Kết quả tuyển sinh cao học kinh tế năm 2014 – Đợt 1

SBDHọTênNơi sinhPhòng thiNgành dự thiToánQTH/KTHNgoại ngữ
1Trần Thị ThúyAnhTiền Giang1Quản lý công8,25685
2Trương HoàngAnhBến Tre1Quản lý công6,56,570
3Dương HảiBằngLong An1Quản lý công9,57,2595
4Triệu Duy NgọcBảoSóc Trăng1Quản lý kinh tế7,256,7588
5Ngô VănBìnhLong An1Quản lý công3,75448
6Nguyễn ThanhBìnhLong An1Quản lý công3,5580
7Trần TháiBìnhCần Thơ1Quản lý kinh tế6,55,575
8Phan Thị HồngCẩmLong An1Quản lý công6,254,2582
9Nguyễn ĐứcCanQuảng Ngãi1Quản lý công7,56,2582
10Nguyễn PhúCườngTây Ninh1Quản lý công96,2585
11Ký KimChâuHậu Giang1Quản lý kinh tế8,257,587
12Ngô Thị NgọcChâuTây Ninh1Quản lý công8,255,7588
13Trần QuangChâuÐồng Nai1Quản lý công7,755,577
14Lê PhongDinhSóc Trăng1Quản lý kinh tế4,55,7567
15Lê QuangDuyCần Thơ1Quản lý kinh tế87,2565
16Nguyễn TháiĐăngSóc Trăng1Quản lý kinh tế8,256,2568
17Nguyễn ThịĐỡBến Tre1Quản lý công7,55,2588
18Nguyễn ThịĐoànTrà Vinh1Quản lý kinh tế6,5577
19Trần VănĐoanCà Mau1Quản lý kinh tế77,587
20Châu VănĐứcBến Tre1Quản lý côngVVV
21Trần CôngĐứcTiền Giang1Quản lý công3,25477
22Nguyễn ChíĐượcÐồng Nai1Quản lý công24,7572
23Nguyễn XuânBình Ðịnh1Quản lý công1,753,7557
24Nguyễn KimHằngTiền Giang1Quản lý công3,54,2585
25Nguyễn Thị TâmHằngCần Thơ1Quản lý kinh tế7,255,7583
26Phạm Thị ThúyHằngTây Ninh1Quản lý côngVVV
27Trần ThịHằngLạng Sơn1Quản lý công7,254,7587
28Lâm Thị MỹHạnhÐồng Nai1Quản lý côngVVV
29Nguyễn Thị BíchHạnhLong An1Quản lý côngVVV
30Trần VănHạnhSóc Trăng1Quản lý công3,255,565
31Văn Thị NgọcHânTây Ninh1Quản lý công8,5480
32Trần CôngHiềnSóc Trăng1Quản lý công3,75572
33Lê CôngHiệuTây Ninh2Quản lý công65,2552
34Phan PhúcHiếuLong An2Quản lý côngVVV
35Trần PhướcHòaLong An2Quản lý công7,57,557
36Nguyễn HữuHồngQuảng Nam2Quản lý công97,565
37Hoàng ThịHuệNghệ An2Quản lý kinh tế7,75572
38Liêu HữuHùngLong An2Quản lý công65,548
39Nguyễn MạnhHùngHải Dương2Quản lý côngVVV
40Nguyễn MinhHùngLong An2Quản lý công95,2567
41Lê TiếnHưngBến Tre2Quản lý kinh tế6,757,2593
42Phan Thị XinhHưởngBạc Liêu2Quản lý kinh tế9,257,595
43Lê XuânKhangLong An2Quản lý công6,755,582
44Huỳnh AnhKhoaCần Thơ2Quản lý kinh tế7,5887
45Huỳnh VănKhoaTiền Giang2Quản lý công6,256,572
46Trần MạnhKhươngTiền Giang2Quản lý công8,25688
47Nguyễn Thị YếnLanLong An2Quản lý công7,256,590
48Ngô VănCampuchia2Quản lý côngVVV
49Lê ThànhLiếpLong An2Quản lý công6,251,2522
50Lưu PhươngLinhSóc Trăng2Quản lý công6,75475
51Lê XuânLongLong An2Quản lý công3480
52Nguyễn ThịLụaLong An2Quản lý công4,55,2580
53Nguyễn SơnMinhBến Tre2Quản lý kinh tế6,254,577
54Lê Thị MinhNămLong An2Quản lý công7,755,7590
55Trương VănNọLong An2Quản lý công6580
56Lê ThịNgaCampuchia2Quản lý công9,56,7592
57Nguyễn TrọngNgânLong An2Quản lý công7,256,2572
58Lê VănNgờiCà Mau2Quản lý kinh tế97,583
59Lê Thị ÚtNhỏBến Tre2Quản lý công7,754,7570
60Trần Thị KimOanhLong An2Quản lý công96,7582
61Đặng CaoPhẩmBến Tre2Quản lý công6,755,573
62Huỳnh ThanhPhongLong An2Quản lý công97,7587
63Lê ThànhPhongLong An2Quản lý công4,25673
64Trần HoàngPhongLong An2Quản lý công85,578
65Nguyễn QuangPhúcLong An3Quản lý công9,756,595
66Nguyễn Thị BíchPhượngLong An3Quản lý công8,75583
67Nguyễn Thị TrúcPhượngCần Thơ3Quản lý kinh tế64,568
68Nguyễn QuốcPhươngÐồng Nai3Quản lý công7,754,7567
69Nguyễn ThànhPhươngTiền Giang3Quản lý côngVVV
70Trần Thị ThanhPhươngLong An3Quản lý công5,256,2563
71Cao VănQuangQuảng Ngãi3Quản lý công5,54,7560
72Nguyễn VănQuíLong An3Quản lý công3,755,7570
73Trương TrầnQuốcTP.HCM3Quản lý công73,2570
74Võ VănQuốcTiền Giang3Quản lý công6,25548
75Nguyễn ThanhQuyềnLong An3Quản lý công63,7537
76Nguyễn HuỳnhSangLong An3Quản lý công9,5777
77Nguyễn Ngọc MinhSangLong An3Quản lý công7,75688
78Huỳnh HoàngSơnKiên Giang3Quản lý công4,75563
79Huỳnh VănSơnLong An3Quản lý công55,2570
80Nguyễn Trần HoàngSơnLong An3Quản lý công5,25560
81Nguyễn VănSơnCà Mau3Quản lý kinh tế4,25673
82Trần ThanhSơnCà Mau3Quản lý kinh tế6,53,7580
83Lê VănTẳngTây Ninh3Quản lý công5,54,573
84Nguyễn ThànhTâmTây Ninh3Quản lý công8,55,593
85Hồ ThanhTânBến Tre3Quản lý công9,55,7590
86Nguyễn ThịTiếmHậu Giang3Quản lý kinh tế75,7593
87Lê HuyToànThanh Hóa3Quản lý công5,25558
88Nguyễn VănLong An3Quản lý công4585
89Hồ QuangTuấnÐồng Tháp3Quản lý kinh tế97,587
90Nguyễn AnhTuấnLong An3Quản lý công55,558
91Trần HảiTuấnLong An3Quản lý công7,254,7580
92Nguyễn HữuTuyếnLong An3Quản lý công8,75590
93Trần Thị ThanhTuyềnTiền Giang3Quản lý công8,756,7573
94Nguyễn MinhThẩmBến Tre3Quản lý công9,55,7590
96Nguyễn NgọcThắngQuảng Ngãi3Quản lý công6,755,7583
97Lê HoàngThanhLong An4Quản lý công6,254,592
98Võ Thị NgọcThanhTây Ninh4Quản lý công6,55,555
99Lê VănThạoLong An4Quản lý công5,755,562
100Trần MinhThếBến Tre4Quản lý công85,7593
101Nguyễn Ngọc MinhThiệnTP.HCM4Quản lý công6,55,547
102Đoàn QuốcThịnhÐồng Tháp4Quản lý kinh tế6,75568
103Trần PhướcThọLong An4Quản lý công96,7577
104Trương Nguyễn AnhThoạiLong An4Quản lý công7690
105Trần Thị ThanhThoảngLong An4Quản lý công54,7573
106Trần HoàngThốngTiền Giang4Quản lý công2,754,540
107Võ TháiThôngLong An4Quản lý công8,75687
108Võ HoàngThơSóc Trăng4Quản lý kinh tế8,756,562
109Thái ThanhThuậnLong An4Quản lý côngVVV
110Đặng VănThứcLong An4Quản lý công2,25458
111Huỳnh Thị ThanhThúyLong An4Quản lý công74,572
112Trần Thị MộngThúyHậu Giang4Quản lý kinh tế6,5682
113Mai Thị ThùyTrangBạc Liêu4Quản lý kinh tế9,57,582
114Nguyễn NgọcTrạngLong An4Quản lý côngVVV
115Nguyễn Thị ThùyTrangÐồng Tháp4Quản lý kinh tế8,57,588
116Phạm Hoàng DiễmTrangTiền Giang4Quản lý công3,54,2532
117Đỗ HiềnTríBến Tre4Quản lý công6,254,555
118Lương MinhTríTây Ninh4Quản lý công3,54,543
119Lê ThànhTrungLong An4Quản lý công4,25555
120Trần MinhTrungBến Tre4Quản lý công7,256,587
121Lê MinhTruyềnBến Tre4Quản lý công7,755,583
122Châu ThịÚtLong An4Quản lý công86,578
123Nguyễn HồngVạnÐồng Tháp4Quản lý kinh tế7,25675
124Nguyễn PhùngVạnLong An4Quản lý công7,756,577
125Lê HoànTiền Giang4Quản lý công3,754,2553
126Nguyễn ThanhHậu Giang4Quản lý kinh tế8,255,582
127Lê Thị MỹXuyênHậu Giang4Quản lý kinh tế8,255,2585
128Nguyễn Thị ThanhYênTP.HCM4Quản lý công4,255,547
129Phạm HữuYênLong An4Quản lý công8,255,572
130Hà Trang PhươngAnhCà Mau5Tài chính công8,57,597
131Nguyễn PhanAnhCà Mau5Tài chính công6,756,588
132Lê HoàngÂnCà Mau5Tài chính công7,25667
133Trần ThếBảoCà Mau5Tài chính côngVVV
134Ngô MinhCamCà Mau5Tài chính công76,585
135Phạm VănCangCà Mau5Tài chính công7,56,2577
136Đinh NhưCườngCà Mau5Tài chính công75,2575
137Lê ChíCườngCà Mau5Tài chính công8,56,7587
138Trần NgọcDungCà Mau5Tài chính công44,7560
139Lê HoàngDuyTây Ninh5Tài chính công5,754,550
140Huỳnh NgọcĐiệpTiền Giang5Tài chính công7,254,7580
141Trần CôngĐoànCà Mau5Tài chính công5,55,7587
142Nguyễn HữuĐứcBạc Liêu5Tài chính công7,255,582
143Nguyễn VănHảiCà Mau5Tài chính côngVVV
144Tô Thị NgọcHânTiền Giang5Tài chính công7,56,2582
145Nguyễn Thị ThuHiềnCần Thơ5Tài chính công8,25893
146Nguyễn VănHoàngTây Ninh5Tài chính công64,7565
147Huỳnh QuốcHùngCà Mau5Tài chính công7,256,560
148Trần ĐoànHùngCà Mau5Tài chính công65,7573
149Võ VănHùngBến Tre5Tài chính công6,58,2578
150Phạm TrọngHữuCà Mau5Tài chính công6,55,562
151Ngô VănHuynhCà Mau5Tài chính công6658
152Nguyễn HoàngKiệtCà Mau5Tài chính côngVVV
153Huỳnh MinhKiênCà Mau5Tài chính công7,25775
154Lê TrungKiênCà Mau5Tài chính công7,756,573
155Nguyễn HoàngKhảiCà Mau5Tài chính công84,7573
156Bùi QuốcKhánhCà Mau5Tài chính công7,257,7582
157Nguyễn QuốcKhánhCà Mau5Tài chính công76,7572
158Huỳnh ThanhLamCà Mau5Tài chính công4,755,567
159Nguyễn ThànhLậpCà Mau5Tài chính công2VV
160Nguyễn ĐứcLinhTây Ninh6Tài chính công85,557
161Huỳnh ÚtMườiCà Mau6Tài chính công46,2567
162Trần Thị TuyếtNgaKiên Giang6Tài chính công97,7588
163Trịnh TuyếtNgọcCà Mau6Tài chính công8,255,582
164Lê ThanhNhãCần Thơ6Tài chính công7,58,2582
165Nguyễn QuốcNhãCà Mau6Tài chính công8,57,2577
166Võ ThanhNhanhCà Mau6Tài chính công86,575
167Lê MinhNhậtTây Ninh6Tài chính công4,55,587
168Trịnh HoàngNhớCà Mau6Tài chính công7,758,590
169Kiều NgọcNhựtTây Ninh6Tài chính công7,57,583
170Cao VănPhúCà Mau6Tài chính côngVVV
171Ngô HoàngPhươngTây Ninh6Tài chính công3,756,2567
172Phạm QuốcPhươngCà Mau6Tài chính công7,254,7560
173Cao VănQuangCà Mau6Tài chính côngVVV
174Nguyễn VănQuânBạc Liêu6Tài chính công4,756,7563
175Châu ThanhSửBạc Liêu6Tài chính công4,57,573
176Dương HữuTảngCà Mau6Tài chính công8,57,575
177Nguyễn ThanhToảnCà Mau6Tài chính công8,56,568
178Nguyễn Hoàng AnhTuấnTP.HCM6Tài chính công8,25890
179Đoàn HoàngThoạiCà Mau6Tài chính công8,756,587
180Trần QuốcThớiCà Mau6Tài chính công87,583
181Phan BáThôngCà Mau6Tài chính công97,590
182Phạm NgọcThơCà Mau6Tài chính công8,757,588
183Nguyễn ThanhThuậnTây Ninh6Tài chính công8,75783
184Lê Thị ThùyTrangCà Mau6Tài chính công8,257,2577
185Nguyễn Thị ThanhTrânCà Mau6Tài chính công97,590
186Nguyễn MinhTríCà Mau6Tài chính công5,75785
187Võ TấnTriềuCà Mau6Tài chính công6,55,583
188Lê BìnhTrọngCà Mau6Tài chính công5,255,7568
189Phan VănTây Ninh6Tài chính công9,258,587
190Lê VănThắngCần Thơ6Tài chính công66,582
191Nguyễn PhongMinhCần Thơ6Tài chính công2,754,582
192Hồ HoàngĐiệpCần Thơ6Tài chính công7,75685
193Trần ĐìnhPhúcCần Thơ6Tài chính công8,754,7583
194Nguyễn ThiệnChiếnCà Mau6Tài chính công8,258,587

Bài viết liên quan

Comments are closed.