| Mã HD | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Chuyên ngành dự thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nguyễn Thị Bảo | Hương | Nữ | 10/01/1992 | Đà Nẵng | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 364 | Phạm Thị Thiên | Hương | Nữ | 14/02/1976 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 741 | Tất Tâm | Ái | Nữ | 10/5/1992 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ thiết kế thông tin và truyền thông |
| 3 | Lý Ngọc | Tuyền | Nữ | 12/01/1995 | Bình Dương | Kế toán |
| 6 | Lê Thành Thái | Nguyên | Nam | 22/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 29 | Chu Diễm | Trân | Nữ | 22/11/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 45 | Lê Thị Hồng | Duyên | Nữ | 02/04/1996 | Bình Phước | Kế toán |
| 67 | Hồ Trần Thị Thanh | Thủy | Nữ | 04/02/1992 | Đắk Lắk | Kế toán |
| 73 | Nguyễn Huỳnh | Mai | Nam | 27/12/1992 | Cà Mau | Kế toán |
| 78 | Nguyễn Huỳnh | Như | Nữ | 25/10/1997 | Long An | Kế toán |
| 84 | Vũ Văn | Đức | Nam | 05/10/1992 | Hà Nam | Kế toán |
| 107 | Lê Thị Thu | Trang | Nữ | 11/08/1996 | Phú Yên | Kế toán |
| 171 | Lê Nguyễn Hoàng | Tuấn | Nam | 25/03/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 188 | Khổng Thị Phượng | Trang | Nữ | 03/05/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 216 | Trương Thị Anh | Đào | Nữ | 08/12/1971 | Quảng Bình | Kế toán |
| 227 | Cao Thị Thu | Hà | Nữ | 18/03/1990 | Đắk Lắk | Kế toán |
| 254 | Nguyễn Trần Phương | Thảo | Nữ | 05/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 265 | Lê Ngọc | Hải | Nam | 24/05/1992 | Nam Định | Kế toán |
| 281 | Nguyễn Thị Diễm | Minh | Nữ | 02/07/1986 | Long An | Kế toán |
| 290 | Hồ Ngọc Quỳnh | Như | Nữ | 16/08/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 318 | Nguyễn Đình Thái | Ngọc | Nữ | 14/01/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 319 | Ngô Thị Mỹ | Lệ | Nữ | 10/12/1997 | Bình Thuận | Kế toán |
| 320 | Nguyễn Hoàng Huyền | Thanh | Nữ | 27/10/1997 | Bình Phước | Kế toán |
| 322 | Nguyễn Thị Hồng | Quyên | Nữ | 30/08/1996 | Long An | Kế toán |
| 332 | Bùi Thị | Tin | Nữ | 11/02/1990 | Quảng Ngãi | Kế toán |
| 341 | Lê Thị Phương | Khánh | Nữ | 21/02/1990 | Long An | Kế toán |
| 356 | Vũ Ngọc Minh | Tâm | Nam | 25/02/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 416 | Trần Thu | Trang | Nữ | 17/08/1995 | Quảng Bình | Kế toán |
| 472 | Lê Quỳnh | Trâm | Nữ | 15/01/1996 | Bình Định | Kế toán |
| 510 | Nguyễn Thị Thu | Tuyết | Nữ | 02/03/1994 | Quảng Ngãi | Kế toán |
| 517 | Nguyễn Thị Tuyết | Hạnh | Nữ | 01/01/1997 | Long An | Kế toán |
| 523 | Trần Thị | Tân | Nữ | 20/09/1991 | Quảng Ngãi | Kế toán |
| 562 | Trần Lê Cát | Uyên | Nữ | 13/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 575 | Hoàng Ngọc Thảo | Vy | Nữ | 07/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 602 | Lê Ngọc | Tùng | Nam | 01/01/1996 | Thanh Hóa | Kế toán |
| 618 | Nguyễn Ngọc | An | Nữ | 22/11/1996 | Đồng Tháp | Kế toán |
| 654 | Phan Phước Quốc | Trung | Nam | 07/02/1992 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 682 | Hoàng Thị | Thu | Nữ | 18/08/1991 | Nam Định | Kế toán |
| 689 | Lê Thị Khánh | Linh | Nữ | 27/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 704 | Nguyễn Thị Thanh | Tý | Nữ | 25/06/1989 | Quảng Bình | Kế toán |
| 730 | Lê Dương Nhật | Linh | Nữ | 18/07/1996 | Minh Hải | Kế toán |
| 749 | Lê Thị Nguyên | Trà | Nữ | 16/12/1987 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 756 | Nguyễn Bích | Châu | Nữ | 06/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 778 | Phùng Thị Mai | Thảo | Nữ | 08/04/1981 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 791 | Trần Ngọc | Huyền | Nữ | 01/08/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 799 | Vũ Giáng | Ngọc | Nữ | 01/01/1997 | Bình Thuận | Kế toán |
| 825 | Hồ Phước | Sang | Nam | 25/01/1997 | Long An | Kế toán |
| 827 | Nguyễn Hồ Hải | Thiện | Nam | 25/01/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kế toán |
| 886 | Lê Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 26/11/1997 | Bến Tre | Kế toán |
| 1147 | Nguyễn Trí | Xuân | Nam | 17/11/1996 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kế toán |
| 65 | Nguyễn Phan Như | Ý | Nữ | 29/04/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 80 | Nguyễn Trung | Nguyên | Nam | 18/09/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 147 | Vũ Thị Thanh | Xuân | Nữ | 16/09/1980 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 157 | Lê Thị Hồng | Nhung | Nữ | 24/08/1996 | Lâm Đồng | Kinh doanh quốc tế |
| 187 | Đinh Hà Mỹ | Duyên | Nữ | 13/10/1996 | Ninh Thuận | Kinh doanh quốc tế |
| 190 | Lâm Thị Thu | Yến | Nữ | 02/02/1997 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 191 | Nguyễn Tấn | Trí | Nam | 12/02/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 215 | Lê Giang Thùy | Linh | Nữ | 22/12/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 271 | Nguyễn Lê Đăng | Linh | Nữ | 23/09/1996 | Long An | Kinh doanh quốc tế |
| 277 | Trương Thị Thùy | Liên | Nữ | 28/08/1990 | Phú Yên | Kinh doanh quốc tế |
| 363 | Phạm Mạnh | Tùng | Nam | 23/01/1993 | Bình Thuận | Kinh doanh quốc tế |
| 449 | Đoàn Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 26/09/1994 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 489 | Nguyễn Phước | Cường | Nam | 06/01/1984 | Đồng Tháp | Kinh doanh quốc tế |
| 492 | Lệ Chi | Thương | Nữ | 02/12/1991 | Lâm Đồng | Kinh doanh quốc tế |
| 522 | Cao Huỳnh | Như | Nữ | 27/09/1996 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 536 | Trịnh Mai | Phương | Nữ | 24/06/1992 | Tây Ninh | Kinh doanh quốc tế |
| 587 | Nguyễn Tuấn | Thành | Nam | 05/07/1997 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 594 | Hà Ngọc | Huỳnh | Nữ | 10/07/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 634 | Nguyễn Thanh | Thy | Nữ | 06/11/1996 | Vĩnh Long | Kinh doanh quốc tế |
| 653 | Luyện Phát | Tài | Nam | 11/07/1995 | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế |
| 709 | Vũ Thị | Hằng | Nữ | 04/05/1994 | Thanh Hóa | Kinh doanh quốc tế |
| 807 | Nguyễn Thái | Chương | Nam | 23/03/1992 | Bình Định | Kinh doanh quốc tế |
| 839 | Trần Hạo | Dung | Nữ | 10/04/1996 | An Giang | Kinh doanh quốc tế |
| 845 | Trần Quang | Sang | Nam | 08/12/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh quốc tế |
| 854 | Khổng Thị Thùy | Trang | Nữ | 12/08/1993 | Kinh doanh quốc tế | |
| 27 | Nguyễn Hà Triều | Nghi | Nữ | 30/05/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 28 | Hoàng Minh | Chiến | Nam | 13/11/1996 | Đồng Nai | Kinh doanh thương mại |
| 261 | Lê Ngân | Phương | Nữ | 06/12/1997 | Cần Thơ | Kinh doanh thương mại |
| 531 | Dương Gia | Huy | Nam | 14/02/1996 | Kiên Giang | Kinh doanh thương mại |
| 581 | Trần Thị Như | Ngọc | Nữ | 14/07/1997 | Bến Tre | Kinh doanh thương mại |
| 665 | Nguyễn Hữu Bá | Nam | Nam | 20/10/1984 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 722 | Mạc Gia | Nhi | Nữ | 16/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh doanh thương mại |
| 732 | Lê Ngọc Phương | Thảo | Nữ | 05/02/1996 | Lâm Đồng | Kinh doanh thương mại |
| 787 | Phạm Thị Quỳnh | Mai | Nữ | 24/04/1996 | Tây Ninh | Kinh doanh thương mại |
| 867 | Trần Hồ Kim | Ngân | Nữ | 01/04/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh doanh thương mại |
| 958 | Mai Thị Yến | Nhi | Nữ | 09/06/1997 | Bình Phước | Kinh doanh thương mại |
| 26 | Huỳnh Thế | Nghĩa | Nam | 29/09/1983 | Phú Yên | Luật Kinh tế |
| 303 | Lê Minh Anh | Khoa | Nam | 16/11/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 348 | Hồ Thị Kim | Phước | Nữ | 02/8/1993 | Bình Định | Luật Kinh tế |
| 566 | Huỳnh Trần Đức | Anh | Nam | 28/08/1992 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 572 | Nguyễn Cát Tường | Dung | Nữ | 11/9/1990 | TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế |
| 589 | Nguyễn Minh | Tính | Nam | 22/10/1982 | Vĩnh Long | Luật Kinh tế |
| 606 | Võ Mai Như | Trang | Nữ | 14/12/1996 | Ninh Thuận | Luật Kinh tế |
| 631 | Nguyễn Trường | Khánh | Nam | 14/12/1988 | Quảng Nam | Luật Kinh tế |
| 638 | Lê Thị | Xuân | Nữ | 02/03/1977 | Hà Nội | Luật Kinh tế |
| 658 | Ngô Phạm Tường | Vy | Nữ | 18/05/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Luật Kinh tế |
| 739 | Phạm Hồng | Sơn | Nam | 03/11/1995 | Đồng Nai | Luật Kinh tế |
| 759 | Trần Nguyễn Thụy Hồng | Ngọc | Nữ | 09/06/1997 | Bình Định | Luật Kinh tế |
| 59 | Dương Tiến | Đạt | Nam | 19/03/1996 | Tiền Giang | Ngân hàng |
| 103 | Phạm Thị Thu | Hà | Nữ | 09/09/1996 | Thái Bình | Ngân hàng |
| 132 | Trương Bửu | Tài | Nam | 14/10/1995 | Kiên Giang | Ngân hàng |
| 202 | Trần Phi | Hùng | Nam | 10/10/1995 | Quảng Trị | Ngân hàng |
| 228 | Nguyễn Anh | Duy | Nam | 02/09/1996 | Tây Ninh | Ngân hàng |
| 233 | Nguyễn Thị Thùy | Hương | Nữ | 17/02/1996 | An Giang | Ngân hàng |
| 266 | Âu Hữu | Ân | Nam | 14/11/1988 | TP. Hồ Chí Minh | Ngân hàng |
| 287 | Trần Thị Ngọc | Mai | Nữ | 06/04/1996 | Đắk Lắk | Ngân hàng |
| 474 | Nguyễn Thành | Khang | Nam | 01/04/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Ngân hàng |
| 483 | Bùi Xuân Hoàng | Nam | Nam | 18/01/1995 | Tiền Giang | Ngân hàng |
| 484 | Phạm Việt Bảo | Ngân | Nữ | 19/02/1995 | Tiền Giang | Ngân hàng |
| 551 | Võ Tấn | Lộc | Nam | 07/10/1994 | Bình Định | Ngân hàng |
| 613 | Trần Trọng | Nghĩa | Nam | 19/08/1996 | Bến Tre | Ngân hàng |
| 656 | Nguyễn Đức | Khang | Nam | 02/12/1996 | Tây Ninh | Ngân hàng |
| 719 | Võ Thị Yến | Phương | Nữ | 28/10/1991 | Bình Dương | Ngân hàng |
| 738 | Phạm Văn | Hải | Nam | 30/09/1997 | Khánh Hòa | Ngân hàng |
| 1095 | Nguyễn Huỳnh | Như | Nữ | 06/02/1995 | Cần Thơ | Ngân hàng |
| 71 | Nguyễn Nhật | Hoàng | Nam | 04/12/1994 | Bình Thuận | Quản lý công |
| 230 | Nguyễn Đức | Tèo | Nam | 10/10/1971 | TP. Hồ Chí Minh | Quản lý công |
| 478 | Võ Kim | Ngân | Nữ | 22/03/1992 | Tây Ninh | Quản lý công |
| 488 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 25/09/1997 | Bến Tre | Quản lý công |
| 945 | Trần Anh | Thư | Nữ | 25/10/1982 | Cần Thơ | Quản lý công |
| 951 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Nữ | 10/07/1983 | Kiên Giang | Quản lý công |
| 955 | Châu Thị Thu | Hằng | Nữ | 21/12/1979 | Cần Thơ | Quản lý công |
| 967 | Nguyễn Thị | Anh | Nữ | 22/9/1976 | Cần Thơ | Quản lý công |
| 932 | Đoàn Chí | Hải | Nam | 16/09/1988 | Cà Mau | Quản lý kinh tế |
| 936 | Lưu Nguyệt | Quỳnh | Nữ | 06/12/1984 | Hậu Giang | Quản lý kinh tế |
| 938 | Đỗ Thị Trúc | Linh | Nữ | 14/12/1981 | Sóc Trăng | Quản lý kinh tế |
| 941 | Đồng Hồng | Đào | Nữ | 22/07/1983 | Sóc Trăng | Quản lý kinh tế |
| 11 | Đỗ Thị | Quyên | Nữ | 24/03/1987 | Tây Ninh | Quản trị kinh doanh |
| 20 | Nguyễn Mỹ | Phúc | Nữ | 04/01/1997 | Bình Thuận | Quản trị kinh doanh |
| 34 | Trần Minh | Đạt | Nam | 01/02/1989 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 41 | Trần Xuân Diễm | My | Nữ | 17/02/1992 | Thừa Thiên Huế | Quản trị kinh doanh |
| 42 | Lê Thị Minh | Mẫn | Nữ | 21/02/1993 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 48 | Đào Đức | Khánh | Nam | 10/08/1993 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 81 | Lương Ngọc Lan | Thanh | Nữ | 29/03/1994 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 98 | Phan Nguyễn Nhật | Hà | Nữ | 10/07/1995 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 151 | Trần Nguyên | Thảo | Nữ | 12/09/1993 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 161 | Hồng Mỹ | Hiền | Nữ | 09/03/1995 | Gia Lai | Quản trị kinh doanh |
| 170 | Trần Thị | Vân | Nữ | 10/08/1996 | Thừa Thiên Huế | Quản trị kinh doanh |
| 185 | Nguyễn Minh | Nhật | Nam | 29/04/1993 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 225 | Đoàn Quốc | Huy | Nam | 22/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 241 | Phan Thị Phương | Thảo | Nữ | 26/11/1996 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 282 | Nguyễn Lê Minh | Hoàng | Nam | 23/06/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 301 | Trần Minh | Tuân | Nam | 17/11/1988 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 343 | Đào Ngọc | Trung | Nam | 11/03/1993 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 351 | Nguyễn Thanh | Liêm | Nam | 09/05/1994 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 389 | Khương Nguyễn Hương | Giang | Nữ | 25/07/1995 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 397 | Võ Phước | Thọ | Nam | 28/02/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 400 | Đỗ Vĩnh | Hoàng | Nam | 16/02/1992 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 411 | Trần Thanh | Duy | Nam | 03/03/1993 | Tây Ninh | Quản trị kinh doanh |
| 425 | Nguyễn Thị Hải | Hà | Nữ | 17/07/1991 | Bắc Giang | Quản trị kinh doanh |
| 426 | Đặng Hoàng Trường | Sơn | Nam | 26/07/1996 | Gia Lai | Quản trị kinh doanh |
| 456 | Nguyễn Huy | Tùng | Nam | 18/05/1994 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 479 | Lê Hồng | Nhung | Nữ | 16/10/1993 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh |
| 482 | Nguyễn Thị Hương | Giang | Nữ | 12/02/1982 | Vĩnh Phúc | Quản trị kinh doanh |
| 494 | Lê Trọng | Quý | Nam | 05/05/1994 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh |
| 495 | Lê Hoàng | Dũng | Nam | 18/08/1982 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 504 | Nguyễn Hoàng Diệu | Quý | Nữ | 07/04/1996 | Long An | Quản trị kinh doanh |
| 511 | Nguyễn Ngọc | Trác | Nam | 25/02/1974 | Sài Gòn | Quản trị kinh doanh |
| 518 | Võ Minh | Trí | Nam | 21/06/1994 | Long An | Quản trị kinh doanh |
| 530 | Trần Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 28/06/1996 | Cà Mau | Quản trị kinh doanh |
| 540 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 03/11/1996 | An Giang | Quản trị kinh doanh |
| 544 | Nguyễn Thị Tố | Anh | Nữ | 25/02/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 545 | Som Bu Chanh | Tha | Nữ | 02/10/1993 | Cần Thơ | Quản trị kinh doanh |
| 549 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 11/06/1992 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 563 | Trần Đoàn | Trương | Nam | 21/06/1993 | Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh |
| 574 | Trần Quang | Nam | Nam | 02/11/1984 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh |
| 583 | Hứa Lê Thiên | Bảo | Nam | 19/11/1995 | Cà Mau | Quản trị kinh doanh |
| 584 | Lê Thị Thúy | Vi | Nữ | 26/04/1995 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh |
| 585 | Hồ Chánh | Quy | Nam | 14/02/1997 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 588 | Lê Thị Thái | Ngân | Nữ | 18/10/1993 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 591 | Nguyễn Thanh | Mai | Nữ | 15/11/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 611 | Đinh Ngọc Khánh | Dung | Nữ | 24/08/1994 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 619 | Lê Thị Thanh | Thúy | Nữ | 12/04/1993 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh |
| 621 | Nguyễn Minh | Quân | Nam | 17/03/1996 | Bến Tre | Quản trị kinh doanh |
| 652 | Trần Minh | Ngọc | Nữ | 26/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 671 | Đặng Vũ Huyền | Trân | Nữ | 06/3/1993 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh |
| 672 | Nguyễn Hoàng | Phương | Nam | 04/01/1991 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh |
| 691 | Huỳnh Thị Hồng | Ngân | Nữ | 12/02/1994 | Gia Lai | Quản trị kinh doanh |
| 700 | Vũ Thị Bích | Phương | Nữ | 19/05/1991 | Đắk Nông | Quản trị kinh doanh |
| 702 | Trần Truyền | Tiến | Nam | 21/06/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 724 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | Nữ | 06/06/1996 | Bình Định | Quản trị kinh doanh |
| 726 | Trần Thị Hồng | Cẩm | Nữ | 05/09/1993 | Vĩnh Long | Quản trị kinh doanh |
| 728 | Hoàng Mỹ | Linh | Nữ | 08/01/1992 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 736 | Vũ Thị Ngọc | Dung | Nữ | 13/02/1993 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 754 | Bùi Thái Thanh | Danh | Nam | 30/04/1997 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh |
| 773 | Nguyễn Thanh | Tùng | Nam | 13/12/1991 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 796 | Trần Thị Thanh | Mai | Nữ | 05/07/1996 | Nam Hà | Quản trị kinh doanh |
| 801 | Võ Hoàng | Vũ | Nam | 19/08/1995 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh |
| 816 | Võ Huỳnh Đông | Khang | Nam | 21/01/1997 | Long An | Quản trị kinh doanh |
| 819 | Võ Tuấn | Anh | Nam | 05/11/1990 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 846 | Võ Thị | Hiền | Nữ | 14/08/1996 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh |
| 852 | Nguyễn Thùy | Duyên | Nữ | 09/04/1997 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh |
| 862 | Tô Minh | Thúy | Nữ | 27/11/1994 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh |
| 897 | Lê Huỳnh Quốc | Vũ | Nam | 13/10/1974 | Vĩnh Long | Quản trị kinh doanh |
| 947 | Phạm | Toàn | Nam | 21/02/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh |
| 957 | Huỳnh Khắc | Điệp | Nam | 11/12/1978 | Trà Vinh | Quản trị kinh doanh |
| 23 | Nguyễn Trung | Nhẫn | Nam | 11/05/1995 | Bình Dương | Tài chính |
| 35 | Nguyễn Ngọc | Sinh | Nam | 18/04/1995 | Bình Định | Tài chính |
| 60 | Tiết Mỹ | Nghi | Nữ | 09/08/1995 | An Giang | Tài chính |
| 66 | Lê Quang | Thánh | Nam | 08/05/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tài chính |
| 72 | Hồ Thị Hoài | Trúc | Nữ | 17/10/1994 | Tiền Giang | Tài chính |
| 86 | Trần Hữu | Quỳnh | Nam | 06/08/1992 | Nam Định | Tài chính |
| 89 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 11/04/1995 | Bến Tre | Tài chính |
| 105 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 17/10/1991 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 144 | Dương Thái | Phong | Nam | 20/09/1992 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 146 | Lê Mạnh | Toàn | Nam | 23/08/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 175 | Nguyễn Quốc | Khải | Nam | 06/09/1997 | Đắk Lắk | Tài chính |
| 186 | Trương Thanh | Văn | Nam | 28/11/1997 | Đồng Tháp | Tài chính |
| 244 | Hồ Thị Quỳnh | Như | Nữ | 02/12/1996 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 248 | Nguyễn Hoàng | Khương | Nam | 19/09/1997 | Quảng Nam | Tài chính |
| 251 | Mai Nhật | Hưng | Nam | 24/01/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 267 | Nguyễn Bình Phương | Thúy | Nữ | 12/01/1996 | Đồng Nai | Tài chính |
| 278 | Lê Thị Thu | Trang | Nữ | 05/12/1995 | Thừa Thiên Huế | Tài chính |
| 304 | Lê Ngọc Tường | Vy | Nữ | 15/11/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 335 | Đỗ Hồng | Tuyến | Nữ | 19/11/1996 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 336 | Lương Minh | Trang | Nữ | 14/09/1997 | Long An | Tài chính |
| 338 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 03/05/1995 | Tiền Giang | Tài chính |
| 349 | Trần Kỳ | Duyên | Nữ | 20/12/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 358 | Châu Thị Ngọc | Quyên | Nữ | 19/01/1996 | Đắk Lắk | Tài chính |
| 360 | Huỳnh Lê Yến | Nhi | Nữ | 23/11/1997 | Tiền Giang | Tài chính |
| 366 | Phan Nhựt | Nam | Nam | 20/01/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 371 | Võ Hoàng | Minh | Nam | 29/08/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 372 | Trịnh Phạm Thị Hoài | Hảo | Nữ | 01/12/1994 | Bình Dương | Tài chính |
| 406 | Châu Quí | Quân | Nam | 19/10/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 414 | Tạ Thảo | Quyên | Nữ | 28/12/1997 | Đồng Nai | Tài chính |
| 419 | Nguyễn Anh | Việt | Nam | 22/06/1990 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 421 | Lê | Cường | Nam | 15/08/1995 | Nam Định | Tài chính |
| 437 | Nguyễn Viết | Hải | Nam | 05/03/1991 | Hà Nội | Tài chính |
| 462 | Nguyễn Phú | Hào | Nam | 10/02/1993 | An Giang | Tài chính |
| 463 | Hoàng Thụy Thảo | Nguyên | Nữ | 20/10/1989 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 477 | Phan Trần Thư | Trúc | Nữ | 17/04/1996 | Bến Tre | Tài chính |
| 497 | Khổng Thị Thu | Hoài | Nữ | 02/08/1996 | Thanh Hóa | Tài chính |
| 502 | Nguyễn Minh | Tuấn | Nam | 26/06/1991 | Long An | Tài chính |
| 514 | Lâm Đạo | Quang | Nam | 30/10/1983 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 552 | Ngô Đình | Trị | Nam | 02/12/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 577 | Nguyễn Thị Phương | Nam | Nữ | 06/11/1997 | Tiền Giang | Tài chính |
| 578 | Trần Lê Lam | Ngọc | Nữ | 12/11/1997 | Long An | Tài chính |
| 596 | Phan Thanh Thanh | Duyên | Nữ | 24/03/1997 | Gia Lai | Tài chính |
| 598 | Nguyễn Việt | Thảo | Nữ | 06/11/1996 | Cà Mau | Tài chính |
| 599 | Dương Hoàng | Tiến | Nam | 15/03/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 632 | Lê Nguyễn Thiện | Thuật | Nam | 25/11/1994 | Long An | Tài chính |
| 635 | Nguyễn Thành | Tuy | Nam | 22/08/1996 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 660 | Nguyễn Huy | Bá | Nam | 17/11/1993 | Đắk Lắk | Tài chính |
| 661 | Bùi Ngọc Yến | Nhi | Nữ | 30/07/1996 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 662 | Mai Lê Toàn | Định | Nam | 19/08/1996 | Đắk Lắk | Tài chính |
| 664 | Thái Văn | Chương | Nam | 12/07/1996 | Quảng Ngãi | Tài chính |
| 670 | Phan Trường | Minh | Nam | 11/05/1992 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 678 | Nguyễn Diệu | Khanh | Nữ | 13/10/1997 | Phú Yên | Tài chính |
| 703 | Nguyễn Lan | Anh | Nữ | 23/10/1996 | Đồng Tháp | Tài chính |
| 705 | Lương Nguyễn Hồng | Phúc | Nữ | 04/10/1994 | Lâm Đồng | Tài chính |
| 714 | Ninh Ngọc Thảo | Thương | Nữ | 22/06/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 715 | Nguyễn Minh | Hùng | Nam | 10/12/1994 | Ninh Thuận | Tài chính |
| 716 | Đặng Hồng | Quân | Nam | 08/11/1997 | Phú Yên | Tài chính |
| 721 | Lê Thùy Đoan | Trang | Nữ | 23/07/1996 | Phú Yên | Tài chính |
| 734 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | 30/07/1997 | Quảng Ngãi | Tài chính |
| 758 | Phan Võ Phương | Thảo | Nữ | 11/08/1997 | Quảng Trị | Tài chính |
| 777 | Nguyễn Minh | Hoàng | Nam | 08/12/1997 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 780 | Lê Trang | Thư | Nữ | 27/05/1996 | Khánh Hòa | Tài chính |
| 782 | Trần Văn | Trúc | Nam | 03/12/1995 | Đắk Lắk | Tài chính |
| 793 | Phạm Mỹ | Linh | Nữ | 27/11/1997 | Cà Mau | Tài chính |
| 797 | Trần Thảo | Ngọc | Nữ | 27/06/1997 | Ninh Thuận | Tài chính |
| 808 | Hoàng Thanh | Hiền | Nữ | 24/10/1995 | Thừa Thiên Huế | Tài chính |
| 821 | Nguyễn Duy | Hoài | Nam | 23/10/1997 | Phú Yên | Tài chính |
| 824 | Nguyễn Bích | Hằng | Nữ | 26/02/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 828 | Trương Thị Hương | Lan | Nữ | 12/12/1996 | Thanh Hóa | Tài chính |
| 848 | Đỗ Hoàng | Luân | Nam | 11/11/1995 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 873 | Đinh Thanh | Trường | Nam | 22/07/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính |
| 876 | Nguyễn Hoàng | Hùng | Nam | 07/12/1973 | Sài Gòn | Tài chính |
| 262 | Lê Hồng | Hạnh | Nữ | 15/02/1993 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính công |
| 307 | Nguyễn Quốc Ánh | Nhật | Nữ | 19/05/1985 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tài chính công |
| 334 | Lê Thị Kim | Hòa | Nữ | 14/06/1996 | TP. Hồ Chí Minh | Tài chính công |
| 374 | Trần Thị Thanh | Hoài | Nữ | 03/06/1990 | Gia Lai | Tài chính công |
| 640 | Nguyễn Hoàng Tú | Trinh | Nữ | 02/09/1995 | Bình Định | Tài chính công |
| 130 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | 23/03/1994 | TP. Hồ Chí Minh | Thống kê kinh tế |
| 1041 | Bùi Mạnh | Hà | Nam | 31/08/1982 | Kiên Giang | Thống kê kinh tế |