Xem thêm: Thông báo Điểm chuẩn tuyển sinh Sau đại học đợt 1 năm 2020
Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thông báo đến thí sinh dự thi tuyển sinh cao học đợt 1 năm 2020 về việc phúc khảo kết quả thi tuyển sinh như sau.
Thời gian phúc khảo: từ 09/6/2020 - 19/6/2020 - Thời gian công bố kết quả chấm phúc khảo : 03/7/2020 - Lệ phí 50.000 đồng/1 môn – Mẫu đơn đề nghị phúc khảo nhận tại Phòng Kế hoạch Đào tạo – Khảo thí.
Nộp tại Phòng Kế hoạch Đào tạo – Khảo thí (B1-12A01). Thí sinh vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân/căn cước công dân khi đến thang máy khu B1 (tòa nhà mới), bấm lên tầng 13.
Địa chỉ: Cơ sở B –Trường ĐH Kinh tế TP. HCM -279 Nguyễn Tri Phương, quận 10, TP. Hồ Chí Minh
| SBD | Họ lót | Tên | GMAT/Luật DSS | Môn chuyên ngành | Ngoại ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Lê Tuấn | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 2 | Ngô Quang | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 7.5 | 5 | 67 |
| 4 | Tạ Minh | Anh | 6.5 | 5 | 25 |
| 5 | Bùi Tấn | Bản | 7 | 7 | 62 |
| 6 | Nguyễn Hải | Bình | 7.25 | 0 | 41 |
| 7 | Vũ Thanh | Bình | 8 | 10 | 89 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Thảo | Chi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 9 | Đậu Văn | Chung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 10 | Nguyễn Võ Hoàng | Chương | 7.75 | 7 | 85 |
| 11 | Trần Quốc | Cường | 7.75 | 7 | 69 |
| 12 | Nguyễn Đình | Đại | 7.75 | 7 | 90 |
| 13 | Nguyễn Thanh | Duy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 14 | Lê Thị | Giang | 8 | 5 | 76 |
| 15 | Nguyễn Thu | Hà | 8.75 | 8 | 65 |
| 16 | Trần Thị Thu | Hà | 7 | 5 | 78 |
| 17 | Thạch Thị Mỹ | Hằng | 6.5 | 5 | 50 |
| 18 | Nguyễn Thị Cẩm | Hiền | 7.5 | 9.25 | 91 |
| 19 | Đoàn Duy | Hiếu | 8.25 | 5 | 70 |
| 20 | Nguyễn Thị Diễm | Hương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 21 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | 8.75 | 6.75 | 74 |
| 22 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 5.75 | 7.25 | 54 |
| 23 | Lê Thành | Huy | 7.25 | 6.75 | 35 |
| 24 | Ngô Quốc | Huy | 8.75 | 7.25 | 97 |
| 25 | Trịnh Thị Xuân | Khuê | 7.75 | 5 | 78 |
| 26 | Lâm Tuấn | Lạc | 6.25 | 8 | 74 |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh | Lan | 6.25 | 7.5 | 92 |
| 28 | Mai Xuân | Lịch | 8.5 | 6.5 | 50 |
| 29 | Nguyễn Thị Thanh | Liêm | 7 | 7.75 | 91 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Thùy | Linh | 7.5 | 6.5 | 76 |
| 31 | Trần Thị Mỹ | Linh | 7.75 | 5.5 | 71 |
| 32 | Lê Hải | Long | 9.25 | 7 | 90 |
| 33 | Lê Thị Trà | Mi | 6 | 6.75 | 62 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Diễm | Minh | 5.5 | 5.5 | 61 |
| 35 | Trần Thị Ngọc | Minh | 6.75 | 8 | 81 |
| 36 | Vĩnh Lê Bảo | Minh | 8.25 | 5.5 | 81 |
| 37 | Nguyễn Thị Ly | Na | Vắng | Vắng | Vắng |
| 38 | Lê Trần Bảo | Ngọc | 7 | 6.25 | 88 |
| 39 | Lưu | Ngọc | 6.25 | 7 | 72 |
| 40 | Nguyễn Thị | Ngọc | Vắng | Vắng | Vắng |
| 41 | Đào Nhật | Nguyên | 8.25 | 5 | 58 |
| 42 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 7.5 | 9.5 | 86 |
| 43 | Ngô Bích | Nhung | 8.25 | 7.75 | 83 |
| 44 | Huỳnh Thị Ngọc | Nữ | 8 | 5.25 | 76 |
| 45 | Mai Thị Mỹ | Nương | 5.75 | 6.5 | 79 |
| 46 | Nguyễn Thị Tường | Oanh | 5.75 | 1 | 26 |
| 47 | Hồ Viết | Phương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 48 | Phan Ngọc Xuân | Phương | 7 | 9.5 | 77 |
| 49 | Đỗ Thị Lệ | Quyền | 7 | 9.5 | 94 |
| 50 | Phạm Thụy Như | Quỳnh | 5.5 | 5.75 | 96 |
| 51 | Lư Tấn | Sang | 8.5 | 8 | 86 |
| 52 | Phạm Tuấn | Sơn | 7.75 | 7 | 81 |
| 53 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 9 | 5 | 79 |
| 54 | Nguyễn Ngọc | Thạch | 6.75 | 5.5 | 66 |
| 55 | Võ Văn | Thành | 8.5 | 9 | 79 |
| 56 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 8.75 | 8.25 | 91 |
| 57 | Trần Thị Kim | Thoa | Vắng | Vắng | Vắng |
| 58 | Võ Thị Kim | Thoa | 8 | 10 | 95 |
| 59 | Ngô Thị Ngọc | Thu | 8 | 9.75 | 92 |
| 60 | Nguyễn Công | Thủ | 7.25 | 8.5 | 78 |
| 61 | Nguyễn Hoài | Thương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 62 | Trần Thị Ngọc | Thương | 6.25 | 9.5 | 90 |
| 63 | Vũ Thị | Thúy | 6 | 7.75 | 78 |
| 64 | Cao Thị Ngọc | Trân | 6.75 | 9 | 88 |
| 65 | Phạm Thị Huyền | Trang | 6.5 | 9.5 | 62 |
| 66 | Võ Thị Thanh | Trúc | 6.25 | 7.75 | 64 |
| 67 | Dương Quốc | Tuấn | 9.25 | 7.25 | 71 |
| 68 | Trần Minh | Tuấn | 9 | 8.5 | 82 |
| 69 | Bùi Thị Kim | Tuyến | 7 | 7.5 | 79 |
| 70 | Lê Thanh Hoàng | Uyên | 5.75 | 1.75 | 44 |
| 71 | Nguyễn Thị Thanh | Vân | 9.25 | 7 | 89 |
| 72 | Phạm Xuân | Việt | Vắng | Vắng | Vắng |
| 73 | Nguyễn Viết Hoàng | Vũ | Vắng | Vắng | Vắng |
| 74 | Nguyễn Minh | Yến | 8.75 | 5 | 79 |
| 75 | Trần Thị Ngọc | Yến | 8.5 | 8.25 | 76 |
| 76 | Nguyễn Hoàng Nhân | Ái | 8.75 | 5.5 | Miễn |
| 77 | Lưu Tuấn | Anh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 78 | Phan Lê Minh | Anh | 8.75 | 8 | Miễn |
| 79 | Phan Như Tuấn | Anh | 9 | 5.25 | Miễn |
| 80 | Ngô Lê Ngọc | Bích | 8.5 | 9.25 | Miễn |
| 81 | Lê Thị Thanh | Bình | Vắng | Vắng | Miễn |
| 82 | Phạm Danh | Cung | 8 | 9 | Miễn |
| 83 | Nguyễn Văn | Cương | 7.75 | 3 | Miễn |
| 84 | Hà Viết Đoàn | Cường | 8.25 | 8 | Miễn |
| 85 | Đặng Ngọc | Đắc | Vắng | Vắng | Miễn |
| 86 | Nguyễn Văn | Đức | 8.5 | 5.5 | Miễn |
| 87 | Nguyễn Huỳnh | Duyên | 8.5 | 5.25 | Miễn |
| 88 | Phan Trường | Giang | Vắng | Vắng | Miễn |
| 89 | Lê Thị Thanh | Hà | 9 | 5 | Miễn |
| 90 | Trần Bảo Ngọc | Hà | 7 | 9.75 | Miễn |
| 91 | Nguyễn Thụy Hồng | Hạnh | 9.75 | 5.75 | Miễn |
| 92 | Ngô Trọng | Hòa | Vắng | Vắng | Miễn |
| 93 | Trần Thanh | Hoàng | 8.75 | 8 | Miễn |
| 94 | Hoàng Mạnh | Hùng | 8 | 9.5 | Miễn |
| 95 | Ngô Mạnh | Hùng | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 96 | Lê Quang | Hưng | 8.25 | 5 | Miễn |
| 97 | Mai Đăng | Huy | Vắng | Vắng | Miễn |
| 98 | Nguyễn Phạm Ngọc | Huyền | 5.75 | 5 | Miễn |
| 99 | Đặng Anh | Khoa | Vắng | Vắng | Miễn |
| 100 | Nguyễn Thái Hoài | Linh | 8.5 | 8.25 | Miễn |
| 101 | Phạm Thị Thùy | Linh | 9 | 7.5 | Miễn |
| 102 | Nguyễn Hoàng Phi | Long | 8.5 | 7.25 | Miễn |
| 103 | Nguyễn Hiền | Lương | 7.75 | 8.5 | Miễn |
| 104 | Phan Thu | Lý | 5.25 | 5 | Miễn |
| 105 | Phạm Bửu | Minh | 7.5 | 9.5 | Miễn |
| 106 | Phạm Nhật | Minh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 107 | Dương Thị Hằng | Nga | 7 | 5 | Miễn |
| 108 | Nguyễn Lê Thanh | Ngân | 7.75 | 6 | Miễn |
| 109 | Phạm Trí | Nghĩa | 8.25 | 8.75 | Miễn |
| 110 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 8.25 | 9 | Miễn |
| 111 | Hoàng Thụy Thảo | Nguyên | Vắng | Vắng | Miễn |
| 112 | Phạm Lê Hiếu | Nguyên | 9.5 | 9 | Miễn |
| 113 | Nguyễn Phạm Viết | Nhã | 8.5 | 5 | Miễn |
| 114 | Trần Thanh | Nhàn | 8.75 | 8.5 | Miễn |
| 115 | Nguyễn Thành | Nhân | 9.25 | 9.25 | Miễn |
| 116 | Nguyễn Thị Ái | Nhi | 8.75 | 9 | Miễn |
| 117 | Trần Thị Kim | Oanh | 7.25 | 5 | Miễn |
| 118 | Đào Thanh | Phong | 9.5 | 5 | Miễn |
| 119 | Giang Huệ | Phương | 7.5 | 9 | Miễn |
| 120 | Nguyễn Thị Hà | Phương | 7.5 | 5.5 | Miễn |
| 121 | Nguyễn Huỳnh Nhật | Phượng | 8.75 | 9 | Miễn |
| 122 | Nguyễn Phú | Sang | Vắng | Vắng | Miễn |
| 123 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 6.75 | 8.5 | Miễn |
| 124 | Huỳnh Phan Ngọc | Trâm | 8 | 7.5 | Miễn |
| 125 | Huỳnh Thị Bảo | Trân | 8.75 | 9.25 | Miễn |
| 126 | Đặng Thị Phương | Trang | Vắng | Vắng | Miễn |
| 127 | Lê Minh | Trực | Vắng | Vắng | Miễn |
| 128 | Trương Văn | Tuấn | 9.25 | 8.5 | Miễn |
| 129 | Thuận Lâm | Tuần | 6 | 6.5 | Miễn |
| 130 | Nguyễn Thị Bạch | Tuyết | 6 | 5 | Miễn |
| 131 | Mạc Phương | Uyên | 8.5 | 6 | Miễn |
| 132 | Ngô Thị Huỳnh | Vân | 8.25 | 7 | Miễn |
| 133 | Nguyễn Thị Kim | Xuân | Vắng | Vắng | Miễn |
| 134 | Huỳnh Thị Thủy | An | 7.25 | 8.25 | 85 |
| 135 | Nguyễn Văn | Cảnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 136 | Nguyễn Võ Trọng | Danh | 8.5 | 5.75 | 61 |
| 137 | Nguyễn Quang | Định | 5.75 | 5 | 70 |
| 138 | Trần Bảo | Định | Vắng | Vắng | Vắng |
| 139 | Nguyễn Thanh | Đức | 8 | 5.75 | 79 |
| 140 | Võ Đức | Duy | 7.5 | 5 | 36 |
| 141 | Dương Hồng | Duyên | 7 | 6 | 67 |
| 142 | Trần Thu | Hà | 7.5 | 6 | 78 |
| 143 | Bùi Thị Diệu | Hằng | 7.25 | 5 | 32 |
| 144 | Hoàng Thị Mai | Hằng | 5 | 5.75 | 80 |
| 145 | Hà Nguyễn Thu | Hiền | 7.5 | 6 | 84 |
| 146 | Nguyễn Hồng | Huy | 7.25 | 5.5 | 62 |
| 147 | Nguyễn Đình | Kha | 6 | 5 | 69 |
| 148 | Huỳnh Phúc | Khang | 7.25 | 6 | 61 |
| 149 | Nguyễn Duy | Khanh | 6 | 2.75 | 41 |
| 150 | Phạm Trung | Kiên | 6.5 | 5.5 | 37 |
| 151 | Lê Cảnh | Lai | 5.25 | 5 | 27 |
| 152 | Nguyễn Thị Hồng | Lê | 8 | 5.25 | 88 |
| 153 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 5 | 5 | 71 |
| 154 | Lê Duy | Lượng | 5 | 5.5 | 81 |
| 155 | Lữ Văn | Mới | 6.5 | 5.5 | 71 |
| 156 | Lê Trần | Nam | 6.25 | 5 | 33 |
| 157 | Bùi Thị Thu | Ngân | 6 | 5 | 59 |
| 158 | Lê Hữu | Nghĩa | 7.25 | 6.5 | 71 |
| 159 | Phạm Trương Khánh | Ngọc | 6 | 7.75 | 63 |
| 160 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | 6 | 5.5 | 63 |
| 161 | Lê Ngọc | Phong | 5 | 5 | 50 |
| 162 | Mạc Minh | Quân | 6.5 | 5.5 | 68 |
| 163 | Ngô Trường | Sơn | Vắng | Vắng | Vắng |
| 164 | Trần Hoàng | Thịnh | 5.5 | 5 | 91 |
| 165 | Nguyễn Thị Quỳnh | Thơ | 5.75 | 6 | 87 |
| 166 | Nguyễn Thị Minh | Thư | Vắng | Vắng | Vắng |
| 167 | Dương Thị Phương | Thúy | 5 | 2 | 82 |
| 168 | Huỳnh Thị Kiều | Tiên | 7 | 5 | 76 |
| 169 | Nguyễn Văn | Tiệp | 5.25 | 6 | 47 |
| 170 | Nguyễn Trọng | Tín | 5.25 | 3 | 82 |
| 171 | Nguyễn Thị Thanh | Trâm | 6.75 | 6 | 92 |
| 172 | Cao Thị | Trang | 7 | 6 | 73 |
| 173 | Đỗ Hoàng | Trung | 5.5 | 5.25 | 62 |
| 174 | Thiều Thị Cẩm | Tú | 6.5 | 5 | 48 |
| 175 | Hoàng Quốc | Tuấn | 5.5 | 5 | 81 |
| 176 | Phạm Việt | Tuấn | 8 | 7 | 85 |
| 177 | Nguyễn Định | Tường | 5 | 5 | 40 |
| 178 | Nguyễn Quang | Vinh | 5 | 5.5 | 57 |
| 179 | Vũ Ngọc | Bảo | 7.5 | 6.25 | Miễn |
| 180 | Trịnh Trần Minh | Đức | 6.75 | 5 | Miễn |
| 181 | Bùi Thị Thu | Hồng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 182 | Trần Tuấn | Khang | 6.25 | 6 | Miễn |
| 183 | Võ Hoàng Thiên | Lộc | 6.5 | 6.5 | Miễn |
| 184 | Trần Thanh | Long | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 185 | Phạm Thị Hà | My | 8 | 5 | Miễn |
| 186 | Nguyễn Nguyên | Nghi | 8 | 6.75 | Miễn |
| 187 | Phan Thanh | Phong | 6 | 5.5 | Miễn |
| 188 | Trần Thị Phương | Quỳnh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 189 | Đỗ Anh | Thư | 5.5 | 6 | Miễn |
| 190 | Trương Cao | Thuận | 5.5 | 5 | Miễn |
| 191 | Huỳnh Thị Mười | Chị | Vắng | Vắng | Vắng |
| 192 | Trần Bảo | Định | 5.25 | 8 | 77 |
| 193 | Mai Phước Mi | Đol | 8.5 | 8.5 | 79 |
| 194 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 6 | 7.8 | 67 |
| 195 | Nguyễn Quốc | Hòa | 6 | 8 | 56 |
| 196 | Trần Thị Tuyết | Mai | 6.25 | 7.5 | 100 |
| 197 | Nguyễn Tuấn | Minh | 7.75 | 8 | 89 |
| 198 | Vòng Kỷ | Mùi | 3.75 | 7.8 | 76 |
| 199 | Phan Kim | Ngân | 6.5 | 8 | 84 |
| 200 | Nguyễn Thế | Nhân | 7.25 | 8.5 | 51 |
| 201 | Lê Thị | Quyên | 5.25 | 8 | 87 |
| 202 | Lương Thị | Thảo | 7.75 | 7.5 | 82 |
| 203 | Bùi Văn | Trọn | 5.75 | 8 | 82 |
| 204 | Đoàn Hà | Tuyên | 6.5 | 9 | 79 |
| 205 | Nguyễn Thế | Vinh | 6 | 8 | 36 |
| 206 | Phạm Văn | Vinh | 7 | 6.5 | 76 |
| 207 | Võ Minh | Vương | 9.5 | 8 | 98 |
| 735 | Trương Nhất | Nam | 9.25 | 8 | 98 |
| 208 | Ngô | Hùng | 7.25 | 8 | Miễn |
| 209 | Nguyễn Ngọc | Minh | 6.5 | 6 | Miễn |
| 210 | Nguyễn Hải | Nam | 8.5 | 8 | Miễn |
| 211 | Nguyễn Thu | Oanh | 6.5 | 8 | Miễn |
| 212 | Lương Thị Ánh | Phượng | 5.5 | 8 | Miễn |
| 213 | Hồ Trọng | Thảo | 6 | 8 | Miễn |
| 214 | Nguyễn Hoàng | Thịnh | 7.75 | 6.5 | Miễn |
| 215 | Lê Minh | Trí | 7.75 | 7 | Miễn |
| 216 | Nguyễn Tô Thảo | Vy | 6.25 | 7 | Miễn |
| 217 | Vũ Thị Thanh | Xuân | 8 | 8 | Miễn |
| 218 | Trần Bảo | Châu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 219 | Nguyễn Thị Hồng | Diễm | 9.75 | 8.75 | 100 |
| 220 | Nông Tuấn | Dũng | 9.25 | 5.25 | 94 |
| 221 | Nguyễn Ngọc Trung | Hiền | 5.75 | 6 | 62 |
| 222 | Lê Đức | Hoàng | 7.75 | 6 | 74 |
| 223 | Nguyễn Thị Hồng | Lan | 6.75 | 5.5 | 82 |
| 224 | Trần Thế | Lương | 7.75 | 7.5 | 89 |
| 225 | Nguyễn Thị | Ly | 6 | 5.5 | 84 |
| 226 | Nguyễn Đức | Ngọc | 7.25 | 5 | 74 |
| 227 | Bùi Xuân | Nguyện | 9 | 5.5 | 91 |
| 228 | Lê Thị Bích | Phượng | 5.5 | 5.25 | 70 |
| 229 | Nguyễn Thị Hồng | Sâm | 8.25 | 7 | 84 |
| 230 | Bùi Minh | Tân | 7.5 | 5.5 | 62 |
| 231 | Huỳnh Duy | Tấn | 6 | 5 | 79 |
| 232 | Lê Mẫn | Thanh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 233 | Nguyễn Thu | Thảo | 7.75 | 7.5 | 89 |
| 234 | Trương Thị | Thảo | 5.75 | 5.25 | 94 |
| 235 | Trần Đình Minh | Trí | 5.75 | 5 | 83 |
| 236 | Lý Hưng | Vinh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 237 | Nguyễn Minh | Võ | 8.75 | 5.25 | 68 |
| 238 | Phan Huỳnh Khánh | Vy | 8.25 | 5.25 | 80 |
| 239 | Lê Thị Phi | Yến | 5.75 | 5.5 | 58 |
| 240 | Hồ Lê Trâm | Anh | 7 | 6.25 | Miễn |
| 241 | Huỳnh Lê Phúc | Bảo | 9.25 | 5 | Miễn |
| 242 | Phan Văn | Chức | 7.5 | 7 | Miễn |
| 243 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 8.5 | 5 | Miễn |
| 244 | Nguyễn Thị Thanh | Diễn | 6.75 | 6 | Miễn |
| 245 | Phạm Hoàng | Diệu | Vắng | Vắng | Miễn |
| 246 | Dương Thị Thanh | Hằng | 9 | 6.75 | Miễn |
| 247 | Nguyễn Minh | Hưng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 248 | Lữ Thị Khánh | Huyền | 7.25 | 7 | Miễn |
| 249 | Trần Thị Thanh | Ngân | 7.5 | 5.5 | Miễn |
| 250 | Ngô Xuân Yến | Ngọc | 9 | 6.5 | Miễn |
| 251 | Nguyễn Hoàng Thảo | Nhi | 8.25 | 7 | Miễn |
| 252 | Trần Thị | Oanh | 9.25 | 5 | Miễn |
| 253 | Nguyễn Trần Thảo | Quyên | 8.25 | 5.5 | Miễn |
| 254 | Nguyễn Thị Điền | Sương | 7.25 | 5.25 | Miễn |
| 255 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 9.25 | 5.25 | Miễn |
| 256 | Phạm Minh Ngọc | Thư | 9 | 8.5 | Miễn |
| 257 | Võ Minh | Thư | Vắng | Vắng | Miễn |
| 258 | Bùi Lê Bích | Thương | 7 | 5 | Miễn |
| 259 | Trương Phạm Khánh | Vân | 6.5 | 6 | Miễn |
| 260 | Ngô Thị Trường | An | Vắng | Vắng | Vắng |
| 261 | Nguyễn Lê Nguyên | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 262 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 263 | Huỳnh Thị Thái | Bình | 6.5 | 6.25 | 90 |
| 264 | Nguyễn Thị | Cảnh | 6.25 | 7.25 | 57 |
| 265 | Nguyễn Văn | Cảnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 266 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 7.5 | 6.75 | 85 |
| 267 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 7.25 | 9.25 | 91 |
| 268 | Lê Văn | Chính | Vắng | Vắng | Vắng |
| 269 | Võ Thị Cơ | Diệp | 7.25 | 8.5 | 90 |
| 270 | Lê Thị Cẩm | Dung | 6.25 | 5.25 | 80 |
| 271 | Nguyễn Ngọc | Dung | 6.25 | 5.5 | 74 |
| 272 | Phạm Đức | Dũng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 273 | Trần Khánh | Duy | 7.75 | 6 | 36 |
| 274 | Đoàn Thị | Hằng | 7.75 | 9.75 | 44 |
| 275 | Nguyễn Thị | Hằng | 9 | 8.75 | 91 |
| 276 | Nguyễn Thị Kim | Hằng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 277 | Đỗ Thị Phúc | Hạnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 278 | Lê Trần Thanh | Hiền | 8 | 8 | 46 |
| 279 | Nguyễn Thị | Hồng | 7.25 | 9.25 | 95 |
| 280 | Trần Thị Phương | Huệ | 6.75 | 9.25 | 79 |
| 281 | Hoàng Đình | Hưng | 7.5 | 8 | 76 |
| 282 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 7.5 | 8.25 | 98 |
| 283 | Mai Văn | Khánh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 284 | Võ Thị | Lai | 7.5 | 9.5 | 96 |
| 285 | Hồ Thị Mỹ | Linh | 7.25 | 7.75 | 75 |
| 286 | Lê Thùy | Linh | 8 | 7.75 | 90 |
| 287 | Huỳnh Thị Ngọc | Long | 6.75 | 8.25 | 83 |
| 288 | Phạm Thị Diệu | Lý | 8.25 | 8.5 | 88 |
| 289 | Hồ Thị Tuyết | Mai | 7.5 | 8.5 | 83 |
| 290 | Lê Thị Tuyết | Mai | 8 | 8.5 | 92 |
| 291 | Nguyễn Ngọc | Mai | Vắng | Vắng | Vắng |
| 292 | Nguyễn Thị Hồng | Mai | 5.25 | 7.5 | 79 |
| 293 | Trần Thị | Mơ | 5.25 | 8.75 | 65 |
| 294 | Lê Thị Kim | Ngân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 295 | Nguyễn Thị Thanh | Nhã | 5.25 | 5.5 | 66 |
| 296 | Dương Yến | Nhi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 297 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 6.25 | 7.5 | 24 |
| 298 | Nguyễn Thị | Nhung | 6.75 | 7.75 | 64 |
| 299 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 7.5 | 7 | 47 |
| 300 | Phạm Thị Quỳnh | Phương | 7.25 | 9 | 62 |
| 301 | Phạm Hữu | Tài | Vắng | Vắng | Vắng |
| 302 | Trần Thị Thu | Thanh | 6 | 6.75 | 83 |
| 303 | Lê Trương Ngọc | Thảo | 7.25 | 5.25 | 90 |
| 304 | Võ Ngọc | Thi | 6.75 | 8 | 96 |
| 305 | Phạm Thị | Thoa | 5.75 | 7.25 | 52 |
| 306 | Nguyễn Văn | Thông | Vắng | Vắng | Vắng |
| 307 | Đỗ Thị Anh | Thư | 6 | 6.5 | 93 |
| 308 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 7.5 | 8 | 83 |
| 309 | Trần Thị Hồng | Thư | 6 | 6.75 | 82 |
| 310 | Lê Thị | Thủy | 8.75 | 8.75 | 100 |
| 311 | Phan Thanh | Thủy | 8.25 | 8.5 | 98 |
| 312 | Dương Thùy | Trâm | 8.5 | 6.5 | 80 |
| 313 | Trần Thị Như | Trâm | 5 | 8 | 88 |
| 314 | Đặng Thị Minh | Trang | 8.75 | 9.5 | 95 |
| 315 | Đặng Thùy | Trang | 8 | 9.75 | 77 |
| 316 | Phan Quỳnh | Trang | 7.5 | 8.5 | 62 |
| 317 | Dương Thị Ngọc | Tuyền | 6 | 3 | 35 |
| 318 | Trần Thị Thái | Uyển | 6.75 | 5.5 | 45 |
| 319 | Nguyễn Thị | Vân | 7 | 8 | 88 |
| 320 | Phan Tường | Vi | 6.5 | 8 | 86 |
| 321 | Nguyễn Thị Thùy | Vương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 322 | Vũ Thị Thanh | Xuân | 7.25 | 6.5 | 65 |
| 323 | Phùng Thị Như | Ý | 7.25 | 7.75 | 79 |
| 324 | Vũ Đình Ý | Yên | 7 | 3.25 | 75 |
| 325 | Cao Thị Thúy | An | 7.5 | 7 | Miễn |
| 326 | Trần Vân | Anh | 8.25 | 5 | Miễn |
| 327 | Ngô Minh | Đạt | Vắng | Vắng | Miễn |
| 328 | Trần Nghĩa Sĩ | Diện | 8.5 | 8.5 | Miễn |
| 329 | Hoàng Trà | Giang | Vắng | Vắng | Miễn |
| 330 | Ngô Thanh | Hạnh | 6 | 6.5 | Miễn |
| 331 | Phạm Thị Ngọc | Ngà | 6 | 8 | Miễn |
| 332 | Nguyễn Bách | Sang | 7.75 | 5.75 | Miễn |
| 333 | Nguyễn Ngọc Thiên | Thanh | 7.25 | 6.75 | Miễn |
| 334 | Bùi Thị Bảo | Thoa | 8.25 | 7.75 | Miễn |
| 335 | Phan Thị Hoài | Thu | 7 | 8 | Miễn |
| 336 | Nguyễn Kim | Thùy | 8.75 | 8.25 | Miễn |
| 337 | Đỗ Thị Duy | Tiền | 7.5 | 7 | Miễn |
| 338 | Bùi Thị | Toàn | Vắng | Vắng | Miễn |
| 339 | Bùi Ngọc Minh | Trang | 8 | 5.25 | Miễn |
| 340 | Trịnh Quỳnh | Trang | 6.75 | 8.25 | Miễn |
| 341 | Khương Thị Kim | Tuyền | 6.5 | 6 | Miễn |
| 342 | Nguyễn Trí | Xuân | 7.75 | 6.75 | Miễn |
| 343 | Nguyễn Duy | Bình | 5.5 | 9.05 | 71 |
| 344 | Trần Thị Kiều | Chi | 8.5 | 9 | 88 |
| 345 | Nguyễn Đức | Đản | 5 | 7 | 68 |
| 346 | Đặng Thị Thùy | Dung | 8.25 | 8.85 | 95 |
| 347 | Nguyễn Đức | Duy | 7.75 | 7 | 91 |
| 348 | Lê Thị Bích | Hằng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 349 | Nguyễn Xuân | Hiền | 9 | 7.8 | 76 |
| 350 | Võ Trần Thu | Hiền | 8.5 | 8.15 | 82 |
| 351 | Lê Thị Thanh | Hiếu | 7.75 | 8.9 | 81 |
| 352 | Đỗ Quang | Học | 7.75 | 8.65 | 77 |
| 353 | Nguyễn Thị | Hồng | 5.5 | 7.2 | 69 |
| 354 | Nguyễn Quang | Hướng | 7.5 | 5.75 | 55 |
| 355 | Huỳnh Đức | Huy | 7.5 | 7 | 65 |
| 356 | Nguyễn Tấn | Khoa | 6 | 8.35 | 79 |
| 357 | Trần Võ Anh | Khoa | 8.25 | 6.3 | 55 |
| 358 | Lưu Minh | Kiệt | 7.75 | 7.1 | 69 |
| 359 | Bùi Thị | Liên | 5.75 | 5.9 | 80 |
| 360 | Ngô Thị Diệu | Linh | 8.5 | 7.8 | 78 |
| 361 | Bùi Thị | Lộc | Vắng | Vắng | Vắng |
| 362 | Phan Thị | Mai | 8.25 | 8.1 | 86 |
| 363 | Trần Ngọc Thảo | Ngân | 8.75 | 8.1 | 99 |
| 364 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 9 | 8.9 | 81 |
| 365 | Đặng Thị Ái | Như | 8.75 | 8.6 | 95 |
| 366 | Cao Văn | On | 7.5 | 2.55 | 27 |
| 367 | Hà Thuận | Phát | Vắng | Vắng | Vắng |
| 368 | Trần Thị | Quy | 9 | 8.55 | 98 |
| 369 | Phạm Minh | Quyết | 7.5 | 9.05 | 99 |
| 370 | Đồng Văn | Quỳnh | 5.5 | 6.8 | 34 |
| 371 | Trần Quang | Thái | 8.5 | 5.8 | 55 |
| 372 | Trịnh Hoài | Thanh | 5.5 | 7.3 | 57 |
| 373 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 10 | 8.65 | 100 |
| 374 | Nguyễn Minh | Thuận | 7.5 | 7.85 | 75 |
| 375 | Ngô Thị Mai | Thy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 376 | Huỳnh Hữu | Tín | Vắng | Vắng | Vắng |
| 377 | Lê Nhật | Tín | 8.5 | 9.1 | 78 |
| 378 | Nguyễn Văn | Tới | 5.25 | 8.8 | 78 |
| 379 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 8.25 | 7.2 | 69 |
| 380 | Phạm Thanh | Tú | 5.75 | 8.6 | 47 |
| 381 | Huỳnh Minh | Tuấn | 7.5 | 7.2 | 73 |
| 382 | Nguyễn Tấn | Việt | 6.25 | 7.35 | 75 |
| 383 | Phạm Thị | Vui | 8 | 6.7 | 100 |
| 384 | Hồ Phan Đức | Dung | 7.25 | 8.1 | Miễn |
| 385 | Nguyễn Anh | Duy | 6.75 | 9.1 | Miễn |
| 386 | Nguyễn Bảo | Giang | 9 | 7.8 | Miễn |
| 387 | Nguyễn Hoàng Như | Hà | 9.5 | 8.65 | Miễn |
| 388 | Nguyễn Dương Gia | Hân | 8.75 | 6.2 | Miễn |
| 389 | Hoàng Nguyễn Minh | Hằng | 6.75 | 6.1 | Miễn |
| 390 | Nguyễn Bảo Minh | Hoàng | 8.25 | 8.25 | Miễn |
| 391 | Phạm Tô Minh | Hoàng | 5.5 | 8.45 | Miễn |
| 392 | Nguyễn Hoàng | Huy | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 393 | Trần Hoàng Quốc | Huy | 8.75 | 6.9 | Miễn |
| 394 | Ngô Phúc | Khánh | 9.25 | 8.1 | Miễn |
| 395 | Đào Mỹ | Linh | 8 | 7 | Miễn |
| 396 | Phạm Ngọc | Long | 9 | 8.3 | Miễn |
| 397 | Phan Thị Mỹ | Ly | 8 | 8.6 | Miễn |
| 398 | Đinh | Nho | 9 | 7.1 | Miễn |
| 399 | Nguyễn Hàn Nhật | Thanh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 400 | Lâm Văn | Thành | 8 | 8.6 | Miễn |
| 401 | Đặng Thị | Thúy | 8 | 8.45 | Miễn |
| 402 | Trần Thị Ngọc | Thùy | 8.75 | 7.9 | Miễn |
| 403 | Nguyễn Thị Thùy | Trâm | Vắng | Vắng | Miễn |
| 404 | Lê Thị Huyền | Trang | 8 | 6.4 | Miễn |
| 405 | Trần Lê Quỳnh | Trang | 6.5 | 9.3 | Miễn |
| 406 | Đặng Thị Mai | Uyên | 8.25 | 8.4 | Miễn |
| 407 | Lê Phú | Cần | Vắng | Vắng | Vắng |
| 408 | Vũ Thị Quỳnh | Chi | Vắng | Vắng | Vắng |
| 409 | Phạm Ngọc | Dung | 7.75 | 5 | 78 |
| 410 | Ngô Hoàng Anh | Dũng | 5 | 0 | 42 |
| 411 | Đinh Trọng | Hữu | 6.75 | 6.25 | 70 |
| 412 | Nguyễn Thị Yến | Linh | 8.5 | 5 | 92 |
| 413 | Nguyễn Trần Ngọc | Linh | 6.25 | 5 | 67 |
| 414 | Hoàng Lê Hồng | Nhung | 7.5 | 5 | 64 |
| 415 | Võ Duy Thiên | Phú | 7.5 | 5 | 93 |
| 416 | Nguyễn Văn | Phước | 7.25 | 3.5 | 80 |
| 417 | Hoàng Bá | Quyền | 8.25 | 5 | 98 |
| 418 | Võ Thị Diễm | Sương | 7 | 5 | 70 |
| 419 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 8 | 7 | 90 |
| 420 | Tô Phương | Thảo | 8.5 | 5 | 80 |
| 421 | Vũ Thị Thu | Thảo | 6.25 | 5 | 84 |
| 422 | Đặng Ngọc | Trâm | 5.75 | 5 | 81 |
| 423 | Lê Ngọc Bảo | Trâm | 6 | 3 | 78 |
| 424 | Trần Ngô Anh | Tú | Vắng | Vắng | Vắng |
| 425 | Lê Phạm Hữu | Tuấn | 9 | 5 | 85 |
| 426 | Lục Hà | Giang | 6.25 | 2.5 | Miễn |
| 427 | Lê Nguyễn Huỳnh | Như | 8.25 | 5 | Miễn |
| 428 | Mã Văn | Thu | 8.5 | 6.5 | Miễn |
| 429 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Thy | 8 | 5 | Miễn |
| 430 | Ngô Á | Tiên | 9 | 6.75 | Miễn |
| 431 | Phan Ái | Xuân | Vắng | Vắng | Miễn |
| 432 | Lê Thị Phương | Anh | 5 | 6.9 | 59 |
| 433 | Lý Quốc | Bảo | 8.75 | 6.7 | 83 |
| 434 | Huỳnh | Bết | 5.75 | 8.35 | 32 |
| 435 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 7.5 | 5 | 87 |
| 436 | Nguyễn Ngọc | Đăng | 6.75 | 5.5 | 45 |
| 437 | Trần Thị | Diệu | 6 | 5.1 | 81 |
| 438 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 9.5 | 8.6 | 83 |
| 439 | Vũ Đức | Hiệp | 9 | 7 | 95 |
| 440 | Lê Thị | Hoàng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 441 | Võ Thị Lan | Kết | 5.5 | 6.9 | 36 |
| 442 | Nguyễn Thị Thúy | Liểu | Vắng | Vắng | Vắng |
| 443 | Phan Thị Kim | Loan | 5.25 | 5.5 | 57 |
| 444 | Lê Thị Ánh | Minh | 5 | 5.5 | 76 |
| 445 | Lê Thị Kim | Mỹ | 7 | 6.5 | 82 |
| 446 | Trương Ngọc | Phượng | 8.25 | 8 | 75 |
| 447 | Võ Hồng | Thắm | 6.75 | 7 | 74 |
| 448 | Lê Ngọc Mỹ | Thanh | 8.75 | 7 | 81 |
| 449 | Nguyễn Thị Kim | Thanh | 6 | 6.5 | 70 |
| 450 | Phạm Thế | Thanh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 451 | Nguyễn Thị Phương | Trà | Vắng | Vắng | Vắng |
| 452 | Đỗ Thị | Trang | 8.75 | 8.5 | 72 |
| 453 | Ngô Trương Thanh | Trúc | Vắng | Vắng | Vắng |
| 454 | Trương Thiện | Tùng | 7.75 | 7.1 | 69 |
| 455 | Nguyễn Thị Bích | Tuyền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 456 | Phạm Thanh | Uyên | 7 | 5.6 | 69 |
| 457 | Ngô Trần Khánh | Vy | 7.75 | 7.5 | 87 |
| 458 | Trần Thị | Yến | 9 | 7.5 | 75 |
| 459 | Huỳnh Quốc Bảo Phương | Anh | 8 | 8.6 | Miễn |
| 460 | Phan Hoàng Mẫn | Đạt | 8.5 | 6.8 | Miễn |
| 461 | Đoàn Bích | Hà | 9 | 7 | Miễn |
| 462 | Lềnh Kim | Hương | 6.5 | 5.5 | Miễn |
| 463 | Nguyễn Thị Chiêu | An | 5.5 | 8.5 | 77 |
| 464 | Lê Hoàng | Anh | 8 | 8 | 76 |
| 465 | Nguyễn Hoàng Duy | Anh | 7.5 | 9 | 54 |
| 466 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 10 | 6 | 94 |
| 467 | Vũ Hoàng Thiên | Anh | 6.5 | 7 | 86 |
| 468 | Nguyễn Hữu | Bảo | 6 | 5 | 83 |
| 469 | Mai Ngọc | Bích | 8.75 | 9 | 86 |
| 470 | Lê Thanh | Bình | 8.75 | 5 | 56 |
| 471 | Nguyễn Văn Thiện | Bửu | 7.75 | 6.5 | 83 |
| 472 | Bùi Vũ Huyền | Châu | 7.75 | 8.5 | 83 |
| 473 | Võ Ngọc | Châu | 7.25 | 7.5 | 63 |
| 474 | Cao Đức | Cường | 6 | 7 | 50 |
| 475 | Phạm Tấn | Đại | 8.75 | 4 | 28 |
| 476 | Võ Vĩnh | Đạt | 8.25 | 5 | 69 |
| 477 | Trần Thiên | Di | 7.5 | 7.5 | 58 |
| 478 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 7 | 9 | 90 |
| 479 | Phạm Thị Thu | Diễm | 7.5 | 6 | 77 |
| 480 | Nguyễn Minh | Diện | Vắng | Vắng | Vắng |
| 481 | Lý Khắc | Điệp | Vắng | Vắng | Vắng |
| 482 | Tăng Xuân | Diệu | 8 | 7 | 94 |
| 483 | Sa Phan Thùy | Dung | Vắng | Vắng | Vắng |
| 484 | Trần Thị Bích | Dung | 6 | 7.5 | 70 |
| 485 | Phạm Hoàng | Dũng | 6 | 5 | 58 |
| 486 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 6.75 | 8.5 | 80 |
| 487 | Lê Thị Trà | Giang | 7.25 | 8 | 89 |
| 488 | Mai Trường | Giang | 6 | 5.5 | 49 |
| 489 | Vũ Thị Hương | Giang | 7.5 | 7.5 | 82 |
| 490 | Vũ Thị | Giao | Vắng | Vắng | Vắng |
| 491 | Lê Thị Thanh | Hà | 8.5 | 7.5 | 94 |
| 492 | Thân Thị Thái | Hà | Vắng | Vắng | Vắng |
| 493 | Ngọ Doãn | Hải | 7.25 | 7.5 | 44 |
| 494 | Nguyễn Long | Hải | 6.5 | 8 | 85 |
| 495 | Phan Thanh | Hải | 7.75 | 8 | 85 |
| 496 | Lê Hồ Minh | Hằng | 9.25 | 7 | 79 |
| 497 | Hồ Xuân | Hạnh | 8 | 8 | 78 |
| 498 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 9 | 9 | 98 |
| 499 | Võ Thị | Hạnh | 8.5 | 9 | 88 |
| 500 | Hồng Thạnh | Hào | 7.75 | 7 | 82 |
| 501 | Lê Văn | Hậu | 6.25 | 6 | 49 |
| 502 | Đinh Vũ Ngọc | Hiền | 6.5 | 9 | 92 |
| 503 | Lê Trung | Hiếu | 7.5 | 8 | 89 |
| 504 | Nguyễn Chí | Hiếu | 7.25 | 9 | 96 |
| 505 | Phạm Văn | Hòa | 6.75 | 6.5 | 51 |
| 506 | Trần Thị Cẩm | Hồng | 6 | 6.5 | 27 |
| 507 | Lưu Mạnh | Hùng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 508 | Nguyễn Minh | Hùng | 9 | 7.5 | 85 |
| 509 | Trần Huy | Hùng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 510 | Nguyễn Quang | Huy | 8 | 8 | 94 |
| 511 | Nguyễn Phước | Huyền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 512 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Vắng | Vắng | Vắng |
| 513 | Vũ Ngọc | Huyền | 8.5 | 9 | 94 |
| 514 | Y Khoa Niê | Kdăm | 8 | 7.5 | 53 |
| 515 | Đinh Viết | Kết | 7 | 6.5 | 76 |
| 516 | Nguyễn Vũ | Khải | 8.5 | 7.5 | 58 |
| 517 | Nguyễn Đức | Khánh | 8.5 | 9 | 58 |
| 518 | Công Huyền Tôn Nữ Thúy | Kiều | 5.75 | 6 | 56 |
| 519 | Mã Ngọc | Lài | Vắng | Vắng | Vắng |
| 520 | Nguyễn Thị | Liên | Vắng | Vắng | Vắng |
| 521 | Bùi Hồng | Linh | 8.5 | 8.5 | 78 |
| 522 | Bùi Thị Diệu | Linh | 6 | 6 | 72 |
| 523 | Nguyễn Lê Diệu | Linh | 7 | 7 | 91 |
| 524 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 525 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 7 | 6.5 | 76 |
| 526 | Trần Thị Thùy | Linh | 5.25 | 6 | 43 |
| 527 | Huỳnh Trọng | Lợi | 6.25 | 7 | 42 |
| 528 | Nguyễn Thiềm | Long | 5.5 | 5.5 | 33 |
| 529 | Phạm Thảo | Ly | 8.5 | 7.5 | 92 |
| 530 | Trần Thảo | Ly | Vắng | Vắng | Vắng |
| 531 | Lê Đức | Mạnh | 7.25 | 6 | 66 |
| 532 | Nguyễn Văn | Mạnh | 8.75 | 7 | 91 |
| 533 | Võ Triệu | Minh | 8.75 | 6 | 49 |
| 534 | Vũ Thị Trà | My | 5.75 | 9 | 88 |
| 535 | Nguyễn Đình | Nam | 8.5 | 7 | 75 |
| 536 | Phạm Tuyết | Nga | 7.5 | 5 | 40 |
| 537 | Huỳnh Thị Kim | Ngân | 6 | 7.5 | 90 |
| 538 | Lê Thị Kim | Ngân | 7.25 | 6.5 | 94 |
| 539 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 5.75 | 5 | 30 |
| 540 | Nguyễn Hoàng Bảo | Nghi | 7 | 7.5 | 100 |
| 541 | Dương Tuấn | Ngọc | 9 | 7 | 87 |
| 542 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 8.5 | 6 | 91 |
| 543 | Trần Thị Như | Ngọc | 7.75 | 5 | 87 |
| 544 | Hà Quốc | Nguyên | 5.5 | 7 | 52 |
| 545 | Trần Khôi | Nguyên | 5.5 | 7 | 86 |
| 546 | Nguyễn Thanh | Nhân | 8.25 | 6.5 | 90 |
| 547 | Nguyễn Thị Ý | Nhi | 7.5 | 9 | 92 |
| 548 | Hồ Thị Quỳnh | Như | 7.25 | 6 | 86 |
| 549 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 8.25 | 8.5 | 86 |
| 550 | Nguyễn Huỳnh | Phong | 7 | 5 | 83 |
| 551 | Trần Đức | Phú | Vắng | Vắng | Vắng |
| 552 | Nguyễn Duy Dũng | Phúc | 8 | 6 | 53 |
| 553 | Vũ Ngọc Hùng | Phương | Vắng | Vắng | Vắng |
| 554 | Nguyễn Triều Dương | Quang | 7.25 | 5.5 | 68 |
| 555 | Trương Bá | Quang | 6 | 8 | 71 |
| 556 | Võ Nhựt | Quế | 6.75 | 7 | 89 |
| 557 | Võ Thanh Thiên | Quý | Vắng | Vắng | Vắng |
| 558 | Lê Nguyễn Như | Quỳnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 559 | Nguyễn Ngọc Diễm | Quỳnh | 7.75 | 7.5 | 87 |
| 560 | Trần Minh | Ry | 8 | 8.5 | 80 |
| 561 | Nguyễn Thanh | Sơn | 5.75 | 7 | 33 |
| 562 | Hồ Phát | Tài | 5.5 | 5 | 46 |
| 563 | Nguyễn Phương Minh | Tâm | 9.25 | 8.5 | 93 |
| 564 | Võ Lê Chí | Tâm | Vắng | Vắng | Vắng |
| 565 | Nguyễn Hoàng | Thái | 7.25 | 6 | 80 |
| 566 | Phan Thị | Thanh | 9.5 | 9 | 90 |
| 567 | Hồ Ngọc Phương | Thảo | 6.75 | 6.5 | 56 |
| 568 | Tô Phước | Thảo | 6.75 | 7.5 | 54 |
| 569 | Nguyễn Thị Hà | Thi | 7.75 | 5.5 | 81 |
| 570 | Nguyễn Đức | Thịnh | 7.25 | 5.5 | 75 |
| 571 | Dương Anh | Thuận | 8.5 | 8 | 79 |
| 572 | Huỳnh Thị Thanh | Thùy | 6 | 5.5 | 72 |
| 573 | Lê Thị | Thủy | 7.25 | 8 | 91 |
| 574 | Nguyễn Thị Yến | Thy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 575 | Nguyễn Ngọc | Tiến | 6.25 | 5 | 60 |
| 576 | Ngô Thị Nhã | Trâm | 8.5 | 8 | 78 |
| 577 | Nguyễn Diệp | Trân | 7.5 | 8 | 75 |
| 578 | Trần Ngọc Mỹ | Trân | 7.5 | 8.5 | 72 |
| 579 | Vũ Bảo | Trân | 8.25 | 7 | 61 |
| 580 | Nguyễn Minh | Trí | 9 | 8 | 91 |
| 581 | Trương Minh | Trí | 5.75 | 6.5 | 63 |
| 582 | Huỳnh Thái | Trinh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 583 | Nguyễn Cao | Trọng | Vắng | Vắng | Vắng |
| 584 | Phan Thị Thủy | Trúc | 8 | 8 | 74 |
| 585 | Nguyễn Xuân | Trương | 6 | 5 | 77 |
| 586 | Nguyễn Sĩ | Tú | Vắng | Vắng | Vắng |
| 587 | Nguyễn Hoàng | Tuấn | 8.5 | 8.5 | 89 |
| 588 | Phan Bùi Phương | Tuấn | 8.5 | 7.5 | 91 |
| 589 | Lê Thị Kim Linh | Tuyền | 6.25 | 5 | 59 |
| 590 | Lê Ánh | Tuyết | 6.5 | 6 | 73 |
| 591 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyết | 8.25 | 8 | 75 |
| 592 | Trần Thị Ánh | Tuyết | 8.75 | 5 | 89 |
| 593 | Nguyễn Lê Phương | Uyên | 6.25 | 6 | 91 |
| 594 | Đoàn Thị Lê | Vân | 8.5 | 6 | 92 |
| 595 | Lê Hồng | Vân | Vắng | Vắng | Vắng |
| 596 | Đặng Thị | Văn | 5 | 5 | 67 |
| 597 | Võ Quốc | Việt | 6 | 6 | 76 |
| 598 | Phạm Quang | Vinh | 9 | 8 | 98 |
| 599 | Trần Cao | Vinh | 6.25 | 7 | 92 |
| 600 | Nguyễn Nhất | Vũ | 7.5 | 7.5 | 61 |
| 601 | Phan Nguyễn Thúy | Vy | 7.5 | 7 | 79 |
| 602 | Nguyễn Thị | Xuân | 8 | 8 | 71 |
| 603 | Lê Thị Kim | Xuyến | 6.5 | 5 | 49 |
| 604 | Đoàn Thị Kim | Yên | 6.25 | 7 | 79 |
| 605 | Hồ Trần Hoàng | Anh | 6 | 6.5 | Miễn |
| 606 | Phạm Đăng | Anh | 6.75 | 7 | Miễn |
| 607 | Phạm Thái | Anh | 5.25 | 5.5 | Miễn |
| 608 | Đào Mỹ | Chi | 6 | 6 | Miễn |
| 609 | Trần Thành | Công | 7.5 | 6.5 | Miễn |
| 610 | Dương Mạnh | Cường | 8.5 | 8 | Miễn |
| 611 | Bùi Thái Thanh | Danh | 9.25 | 7 | Miễn |
| 612 | Đặng Thành | Đạt | Vắng | Vắng | Miễn |
| 613 | Lê Thành | Đạt | 8 | 7 | Miễn |
| 614 | Đoàn Thị Thanh | Diệu | 7.5 | 6 | Miễn |
| 615 | Hồ Nhân | Đức | 9 | 7.5 | Miễn |
| 616 | Nguyễn Trung | Đức | 9 | 5 | Miễn |
| 617 | Kiều Phan Khánh | Dung | 9 | 6 | Miễn |
| 618 | Võ Nhật | Dương | 7.75 | 6 | Miễn |
| 619 | Nguyễn Lê Anh | Duy | 8.5 | 7.5 | Miễn |
| 620 | Trương Hoàng Sơn | Hải | 7.25 | 6 | Miễn |
| 621 | Nguyễn Thị Kiên | Hảo | 6 | 6 | Miễn |
| 622 | Trần Ngọc | Hiệp | 8 | 5.5 | Miễn |
| 623 | Dương Thị Thanh | Hoa | 6.5 | 6 | Miễn |
| 624 | Phương Thanh | Hòa | Vắng | Vắng | Miễn |
| 625 | Huỳnh Minh | Hưng | 8.75 | 7.5 | Miễn |
| 626 | Mai Nhật | Hưng | Vắng | Vắng | Miễn |
| 627 | Lưu Thị Mai | Hương | Vắng | Vắng | Miễn |
| 628 | Nguyễn | Huỳnh | 9.25 | 6 | Miễn |
| 629 | Nguyễn Hoàng Bảo | Kim | 8.5 | 7 | Miễn |
| 630 | Nguyễn Mỹ | Linh | Vắng | Vắng | Miễn |
| 631 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | 7 | 6 | Miễn |
| 632 | Đoàn Tấn | Lợi | 7.75 | 6 | Miễn |
| 633 | Lê Ngọc | Nam | 7 | 5 | Miễn |
| 634 | Nguyễn Kỳ | Nam | 9.25 | 7.5 | Miễn |
| 635 | Lê Thị Thái | Ngân | 8.25 | 7 | Miễn |
| 636 | Ngô Mai Kim | Ngân | 9 | 7 | Miễn |
| 637 | Phan Ngô Tuấn | Ngọc | 8.25 | 5.5 | Miễn |
| 638 | Lê Thùy | Nguyên | 5.75 | 7 | Miễn |
| 639 | Ngô Thị Thanh | Nhi | Vắng | Vắng | Miễn |
| 640 | Trình Hồng | Phi | 7.75 | 7.5 | Miễn |
| 641 | Trần | Phúc | 7.5 | 7 | Miễn |
| 642 | Nguyễn Trần Tố | Quỳnh | 7.25 | 7 | Miễn |
| 643 | Nguyễn Ngọc | San | Vắng | Vắng | Miễn |
| 644 | Trương Phan Minh | Tâm | 8.25 | 5 | Miễn |
| 645 | Phạm Thị Thu | Thảo | 8 | 7 | Miễn |
| 646 | Trần Mai | Thông | 6.25 | 5.5 | Miễn |
| 647 | Nguyễn Minh | Toàn | 8 | 5.5 | Miễn |
| 648 | Phạm | Toàn | 7 | 7 | Miễn |
| 649 | Võ Kiều Ngọc | Trâm | 8.25 | 8.5 | Miễn |
| 650 | Nguyễn Kiều Bảo | Trân | 8.25 | 6 | Miễn |
| 651 | Nguyễn Rith Thành | Triều | Vắng | Vắng | Miễn |
| 652 | Đỗ Thị Hạnh | Trinh | 8.75 | 5.5 | Miễn |
| 653 | Nguyễn Đức Cẩm | Tú | 7.5 | 7.5 | Miễn |
| 654 | Đặng Ngọc | Tuyển | 8.25 | 6.5 | Miễn |
| 655 | Nguyễn Thị Diễm | Vân | 6.75 | 7 | Miễn |
| 656 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 6.5 | 9 | Miễn |
| 657 | Lê Quang | Vinh | 9 | 5.5 | Miễn |
| 658 | Phan Thành | Vinh | 8.5 | 6.5 | Miễn |
| 659 | Nguyễn Thị Hoài | Vy | 7.25 | 8 | Miễn |
| 660 | Trần Thị Hoàng | Yến | 8.75 | 7 | Miễn |
| 661 | Ngô Thị Lan | Anh | 6.5 | 8.5 | 96 |
| 662 | Nguyễn Quốc | Bình | 6.25 | 7 | 75 |
| 663 | Bùi Thị Diễm | Châu | 6.75 | 5.5 | 97 |
| 664 | Nguyễn Phương | Đại | 6.25 | 6 | 74 |
| 665 | Phạm Tuấn | Đạt | 7.5 | 7 | 85 |
| 666 | Trần Thành | Đức | 7.25 | 7.5 | 98 |
| 667 | Võ Thành Hữu | Duy | Vắng | Vắng | Vắng |
| 668 | Ngô Thị | Hằng | 6.25 | 6.5 | 94 |
| 669 | Bùi Văn | Hoàng | 5.5 | 7.5 | 88 |
| 670 | Hồ Xuân Minh | Hoàng | 7.25 | 8 | 91 |
| 671 | Nguyễn Vũ Huy | Hoàng | 6.25 | 6 | 96 |
| 672 | Lê Thị Liên | Hồng | 7.75 | 7 | 100 |
| 673 | Nguyễn Duy | Huân | 5.75 | 7 | 72 |
| 674 | Đỗ Thị | Huế | 9.25 | 9 | 91 |
| 675 | Hoàng Ngọc | Hưng | 9.25 | 8.5 | 85 |
| 676 | Trịnh Minh | Huy | 8.25 | 6.5 | 91 |
| 677 | Đỗ Thị Ngọc | Huyền | 7 | 7 | 76 |
| 678 | Nguyễn Vũ | Khanh | 7 | 7 | 83 |
| 679 | Phan Văn | Kiểm | 6.75 | 7 | 92 |
| 680 | Phạm Bá | Linh | 8 | 6 | 88 |
| 681 | Phan Thị | Linh | 7 | 7 | 86 |
| 682 | Nguyễn Hoàng | Long | 5.75 | 5 | 56 |
| 683 | Hồ Tấn | Luôn | 2.75 | 5 | 35 |
| 684 | Phạm Thị Sương | Mai | 7.75 | 6 | 76 |
| 685 | Hoàng Thị Thùy | Minh | 6.75 | 8 | 94 |
| 686 | Trương Ngọc | Minh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 687 | Trần Thị Thùy | Ngân | 7 | 6 | 86 |
| 688 | Cao Thị Minh | Nguyệt | 6 | 8 | 82 |
| 689 | Nguyễn Thanh | Nhã | 6.25 | 9 | 95 |
| 690 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 7.5 | 6.5 | 82 |
| 691 | Phạm Thị Lan | Phương | 6.5 | 6 | 92 |
| 692 | Đinh Công | Quý | 7.75 | 7.5 | 94 |
| 693 | Bùi Thanh | Tâm | 7.75 | 7.5 | 98 |
| 694 | Phan Thị Thanh | Tâm | 6.25 | 6 | 85 |
| 695 | Lê Thị Kim | Thoa | 7 | 9 | 96 |
| 696 | Lê Minh | Thư | 7 | 6.5 | 99 |
| 697 | Phí Thị Lệ | Thủy | 7.25 | 8.5 | 92 |
| 698 | Huỳnh Thị Bảo | Trâm | 8 | 7.5 | 91 |
| 699 | Đinh Anh | Tuấn | 8.25 | 7.5 | 84 |
| 700 | Đỗ Minh | Tuấn | 6.25 | 7 | 77 |
| 701 | Trần Anh | Tuấn | 6.25 | 6 | 82 |
| 702 | Hoàng Thế | Vinh | 7 | 7.5 | 80 |
| 703 | Lê Minh | Hiếu | 6 | 7 | Miễn |
| 704 | Nguyễn Duy | Khiêm | 8 | 9 | Miễn |
| 705 | Nguyễn Bảo | Lộc | 9.25 | 6 | Miễn |
| 706 | Bùi Thị | Ngọc | 6.5 | 8 | Miễn |
| 707 | Trần Thị Thu | Nguyệt | 7 | 7 | Miễn |
| 708 | Hồ Ngọc Lê | Vy | 5.75 | 7.5 | Miễn |
| 709 | Phan Nguyễn Thùy | An | 6.75 | 9.25 | 96 |
| 710 | Lê Hoàng Mỹ | Cẩm | 4.5 | 7.75 | 66 |
| 711 | Nguyễn Phương | Cảnh | Vắng | Vắng | Vắng |
| 712 | Nguyễn Văn | Chính | 5.5 | 5.6 | 11 |
| 713 | Đoàn Thị ngọc | Hà | 7.25 | 7.9 | 44 |
| 714 | Lý Bá | Hảo | 8 | 8.3 | 96 |
| 715 | Hồ Thiên | Huệ | 6.25 | 9.5 | 96 |
| 716 | Võ Quỳnh | Hương | 6 | 7.3 | 87 |
| 717 | Dương Nguyễn Phượng | Linh | 8 | 9 | 100 |
| 718 | Lê Thị Hồng | Lĩnh | 5.25 | 7.9 | 73 |
| 719 | Phạm Thị Hương | Lý | 5.25 | 6.9 | 66 |
| 731 | Trương Thị Việt | Huỳnh | 6.75 | 8.1 | 98 |
| 732 | Thái Thị Yến | Nhi | 5.5 | 7.05 | 83 |
| 737 | Võ Phú | Cường | Vắng | Vắng | Vắng |
| 720 | Nguyễn Thu Huệ | Ngân | 5.75 | 9.3 | 99 |
| 721 | Nguyễn Hửu | Nghị | 5.75 | 7.1 | 77 |
| 722 | Nguyễn Huỳnh | Nguyễn | 8.25 | 8.1 | 75 |
| 723 | Bùi Văn | Nhệ | 6.25 | 9.55 | 87 |
| 724 | Nguyễn Thị Mỹ | Nương | 5.25 | 7.7 | 83 |
| 725 | Nguyễn Văn Hoàng | Thanh | 5.25 | 8.6 | 56 |
| 726 | Nguyễn Văn | Thảo | 5.5 | 7.2 | 79 |
| 727 | Nguyễn Trương | Thiện | 7.75 | 8.3 | 86 |
| 728 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 6.25 | 7.3 | 94 |
| 729 | Trương Thị Ngọc | Thúy | 6.25 | 8.35 | 92 |
| 730 | Trần Hoàn | Vũ | 6.75 | 8.3 | 75 |
| 733 | Ngô Huỳnh | Phương | 5.5 | 8.45 | 96 |
| 734 | Lê Hồng Hải | Yến | 6.75 | 9.55 | 96 |
| 736 | Võ Huỳnh Duy | Hải | 7.75 | 8.3 | Miễn |