169 | Nguyễn Ngọc | Tiến | 7 | 6 | 40 |
| 000170 | Nguyễn Minh | Toàn | 7.75 | 6.25 | 50 |
| 000171 | Đào Thị Bích | Trâm | 7.25 | 8.25 | 93.5 |
| 000172 | Lê Thị Bích | Trâm | 6.5 | 5.75 | 74.5 |
| 000173 | Huỳnh Thị Bảo | Trân | 8.5 | 5.75 | 81.5 |
| 000174 | Vũ Bảo | Trân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000175 | Bùi Nguyễn Phương | Trang | 8 | 7 | 91 |
| 000176 | Lê Thị Thu | Trang | 8.5 | 7.25 | 69 |
| 000177 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 8.25 | 5.25 | 62.5 |
| 000178 | Trần Thị | Trang | 9.25 | 8 | 84.5 |
| 000179 | Phạm Nguyễn Minh | Trí | 6.25 | 6.25 | 79.5 |
| 000180 | Phạm Trần Hữu | Trí | 9.25 | 8.75 | 98 |
| 000181 | Trần Đoàn Minh | Trí | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000182 | Phạm Ngọc | Triển | 6.25 | 6.5 | 88 |
| 000183 | Nguyễn Cao | Trọng | 7.75 | 0 | 68 |
| 000184 | Vũ Thế | Trưởng | 6.5 | 3 | 47.5 |
| 000185 | Châu Lê Anh | Tuấn | 8.75 | 6.5 | 62 |
| 000186 | Đoàn Quang | Tuấn | 9 | 6.75 | 57 |
| 000187 | Huỳnh Anh | Tuấn | 8 | 7.5 | 80.5 |
| 000188 | Phạm Duy | Tuấn | 6.75 | 6.75 | 90 |
| 000189 | Phan Minh | Tuấn | 8.25 | 9 | 76 |
| 000190 | Phan Thị Ánh | Tuyết | 7.25 | 7 | 84.5 |
| 000191 | Nguyễn Thị Thảo | Uyên | 7.75 | 6 | 77 |
| 000192 | Trần Thy Phương | Uyên | 8.5 | 5.75 | 73.5 |
| 000193 | Võ Thị Cẩm | Vân | 6.25 | 6.5 | 54.5 |
| 000194 | Võ Quốc | Việt | 6.75 | 5 | 23 |
| 000195 | Đinh Hữu | Vũ | 8.5 | 9.25 | 90 |
| 000196 | Nguyễn Anh | Vũ | 8.25 | 5.25 | 93.5 |
| 000197 | Nguyễn Thanh | Vũ | 7.75 | 5.25 | 37.5 |
| 000198 | Văn Đức Chí | Vũ | 7.5 | 6.5 | 91.5 |
| 000199 | Lưu Minh | Vững | 7.25 | 7.25 | 88.5 |
| 000200 | Huỳnh Văn | Vương | 6 | 5 | 42 |
| 000201 | Phạm Ngọc Thảo | Vy | 7.75 | 7.5 | 98 |
| 000202 | Trịnh Tường | Vy | 7.75 | 6.25 | 64.5 |
| 000203 | Trương Lê Thị Yến | Vy | 8.75 | 5 | 77 |
| 000204 | Nguyễn Thị Lê | Xuân | 7.5 | 7 | 79.5 |
| 000205 | Ngô Phi Duy | Ý | 8.25 | 5.75 | 60.5 |
| 000206 | Nguyễn Thị Tố | Anh | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 000207 | Trần Ngọc Trâm | Anh | 9 | 9.25 | Miễn |
| 000208 | Võ Tuấn | Anh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000209 | Hứa Lê Thiên | Bảo | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 000210 | Trần Thị Hồng | Cẩm | 9.25 | 9 | Miễn |
| 000211 | Bùi Thái Thanh | Danh | 9.25 | 6.25 | Miễn |
| 000212 | Trần Minh | Đạt | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000214 | Đinh Ngọc Khánh | Dung | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 000215 | Vũ Thị Ngọc | Dung | 7.5 | 6.25 | Miễn |
| 000216 | Lê Hoàng | Dũng | 8 | 5.5 | Miễn |
| 000217 | Trần Thanh | Duy | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000218 | Nguyễn Thùy | Duyên | 8 | 5.5 | Miễn |
| 000219 | Khương Nguyễn Hương | Giang | 8 | 7.25 | Miễn |
| 000220 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 6.5 | 5.5 | Miễn |
| 000221 | Nguyễn Thị Hải | Hà | 8.75 | 6.25 | Miễn |
| 000222 | Phan Nguyễn Nhật | Hà | 8 | 5.5 | Miễn |
| 000223 | Hồng Mỹ | Hiền | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000224 | Võ Thị | Hiền | 8 | 7.5 | Miễn |
| 000225 | Đỗ Vĩnh | Hoàng | 8.25 | 7 | Miễn |
| 000226 | Nguyễn Lê Minh | Hoàng | 8.75 | 6.75 | Miễn |
| 000227 | Đoàn Quốc | Huy | 8 | 8.25 | Miễn |
| 000228 | Võ Huỳnh Đông | Khang | 7.25 | 6 | Miễn |
| 000229 | Đào Đức | Khánh | 8.5 | 7 | Miễn |
| 000230 | Nguyễn Thanh | Liêm | 6.5 | 5.25 | Miễn |
| 000231 | Hoàng Mỹ | Linh | 8 | 7.5 | Miễn |
| 000232 | Nguyễn Thanh | Mai | 7.75 | 6.5 | Miễn |
| 000233 | Trần Thị Thanh | Mai | 8.25 | 7.5 | Miễn |
| 000234 | Lê Thị Minh | Mẫn | 9 | 7.75 | Miễn |
| 000235 | Trần Xuân Diễm | My | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 000236 | Trần Quang | Nam | 7 | 5 | Miễn |
| 000237 | Huỳnh Thị Hồng | Ngân | 8.75 | 9.25 | Miễn |
| 000238 | Lê Thị Thái | Ngân | 7.5 | 1.5 | Miễn |
| 000239 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 8.25 | 5.75 | Miễn |
| 000240 | Trần Minh | Ngọc | 8.5 | 5.25 | Miễn |
| 000241 | Nguyễn Minh | Nhật | 9 | 7.25 | Miễn |
| 000242 | Lê Hồng | Nhung | 7 | 7.25 | Miễn |
| 000243 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 8 | 7.75 | Miễn |
| 000244 | Nguyễn Mỹ | Phúc | 9.25 | 8.5 | Miễn |
| 000245 | Nguyễn Hoàng | Phương | 8.5 | 6.75 | Miễn |
| 000246 | Vũ Thị Bích | Phương | 8.25 | 8.5 | Miễn |
| 000247 | Nguyễn Minh | Quân | 6.5 | 6.75 | Miễn |
| 000248 | Hồ Chánh | Quy | 7.75 | 7 | Miễn |
| 000249 | Lê Trọng | Quý | 9.5 | 8.5 | Miễn |
| 000250 | Nguyễn Hoàng Diệu | Quý | 8.75 | 5 | Miễn |
| 000251 | Đỗ Thị | Quyên | 7.5 | 5 | Miễn |
| 000252 | Đặng Hoàng Trường | Sơn | 8.25 | 5.25 | Miễn |
| 000253 | Som Bu Chanh | Tha | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000254 | Lương Ngọc Lan | Thanh | 8.5 | 6 | Miễn |
| 000255 | Phan Thị Phương | Thảo | 8 | 8.25 | Miễn |
| 000256 | Trần Nguyên | Thảo | 8.5 | 6.5 | Miễn |
| 000257 | Võ Phước | Thọ | 8.25 | 7 | Miễn |
| 000258 | Lê Thị Thanh | Thúy | 9 | 7 | Miễn |
| 000259 | Tô Minh | Thúy | 8 | 6.75 | Miễn |
| 000260 | Trần Truyền | Tiến | 7.75 | 7.5 | Miễn |
| 000261 | Phạm | Toàn | 5.75 | 2.25 | Miễn |
| 000262 | Nguyễn Ngọc | Trác | 6 | 6.25 | Miễn |
| 000263 | Đặng Vũ Huyền | Trân | 8.75 | 7 | Miễn |
| 000264 | Võ Minh | Trí | 9.5 | 8.25 | Miễn |
| 000265 | Đào Ngọc | Trung | 8.25 | 5.75 | Miễn |
| 000266 | Trần Đoàn | Trương | 8.75 | 7.5 | Miễn |
| 000267 | Trần Minh | Tuân | 8.25 | 5.5 | Miễn |
| 000268 | Nguyễn Huy | Tùng | 6 | 5 | Miễn |
| 000269 | Nguyễn Thanh | Tùng | 8.25 | 6 | Miễn |
| 000270 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 7 | 8.75 | Miễn |
| 000271 | Trần Thị | Vân | 7.5 | 9.5 | Miễn |
| 000272 | Lê Thị Thúy | Vi | 8.25 | 8.25 | Miễn |
| 000273 | Võ Hoàng | Vũ | 7.25 | 8.25 | Miễn |
| 000274 | Hoàng Thị | Ái | 5.5 | 5.5 | 77 |
| 000275 | Nguyễn Thị Vĩnh | Ái | 6.5 | 5.75 | 84.5 |
| 000276 | Bùi Thị Thanh | An | 8 | 5 | 37.5 |
| 000277 | Nguyễn Lê Thiên | An | 6.75 | 5.75 | 75.5 |
| 000278 | Lâm Huỳnh | Anh | 8 | 9 | 88 |
| 000279 | Nguyễn Vân Quỳnh | Anh | 8 | 6.5 | 86 |
| 000280 | Lai Hoàng | Bảo | 6.75 | 7.75 | 68 |
| 000281 | Nguyễn Đức | Bảo | 6 | 5.5 | 26.5 |
| 000282 | Đặng Thanh | Bình | 8 | 6.5 | 66 |
| 000283 | Lê Thái | Bình | 8.25 | 7.75 | 82 |
| 000284 | Nguyễn Hải | Bình | 8.5 | 7.5 | 95.5 |
| 000285 | Nguyễn Nhã | Ca | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000286 | Trương Hà | Các | 6 | 7.5 | 80 |
| 000287 | Nguyễn Thị | Chiên | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000288 | Lê Minh | Đẹp | 7.75 | 5.75 | 57 |
| 000289 | Nguyễn Thị Ngọc | Diểm | 9 | 9.25 | 95 |
| 000290 | Hồ Hồng | Đức | 8 | 8.5 | 84 |
| 000291 | Phạm Hữu | Đức | 8.5 | 9.25 | 67 |
| 000292 | Nguyễn Thị | Dung | 8.25 | 6.5 | 90 |
| 000293 | Lê Mai Anh | Dũng | 8.75 | 8.25 | 83.5 |
| 000294 | Lê Văn | Dương | 8.75 | 7.5 | 84 |
| 000295 | Nguyễn Hồng | Duy | 8.5 | 5.25 | 67.5 |
| 000296 | Nguyễn Thị Mai | Duyên | 9 | 8.25 | 87.5 |
| 000297 | Huỳnh Thanh | Hằng | 8.25 | 6.5 | 89 |
| 000298 | Bùi Thị | Hiền | 5.5 | 6.5 | 65 |
| 000299 | Châu Kim | Hiền | 7.5 | 7.5 | 92.5 |
| 000300 | Ngô Văn | Hiếu | 8.25 | 9.75 | 70.5 |
| 000301 | Trần Trung | Hiếu | 8.25 | 8 | 81.5 |
| 000302 | Đặng Sỹ | Hòa | 6.5 | 8.75 | 70 |
| 000303 | Nguyễn Viết | Hoàng | 9 | 7 | 89.5 |
| 000304 | Thái Thị Kim | Hồng | 5.75 | 1 | 27 |
| 000305 | Nguyễn Thanh | Hương | 6 | 0.25 | 38 |
| 000306 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 6 | 6 | 41.5 |
| 000307 | Trần Tuyết | Hương | 6.75 | 5 | 67 |
| 000308 | Nguyễn Vũ Minh | Huy | 7.5 | 7.5 | 69 |
| 000309 | Trần Thị Thanh | Huyền | 7.5 | 9.5 | 97 |
| 000310 | Huỳnh Văn | Jét | 8.25 | 6.75 | 91.5 |
| 000311 | Nguyễn Lê | Khánh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000312 | Nguyễn Thị Anh | Lan | 6 | 6.25 | 75 |
| 000313 | Nguyễn Ngọc Thùy | Linh | 6.75 | 5 | 46 |
| 000314 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000315 | Đào Thanh | Long | 6.75 | 0 | 69.5 |
| 000316 | Nguyễn Thị Phương | Mai | 6.75 | 5 | 88 |
| 000317 | Nguyễn Thị | Minh | 7.75 | 7.25 | 67.5 |
| 000318 | Thân Lê Hồng | Minh | 6.25 | 7.25 | 89 |
| 000319 | Nguyễn Thị Trà | My | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000320 | Hoàng Lê Huyền | Nga | 7 | 5.5 | 50 |
| 000321 | Lê Thị Thanh | Nghị | 6.75 | 5.75 | 62 |
| 000322 | Nguyễn Việt | Nghĩa | 7.25 | 5.5 | 64.5 |
| 000323 | Phạm Đại | Nghĩa | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000324 | Đào Nguyễn Khánh | Ngọc | 6.75 | 6.5 | 86.5 |
| 000325 | Nguyễn Trọng | Nguyên | 8.5 | 5.5 | 83 |
| 000326 | Trần Đăng | Nguyên | 9.75 | 8 | 84 |
| 000327 | Đỗ Nguyễn Minh | Nhân | 9.5 | 8.75 | 84 |
| 000328 | Trần Thị Thanh | Nhi | 8.5 | 6.5 | 74 |
| 000329 | Nguyễn Thị Liên | Nhu | 7.75 | 8.25 | 93 |
| 000330 | Nguyễn Ngọc Phương | Như | 7 | 9.25 | 93.5 |
| 000331 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000332 | Đặng Trung | Phong | 8.5 | 7.25 | 67 |
| 000333 | Nguyễn Quang | Phú | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000334 | Trương Ngọc Hoàng | Phương | 8 | 6 | 82.5 |
| 000335 | Nguyễn Thị | Phượng | 6.25 | 6.5 | 58.5 |
| 000336 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | 6.5 | 9.25 | 66 |
| 000337 | Đinh Hồng | Quân | 8 | 6.5 | 71.5 |
| 000338 | Đặng Xuân | Quang | 9 | 8.25 | 85 |
| 000339 | Trương Phạm Mỹ | Quyên | 7.5 | 8.25 | 75 |
| 000340 | Hoàng Thị Trúc | Quỳnh | 8 | 8.25 | 90 |
| 000341 | Võ Thị Như | Quỳnh | 7.25 | 8 | 61.5 |
| 000342 | Bùi Thị | Sen | 7.5 | 8 | 89 |
| 000343 | Nguyễn Văn | Tá | 8.5 | 5 | 77 |
| 000344 | Phạm Minh | Tâm | 8 | 6 | 78 |
| 000345 | Trịnh Bảo Duy | Tân | 7.5 | 8.5 | 94 |
| 000346 | Nguyễn Khoa Diệu | Thái | 6.75 | 9 | 97 |
| 000347 | Vũ Quang | Thái | 8 | 5.75 | 59.5 |
| 000348 | Vũ | Thanh | 8.25 | 6 | 82.5 |
| 000349 | Vũ Thị Thu | Thảo | 8 | 8.5 | 85 |
| 000350 | Ngô Nguyễn Minh | Thư | 7.5 | 5.75 | 79 |
| 000351 | Phạm Thị Thanh | Thủy | 7 | 6.25 | 79 |
| 000352 | Trương Thị Thu | Thủy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000353 | Hà Thúc Thảo | Tiên | 7.25 | 8 | 90 |
| 000354 | La Thi Thủy | Tiên | 5.75 | 6 | 86.5 |
| 000355 | Dương Minh | Tiến | 8.75 | 6 | 75 |
| 000356 | Phạm Hữu | Tín | 9.25 | 6 | 89 |
| 000357 | Đặng Thị Phương | Trang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000358 | Đỗ Nguyễn Diễm | Trang | 6.25 | 6.25 | 50 |
| 000359 | Hồ Thị Quỳnh | Trang | 8.25 | 9 | 92.5 |
| 000360 | Nguyễn Huỳnh Đoan | Trang | 8.25 | 8 | 85.5 |
| 000361 | Phạm Thị Kiều | Trang | 6.5 | 7.5 | 55 |
| 000362 | Lê Hữu | Trí | 8.25 | 7.25 | 88.5 |
| 000363 | Nguyễn Thanh | Tú | 8.75 | 6.5 | 88 |
| 000364 | Phùng Văn | Tuấn | 8.25 | 5 | 61 |
| 000365 | Nguyễn Đoàn | Tươi | 8.5 | 8.25 | 91 |
| 000366 | Lê Thị Tú | Uyên | 8.25 | 7.5 | 81.5 |
| 000367 | Hoàng Ngọc Thảo | Vân | 7.5 | 8 | 67 |
| 000368 | Văn Thị Thúy | Vân | 5.75 | 8.5 | 91 |
| 000369 | Võ Thị Thu | Vân | 7 | 5 | 74.5 |
| 000370 | Trần Thúy | Vi | 6.5 | 9 | 90.5 |
| 000371 | Nguyễn Hoàng | Việt | 7.25 | 8.5 | 82 |
| 000372 | Võ Quốc | Việt | 9 | 9.25 | 86 |
| 000373 | Nguyễn Cao Yến | Vy | 7 | 5.75 | 58 |
| 000374 | Nguyễn Như | Ý | 7.25 | 8.5 | 61 |
| 000375 | Phạm Ngọc | Yên | 7 | 6 | 67.5 |
| 000376 | Nguyễn Lan | Anh | 8.25 | 8.5 | Miễn |
| 000377 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 8 | 7.75 | Miễn |
| 000378 | Nguyễn Huy | Bá | 7.75 | 7.75 | Miễn |
| 000379 | Thái Văn | Chương | 8 | 6.75 | Miễn |
| 000380 | Lê | Cường | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000381 | Mai Lê Toàn | Định | 7.75 | 8 | Miễn |
| 000382 | Nguyễn Quốc | Dũng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000383 | Phan Thanh Thanh | Duyên | 8.25 | 8 | Miễn |
| 000384 | Trần Kỳ | Duyên | 7.25 | 6.75 | Miễn |
| 000385 | Nguyễn Viết | Hải | 8 | 7.5 | Miễn |
| 000386 | Nguyễn Bích | Hằng | 8.5 | 8 | Miễn |
| 000387 | Nguyễn Phú | Hào | 8.5 | 8.75 | Miễn |
| 000388 | Trịnh Phạm Thị Hoài | Hảo | 7 | 5 | Miễn |
| 000389 | Hoàng Thanh | Hiền | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000390 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 7.25 | 7.25 | Miễn |
| 000391 | Khổng Thị Thu | Hoài | 7.75 | 6.75 | Miễn |
| 000392 | Nguyễn Duy | Hoài | 8.5 | 6 | Miễn |
| 000393 | Nguyễn Minh | Hoàng | 8.5 | 6 | Miễn |
| 000394 | Nguyễn Hoàng | Hùng | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 000395 | Nguyễn Minh | Hùng | 7.25 | 6.5 | Miễn |
| 000396 | Mai Nhật | Hưng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000397 | Nguyễn Quốc | Khải | 8.5 | 8 | Miễn |
| 000398 | Nguyễn Diệu | Khanh | 8.25 | 8.25 | Miễn |
| 000399 | Nguyễn Hoàng | Khương | 8.25 | 8.75 | Miễn |
| 000400 | Trương Thị Hương | Lan | 8.5 | 5.5 | Miễn |
| 000401 | Phạm Mỹ | Linh | 7 | 5.25 | Miễn |
| 000402 | Đỗ Hoàng | Luân | 8.5 | 7.25 | Miễn |
| 000403 | Phan Trường | Minh | 8.5 | 5.5 | Miễn |
| 000404 | Võ Hoàng | Minh | 7.25 | 7.75 | Miễn |
| 000405 | Nguyễn Thị Phương | Nam | 8 | 7.75 | Miễn |
| 000406 | Phan Nhựt | Nam | 9 | 5.5 | Miễn |
| 000407 | Tiết Mỹ | Nghi | 6 | 6 | Miễn |
| 000408 | Trần Lê Lam | Ngọc | 7 | 8.5 | Miễn |
| 000409 | Trần Thảo | Ngọc | 9 | 5 | Miễn |
| 000410 | Hoàng Thụy Thảo | Nguyên | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000411 | Nguyễn Trung | Nhẫn | 6.5 | 8 | Miễn |
| 000412 | Bùi Ngọc Yến | Nhi | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000413 | Huỳnh Lê Yến | Nhi | 6.75 | 9.25 | Miễn |
| 000414 | Hồ Thị Quỳnh | Như | 7.25 | 6.75 | Miễn |
| 000415 | Dương Thái | Phong | 8 | 6.5 | Miễn |
| 000416 | Lương Nguyễn Hồng | Phúc | 8 | 8 | Miễn |
| 000417 | Châu Quí | Quân | 7 | 5.25 | Miễn |
| 000418 | Đặng Hồng | Quân | 8.25 | 7 | Miễn |
| 000419 | Lâm Đạo | Quang | 7 | 9.25 | Miễn |
| 000420 | Châu Thị Ngọc | Quyên | 7.25 | 5.5 | Miễn |
| 000421 | Tạ Thảo | Quyên | 8 | 7.5 | Miễn |
| 000422 | Trần Hữu | Quỳnh | 7.75 | 7.25 | Miễn |
| 000423 | Nguyễn Ngọc | Sinh | 7.5 | 6.5 | Miễn |
| 000424 | Lê Quang | Thánh | 7.5 | 6.25 | Miễn |
| 000425 | Nguyễn Việt | Thảo | 5.5 | 8.5 | Miễn |
| 000426 | Phan Võ Phương | Thảo | 8.25 | 9 | Miễn |
| 000427 | Lê Trang | Thư | 7.5 | 6.75 | Miễn |
| 000428 | Nguyễn Anh | Thư | 6.5 | 7.5 | Miễn |
| 000429 | Lê Nguyễn Thiện | Thuật | 7.25 | 6.75 | Miễn |
| 000430 | Ninh Ngọc Thảo | Thương | 8.25 | 8 | Miễn |
| 000431 | Nguyễn Bình Phương | Thúy | 8.75 | 9.75 | Miễn |
| 000432 | Dương Hoàng | Tiến | 8.25 | 7 | Miễn |
| 000433 | Lê Mạnh | Toàn | 9.25 | 8.25 | Miễn |
| 000434 | Lê Thị Thu | Trang | 7.25 | 5 | Miễn |
| 000435 | Lê Thùy Đoan | Trang | 6 | 6 | Miễn |
| 000436 | Lương Minh | Trang | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 000437 | Ngô Đình | Trị | 8.75 | 7.75 | Miễn |
| 000438 | Hồ Thị Hoài | Trúc | 8.5 | 6.25 | Miễn |
| 000439 | Phan Trần Thư | Trúc | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 000440 | Trần Văn | Trúc | 8 | 8.5 | Miễn |
| 000441 | Đinh Thanh | Trường | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000442 | Nguyễn Minh | Tuấn | 8.5 | 9 | Miễn |
| 000443 | Nguyễn Thành | Tuy | 7.5 | 7.75 | Miễn |
| 000444 | Đỗ Hồng | Tuyến | 8.25 | 5.25 | Miễn |
| 000445 | Trương Thanh | Văn | 9 | 5 | Miễn |
| 000446 | Nguyễn Anh | Việt | 8.5 | 9.5 | Miễn |
| 000447 | Lê Ngọc Tường | Vy | 8.5 | 9.5 | Miễn |
| 000448 | Lưu Thị Vân | Anh | 6.25 | 5 | 69 |
| 000449 | Lưu Trâm | Anh | 5.5 | 5 | 56 |
| 000450 | Nguyễn Hồng | Bửu | 5 | 6 | 72 |
| 000451 | Nguyễn Thị Mỹ | Châu | 5 | 5.5 | 61 |
| 000452 | Nguyễn Huy | Cường | 0 | 0 | 0 |
| 000453 | Trần | Đại | 5.5 | 6.75 | 66 |
| 000454 | Đỗ Văn | Đạt | 5.25 | 6.5 | 68.5 |
| 000455 | Lê Tấn | Đạt | 5 | 6.5 | 59.5 |
| 000456 | Nguyễn Tiến | Đạt | 6 | 6.75 | 80.5 |
| 000457 | Phan Thị Thúy | Diễm | 5.75 | 7.75 | 84.5 |
| 000458 | Phạm Minh | Đức | 5.75 | 7.75 | 90.5 |
| 000459 | Huỳnh Ngọc | Duyên | 0 | 0 | 0 |
| 000460 | Bùi Lam | Giang | 5 | 5.5 | 67 |
| 000461 | Ngô Quỳnh | Giao | 5 | 7.5 | 91 |
| 000462 | Nguyễn Hoàng | Hải | 0 | 0 | 0 |
| 000463 | Ngô Ngọc | Hân | 6 | 6.5 | 95 |
| 000464 | Bùi Thị Lệ | Hằng | 6 | 8.5 | 96 |
| 000465 | Hoàng Thị Mai | Hằng | 5 | 5.5 | 33.5 |
| 000466 | Nguyễn Thị Mỹ | Hằng | 0 | 0 | 0 |
| 000467 | Vũ Thế | Hiệp | 0 | 0 | 0 |
| 000468 | Nguyễn Thái | Hòa | 6.25 | 8 | 92.5 |
| 000469 | Trương Thị Thu | Hồng | 7.5 | 7.5 | 56 |
| 000470 | Lê Thanh | Hùng | 5.75 | 6.25 | 17 |
| 000471 | Đỗ Khắc Tất | Hưng | 5 | 8 | 90 |
| 000472 | Nguyễn Phạm Quốc | Hưng | 5 | 5.5 | 67.5 |
| 000473 | Nguyễn Thái | Hưng | 6.25 | 5 | 13 |
| 000474 | Quách Nhựt | Huy | 5 | 6 | 25 |
| 000475 | Hoàng Thanh | Huyền | 5.5 | 7.25 | 54.5 |
| 000476 | Nguyễn Duy | Khải | 7 | 8 | 88.5 |
| 000477 | Trương Minh | Khuê | 0 | 0 | 0 |
| 000478 | Phạm Trung | Kiên | 6.5 | 6 | 30 |
| 000479 | Đặng Thế | Lân | 5 | 5 | 77 |
| 000480 | Huỳnh Thị Mỹ | Lệ | 0 | 0 | 0 |
| 000481 | Đỗ Thị Diệu | Linh | 0 | 0 | 0 |
| 000482 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 5.25 | 7.5 | 38.5 |
| 000483 | Lê Trần Hoàng | Long | 6.5 | 6 | 66 |
| 000484 | Nguyễn Thúy | Minh | 5.75 | 6 | 64 |
| 000485 | Trần Nguyễn Nguyệt | Minh | 5.25 | 7.5 | 52.5 |
| 000486 | Nguyễn Thị Thu | Nga | 5.75 | 7.5 | 78 |
| 000487 | Trần Hồng | Nga | 5.25 | 5.75 | 73.5 |
| 000488 | Trần Đại | Nghĩa | 5 | 6.5 | 64.5 |
| 000489 | Nguyễn Thị Thương | Nhớ | 5.5 | 6.25 | 74.5 |
| 000490 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 5.5 | 6.5 | 52 |
| 000491 | Tống Thị Thu | Nhung | 7.25 | 7.75 | 75 |
| 000492 | Nguyễn Thanh | Phong | 0 | 0 | 39.5 |
| 000493 | Đinh Bá | Phước | 7 | 6.25 | 82.5 |
| 000494 | Châu Mai | Phương | 5.75 | 7.5 | 54.5 |
| 000495 | Lê Minh | Quân | 5.5 | 5.75 | 38.5 |
| 000496 | Bùi Thị Như | Quỳnh | 5.5 | 6.25 | 85.5 |
| 000497 | Nguyễn Văn | Sang | 0 | 0 | 0 |
| 000498 | Tôn Hữu | Tài | 6.75 | 7.5 | 87.5 |
| 000499 | Phạm Quang | Thái | 0 | 0 | 0 |
| 000500 | Lê Quốc | Thắng | 6.25 | 7.5 | 56.5 |
| 000501 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 8 | 7 | 90 |
| 000502 | Trần Thị Xuân | Thu | 5 | 5 | 76 |
| 000503 | Ngô Đức | Thuận | 0 | 0 | 0 |
| 000504 | Hà Thị Thanh | Thủy | 5.25 | 5.75 | 58.5 |
| 000505 | Hà Thị Thu | Thủy | 0 | 0 | 0 |
| 000506 | Võ Thanh | Thủy | 6.5 | 7.25 | 70 |
| 000507 | Ngô Văn | Toán | 0 | 0 | 0 |
| 000508 | Lê Thị Thu | Trà | 5.5 | 6.5 | 56.5 |
| 000509 | Hồ Ngọc Thiên | Trang | 5 | 7.75 | 83 |
| 000510 | Nguyễn Thanh | Trị | 5.25 | 5 | 65.5 |
| 000511 | Nguyễn Quang | Trung | 5.75 | 7.5 | 78 |
| 000512 | Huỳnh Trần Đức | Anh | 6 | 7 | Miễn |
| 000513 | Nguyễn Cát Tường | Dung | 5 | 7 | Miễn |
| 000514 | Nguyễn Trường | Khánh | 5 | 5 | Miễn |
| 000515 | Lê Minh Anh | Khoa | 5.75 | 6.5 | Miễn |
| 000516 | Huỳnh Thế | Nghĩa | 0 | 0 | Miễn |
| 000517 | Trần Nguyễn Thụy Hồng | Ngọc | 5 | 8.5 | Miễn |
| 000518 | Hồ Thị Kim | Phước | 5 | 6 | Miễn |
| 000519 | Phạm Hồng | Sơn | 6.5 | 7.25 | Miễn |
| 000520 | Nguyễn Minh | Tính | 5 | 5.25 | Miễn |
| 000521 | Võ Mai Như | Trang | 6 | 7 | Miễn |
| 000522 | Ngô Phạm Tường | Vy | 5.25 | 6 | Miễn |
| 000523 | Lê Thị | Xuân | 5 | 5.25 | 7 |
| 000524 | Phạm Thuận | An | 6.75 | 9 | 70 |
| 000525 | Trần Nữ Vân | Anh | 0 | 0 | 0 |
| 000526 | Trần Văn | Cao | 9 | 8.5 | 72 |
| 000527 | Trần Thị Kiều | Diễm | 8.75 | 9 | 98.5 |
| 000528 | Phạm Hồng | Đức | 0 | 0 | 0 |
| 000529 | Hồ Anh | Dũng | 9.75 | 9 | 96 |
| 000530 | Phạm | Dũng | 6.5 | 7.5 | 65.5 |
| 000531 | Phan Đình | Giảng | 0 | 0 | 0 |
| 000532 | Lý Hồng | Hải | 5 | 6.5 | 75 |
| 000533 | Nguyễn Hoài | Hải | 6 | 9 | 91 |
| 000534 | Đỗ Văn | Hiệp | 0 | 0 | 0 |
| 000535 | Nguyễn Khắc | Hoàng | 8.75 | 7 | 90.5 |
| 000536 | Phạm Quốc | Hùng | 8.5 | 8.5 | 75.5 |
| 000537 | Đinh Thị Mai | Hương | 5 | 5.5 | 50 |
| 000538 | Phạm Thị | Hương | 0 | 0 | 0 |
| 000539 | Nguyễn Duy | Khánh | 0 | 0 | 0 |
| 000540 | Võ Đăng | Khoa | 8 | 5.5 | 25.5 |
| 000541 | Nguyễn Công | Luận | 8.25 | 8.5 | 82 |
| 000542 | Vũ Thị Hoàng | Mai | 0 | 0 | 0 |
| 000543 | Phạm Ngọc | Nam | 5.25 | 5.5 | 54 |
| 000544 | Trần Thị | Nhu | 6.5 | 8 | 72 |
| 000545 | Huỳnh Văn | Nhuận | 5 | 5.5 | 46 |
| 000546 | Đặng Thu | Phong | 0 | 0 | 0 |
| 000547 | Phạm Tư | Phước | 9.25 | 7 | 88.5 |
| 000548 | Đinh Quốc | Phương | 0 | 0 | 0 |
| 000549 | Nguyễn Văn | Thành | 6.75 | 5.5 | 29 |
| 000550 | Nguyễn Hồng | Thiện | 0 | 0 | 0 |
| 000551 | Nguyễn Thị Bích | Thủy | 7.5 | 6.5 | 83.5 |
| 000552 | Ngô Chí | Tỉnh | 6.75 | 6.5 | 59 |
| 000553 | Nguyễn Thị Xuân | Trang | 0 | 0 | 0 |
| 000554 | Lê Anh | Tuấn | 6.25 | 6 | 73.5 |
| 000555 | Nguyễn Lý Minh | Tuyết | 0 | 0 | 0 |
| 000556 | Đỗ Hoàng | Vĩ | 5.75 | 5.5 | 53 |
| 000557 | Lê Trung | Viên | 6.5 | 6.25 | 63 |
| 000558 | Bùi Mạnh | Hà | 8.75 | 7 | Miễn |
| 000559 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 0 | 0 | Miễn |
| 000560 | Nguyễn Phúc Tâm | Anh | 5.75 | 8.5 | 70.5 |
| 000561 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | 7 | 8.5 | 67 |
| 000562 | Võ Minh | Cường | 7 | 8 | 65 |
| 000563 | Đinh Văn | Đầy | 7.5 | 7.5 | 41 |
| 000564 | Lê Mỹ | Giang | 8.5 | 8 | 73.5 |
| 000565 | Hồ Hữu | Hiếu | 6.5 | 9 | 85 |
| 000566 | Vũ Thị | Hợi | 8.75 | 8.25 | 64 |
| 000567 | Nguyễn Thanh | Kiều | 0 | 0 | 0 |
| 000568 | Huỳnh Phước | Linh | 7 | 8.5 | 60 |
| 000569 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 0 | 0 | 0 |
| 000570 | Nguyễn Thị Hồng | Mai | 9.75 | 6 | 95 |
| 000571 | Trần Văn | Nam | 8 | 7.5 | 71.5 |
| 000572 | Nguyễn Thanh | Nhàn | 7.5 | 7.5 | 52.5 |
| 000573 | Nguyễn Thị Mộng | Nhi | 8.75 | 8 | 88 |
| 000574 | Võ Tấn | Phát | 9.75 | 9 | 81.5 |
| 000575 | Đặng Thanh | Phong | 9.5 | 9 | 87 |
| 000576 | Nguyễn Văn | Phước | 0 | 0 | 0 |
| 000577 | Nguyễn Thanh | Phương | 7.5 | 7.5 | 31 |
| 000578 | Lê Nhật | Quỳnh | 8.25 | 7.5 | 88 |
| 000579 | Lê Văn | Sáu | 8.25 | 8 | 62 |
| 000580 | Phạm Văn | Thà | 0 | 0 | 0 |
| 000581 | Phạm Văn | Thái | 8 | 9 | 50.5 |
| 000582 | Lê Thị Thanh | Thanh | 9.5 | 9 | 90.5 |
| 000583 | Trần Chánh | Thành | 8 | 8 | 46 |
| 000584 | Nguyễn Thị Minh | Thi | 9.75 | 8.5 | 95.5 |
| 000585 | Nguyễn Minh | Thiện | 0 | 0 | 0 |
| 000586 | Nguyễn Thị Thanh | Thoảng | 6.75 | 6 | 68 |
| 000587 | Nguyễn Văn | Toàn | 8.5 | 7.75 | 74 |
| 000588 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 7.25 | 7 | 81.5 |
| 000589 | Lê Minh | Tuấn | 6.75 | 8.5 | 62.5 |
| 000590 | Nguyễn Minh | Văn | 8 | 8.5 | 53.5 |
| 000591 | Phạm Hoài | Ân | 7.75 | 5 | 85 |
| 000592 | Hoàng Lê Ngọc | Anh | 7.75 | 6 | 58 |
| 000593 | Thạch Thị Diễm | Châu | 5.5 | 3 | 50 |
| 000594 | Trần Thành | Đạt | 8.5 | 5.5 | 76 |
| 000595 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 9.5 | 7 | 97 |
| 000596 | Nguyễn Nhật Đình | Duy | 8.75 | 9 | 82 |
| 000597 | Nguyễn Lan | Huệ | 7.75 | 7 | 69 |
| 000598 | Nguyễn Thị Bích | Huệ | 8.5 | 9 | 86.5 |
| 000599 | Đinh Trọng | Hữu | 7.25 | 6.5 | 34 |
| 000600 | Hồ Nguyễn Quang | Huy | 6.75 | 2.5 | 82.5 |
| 000601 | Nguyễn Tiến | Huy | 7.25 | 9 | 90.5 |
| 000602 | Thái Kim | Liên | 7.75 | 6.5 | 82 |
| 000603 | Trần Thùy Mỹ | Linh | 6 | 5.5 | 83 |
| 000604 | Đào Thị Hồng | Loan | 8.25 | 5.75 | 84.5 |
| 000605 | Nguyễn Hồng | Nga | 6.5 | 6 | 61.5 |
| 000606 | Trần Lê Hồng | Ngọc | 8 | 8 | 98 |
| 000607 | Hồ Thị Quỳnh | Như | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000608 | Phan Thị Quỳnh | Như | 7.75 | 5.5 | 73.5 |
| 000609 | Nhan Minh | Nhựt | 6.5 | 9 | 91 |
| 000610 | Phạm Mai | Phương | 6.25 | 5.5 | 71 |
| 000611 | Nguyễn Kim | Phượng | 7.75 | 5 | 65.5 |
| 000612 | Lâm Nhật | Tâm | 7.75 | 6 | 73.5 |
| 000613 | Trần Thị Minh | Thư | 8.25 | 7.5 | 88.5 |
| 000614 | Trần Thị Thu | Trang | 6.75 | 6.5 | 93 |
| 000615 | Đào Thị Hữu | Vinh | 6 | 5.5 | 85 |
| 000616 | Võ Minh | Vương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000617 | Trần Hồ Kim | Ngân | 8.5 | 5.5 | Miễn |
| 000618 | Hoàng Minh | Chiến | 8 | 5 | Miễn |
| 000619 | Dương Gia | Huy | 9 | 7 | Miễn |
| 000620 | Phạm Thị Quỳnh | Mai | 8.25 | 3 | Miễn |
| 000621 | Nguyễn Hữu Bá | Nam | 8.5 | 5 | Miễn |
| 000622 | Nguyễn Hà Triều | Nghi | 7.25 | 6 | Miễn |
| 000623 | Trần Thị Như | Ngọc | 7 | 6.5 | Miễn |
| 000624 | Mạc Gia | Nhi | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 000625 | Mai Thị Yến | Nhi | 8.5 | 8 | Miễn |
| 000626 | Lê Ngân | Phương | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000627 | Lê Ngọc Phương | Thảo | 8.25 | 7 | Miễn |
| 000628 | Ngô Vân | Anh | 8.5 | 6.4 | 85 |
| 000629 | Nguyễn Thái | Đăng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000630 | Trần Ngọc | Giao | 6.5 | 7.2 | 69.5 |
| 000631 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 8.25 | 6.95 | 98 |
| 000632 | Lê Minh | Hải | 6 | 6.4 | 76.5 |
| 000633 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 6.75 | 7.45 | 87 |
| 000634 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 7.75 | 6.8 | 78.5 |
| 000635 | Thái Minh | Hiền | 7 | 7.1 | 85.5 |
| 000636 | Võ Thanh | Hồng | 6 | 6.9 | 83 |
| 000637 | Võ Châu | Hưng | 7.75 | 6.1 | 82 |
| 000638 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | 7.25 | 6.6 | 69.5 |
| 000639 | Nguyễn Thị Đoan | Linh | 6.5 | 7.7 | 58 |
| 000640 | Phạm Hiến | Linh | 7.5 | 5.75 | 71 |
| 000641 | Nguyễn Thị Phú | Lợi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000642 | Đỗ Trương Đức | Lượng | 8.5 | 6.95 | 67.5 |
| 000643 | Lê Thị Minh | Lý | 8.25 | 8.25 | 96 |
| 000644 | Lê Thị Trà | My | 7.75 | 7.45 | 100 |
| 000645 | Nguyễn Thị Thúy | Nga | 8 | 6.7 | 68.5 |
| 000646 | Hà Siêu | Nghi | 8.25 | 7 | 93.5 |
| 000647 | Đàng Trương Hải | Nhi | 7.5 | 6.7 | 97 |
| 000648 | Nguyễn Thanh | Phong | 7.25 | 6.5 | 66 |
| 000649 | Hà Trương Vĩnh | Phước | 5.25 | 6.25 | 78.5 |
| 000650 | Trần Đình | Phước | 6.25 | 6.15 | 66 |
| 000651 | Nguyễn Bạch Phú | Quới | 6.5 | 6.3 | 75.5 |
| 000652 | Đào Thị Lệ | Quyên | 6.5 | 7.8 | 88 |
| 000653 | Đỗ Tấn | Tài | 8.5 | 8.5 | 86.5 |
| 000654 | Châu Hoàng Mai | Thảo | 8.25 | 5.45 | 68.5 |
| 000655 | Nguyễn Huỳnh Mai | Thảo | 7.25 | 8.15 | 95.5 |
| 000656 | Nguyễn Nguyên Dạ | Thảo | 5.75 | 6.25 | 71.5 |
| 000657 | Trần Công | Thuận | 6.5 | 8.2 | 85 |
| 000658 | Trần Nguyễn Hương | Trang | 7 | 7.45 | 81.5 |
| 000659 | Võ Lê Hoàng Quốc | Trung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000660 | Nguyễn Thị Ngọc | Xuyến | 8.5 | 5.55 | 56.5 |
| 000661 | Đinh Như | Ý | 7.75 | 8.35 | 93 |
| 000662 | Nguyễn Thái | Chương | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000663 | Nguyễn Phước | Cường | 5.25 | 7.1 | Miễn |
| 000664 | Trần Hạo | Dung | 7.5 | 5.75 | Miễn |
| 000665 | Đinh Hà Mỹ | Duyên | 6.5 | 6.05 | Miễn |
| 000666 | Vũ Thị | Hằng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000667 | Hà Ngọc | Huỳnh | 8.5 | 8.75 | Miễn |
| 000668 | Trương Thị Thùy | Liên | 7.5 | 7 | Miễn |
| 000669 | Lê Giang Thùy | Linh | 8 | 8 | Miễn |
| 000670 | Nguyễn Lê Đăng | Linh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000671 | Nguyễn Trung | Nguyên | 8.25 | 7.55 | Miễn |
| 000672 | Cao Huỳnh | Như | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000673 | Lê Thị Hồng | Nhung | 7.75 | 7.45 | Miễn |
| 000674 | Trịnh Mai | Phương | 7 | 7.1 | Miễn |
| 000675 | Trần Quang | Sang | 6.75 | 7.7 | Miễn |
| 000676 | Luyện Phát | Tài | 5.75 | 7.5 | Miễn |
| 000677 | Nguyễn Tuấn | Thành | 7.5 | 8.4 | Miễn |
| 000678 | Đoàn Nguyễn Anh | Thư | 8 | 5.5 | Miễn |
| 000679 | Lệ Chi | Thương | 8.75 | 7.45 | Miễn |
| 000680 | Nguyễn Thanh | Thy | 7.5 | 7.65 | Miễn |
| 000681 | Khổng Thị Thùy | Trang | 7.25 | 6.2 | Miễn |
| 000682 | Nguyễn Tấn | Trí | 8.25 | 6.65 | Miễn |
| 000683 | Phạm Mạnh | Tùng | 7.5 | 7.2 | Miễn |
| 000684 | Vũ Thị Thanh | Xuân | 6.25 | 7.95 | Miễn |
| 000685 | Nguyễn Phan Như | Ý | 8.5 | 7.25 | Miễn |
| 000686 | Lâm Thị Thu | Yến | 7.5 | 6.75 | Miễn |
| 000687 | Nguyễn Thị Hồng | Ái | 7.25 | 5 | 54.5 |
| 000688 | Nguyễn Thái | Bình | 7 | 9 | 85.5 |
| 000689 | Trần Thanh | Bình | 8.5 | 8 | 82 |
| 000690 | Lương Thị Huyền | Châu | 5.5 | 6 | 74 |
| 000691 | Trần Minh | Châu | 6.25 | 10 | 94 |
| 000692 | Nguyễn Hồng | Đậm | 5.75 | 6.5 | 50 |
| 000693 | Võ Thanh | Danh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000694 | Đinh Lương Thành | Đạt | 7.75 | 6.25 | 93.5 |
| 000695 | Văn Công | Đạt | 8.75 | 5 | 53 |
| 000696 | Phan Thị Thùy | Dung | 8 | 8.5 | 86.5 |
| 000697 | Lưu Văn | Dũng | 9.25 | 7 | 79 |
| 000698 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 7 | 8 | 87.5 |
| 000699 | Hoàng Lệ | Giang | 8.5 | 5.25 | 65 |
| 000700 | Nguyễn Văn | Hải | 7.5 | 5.75 | 81 |
| 000701 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | 6 | 3.5 | 29.5 |
| 000702 | Đoàn Thị | Hằng | 7 | 10 | 23 |
| 000703 | Nguyễn Thị Ngọc | Hạnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000704 | Trần Thị | Hảo | 6.25 | 5.5 | 59 |
| 000705 | Nguyễn | Hậu | 5.75 | 4 | 52.5 |
| 000706 | Trương Thị Thu | Hiền | 6.75 | 6.25 | 76 |
| 000707 | Nghị Thị Kim | Hoàng | 9.25 | 7.75 | 83.5 |
| 000708 | Nguyễn Hồ Mai | Huế | 6.25 | 3.75 | 77.5 |
| 000709 | Nguyễn Thị Ngọc | Kiều | 6 | 5 | 68.5 |
| 000710 | Trần Thị Thúy | Kiều | 7.75 | 9.25 | 74.5 |
| 000711 | Nguyễn Hoàng | Lâm | 6.25 | 3.5 | 57.5 |
| 000712 | Bùi Thị Trúc | Liễu | 7.25 | 9 | 29.5 |
| 000713 | Lê Cao Thùy | Linh | 5.75 | 8.75 | 58.5 |
| 000714 | Lê Thị Mỹ | Linh | 7 | 9.75 | 89 |
| 000715 | Nguyễn Hồ Hoàng | Lộc | 7 | 3.75 | 57 |
| 000716 | Thái Doãn | Lượng | 6.75 | 5 | 78 |
| 000717 | Dương Thị Công | Minh | 8 | 9.25 | 72 |
| 000718 | Hà Phi | Nga | 5 | 3 | 22 |
| 000719 | Nguyễn Thị Minh | Nghi | 8 | 7.75 | 86 |
| 000720 | Trương Minh | Nguyên | 8.75 | 9.75 | 92 |
| 000721 | Trần Thanh | Nhàn | 7 | 7 | 61 |
| 000722 | Nguyễn Thị | Nhi | 6 | 7.75 | 70 |
| 000723 | Trương Đặng Quỳnh | Như | 6 | 1.5 | 61.5 |
| 000724 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 7.25 | 9.75 | 87.5 |
| 000725 | Ngô Thị | Phiếm | 7.25 | 2.25 | 52.5 |
| 000726 | Danh Sơn Ngọc | Phương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000727 | Trần Thị Anh | Phương | 7 | 6.5 | 65.5 |
| 000728 | Hồ Thị Diễm | Phượng | 7.75 | 5.25 | 58.5 |
| 000729 | Trương Nguyễn Duy | Quan | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000730 | Võ Phước | Quang | 5.5 | 6.75 | 74 |
| 000731 | Đoàn Thanh | Sơn | 5.75 | 6.25 | 70.5 |
| 000732 | Trần Hoàng | Sỷ | 7.5 | 8.5 | 63 |
| 000733 | Trần Văn | Tám | 6.25 | 3 | 24.5 |
| 000734 | Lê Thị | Tâm | 8.5 | 5 | 66.5 |
| 000735 | Dương Văn | Thanh | 6.75 | 5.25 | 67.5 |
| 000736 | Cao Thanh | Thảo | 7.75 | 9.25 | 95.5 |
| 000737 | Trần Phương | Thảo | 6 | 6.75 | 71.5 |
| 000738 | Trần Thị Mỹ | Thảo | 7.75 | 8.25 | 88 |
| 000739 | Trịnh Thị Ngọc | Thảo | 7.5 | 7 | 65 |
| 000740 | Vũ Thị | Thêu | 7 | 9.5 | 92 |
| 000741 | Trần Hữu | Thọ | 6.75 | 2.75 | 30 |
| 000742 | Nguyễn Thị Trúc | Thư | 7 | 3.5 | 75 |
| 000743 | Huỳnh Thị Hồng | Thúy | 6.5 | 2.75 | 62.5 |
| 000744 | Đinh Thị Ngọc | Thủy | 6.25 | 9.5 | 95.5 |
| 000745 | Phạm Thị | Thuyền | 7.75 | 3.25 | 32 |
| 000746 | Đặng Thị Thủy | Tiên | 8.25 | 9.5 | 90 |
| 000747 | Lê Thanh | Tra | 6.75 | 7 | 50.5 |
| 000748 | Lê Thị Bích | Trâm | 5 | 3.25 | 58 |
| 000749 | Nguyễn Huỳnh Bảo | Trâm | 7.25 | 6 | 79.5 |
| 000750 | Bùi Ngọc Thanh | Trang | 6.75 | 6 | 62.5 |
| 000751 | Hồ Trương Thu | Trang | 8 | 5.5 | 60.5 |
| 000752 | Phan Thị Quyền | Trang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000753 | Lê Thị Mỹ | Trinh | 7 | 9.75 | 93 |
| 000754 | Phan Mai Ngọc | Trinh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000755 | Lê Văn | Trung | 7.25 | 6.75 | 69.5 |
| 000756 | Phạm Thảo | Tùng | 7.5 | 6.25 | 74 |
| 000757 | Nguyễn Thị | Vân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000758 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 6 | 9.25 | 85 |
| 000759 | Huỳnh Phú | Vinh | 7.5 | 5 | 83.5 |
| 000760 | Nguyễn Thị Như | Ý | 7.75 | 9.75 | 89 |
| 000761 | Nguyễn Thị Kim | Yến | 7.25 | 8.5 | 41 |
| 000762 | Nguyễn Ngọc | An | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000763 | Nguyễn Bích | Châu | 6 | 9.5 | Miễn |
| 000764 | Trương Thị Anh | Đào | 6 | 6 | Miễn |
| 000765 | Vũ Văn | Đức | 8.5 | 10 | Miễn |
| 000766 | Lê Thị Hồng | Duyên | 8.5 | 9.5 | Miễn |
| 000767 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 8 | 9.75 | Miễn |
| 000768 | Cao Thị Thu | Hà | 7.5 | 7.75 | Miễn |
| 000769 | Lê Ngọc | Hải | 8 | 9.25 | Miễn |
| 000770 | Nguyễn Thị Tuyết | Hạnh | 8.5 | 9.5 | Miễn |
| 000771 | Trần Ngọc | Huyền | 8.25 | 9.25 | Miễn |
| 000772 | Lê Thị Phương | Khánh | 7.25 | 5 | Miễn |
| 000773 | Ngô Thị Mỹ | Lệ | 8.25 | 9.25 | Miễn |
| 000774 | Lê Dương Nhật | Linh | 7.5 | 8.5 | Miễn |
| 000775 | Lê Thị Khánh | Linh | 8.25 | 7.5 | Miễn |
| 000776 | Nguyễn Huỳnh | Mai | 7.75 | 9.25 | Miễn |
| 000777 | Nguyễn Thị Diễm | Minh | 6 | 7.75 | Miễn |
| 000778 | Nguyễn Đình Thái | Ngọc | 6 | 6 | Miễn |
| 000779 | Vũ Giáng | Ngọc | 7.5 | 1.5 | Miễn |
| 000780 | Lê Thành Thái | Nguyên | 7.5 | 7.75 | Miễn |
| 000781 | Hồ Ngọc Quỳnh | Như | 8.25 | 9.75 | Miễn |
| 000782 | Nguyễn Huỳnh | Như | 6.75 | 9 | Miễn |
| 000783 | Nguyễn Thị Hồng | Quyên | 7 | 9.5 | Miễn |
| 000784 | Hồ Phước | Sang | 6.25 | 5 | Miễn |
| 000785 | Vũ Ngọc Minh | Tâm | 7.5 | 5.75 | Miễn |
| 000786 | Trần Thị | Tân | 8.5 | 9.25 | Miễn |
| 000787 | Nguyễn Hoàng Huyền | Thanh | 7.25 | 8 | Miễn |
| 000788 | Nguyễn Trần Phương | Thảo | Vắng | Vắng | Miễn |
| 000789 | Phùng Thị Mai | Thảo | 7.75 | 7.25 | Miễn |
| 000790 | Nguyễn Hồ Hải | Thiện | 8 | 4 | Miễn |
| 000791 | Hoàng Thị | Thu | 8.25 | 8 | Miễn |
| 000792 | Hồ Trần Thị Thanh | Thủy | 8.25 | 10 | Miễn |
| 000793 | Bùi Thị | Tin | 7.25 | 9.25 | Miễn |
| 000794 | Lê Thị Nguyên | Trà | 8 | 7.75 | Miễn |
| 000795 | Lê Quỳnh | Trâm | 7.5 | 5.5 | Miễn |
| 000796 | Chu Diễm | Trân | 8.5 | 9.25 | Miễn |
| 000797 | Khổng Thị Phượng | Trang | 8 | 9.25 | Miễn |
| 000798 | Lê Thị Thu | Trang | 7 | 9.25 | Miễn |
| 000799 | Trần Thu | Trang | 8.5 | 10 | Miễn |
| 000800 | Phan Phước Quốc | Trung | 7.5 | 8 | Miễn |
| 000801 | Lê Nguyễn Hoàng | Tuấn | 8.75 | 9.75 | Miễn |
| 000802 | Lê Ngọc | Tùng | 8.75 | 7.25 | Miễn |
| 000803 | Lý Ngọc | Tuyền | 7.75 | 9.5 | Miễn |
| 000804 | Nguyễn Thị Thu | Tuyết | 7.75 | 9.25 | Miễn |
| 000805 | Nguyễn Thị Thanh | Tý | 7.5 | 9 | Miễn |
| 000806 | Trần Lê Cát | Uyên | 7.25 | 8.75 | Miễn |
| 000807 | Hoàng Ngọc Thảo | Vy | 7 | 5 | Miễn |
| 000808 | Nguyễn Trí | Xuân | 7.75 | 3.5 | Miễn |
| 000809 | Giang Hứa Việt | An | 6.25 | 6.95 | 81.5 |
| 000810 | Lê Tuấn | Anh | 8.25 | 6.85 | 62 |
| 000811 | Nguyễn Thị Diễm | Chi | 8.75 | 7.05 | 62.5 |
| 000812 | Phan Ngọc Diễm | Chi | 8.25 | 7.5 | 89 |
| 000813 | Trần Thị Ngọc | Hà | 6.5 | 7.7 | 37 |
| 000814 | Nguyễn Quang Minh | Hậu | 9.25 | 9 | 98 |
| 000815 | Nguyễn Thị | Lanh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000816 | Trần Thị Kim | Ngân | 6.5 | 7.2 | 70.5 |
| 000817 | Trần Hạ | Nguyên | 8.25 | 8.15 | 69.5 |
| 000818 | Trương Duy | Quang | 7 | 7.35 | 84 |
| 000819 | Lê Tất Nguyệt | Quyên | 6.5 | 6.8 | 83.5 |
| 000820 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Quỳnh | 5.75 | 5.95 | 29 |
| 000821 | Dương Lê Ngọc | Thảo | 8 | 7.5 | 77 |
| 000822 | Võ Hà | Vy | 8.75 | 7.15 | 72.5 |
| 000823 | Lê Hồng | Hạnh | 8.25 | 6.2 | Miễn |
| 000824 | Lê Thị Kim | Hòa | 8.25 | 6.85 | Miễn |
| 000825 | Trần Thị Thanh | Hoài | 7.5 | 8.6 | Miễn |
| 000826 | Nguyễn Quốc Ánh | Nhật | 7.75 | 5.6 | Miễn |
| 000827 | Nguyễn Hoàng Tú | Trinh | 8 | 6.9 | Miễn |
| 000828 | Chan Ý | Bình | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000829 | Nguyễn Vũ | Cường | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000830 | Đỗ Thành | Đạt | 8.25 | 8.5 | 76.5 |
| 000831 | Bùi Minh | Hiển | 6.5 | 7.75 | 84 |
| 000832 | Lê Đặng Trung | Hiếu | 7.25 | 2.75 | 52 |
| 000833 | Trần Thế | Huân | 7.75 | 8.25 | 82 |
| 000834 | Nguyễn Duy | Khanh | 6.5 | 7.75 | 85.5 |
| 000835 | Nguyễn Thành | Phát | 7 | 6.75 | 92.5 |
| 000836 | Lê Trần Duy | Sang | 8.75 | 7.75 | 97.5 |
| 000837 | Trương Thành | Tài | 6 | 7.75 | 93 |
| 000838 | Phan Châu Minh | Trường | 7.25 | 7.5 | 78.5 |
| 000839 | Huỳnh Lê Ngọc Bích | Tuyền | 7 | 7 | 77 |
| 000840 | Tất Tâm | Ái | 7.75 | 5.75 | Miễn |
| 000841 | Nguyễn Thị Bảo | Hương | 8 | 5.75 | Miễn |
| 000842 | Phạm Thị Thiên | Hương | 6.5 | 7.5 | Miễn |
| 000843 | Ngô Văn | Bình | 6 | 5.5 | 50 |
| 000844 | Mai Tuấn | Đạt | 6.25 | 6.25 | 67.5 |
| 000845 | Nguyễn Quang | Định | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000846 | Hoàng Thị Phương | Dung | 8.75 | 6.75 | 85.5 |
| 000847 | Ngô Anh | Dũng | 6.75 | 7.5 | 67 |
| 000848 | Phan Thị Minh | Hiếu | 6 | 6.75 | 77 |
| 000849 | Ngô Minh | Hoàng | 8.25 | 5.25 | 58 |
| 000850 | Phan Hữu | Hoàng | 6.5 | 7.25 | 92 |
| 000851 | Bùi Thị | Hồng | 5.75 | 6.5 | 78.5 |
| 000852 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | 7.75 | 7.5 | 57 |
| 000853 | Nguyễn Trúc | Linh | 6.25 | 8 | 94.5 |
| 000854 | Lương Kim | Mơ | 7.5 | 9 | 96.5 |
| 000855 | Lê Thị Kim | Mỹ | 6.75 | 6.25 | 76 |
| 000856 | Trần Phú | Quí | 6.25 | 7 | 80 |
| 000857 | Lý Phương | Thảo | 6.5 | 6.25 | 65.5 |
| 000858 | Lê Thị Mộng | Thu | 7.25 | 8 | 70.5 |
| 000859 | Trần Ngọc | Thủy | 8.75 | 6.5 | 74.5 |
| 000860 | Nguyễn Huỳnh Mai | Trinh | 5 | 6 | 52 |
| 000861 | Huỳnh Minh | Trường | 6.25 | 5 | 71.5 |
| 000862 | Lê Thanh | Tuấn | 6 | 5 | 50 |
| 000863 | Võ Thanh | Tuấn | 5.75 | 2.5 | 19 |
| 000864 | Nguyễn Thị Thúy | Vân | 7.25 | 7.25 | 93 |
| 000865 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 5.75 | 7.75 | Miễn |
| 000866 | Nguyễn Nhật | Hoàng | 9.5 | 8 | Miễn |
| 000867 | Võ Kim | Ngân | 6.25 | 8.5 | Miễn |
| 000868 | Nguyễn Đức | Tèo | 7.75 | 8 | Miễn |
| 000869 | Nguyễn Văn | Cảnh | 5.75 | 7.75 | 41.5 |
| 000870 | Nguyễn Thị Trúc | Hà | 6 | 9 | 63 |
| 000871 | Đỗ Thị Thúy | Hân | 8 | 9 | 90 |
| 000872 | Đặng Thị Vương | Hảo | 7 | 8 | 0 |
| 000873 | Ngô Thị Thanh | Hoài | 6.25 | 9.25 | 89 |
| 000874 | Đỗ Kim | Hoàng | 5.25 | 9 | 77 |
| 000875 | Võ Văn | Hưng | 8 | 8.5 | 75.5 |
| 000876 | Đinh Thị Mai | Hương | 6 | 8.5 | 90 |
| 000877 | Nguyễn Thị | Hương | 7.25 | 9.25 | 88 |
| 000878 | Hồ Thị Thanh | Huyền | 7 | 7.75 | 60 |
| 000879 | Lê Thị | Khách | 5.25 | 7.75 | 70 |
| 000880 | Võ Thị Minh | Khánh | 7 | 7.5 | 79.5 |
| 000881 | Nguyễn Tấn | Khiêm | 6 | 8.5 | 50 |
| 000882 | Phạm Thị | Linh | 5.75 | 7.25 | 66 |
| 000883 | Hồ Thành | Long | 5.75 | 7.25 | 20 |
| 000884 | Phạm Ngọc | Minh | 6 | 7.75 | 45 |
| 000885 | Nguyễn Thanh | Nhàn | 5.75 | 8.75 | 81.5 |
| 000886 | Huỳnh Thị | Phấn | 6 | 8.75 | 61 |
| 000887 | Lê Thi | Thi | 8 | 9.25 | 87.5 |
| 000888 | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | 6 | 5.75 | 66 |
| 000889 | Trần Thị Như | Trâm | 5.25 | 9.25 | 37.5 |
| 000890 | Phan Lê Thanh | Uyên | 6 | 8 | 65.5 |
| 000891 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 7.25 | 8 | 88.5 |
| 000892 | Mai Hải | Âu | 6.75 | 5.5 | 82 |
| 000893 | Trần Lê | Bình | 6.25 | 7 | 79.5 |
| 000894 | Lưu Tú | Cầm | 6 | 5.5 | 85 |
| 000895 | Thái Văn | Chiến | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000896 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 6 | 6 | 83.5 |
| 000897 | Chu Huy | Đằng | 6.5 | 6.5 | 70.5 |
| 000898 | Phạm Thị Hồng | Định | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000899 | Phạm Thị Hồng | Gấm | 6 | 8.5 | 91 |
| 000900 | Đào Thi | Giang | 6.25 | 6.75 | 75.5 |
| 000901 | Hoàng Hà | Giang | 7 | 7.5 | 92 |
| 000902 | Nguyễn Hoàng | Giang | 6.75 | 5.25 | 60.5 |
| 000903 | Huỳnh Thu | Hà | 5 | 9 | 70.5 |
| 000904 | Nguyễn Đức | Hải | 7 | 7.25 | 85 |
| 000905 | Nguyễn Thị Kim | Hạng | 6.5 | 5.5 | 79 |
| 000906 | Nguyễn Thị Hiếu | Hạnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000907 | Nguyễn Trung | Hậu | 7 | 8 | 89 |
| 000908 | Nguyễn Trung | Hiếu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000909 | Đào Xuân | Hưng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000910 | Nguyễn Lệ | Huyền | 5.25 | 6 | 50 |
| 000911 | Nguyễn Thị Mai | Lang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000912 | Khưu Thị Mỹ | Linh | 5.25 | 3.5 | 67 |
| 000913 | Bùi Hồng | Mến | 6 | 7.25 | 72 |
| 001136 | K Khét | Atô | 4 | 2 | 52 |
| 001137 | Nguyễn Đức | Hán | 6 | 5.5 | 51.5 |
| 001138 | Hoàng Công | Hội | 6.75 | 5.5 | 72 |
| 001139 | H' | Hồng | 5.25 | 7.5 | 60 |
| 000914 | Đỗ Hoàng | Nam | 6.25 | 5.25 | 67 |
| 000915 | Phạm Trần | Nam | 6.5 | 6.75 | 70 |
| 000916 | Trần Hoài | Nam | 5.75 | 7.5 | 87.5 |
| 000917 | Vương Công | Nghiệp | 6 | 5.75 | 67.5 |
| 000918 | Đinh Thanh | Ninh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000919 | Vũ Thị Giao | Ninh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000920 | Nguyễn Hoài | Phương | 6.75 | 7 | 75 |
| 000921 | Nguyễn Lan | Phương | 7.25 | 6.25 | 86 |
| 000922 | Lâm Nguyễn Anh | Quân | 6.75 | 7.25 | 81 |
| 000923 | Lâm Hồng | Thái | 6.25 | 7 | 77 |
| 000924 | Lâm | Thang | 6.5 | 5 | 58.5 |
| 000925 | Phạm Năng | Thiệu | 6.25 | 5.5 | 69 |
| 000926 | Võ Nguyễn Thanh | Thủy | 5.75 | 5 | 79 |
| 000927 | Võ Nhựt | Trường | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000928 | Nguyễn Thanh | Tuyền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000929 | Võ Văn | Việt | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000930 | Nguyễn Ngọc | Xuân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000931 | Phạm Thị | Yến | 6.75 | 5 | 64.5 |
| 000932 | Nguyễn Thị | Anh | 5.25 | 6 | Miễn |
| 000933 | Châu Thị Thu | Hằng | 6.5 | 8.5 | Miễn |
| 000934 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | 5.75 | 5.5 | Miễn |
| 000935 | Trần Anh | Thư | 8 | 5 | Miễn |
| 001140 | Lê Xuân | Ninh | 7 | 7.5 | 59 |
| 001141 | Nguyễn Thị | Phương | 6.75 | 7.5 | 64.5 |
| 001142 | Phạm Đức | Quyết | 5.75 | 5 | 43 |
| 001143 | Bùi Thanh Huyền | Vi | 8 | 5 | 76 |
| 001144 | H' | Xuân | 7.5 | 7 | 68 |
| 000936 | Nguyễn Nhật | Anh | 8.25 | 8.65 | 84 |
| 000937 | Phan Xuân | Anh | 6.25 | 5.85 | 74 |
| 000938 | Trần Thị | Chung | 6.25 | 6.5 | 69 |
| 000939 | Nguyễn Trần Quý | Đông | 7.5 | 6.95 | 74 |
| 000940 | Chu Minh | Đức | 7.5 | 9.1 | 74.5 |
| 000941 | Trần Thị Mai | Dung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000942 | Nguyễn Quang | Dũng | 8.75 | 9.25 | 85.5 |
| 000943 | Đặng Thị Thùy | Dương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000944 | Phan Trường | Hận | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000945 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | 8.25 | 8.7 | 95.5 |
| 000946 | Nguyễn Xuân | Hưng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000947 | Dương Thanh | Long | 8.5 | 8.4 | 90 |
| 000948 | Võ Minh | Luân | 7 | 9.1 | 79.5 |
| 000949 | Nguyễn Thị Hải | Lý | 6.75 | 7.65 | 84 |
| 000950 | Nguyễn Thị Hoa | Lý | 8.5 | 6.7 | 77 |
| 000951 | Ngô Thị | Nhàn | 6.75 | 7.25 | 88.5 |
| 000952 | Vũ Thị | Nhanh | 7 | 9.15 | 85.5 |
| 000953 | Phạm Thị Hồng | Nhung | 7.75 | 9.4 | 77 |
| 000954 | Trần Viết | Phong | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000955 | Lưu Văn | Quân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001145 | Nguyễn Văn | Cương | 7.75 | 7.75 | 68 |
| 001146 | Trần Thị Ngọc | Hà | 7.75 | 8.6 | 72 |
| 001147 | Lưu Thị | Huệ | 6.5 | 8.65 | 74 |
| 001148 | Trần Trung | Khánh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001149 | Nguyễn Tuấn | Minh | 7 | 8.35 | 70 |
| 001150 | Phạm Thanh | Nam | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000956 | Đặng Thị | Quy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000957 | Nguyễn Đỗ | Quyên | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000958 | Phạm Minh | Quyết | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000959 | Lê Thị Minh | Tâm | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000960 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 7 | 8.05 | 75.5 |
| 000961 | Phạm Đình | Tấn | 7.5 | 6.7 | 63 |
| 000962 | Vương Thị | Thắm | 8 | 8.45 | 83 |
| 000963 | Nguyễn Đức | Thắng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000964 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 7.25 | 9.1 | 87.5 |
| 000965 | Võ Minh | Tiến | 6.5 | 8.55 | 91 |
| 000966 | Trần Thị Diệu | Trang | 7 | 9.25 | 90.5 |
| 000967 | Lê Thị Minh | Trí | 7 | 8.8 | 89.5 |
| 000968 | Lê Anh | Tú | 7.75 | 7.05 | 66 |
| 000969 | Vũ Văn | Tung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000970 | Phan Thanh | Tùng | 6.75 | 8.6 | 50 |
| 000971 | Nguyễn Thị Ánh | Tuyết | 7.25 | 6.7 | 58.5 |
| 000972 | Bùi Thị | Vân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000973 | Nguyễn Quí Thanh | Vân | 7.25 | 7.85 | 50 |
| 000974 | Phạm Thùy Khánh | Vân | 6.75 | 7.6 | 50 |
| 000975 | Nguyễn Huỳnh | Như | 7.5 | 8.3 | Miễn |
| 001151 | Phạm Quang | Phùng | 8.25 | 6.7 | 50 |
| 001152 | Nguyễn Hữu | Thuận | 8.25 | 7.95 | 57 |
| 001153 | Phạm Truyền | Tin | 7.75 | 6.7 | 44 |
| 001154 | Nguyễn Văn | Tý | 6.25 | 7.1 | 31.5 |
| 001155 | Trần Thị Tường | Vi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001156 | Phạm Trúc | Vy | 7.25 | 6.7 | 63 |
| 000976 | Bùi Thanh Tùng | Anh | 8 | 8 | 73 |
| 000977 | Vương Mỹ | Châu | 7.5 | 8.4 | 90 |
| 000978 | Tô Linh | Chi | 6.75 | 7.65 | 73 |
| 000979 | Phạm Hữu | Đạt | 6.5 | 7.95 | 74 |
| 000980 | Triệu Thanh | Đoan | 6.5 | 8.75 | 87 |
| 000981 | Đào Minh | Dũng | 8 | 8.35 | 91 |
| 000982 | Nguyễn Anh | Duy | 8 | 9.4 | 94.5 |
| 000983 | Phan Thị Thanh | Hằng | 7.75 | 7.5 | 71.5 |
| 000984 | Liêu Mạnh | Hùng | 7.5 | 8.6 | 84 |
| 000985 | Huỳnh Minh | Huy | 7.5 | 9.55 | 86.5 |
| 000986 | Trần Ngọc Trúc | Huỳnh | 7.25 | 7.45 | 65.5 |
| 000987 | Đặng Mai Trúc | Linh | 7.75 | 8.55 | 80.5 |
| 000988 | Lê Thị Thùy | Linh | 8.25 | 9.5 | 78 |
| 000989 | Nguyễn Tấn | Lợi | 6.5 | 7.7 | 50 |
| 000990 | Đoàn Thị Khánh | Ly | 7.5 | 7.65 | 50 |
| 000991 | Phan Thị | Mai | Vắng | Vắng | Vắng |
| 000992 | Huỳnh Văn | Mun | 6.25 | 8.35 | 53 |
| 000993 | Lê Thị Phương | Nam | 6.5 | 8.25 | 69.5 |
| 000994 | Trần Mỹ | Ngân | 6.75 | 7.95 | 89.5 |
| 000995 | Ngô Hoàng | Nghĩa | 5.5 | 7.9 | 57.5 |
| 000996 | Nguyễn Hoàng | Nhân | 8 | 8.4 | 72 |
| 000997 | Nguyễn Thảo | Như | 8 | 7.4 | 88.5 |
| 000998 | Hoàng Thị | Nhung | 8 | 8.4 | 79.5 |
| 000999 | Cao Văn | On | 7 | 2.7 | 16 |
| 001000 | Lê Hoàng | Sơn | 8.75 | 7 | 85.5 |
| 001001 | Hà Thị Minh | Tâm | 8.25 | 6.95 | 88.5 |
| 001002 | Trần Đức | Thắng | 9 | 8.2 | 82.5 |
| 001003 | Lê Tâm | Thanh | 8.5 | 8.65 | 84 |
| 001004 | Ngô Thị Thanh | Thảo | 8.75 | 8.45 | 95.5 |
| 001005 | Nguyễn Hoài Thu | Thảo | 7.75 | 8.6 | 91 |
| 001006 | Nguyễn Như | Thảo | 7.5 | 7.8 | 91 |
| 001007 | Võ Văn | Thơ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001008 | Nguyễn Thị | Thoa | 6 | 7.5 | 59.5 |
| 001009 | Nguyễn Duy Minh | Thư | 8.75 | 7.15 | 84 |
| 001010 | Khấu Hoàng Cát | Tiên | 8.5 | 7.9 | 87 |
| 001011 | Trần Minh | Tính | 6.75 | 7.35 | 79.5 |
| 001012 | Thái Văn | Tịnh | 6 | 7.2 | 25.5 |
| 001013 | Đặng Trần | Toàn | 7.75 | 8.9 | 89.5 |
| 001014 | Nguyễn Văn | Tới | 5.75 | 7.55 | 34.5 |
| 001015 | Lê Thị Thu | Trang | 9.25 | 7.35 | 97 |
| 001016 | Trịnh Minh | Tuệ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001017 | Phạm Xuân | Tùng | 8 | 7.7 | 78.5 |
| 001018 | Đoàn Hà | Tuyên | 6.75 | 7.95 | 70 |
| 001019 | Thái Thị Thanh | Tuyền | 6.75 | 7.2 | 77 |
| 001020 | Nguyễn Lê Huyền | Vi | 7.5 | 7.3 | 31.5 |
| 001021 | Trần Quốc | Vĩ | 6.75 | 8.55 | 52 |
| 001022 | Nguyễn Tường | Vinh | 7 | 7 | 74 |
| 001023 | Phan Tất | Vũ | 8.75 | 8.1 | 50 |
| 001024 | Âu Hữu | Ân | Vắng | Vắng | Miễn |
| 001025 | Dương Tiến | Đạt | 8.5 | 9.15 | Miễn |
| 001026 | Nguyễn Anh | Duy | 7.25 | 8.95 | Miễn |
| 001027 | Phạm Thị Thu | Hà | 8 | 8.5 | Miễn |
| 001028 | Phạm Văn | Hải | 7.75 | 8.95 | Miễn |
| 001029 | Trần Phi | Hùng | 8 | 7.85 | Miễn |
| 001030 | Nguyễn Thị Thùy | Hương | 8.25 | 9.05 | Miễn |
| 001031 | Nguyễn Đức | Khang | 8.75 | 8.95 | Miễn |
| 001032 | Nguyễn Thành | Khang | 8 | 7.85 | Miễn |
| 001033 | Võ Tấn | Lộc | 8.75 | 9.55 | Miễn |
| 001034 | Trần Thị Ngọc | Mai | 8 | 9.55 | Miễn |
| 001035 | Bùi Xuân Hoàng | Nam | 9 | 8.95 | Miễn |
| 001036 | Phạm Việt Bảo | Ngân | 9 | 9.05 | Miễn |
| 001037 | Trần Trọng | Nghĩa | 8.5 | 9.55 | Miễn |
| 001038 | Võ Thị Yến | Phương | 7.75 | 9.1 | Miễn |
| 001039 | Trương Bửu | Tài | 8.5 | 8.7 | Miễn |
| 001041 | Dương Tuấn | Anh | 8.5 | 8.25 | 57.5 |
| 001042 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | 7.25 | 5.1 | 91.5 |
| 001043 | Nguyễn Văn | Bé | 6.25 | 6.8 | 69 |
| 001044 | Trần Thanh | Bé | 6 | 5.9 | 76 |
| 001045 | Lê Thanh | Bình | 7.5 | 7.25 | 81.5 |
| 001046 | Trương Quốc | Bình | 7 | 6.3 | 96.5 |
| 001047 | Trần Tôn | Đoản | 6 | 5 | 85 |
| 001048 | Nguyễn Hoàng | Duyên | 6.25 | 5.3 | 71 |
| 001049 | Vũ Quang | Hải | 6.75 | 5.8 | 80.5 |
| 001050 | Lê Thị Thu | Hiền | 8.25 | 7.4 | 86.5 |
| 001051 | Nguyễn Minh | Hòn | 7.25 | 6 | 90 |
| 001053 | Ông Vĩnh | Hưng | 6 | 5 | 72 |
| 001054 | Lương Thị | Hương | 8.25 | 7 | 87 |
| 001055 | Bùi Anh | Huy | 6.5 | 3.45 | 67 |
| 001056 | Nguyễn Thị Bích | Huyền | 6.25 | 6.4 | 59.5 |
| 001057 | Lê Hoàng | Huynh | 9.25 | 9.4 | 86.5 |
| 001058 | Võ Đăng | Khoa | 6 | 5 | 60.5 |
| 001060 | Trần Diệu | Kiều | 7.75 | 5.8 | 44.5 |
| 001062 | Bùi Long Tử | Nhi | 7.25 | 7 | 90.5 |
| 001063 | Huỳnh Bá | Mẫn | 6.75 | 6.05 | 90 |
| 001064 | Đoàn Minh Trà | My | 9 | 7.4 | 80 |
| 001065 | Trần Thanh | Mỹ | 5.25 | 5.15 | 62.5 |
| 001066 | Trương Hoàng | Ngọc | 5 | 5.55 | 83 |
| 001067 | Thạch Thanh | Nhàn | 6.25 | 5.1 | 85.5 |
| 001068 | Mã Trung | Nhân | 6.25 | 6.25 | 78.5 |
| 001069 | Ngô Văn | Nhanh | 5.75 | 5 | 81.5 |
| 001070 | Dương Ngọc | Nữ | 7.5 | 5.6 | 83.5 |
| 001071 | Phan Đại | Phong | 7.5 | 8.15 | 72 |
| 001072 | Dương Vĩnh | Phú | 5.75 | 5 | 53.5 |
| 001073 | Phạm Vinh | Quang | 5.75 | 5.1 | 61.5 |
| 001074 | Vương Trần | Quang | 5.75 | 5.8 | 67 |
| 001075 | Võ Văn | Quyền | 9.25 | 9.5 | 89.5 |
| 001076 | Lý Hòa | Sang | 5.75 | 7.3 | 69 |
| 001077 | Trần Thanh | Tân | 7 | 5.4 | 74.5 |
| 001078 | Thạch Hồ Xuân | Thanh | 5 | 5.3 | 50 |
| 001079 | Nguyễn Gia | Thức | 7.25 | 6.05 | 65 |
| 001080 | Trần Thị Mai | Thúy | 8 | 6.6 | 85 |
| 001081 | Nguyễn Thị | Tơ | 5.5 | 5.1 | 72 |
| 001082 | Trần Thị Mỹ | Trâm | 6.75 | 5 | 79 |
| 001084 | Nguyễn Tăng Ngọc | Tú | 8.25 | 6.4 | 94 |
| 001085 | Lê Thị Cẩm | Vân | 5.5 | 6.25 | 44 |
| 001086 | Trần Thanh | Việt | 5.5 | 5.2 | 52 |
| 001087 | Đặng Bảo | Xuyên | 6 | 5 | 76.5 |
| 001088 | Đồng Hồng | Đào | 4.75 | 5.65 | Miễn |
| 001089 | Đoàn Chí | Hải | 7.5 | 7.1 | Miễn |
| 001090 | Đỗ Thị Trúc | Linh | 6 | 6.05 | Miễn |
| 001092 | Huỳnh Hoàng | Anh | 6 | 6.25 | 81.5 |
| 001093 | Phạm Vũ | Bằng | 6.25 | 7.25 | 51 |
| 001094 | Trương Như Quốc | Bảo | 6.25 | 8.25 | 86 |
| 001095 | Nguyễn Thanh | Bình | 5.75 | 5 | 50 |
| 001096 | Nguyễn Văn | Chẩn | 6 | 5.5 | 44 |
| 001097 | Nguyễn Minh | Cường | 6 | 8 | 61 |
| 001098 | Nguyễn Khắc Yên | Đan | 7 | 7 | 81 |
| 001099 | Nguyễn Văn Thành | Đạt | 6.5 | 5 | 54 |
| 001100 | Phạm Hoàng | Dũng | 6.75 | 6.75 | 45 |
| 001101 | Phạm Hải | Dương | 6.75 | 6.5 | 61 |
| 001102 | Trần Thanh | Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001103 | Nguyễn Thị | Hảo | 5.5 | 5 | 20.5 |
| 001104 | Nguyễn Minh | Hiền | 6 | 5.75 | 61.5 |
| 001105 | Nguyễn Thị Mỹ | Hiền | 6 | 6.25 | 81.5 |
| 001106 | Trần Đăng | Khoa | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001107 | Hồ Anh | Kiệt | 7.5 | 9 | 64 |
| 001108 | Tăng Thị Bích | Liên | 5.75 | 5.75 | 80 |
| 001109 | Trần Thị Kiều | Loan | 6.75 | 7.5 | 90 |
| 001110 | Trần Nguyễn Hồng | Luân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001111 | Huỳnh Thị Hồng | Mai | 5.75 | 7 | 62.5 |
| 001112 | Nguyễn Thị | Minh | 7 | 7.5 | 64.5 |
| 001113 | Mai Thị Tuyết | Nga | 6.75 | 5.25 | 81.5 |
| 001114 | Nguyễn Văn | Nghĩa | 6.75 | 6 | 75 |
| 001115 | Trần Phạm Minh | Nghĩa | 6.5 | 6.75 | 77 |
| 001116 | Nguyễn Văn | Nghiệm | 6.75 | 7.5 | 54.5 |
| 001117 | Nguyễn Minh | Nhựt | 7.75 | 5 | 74 |
| 001118 | Trần Đại | Phát | 8.5 | 7.75 | 98 |
| 001119 | Nguyễn Vĩnh | Phú | 7.5 | 5.25 | 66 |
| 001120 | Lê Hoàng Vĩnh | Phúc | 7.75 | 8.75 | 67.5 |
| 001121 | Phạm Hồng | Phúc | 6 | 6.5 | 45 |
| 001122 | Phan Hoàng | Quân | 5.25 | 5.5 | 55 |
| 001123 | Mai Tấn | Sĩ | 7.75 | 5.75 | 81.5 |
| 001124 | Mai Quốc | Thanh | 7.75 | 8 | 82.5 |
| 001125 | Phạm Ngọc | Toàn | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001126 | Võ Lâm | Tòng | 5.5 | 6 | 56.5 |
| 001127 | Lưu Thị | Trang | 7.5 | 7.75 | 75 |
| 001128 | Phan Hữu | Trí | 5.5 | 0 | 30 |
| 001129 | Nguyễn Hữu | Trọng | 8.5 | 9 | 79.5 |
| 001130 | Nguyễn Bảo | Trung | 7.25 | 7.75 | 60 |
| 001131 | Nguyễn Thành | Trung | 7 | 6.5 | 83.5 |
| 001132 | Bùi Thanh | Tuấn | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001133 | Nguyễn Quang | Vinh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 001134 | Lưu Hồ Thanh | Vũ | 5.5 | 5.25 | 25.5 |
| 001135 | Lê Huỳnh Quốc | Vũ | 6.75 | 6.25 | Miễn |