Kết quả kỳ thi tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ năm 2016 Đợt 2

Số BDHọ và tên Ngày sinhNơi sinhChuyên ngành dự thiMôn thi 1Môn thi 2Anh văn
1Đoàn Thị PhúcAn17/5/1983Bến TreQuản trị kinh doanhvvv
2Phạm TrườngAn22/02/1985Long AnQuản trị kinh doanh7,006,5072,50
3Đoàn LanAnh01/01/1991Quảng NamQuản trị kinh doanhvvv
4Hà LanAnh24/08/1986Nam ĐịnhQuản trị kinh doanh9,007,7573,00
5Lê Trần QuỳnhAnh12/10/1992Bến TreQuản trị kinh doanh5,254,0051,00
6Nguyễn ThịAnh12/1/1992Quảng NgãiQuản trị kinh doanh9,006,5064,00
7Nguyễn Thị LanAnh27/03/1989Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh9,508,2583,50
8Nguyễn TuấnAnh10/11/1977Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhvvv
9Phạm Ngọc TuấnAnh22/01/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,258,7590,50
10Phạm Nguyễn PhiAnh09/09/1990An GiangQuản trị kinh doanhvvv
11Trần HoàngAnh13/09/1987Thừa Thiên HuếQuản trị kinh doanh8,507,2550,00
12Trần Thế HùngAnh24/10/1991Bình DươngQuản trị kinh doanh5,505,2568,00
13Trần TuấnAnh08/07/1992TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
14Vũ Ngọc TuấnAnh21/7/1991Bình DươngQuản trị kinh doanh2,503,7545,50
15Lưu QuốcBảo03/10/1984Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhvvv
16Trần QuốcBảo06/09/1993Đồng ThápQuản trị kinh doanh6,255,3061,00
17Nguyễn Hữu ThuậnBình12/12/1983TP HCMQuản trị kinh doanh7,759,5078,50
18Nguyễn TháiBình04/05/1988TP HCMQuản trị kinh doanh8,258,2587,00
19Lê Thị HồngCẩm11/09/1974Hà TĩnhQuản trị kinh doanhvvMiễn
20Lý Thị NgọcCát27/10/1987TP HCMQuản trị kinh doanh5,256,0070,00
21Phạm ThịChẩn02/10/1988Phú YênQuản trị kinh doanh6,006,5546,00
22Nguyễn Nhật BảoChâu18/12/1980TP HCMQuản trị kinh doanh5,005,2542,50
23Nguyễn MỹChi11/07/1989Tiền GiangQuản trị kinh doanh1,005,0085,00
24Nguyễn ThànhCông03/04/1991TP HCMQuản trị kinh doanh9,257,2594,50
25Trần NgọcCông19/12/1989Quảng NgãiQuản trị kinh doanh6,006,5052,00
26Thái ThanhCường20/03/1991Quảng NamQuản trị kinh doanhvvv
27Trương QuốcCường10/10/1990Sóc TrăngQuản trị kinh doanh9,256,5083,00
28Huỳnh SĩĐại28/05/1993Phú YênQuản trị kinh doanhvvv
29Trần QuốcĐạt24/07/1991Bình ThuậnQuản trị kinh doanh6,501,50v
30Nguyễn ThịDiễm28/12/1993Quảng NinhQuản trị kinh doanh9,005,4070,50
31Huỳnh ThúyDiểm16/12/1991TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
32Huỳnh NgọcDiễn09/5/1992Phú YênQuản trị kinh doanh5,00vv
33Võ QuốcĐỉnh01/8/1978Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh0,25vv
34Phan TrungĐông15/6/1982Quảng TrịQuản trị kinh doanh5,003,8555,00
35Nguyễn Phước22/5/1983Vĩnh LongQuản trị kinh doanh7,505,0069,50
36Đỗ Thị ThanhDung18/01/1989Kiên GiangQuản trị kinh doanh8,006,1085,00
37Đỗ QuốcDũng12/9/1992Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,255,0063,00
38Võ Đình TríDũng05/12/1980TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
39Lê KhánhDương22/10/1993Phú YênQuản trị kinh doanh0,50vv
40Nguyễn Thị ThùyDương04/02/1986Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhvvv
41Phạm NhậtDương29/09/1992Tây NinhQuản trị kinh doanh6,005,0068,00
42Huỳnh ĐắcDuy19/09/1989Quảng NgãiQuản trị kinh doanh7,007,0065,00
43Lê AnhDuy10/01/1991TP HCMQuản trị kinh doanh9,003,7586,00
44Nguyễn AnhDuy20/7/1989Kiên GiangQuản trị kinh doanh9,508,2585,50
45Nguyễn ĐứcDuy16/03/1992Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh6,005,0077,50
46Kiều Thị ThùyDuyên07/12/1991Kiên GiangQuản trị kinh doanhvvv
47Đặng HươngGiang16/04/1982Ninh BìnhQuản trị kinh doanh5,006,8560,50
48Huỳnh Thị TrúcGiang02/06/1987Cà MauQuản trị kinh doanhvvv
49Nguyễn Hoàng CẩmGiang11/09/1985Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,005,0077,00
50Nguyễn Thiên QuỳnhGiao24/06/1984TP HCMQuản trị kinh doanh5,755,0071,50
51Bùi NguyênGiáp04/02/1984Kiên GiangQuản trị kinh doanh6,255,0071,00
52Bùi Hoàng12/07/1988Quảng NamQuản trị kinh doanh5,255,2560,00
53Nguyễn Thị Ngọc17/3/1992Hà NộiQuản trị kinh doanh0,50vv
54HoàngHải27/12/1992Phú YênQuản trị kinh doanh7,757,0055,50
55Phan MạnhHải05/08/1982Long AnQuản trị kinh doanhvvv
56Võ Trường Khang ThanhHải30/4/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
57Bùi VănHân08/10/1984Hải DươngQuản trị kinh doanh7,506,4564,50
58Cung ThịHằng23/02/1992Nghệ AnQuản trị kinh doanh9,006,0083,00
59Nguyễn ThịHằng07/04/1986Thừa Thiên HuếQuản trị kinh doanhvvv
60Đỗ Thị NgọcHạnh06/02/1990Tiền GiangQuản trị kinh doanh7,005,9571,50
61Trần VănHạnh21/12/1986Nam ĐịnhQuản trị kinh doanhvvv
62Phạm VănHậu20/04/1987Hậu GiangQuản trị kinh doanh3,503,5042,00
63Trần Thị MaiHiền21/08/1993Phú ThọQuản trị kinh doanh8,507,7562,50
64Trần MinhHiển28/09/1990Đồng ThápQuản trị kinh doanh7,253,6578,00
65ĐặngHiếu01/06/1968Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,004,5066,50
66Hà QuangHiếu31/12/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh6,003,7578,00
67Hồ ĐắcHiếu17/10/1992Tây NinhQuản trị kinh doanh9,00vv
68Nguyễn NgọcHiếu03/03/1992Bình PhướcQuản trị kinh doanh5,505,0543,00
69Nguyễn TrungHiếu25/12/1989Hà TĩnhQuản trị kinh doanh8,005,2552,00
70Võ PhươngHoa01/12/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh4,251,5052,50
71Trịnh Thị KimHòa19/03/1992Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh7,255,0090,50
72Đặng Vi NgọcHoài02/09/1991Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh6,505,4552,50
73Lê ThịHoài3/6/1990Hồng KôngQuản trị kinh doanh2,502,2565,50
74Lê Nguyễn DiễmHoàng20/4/1989Đắk LắkQuản trị kinh doanh8,006,6083,00
75Nguyễn LêHoàng18/11/1988Bình DươngQuản trị kinh doanhvvv
76Nguyễn Thanh MinhHoàng17/10/1992Đắk LắkQuản trị kinh doanh5,756,8569,00
77Vũ MạnhHoàng10/10/1993TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
78Dương BíchHuệ20/8/1987Đồng NaiQuản trị kinh doanh6,005,0071,50
79Bùi QuốcHùng08/04/1986Đồng NaiQuản trị kinh doanh7,753,3069,50
80Nguyễn NamHùng06/04/1986TP HCMQuản trị kinh doanh7,505,0564,00
81Trịnh HuyHùng08/4/1989Gia LaiQuản trị kinh doanh6,256,1084,50
82Nguyễn QuangHưng16/09/1992Hà NamQuản trị kinh doanh8,255,2559,00
83Mai Thị NgọcHương25/06/1989Đắk LắkQuản trị kinh doanh8,256,5072,00
84Nguyễn ThịHương05/01/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,505,1050,00
85Phạm LanHương18/01/1988TP HCMQuản trị kinh doanh6,509,7575,50
86Lê ThịHường05/02/1988Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh6,755,0088,00
87Dương QuốcHuy28/8/1984TP HCMQuản trị kinh doanh9,256,7567,00
88Nguyễn Hoàng QuốcHuy02/9/1990Gia LaiQuản trị kinh doanhvvv
89Nguyễn VănHuy25/05/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh6,255,0057,00
90Trần ThanhHuy05/11/1976Tiền GiangQuản trị kinh doanh3,75vv
91Nguyễn VănHùy19/8/1992Hải DươngQuản trị kinh doanh4,503,2550,00
92Lê ThịHuyền02/11/1992Bình PhướcQuản trị kinh doanh6,505,1059,00
93Nguyễn Thị ThanhHuyền09/4/1991TP HCMQuản trị kinh doanh8,757,0077,00
94Trần Thị ThuHuyền20/11/1988Quảng BìnhQuản trị kinh doanh3,003,0030,00
95Nguyễn MinhKha14/07/1990Tiền GiangQuản trị kinh doanh6,003,40v
96Đặng PhúcKhải10/10/1993Cần ThơQuản trị kinh doanh6,001,9076,00
97Ngô Lưu TuấnKhải20/11/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh7,255,0070,00
98Nguyễn DuyKhánh02/07/1991Bến TreQuản trị kinh doanh6,255,8055,50
99Nguyễn Thị KimKhánh20/12/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh4,006,7573,50
100Nguyễn XuânKhiết05/01/1984Tiền GiangQuản trị kinh doanh8,505,1070,50
101Trần ĐìnhKhoa14/9/1993Thừa Thiên HuếQuản trị kinh doanh3,757,5582,00
102Cao Thị BíchKhuê26/6/1989Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhvvv
103Nguyễn Thị ThanhLâm12/06/1988Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh5,003,5059,00
104Nguyễn NgọcLan21/04/1990Tây NinhQuản trị kinh doanh1,005,3074,00
105Nguyễn Thị KimLan12/04/1992Khánh HòaQuản trị kinh doanh2,755,6063,50
106Trần Thị NgọcLan07/09/1988Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
107Vòng MinhLan14/7/1983Đồng NaiQuản trị kinh doanh2,505,0057,00
108Lâm TuấnLập25/5/1990Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh7,755,1073,00
109Võ Văn12/02/1990Hà TĩnhQuản trị kinh doanh3,753,0052,50
110Nguyễn Thị MỹLệ27/05/1991Tây NinhQuản trị kinh doanh6,756,0066,50
111Nguyễn ThịLiên19/05/1987Nghệ AnQuản trị kinh doanh6,005,7576,50
112Bùi Thị DiệuLinh01/6/1991Hải PhòngQuản trị kinh doanhvvv
113Lê KhánhLinh21/12/1992Thanh HóaQuản trị kinh doanh8,755,2584,50
114Phan TrúcLinh28/10/1988Vĩnh LongQuản trị kinh doanh3,001,2061,00
115Vũ Ngọc PhươngLinh15/11/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh7,259,1080,50
116Đoàn DuyLĩnh23/06/1991Phú YênQuản trị kinh doanh8,502,6062,00
117Nguyễn TiếnLong22/01/1991TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
118Tống Thị HồngLượng13/02/1988Đà NẵngQuản trị kinh doanh5,503,2578,00
119Đinh KhánhLy08/02/1992Gia LaiQuản trị kinh doanh1,502,8035,00
120Phạm Thị MỹLy5/10/1990Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvv
121Ngô Minh26/12/1990TP HCMQuản trị kinh doanh5,255,0065,00
122Phạm Trần Thiên11/07/1992Bình DươngQuản trị kinh doanhvvv
123Trần HoàngMến06/12/1982An GiangQuản trị kinh doanh3,001,5045,00
124Trần Thị CaMi24/4/1985Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh4,006,6046,00
125Nguyễn BìnhMinh27/06/1983Tây NinhQuản trị kinh doanh3,753,5076,50
126Lê Nguyên TràMy08/02/1990Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhvvv
127Võ Lê QuýMy12/7/1993Bạc LiêuQuản trị kinh doanh5,005,0051,00
128Trần Thị KiềuMỹ28/8/1988Tiền GiangQuản trị kinh doanhvvv
129Ma ĐônNa11/11/1993Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,005,0047,00
130Võ Nguyễn LêNa18/03/1991Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh0,250,7555,00
131Nguyễn ĐìnhNam16/03/1975Hải DươngQuản trị kinh doanhvvMiễn
132Nguyễn Thị MỹNga24/02/1992TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
133Trần VănNgãi12/02/1993Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,005,0069,00
134Lê HồngNgân26/11/1992TP HCMQuản trị kinh doanh6,757,4046,00
135Lê Thị KimNgân09/05/1990An GiangQuản trị kinh doanh6,503,7592,50
136Lý ThanhNgân07/05/1990TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
137Đinh Thị BíchNgọc12/06/1991Đồng ThápQuản trị kinh doanh4,255,0045,00
138Lê Thị ÁnhNgọc08/01/1990Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh3,754,5069,50
139Lưu MỹNgọc16/5/1991Khánh HòaQuản trị kinh doanh6,757,7568,00
140Nguyễn HồngNgọc27/08/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,755,8585,00
141Lai Nguyễn ThanhNguyên13/03/1989TP HCMQuản trị kinh doanh1,752,5050,50
142Trần Thị DiệuNguyên19/12/1989TP HCMQuản trị kinh doanh4,005,9075,50
143Nguyễn Thị KiềuNguyệt11/07/1983Đà NẵngQuản trị kinh doanh1,005,2558,00
144Nguyễn ThanhNhã11/09/1991TP HCMQuản trị kinh doanh2,505,2056,50
145Đoàn MinhNhân10/03/1989Đồng NaiQuản trị kinh doanh1,005,0054,50
146Ngô MinhNhân09/08/1991Quảng NgãiQuản trị kinh doanh2,005,0043,50
147Nguyễn Thị HiềnNhân10/02/1993Ninh ThuậnQuản trị kinh doanh9,502,6077,00
148Nguyễn TrọngNhân12/12/1991Bến TreQuản trị kinh doanh1,25vv
149Trần Thị KiềuNhi15/03/1993Khánh HòaQuản trị kinh doanh4,251,7559,00
150Trần Thị NgọcNhi07/11/1989Hậu GiangQuản trị kinh doanhvvv
151Lê Hoàng TốNhư08/01/1990Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,755,7563,00
152Trần Thị MinhNhư08/09/1992Bến TreQuản trị kinh doanh7,008,1063,00
153Nguyễn Thị CẩmNhung30/04/1991Long AnQuản trị kinh doanhvvv
154Trương ThếNu29/10/1988Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvv
155Lê Thị TúOanh28/03/1982TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
156Trịnh HoàngOanh15/01/1987TP HCMQuản trị kinh doanh8,003,6071,50
157Võ TúOanh13/09/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh5,503,5071,50
158Lê ThanhPhong4/7/1980Quảng NgãiQuản trị kinh doanh8,506,0068,00
159Nguyễn Tấn ThiếuPhong20/04/1989Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvv
160Lê BìnhPhú22/09/1977Khánh HòaQuản trị kinh doanh5,00vv
161Đỗ BảoPhúc23/2/1986Đồng ThápQuản trị kinh doanhvvv
162Nguyễn Thị HồngPhúc02/10/1990Bình DươngQuản trị kinh doanh3,254,0066,00
163Hà VănPhụng04/9/1988Thanh HóaQuản trị kinh doanh3,502,0051,50
164Nguyễn Thị LươngPhước28/02/1991Quảng NamQuản trị kinh doanh5,001,5055,00
165Đào VũPhương09/05/1993Tiền GiangQuản trị kinh doanh2,503,5054,50
166Nguyễn ThanhPhương04/10/1989Đắk LắkQuản trị kinh doanh6,256,8081,00
167Nguyễn Thị MaiPhương18/2/1989Đồng NaiQuản trị kinh doanh6,257,0091,50
168Nguyễn Thị ThúyPhương01/05/1983Bình ThuậnQuản trị kinh doanh5,752,00v
169Phạm Nguyễn HoàiPhương14/4/1993Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,757,2584,00
170Phan Thị HồngPhương01/12/1989Đồng NaiQuản trị kinh doanh7,006,2572,50
171Võ Thị MaiPhương28/09/1991TP HCMQuản trị kinh doanh3,755,2573,00
172Vũ Ngọc HùngPhương10/11/1974Đà NẵngQuản trị kinh doanhvvv
173Châu ThịPhượng22/11/1984Tiền GiangQuản trị kinh doanh3,503,5036,00
174Đinh VõQuan04/06/1979Ninh BìnhQuản trị kinh doanh5,756,0043,50
175Hoàng MinhQuân17/09/1991TP HCMQuản trị kinh doanh1,755,7550,00
176Võ LêQuân07/08/1990Vĩnh LongQuản trị kinh doanh5,005,0078,00
177Nguyễn Duy KimQuang14/01/1992TP HCMQuản trị kinh doanh0,75vv
178Nguyễn Hoàng DuyQuang21/12/1992Tây NinhQuản trị kinh doanh5,00vv
179Phùng VinhQuang23/02/1992TP HCMQuản trị kinh doanhvvv
180Trịnh ThanhQuang15/02/1991TP HCMQuản trị kinh doanh7,755,0080,50
181Nguyễn Võ TúQuyên27/07/1987Đồng ThápQuản trị kinh doanh8,255,0069,00
182Hồ XuânSang01/09/1990Bình PhướcQuản trị kinh doanh2,503,2546,50
183Nguyễn Lê Tiến12/12/1986Khánh HòaQuản trị kinh doanh3,001,3039,50
184Huỳnh NgọcSinh06/01/1991Phú YênQuản trị kinh doanh6,506,6564,50
185Hồ VănSơn15/11/1980Tiền GiangQuản trị kinh doanh6,756,5051,50
186HoàngSơn17/8/1993TP HCMQuản trị kinh doanh8,505,5067,00
187Lưu TháiSơn22/02/1989Vĩnh PhúcQuản trị kinh doanhvvv
188Nguyễn MinhSơn05/06/1976Phú YênQuản trị kinh doanhvvv
189Phạm Lê GiaSơn01/10/1993Quảng NamQuản trị kinh doanhvvv
190Lê ThanhSử23/11/1974Khánh HòaQuản trị kinh doanh0,502,7532,00
191Lê ThịSương22/09/1988Đắk LắkQuản trị kinh doanh2,505,2585,50
192Phan Thị ThuSương28/10/1989Long AnQuản trị kinh doanh8,506,0090,00
193Bùi ThanhTâm21/8/1987Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,252,0069,00
194Phạm HữuTâm17/06/1972Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,005,2545,50
195Trần MinhTâm08/11/1987Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
196Trần Thị PhươngTâm20/02/1986TP HCMQuản trị kinh doanh6,506,1552,00
197Trần VănTâm17/6/1991Tiền GiangQuản trị kinh doanh9,257,2573,00
198Nguyễn Đăng MinhTân03/4/1991Thừa Thiên HuếQuản trị kinh doanh2,003,7532,00
199Nguyễn DuyTân29/09/1990Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,253,0050,00
200Nguyễn Thị NhậtTân05/09/1988TP HCMQuản trị kinh doanh6,503,5077,50
201Tiêu ThànhThái05/07/1987Đồng ThápQuản trị kinh doanh7,004,0074,00
202Trần ThịThắm20/10/1985Quảng NgãiQuản trị kinh doanh3,004,0044,00
203Lê QuyếtThắng23/12/1987Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanhvvv
204Nguyễn ĐứcThắng28/8/1992Đắk LắkQuản trị kinh doanhvvv
205Lê Thị ThuThanh04/10/1980Quảng TrịQuản trị kinh doanh5,006,7539,00
206Lý UyênThanh10/03/1992Tây NinhQuản trị kinh doanh5,007,0060,50
207Nguyễn QuangThanh10/01/1994An GiangQuản trị kinh doanh2,002,2546,00
208Trần Lý TrangThanh03/11/1991Trà VinhQuản trị kinh doanh7,257,5058,00
209Võ Thị NgọcThanh29/10/1983Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
210Hoàng VănThành1989Tây NinhQuản trị kinh doanh8,507,0084,00
211Hứa TriềuThành09/11/1981Sóc TrăngQuản trị kinh doanhvvv
212Nguyễn TiếnThành08/10/1991Gia LaiQuản trị kinh doanh8,255,8568,00
213Đinh Thị HươngThảo15/08/1989Phú YênQuản trị kinh doanh6,005,5039,00
214Nguyễn PhươngThảo26/10/1991Hà NộiQuản trị kinh doanh6,505,0091,00
215Nguyễn ThịThảo06/07/1992Thanh HóaQuản trị kinh doanh8,756,7556,50
216Nguyễn Thị HồngThảo30/6/1985Phú YênQuản trị kinh doanhvvv
217Nguyễn Thị PhươngThảo24/09/1990Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,756,0079,00
218Nguyễn Thị ThuThảo03/02/1992Quảng NgãiQuản trị kinh doanh4,006,5061,00
219Trần Thị MinhThảo05/09/1989Ninh ThuậnQuản trị kinh doanh1,753,5064,50
220Nguyễn ThịThiện16/6/1985Ninh ThuậnQuản trị kinh doanhvvv
221Dương HồngThịnh30/08/1991Tây NinhQuản trị kinh doanh5,003,7592,50
222Phan Huỳnh QuốcThịnh07/03/1987Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh8,756,0067,00
223Trần NguyênThông17/11/1990Gia LaiQuản trị kinh doanh4,005,2575,50
224Mai Thị NgọcThu30/11/1992Kon TumQuản trị kinh doanh5,757,5076,00
225Hoàng AnhThư31/3/1990TP HCMQuản trị kinh doanh8,255,5085,00
226Lương Ngọc MinhThư04/04/1983Quảng NamQuản trị kinh doanh3,755,0028,00
227Võ TấnThuấn10/06/1983Quảng NgãiQuản trị kinh doanh8,756,2588,00
228Đỗ MinhThuần12/01/1987Ninh BìnhQuản trị kinh doanh9,006,3563,50
229Lâm ChấnThuận14/02/1984TP HCMQuản trị kinh doanh5,257,5091,00
230Nguyễn Thị LệThương15/7/1989Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhvvv
231Vũ Thị ThanhThúy25/5/1985Nam ĐịnhQuản trị kinh doanhvvv
232Trương ThịThùy06/02/1993Bình ThuậnQuản trị kinh doanh5,006,0543,50
233Lê ThịThủy05/06/1990Thanh HóaQuản trị kinh doanhvvv
234Nguyễn Thị LệThủy30/5/1993Quảng NamQuản trị kinh doanh3,755,2571,00
235Nguyễn Thị ThuThủy24/8/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,255,0077,00
236Trần Thị NhưThủy05/04/1993Quảng NamQuản trị kinh doanh7,255,7570,00
237Nguyễn ThủyTiên01/11/1993Hưng YênQuản trị kinh doanh3,503,2570,00
238Vũ ĐứcTiến28/08/1991TP HCMQuản trị kinh doanh5,002,5071,00
239Trần TuấnTình14/11/1991Gia LaiQuản trị kinh doanh5,005,7538,50
240Đào Thị ThuTrang01/10/1988Hải PhòngQuản trị kinh doanhvvv
241Huỳnh Thị XuânTrang02/10/1981Bến TreQuản trị kinh doanh0,503,6526,00
242Lê Thị ThùyTrang04/09/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
243Lưu Thị HuyềnTrang29/10/1992Nam ĐịnhQuản trị kinh doanh7,251,00v
244Tô Nguyễn ThoạiTrang20/01/1990Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,005,6529,50
245Trần Thị HuyềnTrang16/8/1991Hà TĩnhQuản trị kinh doanh6,254,0054,50
246Phạm MinhTrí15/11/1988Bến TreQuản trị kinh doanh6,755,9059,00
247Nguyễn BăngTrinh09/09/1992Quảng NgãiQuản trị kinh doanh8,255,5068,50
248Nguyễn Thị TúTrinh30/03/1992Bình PhướcQuản trị kinh doanh5,005,8061,50
249Nguyễn Lê ThủyTrúc11/11/1993Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh3,755,9069,00
250Trần Thị MinhTrúc03/7/1991TP HCMQuản trị kinh doanh0,502,7526,00
251Bùi Trần MinhTrung22/08/1989TP HCMQuản trị kinh doanh6,753,5059,00
252Lương MinhTrung27/09/1990Long AnQuản trị kinh doanh5,005,9050,00
253Nguyễn Bá ThànhTrung25/04/1991TP HCMQuản trị kinh doanh6,252,5045,00
254Nguyễn ThịTrung16/06/1987Nghệ AnQuản trị kinh doanh9,505,0085,00
255Võ PhiTrường09/09/1983Bình PhướcQuản trị kinh doanhvvv
256Lê VănTruyền03/07/1989Long AnQuản trị kinh doanh8,258,4583,00
257Trần Thanh22/02/1991Bến TreQuản trị kinh doanh5,505,0045,00
258Võ Anh20/08/1990Tây NinhQuản trị kinh doanh1,505,3030,50
259Cao MạnhTuấn10/01/1992Phú YênQuản trị kinh doanh5,502,0046,00
260Đỗ NgọcTuấn02/7/1988Hải PhòngQuản trị kinh doanh5,005,8577,50
261Lê AnhTuấn12/02/1990Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,258,5067,00
262Lê Nguyễn HoàngTuấn04/12/1990TP HCMQuản trị kinh doanh8,006,7590,00
263Nguyễn ThanhTuấn09/12/1984Hà NộiQuản trị kinh doanh9,007,5074,50
264Phan AnhTuấn01/05/1986Đắk LắkQuản trị kinh doanhvvv
265Trương ThanhTuấn27/11/1992Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh7,502,3086,50
266HoàngTùng21/06/1992Bình PhướcQuản trị kinh doanh7,005,0081,50
267Phan Vũ HồngTươi12/08/1991Quảng NamQuản trị kinh doanh5,505,5080,00
268Đinh NgọcTuyền29/02/1984Đồng ThápQuản trị kinh doanh0,758,0050,00
269Huỳnh Thị BíchTuyền06/10/1992An GiangQuản trị kinh doanh7,006,8088,00
270Nguyễn Thị ThanhTuyền04/03/1992Bình ThuậnQuản trị kinh doanh2,753,4544,50
271Phan Nguyễn ThanhTuyền30/3/1990Đồng ThápQuản trị kinh doanh3,253,5038,00
272Lâm VănTỷ01/01/1989Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh8,509,0060,00
273Lê Thị HuyềnVân06/02/1987Ninh ThuậnQuản trị kinh doanh3,00vv
274Lê Thị ThuVân10/4/1981Ninh ThuậnQuản trị kinh doanh2,253,2533,50
275Nguyễn Thị ThanhVân29/10/1982Bình ThuậnQuản trị kinh doanh7,256,0066,50
276Võ LêViên26/09/1991Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh7,007,0085,00
277Đặng HữuVinh30/12/1990Tây NinhQuản trị kinh doanh5,753,2572,00
278Hồ XuânVinh06/12/1988TP HCMQuản trị kinh doanh0,00vv
279Nguyễn PhúcVinh22/11/1988TP HCMQuản trị kinh doanh9,255,1073,00
280Lê Minh20/10/1989Bình ThuậnQuản trị kinh doanhvvv
281Nguyễn KhắcVương18/02/1987Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvv
282Nguyễn TrùngVương27/4/1987Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,755,5060,50
283Phan PhươngVương06/05/1990Quảng BìnhQuản trị kinh doanh6,758,2563,00
284Lê Thị TườngVy24/11/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh2,755,8545,00
285Võ Thị KiềuVy10/12/1991Quảng NgãiQuản trị kinh doanh8,006,8062,00
286Nguyễn YếnVỹ03/03/1990Đồng ThápQuản trị kinh doanhvvv
287Huỳnh Thị NguyênÝ25/09/1992Bến TreQuản trị kinh doanh5,005,2539,00
288Nguyễn Thị NhưÝ21/2/1989Tây NinhQuản trị kinh doanh5,507,8061,50
289Trần Thị NgọcYên17/5/1992Phú YênQuản trị kinh doanh5,254,0050,00
290Lê Hồ HảiYến30/12/1990TP HCMQuản trị kinh doanh7,505,0090,00
291Nguyễn HảiYến07/05/1988Đồng NaiQuản trị kinh doanh2,00vv
292Nguyễn Thị NgọcYến12/10/1989Bình ThuậnQuản trị kinh doanhvvv
293Phạm Thị HảiYến13/12/1990Thái BìnhQuản trị kinh doanh9,008,0085,00
294Vũ Thị NhậtYến20/04/1989Quảng NgãiQuản trị kinh doanh3,006,0073,00
295Lê HoàngÁi10/10/1991TP HCMQuản trị kinh doanh3,502,50Miễn
296Đoàn Thị ThùyAn27/10/1987Quảng NamQuản trị kinh doanhvvMiễn
297Nguyễn Thị ThuAn07/10/1989Tây NinhQuản trị kinh doanh8,503,30Miễn
298Lê Đức BảoÂn03/4/1991Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,253,25Miễn
299Đinh Thái MaiAnh07/12/1994TP HCMQuản trị kinh doanh5,255,10Miễn
300Hoàng LanAnh01/4/1993Quảng TrịQuản trị kinh doanhvvMiễn
301Lê Nguyễn HoàngAnh25/11/1993TP HCMQuản trị kinh doanh7,505,50Miễn
302Nguyễn HảiAnh14/8/1991Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh7,002,50Miễn
303Nguyễn Thị KimAnh10/3/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanhvvMiễn
304Phạm Trần TrâmAnh17/11/1992TP HCMQuản trị kinh doanh8,256,80Miễn
305Trần XuânBách23/12/1988Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,005,00Miễn
306Nguyễn Hoàng HuyBảo12/02/1992Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh3,753,80Miễn
307Nguyễn TấnBảo28/3/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,007,50Miễn
308Võ Nguyễn NgọcBích12/11/1993Đồng ThápQuản trị kinh doanh8,757,85Miễn
309Nguyễn ĐứcCảnh06/6/1993Ninh BìnhQuản trị kinh doanh9,007,25Miễn
310Đỗ Trần HuỳnhChâu23/5/1993Cà MauQuản trị kinh doanhvvMiễn
311Lâm Ngọc BảoChâu13/02/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanh0,003,25Miễn
312Lê BảoChâu20/3/1991Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvMiễn
313Võ Ngọc MinhChâu12/12/1992Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,505,25Miễn
314Lâm Thị CẩmChi7/3/1983Đồng ThápQuản trị kinh doanh9,507,50Miễn
315Nguyễn HữuCông12/6/1980Đồng NaiQuản trị kinh doanh2,002,65Miễn
316Lâm ĐứcCường21/02/1987Kiên GiangQuản trị kinh doanh8,258,25Miễn
317Trương Thị AnhĐào23/11/1973Khánh HòaQuản trị kinh doanh7,256,50Miễn
318Lê Thị MỹDiệu01/11/1988Tiền GiangQuản trị kinh doanh7,508,00Miễn
319Mai NgọcĐịnh07/02/1992TP HCMQuản trị kinh doanh5,006,25Miễn
320Phạm CôngĐông4/3/1993Quảng NamQuản trị kinh doanhvvMiễn
321Nguyễn NgọcĐức18/10/1978TP HCMQuản trị kinh doanh8,258,50Miễn
322Nguyễn ThạnhĐức7/01/1987Tây NinhQuản trị kinh doanh7,755,00Miễn
323Nguyễn Thị NgọcDung19/5/1990Long AnQuản trị kinh doanh7,254,00Miễn
324Nguyễn ThếDũng24/12/1993TP HCMQuản trị kinh doanh2,75vMiễn
325Bùi BáDuy19/9/1993Kiên GiangQuản trị kinh doanh7,753,50Miễn
326Hà AnhDuy20/3/1985TP HCMQuản trị kinh doanh8,758,00Miễn
327Lai Phạm PhiDuy4/02/1990Cà MauQuản trị kinh doanhvvMiễn
328Lê Nhất PhươngDuy21/11/1992Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvMiễn
329Nguyễn AnhDuy10/01/1992Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh6,256,25Miễn
330Nguyễn HươngDuy28/8/1990Tiền GiangQuản trị kinh doanh8,503,75Miễn
331Huỳnh NgọcDuyên29/8/1987An GiangQuản trị kinh doanh8,005,00Miễn
332Lê Thị PhươngDuyên18/9/1991Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh2,00vMiễn
333Nguyễn Thị MỹDuyên14/5/1990Bình ThuậnQuản trị kinh doanhvvMiễn
334Lê Bùi Thu10/3/1993Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh8,756,50Miễn
335Nguyễn Quang17/3/1993Bình ThuậnQuản trị kinh doanh7,254,00Miễn
336Nguyễn ĐìnhHải13/12/1992Hà TĩnhQuản trị kinh doanh6,256,50Miễn
337Trần SởHân24/11/1993An GiangQuản trị kinh doanh7,503,50Miễn
338Ngô MinhHằng28/6/1973Phú ThọQuản trị kinh doanh7,006,00Miễn
339Nguyễn QuốcHằng17/12/1990Bình PhướcQuản trị kinh doanh6,756,75Miễn
340Trần ThịHằng28/1/1991Hà NộiQuản trị kinh doanh8,258,50Miễn
341Lê QuangHiển25/10/1989TP HCMQuản trị kinh doanh5,505,00Miễn
342Nguyễn QuangHiếu02/3/1993TP HCMQuản trị kinh doanh9,756,25Miễn
343Nguyễn Thị MinhHiếu27/1/1984Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,506,40Miễn
344Nguyễn Thị ThanhHoa01/8/1989Đắk LắkQuản trị kinh doanh3,503,75Miễn
345Cao ThịHòa30/5/1990Bình DươngQuản trị kinh doanh6,757,00Miễn
346Hoàng TrọngHòa02/3/1984Thanh HóaQuản trị kinh doanh8,007,50Miễn
347Nguyễn Ngọc PhướcHòa01/02/1992TP HCMQuản trị kinh doanh5,255,15Miễn
348Đặng NgọcHoàng12/5/1993Bình ThuậnQuản trị kinh doanh8,257,75Miễn
349Đào Phúc ChiêuHoàng03/3/1993TP HCMQuản trị kinh doanh5,755,00Miễn
350Nguyễn ThưHoàng14/3/1991Long AnQuản trị kinh doanh8,507,50Miễn
351Phạm Thị KimHồng4/9/1990Hà TĩnhQuản trị kinh doanh6,506,50Miễn
352Đinh Thị MỹHuệ17/2/1989Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh9,257,50Miễn
353Lê MinhHùng01/5/1993Quảng TrịQuản trị kinh doanh8,505,50Miễn
354Nguyễn QuốcHùng09/5/1993Hà NamQuản trị kinh doanh9,006,00Miễn
355Châu VănHưng15/1/1993Đắk LắkQuản trị kinh doanhvvMiễn
356Lê ThanhHưng22/2/1990Bến TreQuản trị kinh doanh6,007,50Miễn
357Nguyễn Quốc GiaHưng8/6/1991TP HCMQuản trị kinh doanhvvMiễn
358Nguyễn Ông ThiênHương23/7/1991Phú YênQuản trị kinh doanh6,505,00Miễn
359Lê Thị ThanhHường8/3/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh9,509,00Miễn
360Hoàng LêHuy16/9/1993An GiangQuản trị kinh doanh5,003,90Miễn
361Phan HoàngHuy9/8/1991Tây NinhQuản trị kinh doanhvvMiễn
362Lê KhắcHuyên3/9/1991Bến TreQuản trị kinh doanh9,258,00Miễn
363Nguyễn TúHuyên28/4/1981Long AnQuản trị kinh doanhvvMiễn
364Đào LệHuyền08/6/1980Hà NộiQuản trị kinh doanhvvMiễn
365Nguyễn Thị NgọcHuyền25/5/1991An GiangQuản trị kinh doanh5,006,20Miễn
366Trần LệHuyền22/2/1989Khánh HòaQuản trị kinh doanh5,752,75Miễn
367Trần ThịHuyền10/9/1992Vĩnh PhúcQuản trị kinh doanh7,256,00Miễn
368Phan NhậtKha17/11/1991Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,257,10Miễn
369Trần NhậtKhanh20/2/1993Long AnQuản trị kinh doanh9,007,25Miễn
370Nguyễn DuyKhánh27/12/1986Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,75vMiễn
371Nguyễn NgọcKhánh4/3/1987Tiền GiangQuản trị kinh doanh9,507,25Miễn
372Triệu MinhKhánh13/12/1991Phú YênQuản trị kinh doanh5,005,00Miễn
373Trầm Huỳnh AnhKhoa16/02/1989Long AnQuản trị kinh doanh5,006,75Miễn
374Trần Duy AnhKhoa31/3/1986TP HCMQuản trị kinh doanh9,501,50Miễn
375Trần CaoKhởi05/11/1988Thái BìnhQuản trị kinh doanh9,506,50Miễn
376Bùi Thị MỹKhuê16/8/1991Quảng NamQuản trị kinh doanh9,003,80Miễn
377Trần TrungKiên24/10/1991TP HCMQuản trị kinh doanh5,758,50Miễn
378Trần Thị MỹLệ19/7/1993Quảng NgãiQuản trị kinh doanh8,508,75Miễn
379Trần HồngLiên12/10/1988Hưng YênQuản trị kinh doanh2,501,50Miễn
380Huỳnh KimLinh14/10/1992Quảng NamQuản trị kinh doanh6,758,50Miễn
381Lâm PhươngLinh01/6/1990TP HCMQuản trị kinh doanh7,758,50Miễn
382Lương Thị HuyềnLinh10/8/1990Phú YênQuản trị kinh doanh8,005,00Miễn
383Mai ThùyLinh14/12/1984TP HCMQuản trị kinh doanh8,506,00Miễn
384Nguyễn PhướcLinh6/5/1992TP HCMQuản trị kinh doanh9,009,00Miễn
385Nguyễn Thị CẩmLinh15/01/1990Bến TreQuản trị kinh doanh7,509,50Miễn
386Nguyễn Thị NgọcLinh02/12/1990Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh8,757,50Miễn
387Phùng Thị MỹLinh01/03/1990TP HCMQuản trị kinh doanh8,006,75Miễn
388Trần TùngLinh14/4/1993Hà NộiQuản trị kinh doanhvvMiễn
389Đặng ThịLoan25/4/1984Hà TĩnhQuản trị kinh doanh7,758,75Miễn
390Lê Thị HồngLoan29/10/1989Đồng ThápQuản trị kinh doanh8,256,75Miễn
391Đặng TốLộc14/5/1991TP HCMQuản trị kinh doanhvvMiễn
392Bùi HữuLợi17/9/1991TP HCMQuản trị kinh doanh8,256,50Miễn
393Nguyễn Thị BíchLong18/10/1987Phú ThọQuản trị kinh doanh5,756,20Miễn
394Hồ VănLương05/11/1988Quảng TrịQuản trị kinh doanh2,004,00Miễn
395Đoàn LyLy05/4/1991Tây NinhQuản trị kinh doanh9,258,00Miễn
396Hồ Thị QuýLy11/11/1993TP HCMQuản trị kinh doanh5,505,80Miễn
397Phan Nguyễn HoàngLy12/01/1993Khánh HòaQuản trị kinh doanh8,509,50Miễn
398Đặng ThịMai16/9/1992Quảng NgãiQuản trị kinh doanhvvMiễn
399Nguyễn KhảiMinh13/12/1993An GiangQuản trị kinh doanh5,507,25Miễn
400Võ HoàngMinh20/4/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh2,753,90Miễn
401Thân Thị DiễmMy7/7/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh6,005,10Miễn
402Na17/4/1992Bình ThuậnQuản trị kinh doanh8,008,25Miễn
403Nguyễn Lữ HoàiNam28/10/1993Tiền GiangQuản trị kinh doanh5,003,75Miễn
404Huỳnh Thị NgọcNga14/11/1989Tiền GiangQuản trị kinh doanh7,008,50Miễn
405Lê Song TuyếtNga16/10/1992TP HCMQuản trị kinh doanh7,507,25Miễn
406Phan Thị ThúyNga30/7/1989Khánh HòaQuản trị kinh doanh8,759,50Miễn
407Lê Thị KimNgân29/9/1991Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh9,5010,00Miễn
408Lê Thị ThùyNgân11/12/1991Cần ThơQuản trị kinh doanh2,505,50Miễn
409Nguyễn NgọcNgân20/01/1992Bến TreQuản trị kinh doanh5,005,45Miễn
410Nguyễn Quỳnh BảoNgân19/9/1993TP HCMQuản trị kinh doanh6,259,75Miễn
411Nguyễn XuânNgân06/02/1992Long AnQuản trị kinh doanh5,005,00Miễn
412Nguyễn ViệtNghi05/5/1991Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhvvMiễn
413Phạm TrọngNghĩa24/6/1993Long AnQuản trị kinh doanh6,753,05Miễn
414CaoNguyên02/9/1993Đắk LắkQuản trị kinh doanh8,259,75Miễn
415Dương Thị ThảoNguyên20/7/1993Quảng NgãiQuản trị kinh doanh4,253,25Miễn
416Lê Trương ThảoNguyên9/7/1991TP HCMQuản trị kinh doanh4,006,35Miễn
417Lương ThảoNguyên11/02/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh1,253,75Miễn
418Nguyễn ChíNguyên20/4/1986Khánh HòaQuản trị kinh doanhvvMiễn
419Trần KhánhNguyên24/10/1988TP HCMQuản trị kinh doanh5,758,00Miễn
420Trần LêNguyễn19/8/1988Hậu GiangQuản trị kinh doanh5,758,50Miễn
421Trần Hồ ThuNguyệt12/01/1993Bình ThuậnQuản trị kinh doanh9,258,25Miễn
422Hồ MinhNhã4/10/1992An GiangQuản trị kinh doanh6,005,55Miễn
423Nguyễn TrầnNhã18/10/1976Tiền GiangQuản trị kinh doanh6,503,75Miễn
424Đinh ThịNhâm25/2/1992Thanh HóaQuản trị kinh doanh5,758,25Miễn
425Đỗ HồngNhân7/9/1991Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh9,009,75Miễn
426Lê ThiệnNhân18/4/1991Bình DươngQuản trị kinh doanh8,506,00Miễn
427Nguyễn Lê ViệtNhân29/12/1993Vĩnh LongQuản trị kinh doanh6,758,00Miễn
428Lê Thị MinhNhi10/02/1991Đắk LắkQuản trị kinh doanh5,505,75Miễn
429Lê HồngNhung09/01/1993TP HCMQuản trị kinh doanh8,002,00Miễn
430Nguyễn ThanhNhựt20/10/1991Tiền GiangQuản trị kinh doanh8,254,50Miễn
431Trần LêNhựt01/4/1988Phú YênQuản trị kinh doanh1,751,75Miễn
432Võ Thị ÁiNương1/1/1993Sóc TrăngQuản trị kinh doanh7,256,50Miễn
433Nguyễn Dương KiềuOanh5/2/1994Quảng NamQuản trị kinh doanhvvMiễn
434Nguyễn Sỹ TrườngPhi08/01/1991Kiên GiangQuản trị kinh doanh9,006,50Miễn
435Trần NgọcPhong14/12/1988Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh5,257,75Miễn
436Nguyễn BảoPhòng18/8/1985Tiền GiangQuản trị kinh doanhvvMiễn
437Lê ĐạiPhúc11/12/1993Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh8,759,25Miễn
438Lê TiếnPhúc20/9/1988Hậu GiangQuản trị kinh doanh9,507,50Miễn
439Lê TrườngPhúc4/2/1986Tiền GiangQuản trị kinh doanhvvMiễn
440Phạm HồngPhước20/6/1983Tây NinhQuản trị kinh doanh2,007,10Miễn
441Nguyễn Hồ QuýPhương17/4/1982Quảng NgãiQuản trị kinh doanh6,005,00Miễn
442Phạm MinhPhương12/01/1992Long AnQuản trị kinh doanh6,756,25Miễn
443Tôn ĐứcQuân08/9/1990Đắk LắkQuản trị kinh doanh6,506,25Miễn
444Bùi LêQuang22/10/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,258,40Miễn
445Bùi Ngọc BảoQuốc20/01/1989Tiền GiangQuản trị kinh doanh4,255,25Miễn
446Lê VinhQuốc14/7/1992Bình PhướcQuản trị kinh doanh5,752,50Miễn
447Châu Thị LanQuyên02/12/1993Long AnQuản trị kinh doanh7,255,00Miễn
448Nguyễn DiễmQuyên18/01/1991An GiangQuản trị kinh doanh8,259,00Miễn
449Ngô MinhQuyền24/10/1991Đắk LắkQuản trị kinh doanhvvMiễn
450Lê Thị NhưQuỳnh13/3/1993Phú YênQuản trị kinh doanh9,755,05Miễn
451Lê Thị NhưQuỳnh25/6/1993Thanh HóaQuản trị kinh doanh8,255,50Miễn
452Nguyễn TuyếtSa22/12/1990Đắk LắkQuản trị kinh doanh9,009,75Miễn
453Nguyễn Xuân ThảoSơn14/4/1990Quảng BìnhQuản trị kinh doanh6,754,00Miễn
454Phan NgọcSơn18/6/1991Gia LaiQuản trị kinh doanh9,259,00Miễn
455Đặng Ngọc BăngTâm30/01/1993Long AnQuản trị kinh doanh9,753,50Miễn
456Lâm NhậtTâm4/1/1993Bình ThuậnQuản trị kinh doanhvvMiễn
457Nguyễn Thị HồngTâm19/02/1976Bến TreQuản trị kinh doanh5,503,60Miễn
458Trần MinhTâm9/10/1993TP HCMQuản trị kinh doanhvvMiễn
459Võ ThanhTâm10/2/1993Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh6,753,00Miễn
460Lê NhậtTân19/4/1993Bạc LiêuQuản trị kinh doanhvvMiễn
461Tạ QuýTân16/1/1992TP HCMQuản trị kinh doanh8,505,80Miễn
462Đỗ ThịThắm14/7/1982TP HCMQuản trị kinh doanh3,755,00Miễn
463Lê Phan HồngThắm08/01/1993Tiền GiangQuản trị kinh doanh7,005,10Miễn
464Nguyễn ViệtThắng5/4/1992Tiền GiangQuản trị kinh doanh8,758,20Miễn
465Đỗ VănThanh10/9/1977An GiangQuản trị kinh doanhvvMiễn
466Phạm ThịThanh24/6/1993Hà NamQuản trị kinh doanhvvMiễn
467Lê XuânThành06/4/1985Đồng NaiQuản trị kinh doanh1,005,25Miễn
468Nguyễn TrungThành03/9/1993Gia LaiQuản trị kinh doanh9,257,30Miễn
469Võ MinhThành24/8/1993TP HCMQuản trị kinh doanh6,007,25Miễn
470Lê ThanhThảo26/9/1991TP HCMQuản trị kinh doanh8,505,30Miễn
471Nguyễn Thị ThuThảo10/6/1993Quảng NgãiQuản trị kinh doanh7,755,50Miễn
472Nguyễn Thị ThuThảo11/01/1990Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh8,758,40Miễn
473Trần ThịThảo4/11/1993Kon TumQuản trị kinh doanh5,505,75Miễn
474Lưu Gia LộcThịnh24/4/1991Bình ThuậnQuản trị kinh doanh8,505,90Miễn
475Nguyễn TriệuThông24/11/1993Kon TumQuản trị kinh doanh9,259,80Miễn
476Đỗ AnhThư15/1/1984Vĩnh LongQuản trị kinh doanh6,505,10Miễn
477Phạm NhậtThường03/8/1992Kon TumQuản trị kinh doanhvvMiễn
478Nguyễn Thị ThanhThúy26/10/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh5,005,20Miễn
479Phạm Thị NgọcThúy9/7/1989TP HCMQuản trị kinh doanhvvMiễn
480Trương Thị ThanhThúy09/6/1989Bến TreQuản trị kinh doanh7,755,50Miễn
481Lầu NgọcThủy15/11/1990Đồng NaiQuản trị kinh doanh9,009,60Miễn
482Nguyễn ThịThủy16/10/1990Hà NamQuản trị kinh doanh6,005,50Miễn
483Nguyễn Thị ThanhThủy6/6/1992Đồng NaiQuản trị kinh doanh3,505,00Miễn
484Lê Thị ThanhThuyên13/01/1993Quảng NgãiQuản trị kinh doanh9,005,60Miễn
485Hoso Nguyễn ThyThy10/02/1988TP HCMQuản trị kinh doanh3,507,75Miễn
486Doãn HàTiên28/8/1990Quảng NamQuản trị kinh doanh6,759,00Miễn
487Nguyễn ThànhTiến29/11/1993Gia LaiQuản trị kinh doanh6,756,70Miễn
488Võ MinhToàn3/8/1991Long AnQuản trị kinh doanhvvMiễn
489Trần QuốcToản27/9/1993TP HCMQuản trị kinh doanh7,756,80Miễn
490Nguyễn Hoàng LêTrân30/6/1993An GiangQuản trị kinh doanh2,002,90Miễn
491Dương HuyềnTrang5/9/1991Thanh HóaQuản trị kinh doanhvvMiễn
492Lưu Nguyễn PhươngTrang7/7/1993TP HCMQuản trị kinh doanh7,003,50Miễn
493Nguyễn Lê HàTrang3/12/1993Khánh HòaQuản trị kinh doanh7,505,50Miễn
494Trần MinhTrang16/3/1993TP HCMQuản trị kinh doanh8,505,50Miễn
495Võ Thị ThùyTrang20/3/1991Quảng NgãiQuản trị kinh doanh6,507,60Miễn
496Lê CaoTrí3/9/1994Quảng NamQuản trị kinh doanh5,503,50Miễn
497Nguyễn ĐứcTrí03/3/1993Đồng NaiQuản trị kinh doanh8,755,75Miễn
498Nguyễn Thị ThảoTrinh07/11/1993Đắk LắkQuản trị kinh doanh7,755,30Miễn
499Nguyễn Thị TuyếtTrinh18/5/1989Bến TreQuản trị kinh doanh8,757,75Miễn
500Tống Thị ThanhTrúc08/8/1991Tây NinhQuản trị kinh doanh7,009,10Miễn
501Phạm Nguyễn QuốcTrung06/12/1989Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh5,506,20Miễn
502Trần MinhTrung08/12/1987Bình DươngQuản trị kinh doanh7,755,20Miễn
503Ngô Mạnh14/8/1981Hà NộiQuản trị kinh doanh7,506,40Miễn
504Lê Trọng27/4/1992Quảng TrịQuản trị kinh doanhvvMiễn
505Trần VănTuấn15/01/1991Thái BìnhQuản trị kinh doanh5,255,75Miễn
506Đoàn ThanhTùng17/6/1993Thừa Thiên HuếQuản trị kinh doanhvvMiễn
507Nguyễn Thị ThanhTùng11/10/1991Đồng NaiQuản trị kinh doanh5,005,00Miễn
508Nguyễn Lâm CẩmVân4/4/1986Đồng ThápQuản trị kinh doanh3,756,50Miễn
509Nguyễn Mai KhánhVân22/7/1990Long AnQuản trị kinh doanh2,505,70Miễn
510Nguyễn ThànhVăn27/11/1984Đà NẵngQuản trị kinh doanh5,008,50Miễn
511Nguyễn Trường XuânViên06/7/1989Đắk LắkQuản trị kinh doanh8,757,60Miễn
512Lê ThịViệt8/12/1991Thanh HóaQuản trị kinh doanh6,753,50Miễn
513Trần Ngọc21/3/1993Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh7,756,00Miễn
514Lê Mai KhánhVy20/11/1993Lâm ĐồngQuản trị kinh doanh5,505,25Miễn
515Nguyễn Thị ThiênVy28/10/1988Kon TumQuản trị kinh doanh9,007,80Miễn
516Trần AnhVy25/4/1974Tiền GiangQuản trị kinh doanhvvMiễn
517Phạm XuânVỹ01/12/1993Bình ĐịnhQuản trị kinh doanh8,006,50Miễn
518Trịnh QuangVỹ3/11/1986TP HCMQuản trị kinh doanh8,257,10Miễn
519Trần NgọcXuân20/7/1991Long AnQuản trị kinh doanh5,258,75Miễn
520Huỳnh Thị NhưÝ08/01/1987Bà Rịa - Vũng TàuQuản trị kinh doanh7,755,75Miễn
521Phạm VănÝ15/8/1990Phú YênQuản trị kinh doanh8,005,50Miễn
522HoàngYến16/6/1993Sóc TrăngQuản trị kinh doanh7,757,60Miễn
524Hứa Nguyễn ThùyAn06/10/1985Tiền GiangKinh tế phát triển4,007,2066,00
527Vũ ThanhAn19/5/1990TP HCMKinh tế phát triển5,507,3058,00
544Trương HữuBảo27/09/1991Đồng NaiKinh tế phát triển9,009,3086,00
548Nguyễn ĐứcCảnh31/07/1991Thái BìnhKinh tế phát triển5,006,0043,50
550Thạch Thị KimChi30/7/1985Trà VinhKinh tế phát triển4,253,1065,50
555Khiếu VănCông06/06/1985Nam ĐịnhKinh tế phát triểnvvv
557Nguyễn VănCông10/8/1982Tiền GiangKinh tế phát triển1,755,2062,50
568Nguyễn ChánhĐông17/03/1992Bình PhướcKinh tế phát triển5,254,4045,00
576Nguyễn KhắcDũng18/4/1990Khánh HòaKinh tế phát triểnvvv
590Võ ThanhHải29/10/1975Bình ĐịnhKinh tế phát triển8,506,9075,00
611Nguyễn Thị NgọcHoan22/11/1991Lâm ĐồngKinh tế phát triển7,005,2073,50
628Võ TrầnHuy10/07/1987Tiền GiangKinh tế phát triển7,508,8073,00
631Nguyễn Thị KimHuyền20/04/1988TP HCMKinh tế phát triển6,005,9050,00
640Trần Võ TânKhoa21/03/1988TP HCMKinh tế phát triển1,255,7069,00
644Lê MỹKim30/11/1992Bình ĐịnhKinh tế phát triển10,006,4094,00
676Lê ThịNga05/05/1994Tây NinhKinh tế phát triển7,005,7097,00
681Phạm ThúyNgọc25/10/1989Bà Rịa - Vũng TàuKinh tế phát triểnvvv
682Phan Nguyễn NhưNgọc22/12/1984TP HCMKinh tế phát triển6,505,0090,00
685Hoàng Lê AnhNguyên1/3/1987Bình ThuậnKinh tế phát triển3,503,7041,50
750Trần QuốcThắng16/01/1983Bến TreKinh tế phát triểnvvv
756Âu Thị PhươngThảo22/06/1990Long AnKinh tế phát triển7,505,0067,00
760Nguyễn Ngô MinhThảo15/08/1988Quảng TrịKinh tế phát triển3,255,0057,00
801Nguyễn Thị HoàngTrang28/11/1992Bình ĐịnhKinh tế phát triển7,755,4071,00
814Lê VănTrình01/8/1987Thanh HóaKinh tế phát triểnvvv
817Nguyễn QuangTrung27/04/1984Thái BìnhKinh tế phát triểnvvv
821Nguyễn BáTrước31/10/1985Tiền GiangKinh tế phát triển4,005,4076,00
824Phạm NgọcTrường26/09/1991Đồng ThápKinh tế phát triểnvvv
965Ngô TrungKiên4/2/1990TP HCMKinh tế phát triểnvvMiễn
968Trịnh Thị HồngLam22/3/1990Hà TĩnhKinh tế phát triển8,507,20Miễn
985Phan HoàngLong6/12/1981Đồng NaiKinh tế phát triểnvvMiễn
1033Trần Thị MộngNi6/8/1986Bến TreKinh tế phát triển6,255,90Miễn
1039Nguyễn ThiệnPháp29/7/1989Quảng NgãiKinh tế phát triển6,756,80Miễn
1098Huỳnh ChíThiện11/04/1990Long AnKinh tế phát triển7,257,10Miễn
1158Phan HuyVương01/3/1989Hà TĩnhKinh tế phát triển8,254,60Miễn
525Nguyễn ĐìnhAn20/10/1984TP HCMNgân hàng4,004,1078,50
528Lê HoàngÂn03/03/1992Kiên GiangNgân hàng2,254,3018,50
531Nguyễn Thị NgọcAnh01/5/1991Hải DươngNgân hàng3,755,2082,50
534Phạm Thị LanAnh14/08/1989Tiền GiangNgân hàng6,255,3050,00
538Trịnh ĐứcAnh13/12/1992Thanh HóaNgân hàng8,505,5040,00
542Đặng Phạm ThếBảo10/01/1986Long AnNgân hàng6,256,1074,00
545Nguyễn Thị NgọcBích22/04/1988An GiangNgân hàng3,755,0051,00
547Trương TháiBình20/3/1989Bình PhướcNgân hàngvvv
549Nguyễn Phạm ĐăngChâu02/6/1985Long AnNgân hàngvvv
551Thái Thị YếnChi06/04/1987Bạc LiêuNgân hàng5,754,5060,00
552ĐàoChiểu19/09/1992Đà NẵngNgân hàngvvv
554Trần HuyChương30/9/1989Bình ĐịnhNgân hàng9,007,5082,50
556Lê Thụy HồngCông04/06/1990Bình ĐịnhNgân hàng6,755,9072,50
559Lê QuốcCương24/12/1990Hà TĩnhNgân hàng8,257,1065,50
563Đoàn Việt AnhĐào20/10/1986Đồng NaiNgân hàng2,253,0053,50
564Phạm Thị BíchĐào29/8/1985Lâm ĐồngNgân hàng7,755,0057,00
569Đỗ DuyĐức01/11/1992Phú ThọNgân hàng9,005,8062,50
572Phùng ThùyDung06/6/1988Long AnNgân hàng5,005,0064,00
573Trương Thị ThùyDung27/12/1989Gia LaiNgân hàng5,004,1083,00
574Lê HoàngDũng03/06/1990TP HCMNgân hàng2,002,2050,00
577Nguyễn XuânDũng4/5/1986Thanh HóaNgân hàngvvv
579Hồ Thị XuânDương05/11/1985Long AnNgân hàng5,506,0051,50
584Dư HồngDuy06/08/1991TP HCMNgân hàng8,507,1078,00
585Cao TrườngGiang25/10/1993Bến TreNgân hàng3,505,6079,50
586Hà Thị Thu19/3/1974Bắc NinhNgân hàng7,255,4058,00
588Đinh QuangHải17/9/1989Khánh HòaNgân hàng9,256,5046,50
595Mai ThúyHằng05/05/1989Đồng ThápNgân hàng7,255,5063,50
597Vũ Thị ThuHằng30/10/1989TP HCMNgân hàng8,005,9083,00
598Nguyễn Thị HồngHạnh18/07/1985Bình ThuậnNgân hàng7,002,3069,50
602Nguyễn Thị KimHiền01/01/1986Kon TumNgân hàngvvv
607Phạm XuânHiếu29/10/1991Hà NộiNgân hàng4,00vv
608Đỗ XuânHiệu15/10/1987Ninh ThuậnNgân hàng8,253,7063,00
609Nguyễn ThịHoa12/11/1992Ninh BìnhNgân hàngvvv
610Trịnh Ngọc ThúyHoa27/4/1993Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng7,505,2091,00
612Nguyễn Thị PhụngHoàng27/05/1988Vĩnh LongNgân hàng7,504,0050,00
616Lê ThịHồng10/03/1992Quảng NgãiNgân hàng8,756,6091,50
623Nguyễn QuangHưng27/05/1988Hà NộiNgân hàng7,004,5074,50
630Nguyễn Thị HồngHuyền08/01/1992Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng5,004,1039,50
643Lê Thị ThiênKiều28/07/1992Cà MauNgân hàngvvv
650Đoàn KhánhLinh07/11/1993Lâm ĐồngNgân hàng2,755,6074,00
652Nguyễn Thị ThùyLinh14/08/1983Đà NẵngNgân hàngvvv
656Nguyễn Quốc ĐăngLộc07/11/1992Lâm ĐồngNgân hàngvvv
659Võ KếLong14/8/1990Bình ĐịnhNgân hàng7,756,2062,50
661Nguyễn Thanh ThảoLy10/08/1992Long AnNgân hàngvvv
669Lê Thị DiễmMy18/10/1991Lâm ĐồngNgân hàng7,256,5087,50
670Ngô ThảoMy03/07/1991Bình ThuậnNgân hàng8,506,1080,00
675Võ NhậtNam12/01/1990Phú YênNgân hàngvvv
679Đồng AnhNghĩa04/01/1989TP HCMNgân hàng2,50vv
680Nguyễn Thị YếnNgọc06/3/1993Quảng NgãiNgân hàng7,508,0080,50
683Võ Thị ThiNgọc07/11/1992Bình ĐịnhNgân hàng9,255,0076,50
684Trần AnhNgữ22/04/1990Bình ĐịnhNgân hàng5,005,9070,00
686Lê Thị ThảoNguyên08/11/1993Hậu GiangNgân hàngvvv
687Nguyễn Thị ThảoNguyên22/7/1993Long AnNgân hàng6,255,0084,00
688Nguyễn Thị ThảoNguyên08/07/1990Bình PhướcNgân hàngvvv
692Nguyễn HoàngNhân07/01/1989TP HCMNgân hàng7,758,1090,00
695Đặng MinhNhật05/03/1991TP HCMNgân hàng8,257,2088,50
696Lâm MinhNhật24/04/1990TP HCMNgân hàng7,504,5068,50
697Nguyễn HoàngNhi09/10/1992Tiền GiangNgân hàng8,007,4084,00
698Phan CôngNhuận21/05/1989Tây NinhNgân hàng5,005,5060,00
700Hồ Thị NyNy19/08/1989Gia LaiNgân hàngvvv
702Võ HoàngOanh23/11/1992TP HCMNgân hàng7,005,6077,00
704Nguyễn Văn MinhPhúc05/07/1989Tiền GiangNgân hàng5,255,1070,50
706Nguyễn ThịPhụng06/07/1989Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng8,506,8079,00
709Phạm HữuPhương28/12/1985Đồng NaiNgân hàng1,755,0051,50
712Võ Nguyễn ViệtPhương17/6/1992Quảng NgãiNgân hàngvvv
713Lê Thị KimPhượng22/12/1989Quảng NgãiNgân hàng6,255,5085,00
714Nguyễn Thị MinhPhượng20/07/1992Tây NinhNgân hàng1,505,4076,00
718Nguyễn ĐứcQuang21/09/1992Bình PhướcNgân hàngvvv
719Nguyễn NhậtQuang17/06/1989Nghệ AnNgân hàngvvv
720Võ NgọcQuang16/10/1991Cà MauNgân hàng8,005,9080,00
722Nguyễn Thị NgọcQuý01/10/1980Lâm ĐồngNgân hàng5,754,0056,50
723Khương Thị ThanhQuyên10/6/1982Bình ThuậnNgân hàng1,50vv
725Ngô VũQuyên28/03/1985Đồng NaiNgân hàng0,752,5051,50
728Huỳnh Thị CẩmQuỳnh20/10/1992Tiền GiangNgân hàng3,505,0082,50
731Hoàng ThanhSơn04/8/1988Nghệ AnNgân hàng6,756,1072,00
733Nguyễn Hoàng TùngSơn13/02/1987Nghệ AnNgân hàng5,255,2057,00
737Võ AnhTài06/6/1991An GiangNgân hàngvvv
741Nguyễn ThànhTâm10/07/1992Cà MauNgân hàng5,503,7058,00
742Trịnh ĐứcTâm11/09/1992Thanh HóaNgân hàng5,756,2058,50
747Nguyễn Thị HồngThắm12/07/1990Tiền GiangNgân hàng8,257,4074,50
748Huỳnh ThịThân02/01/1992Quảng NgãiNgân hàng7,004,3076,00
749Trần HồThắng03/05/1991Đắk LắkNgân hàng6,254,0072,50
751Châu Thị LanThanh19/08/1986Bến TreNgân hàng6,008,2076,00
753Phan TấnThanh10/04/1985Quảng NgãiNgân hàngvvv
754Trần ThịThanh15/06/1993Thái BìnhNgân hàng1,50vv
759Hồ ThịThảo29/8/1990Nghệ AnNgân hàng4,254,7085,50
761Nguyễn Thị ThanhThảo18/6/1982Đồng ThápNgân hàng6,506,4069,00
762Trần Thị ThuThảo14/12/1987Vĩnh LongNgân hàng8,758,5078,00
763Trương NgọcThảo12/05/1982An GiangNgân hàng9,257,1085,50
764Vũ Thị ThanhThảo10/01/1993TP HCMNgân hàng6,005,1095,00
767Nguyễn PhúThịnh18/08/1991TP HCMNgân hàng5,758,4072,50
773Hoàng Ngọc KimThư19/04/1984TP HCMNgân hàngvvv
775Tô Thị AnhThư14/12/1988Ninh ThuậnNgân hàng7,508,8071,50
776Nguyễn ĐứcThường21/11/1982Bình ThuậnNgân hàng6,505,8086,50
787Trần VănTiến27/12/1991Hải PhòngNgân hàngvvv
788Huỳnh ĐứcToàn16/3/1979Tiền GiangNgân hàng2,753,9062,50
789Nguyễn ThịToàn03/09/1993Bắc NinhNgân hàng9,256,5094,00
791Huỳnh Thị HuyềnTrâm29/10/1991Long AnNgân hàng5,004,6079,00
794Nguyễn Thị NhãTrâm30/07/1985Ninh ThuậnNgân hàng8,258,3080,50
795Đặng Lê PhượngTrầm07/09/1992TP HCMNgân hàng9,757,6087,50
796Nguyễn ViếtTrân19/11/1991Thừa Thiên HuếNgân hàngvvv
799Lê ThuTrang02/9/1992Tây NinhNgân hàng8,258,1076,50
802Nguyễn Thị HuyềnTrang19/5/1991Bình ĐịnhNgân hàng7,255,3045,00
803Nguyễn Thị ThùyTrang25/4/1992Quảng TrịNgân hàng6,506,6079,00
805Phạm Ngọc PhươngTrang25/02/1992Vĩnh LongNgân hàngvvv
810Trương BảoTrị13/02/1990Long AnNgân hàngvvv
811Dương Thị MỹTrinh23/08/1988Thừa Thiên HuếNgân hàng9,006,5082,50
812Nguyễn Thị BíchTrinh03/09/1993Khánh HòaNgân hàngvvv
815Đào Thị NhưTrúc19/11/1979Long AnNgân hàng5,005,1050,00
816Trần Thị ThanhTrúc10/02/1993Bình ThuậnNgân hàng4,252,2060,00
827Nguyễn QuangTuân26/11/1973Bình ThuậnNgân hàng8,008,70Miễn
828Nguyễn ThanhTuấn20/10/1977Vĩnh LongNgân hàng6,003,7033,00
830Nguyễn HữuTùng09/02/1989TP HCMNgân hàng9,258,5073,50
832Trần Thị KimTuyến27/07/1990Thừa Thiên HuếNgân hàngvvv
835Đoàn Trần LêUyên08/02/1990TP HCMNgân hàng7,256,7046,50
836Nguyễn HạUyên08/05/1984Quảng NamNgân hàng7,503,6050,00
840Vũ AnhVăn20/02/1992Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng7,008,0066,50
843Võ Hoàng QuốcViệt06/10/1991Bình ĐịnhNgân hàng8,007,9089,50
848Vy10/9/1989TP HCMNgân hàng8,005,0069,00
849Nguyễn Thị TườngVy22/01/1992Lâm ĐồngNgân hàng8,755,3084,00
850Nguyễn HữuXạ20/9/1993Hải DươngNgân hàng7,005,4054,00
851Hồ ThịXuân16/02/1991Bình ThuậnNgân hàng4,006,2070,50
856Nguyễn Thị ThúyAn3/7/1993Kiên GiangNgân hàng8,507,30Miễn
857Hà PhúAnh25/7/1991Phú YênNgân hàng6,506,80Miễn
858Hoàng Thị ThúyAnh12/8/1993Quảng TrịNgân hàng8,255,10Miễn
866Thiều NgọcAnh26/12/1991Hà TĩnhNgân hàng8,257,30Miễn
868Ngô GiaBảo2/4/1991Đồng NaiNgân hàng5,507,20Miễn
871Văn Công QuốcBảo21/02/1991Tây NinhNgân hàngvvMiễn
874Trần HòaBình16/11/1989Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàngvvMiễn
882Nguyễn Thị KimChi05/01/1993Bình ĐịnhNgân hàngvvMiễn
883Nguyễn Thị LanChi27/5/1993Long AnNgân hàng9,254,30Miễn
886Nguyễn KiênCường28/12/1990Nam ĐịnhNgân hàng7,008,00Miễn
889Lê CôngĐà31/8/1990Đà NẵngNgân hàng8,007,60Miễn
892Võ Thị ÁnhĐào27/8/1981Tây NinhNgân hàng9,758,70Miễn
893Nguyễn TiếnĐạt24/10/1990Đắk LắkNgân hàng8,757,80Miễn
899Lê Thị ThùyDung23/3/1989Khánh HòaNgân hàng7,255,60Miễn
902Bùi ĐứcDuy24/11/1993Hà NamNgân hàngvvMiễn
903Phan Nguyễn TườngDuy05/5/1991Bến TreNgân hàng7,258,70Miễn
904Trần AnhDuy23/12/1992TP HCMNgân hàng8,505,30Miễn
909Nguyễn Thị Kim27/6/1987Bắc NinhNgân hàng7,753,80Miễn
910Tống Thị Hải21/8/1993Gia LaiNgân hàng5,006,60Miễn
911Trần Ngọc12/12/1993Khánh HòaNgân hàng9,007,00Miễn
912Trần Thị Thu15/2/1987An GiangNgân hàngvvMiễn
915Lâm Thanh NgọcHân6/11/1985Tây NinhNgân hàng8,508,40Miễn
917Lê Minh KhánhHằng27/10/1992Bình ĐịnhNgân hàng7,006,40Miễn
919Nguyễn Thị ThanhHằng16/6/1993Gia LaiNgân hàng8,508,80Miễn
920Nguyễn Thị ThúyHằng14/9/1993Đắk LắkNgân hàng8,505,90Miễn
922Nguyễn Hữu GiaHạnh24/12/1993Kon TumNgân hàng6,005,10Miễn
923Nguyễn Thị HồngHạnh11/9/1993Kon TumNgân hàng5,005,50Miễn
926Hoàng Thị ThuHiền21/10/1992Gia LaiNgân hàng6,254,00Miễn
928Phạm ThếHiển13/10/1988TP HCMNgân hàng8,506,30Miễn
929Đỗ QuangHiếu04/10/1981Nam ĐịnhNgân hàng8,757,70Miễn
931Nguyễn ThịHoa4/1/1989Thanh HóaNgân hàng9,255,80Miễn
935Lữ ĐứcHoàng12/1/1984Hà TĩnhNgân hàng6,758,10Miễn
938Nguyễn Ngọc MỹHồng20/06/1992TP HCMNgân hàng7,255,00Miễn
939Trần Thị KimHồng04/9/1993Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng7,005,00Miễn
941Lê ThịHuệ24/7/1982Bình ĐịnhNgân hàng8,257,20Miễn
943Phạm Huỳnh HồngHuệ6/8/1989Long AnNgân hàng9,007,50Miễn
944Đỗ MạnhHùng18/11/1993TP HCMNgân hàngvvMiễn
945Vũ VănHùng22/12/1993Bình PhướcNgân hàng6,504,60Miễn
948Nguyễn TiếnHưng11/9/1993Bình ĐịnhNgân hàng7,756,60Miễn
952La ThanhHữu27/2/1992Kiên GiangNgân hàng7,005,90Miễn
958Nguyễn Đăng ThảoHuyên18/11/1987Tây NinhNgân hàng9,005,70Miễn
959Võ ThịHuyền16/7/1993Nghệ AnNgân hàng9,506,80Miễn
960Nguyễn ViệtKha15/3/1989Bình ĐịnhNgân hàng7,756,30Miễn
961Lê QuangKhải11/11/1993Bình DươngNgân hàngvvMiễn
962Lương HiệpKhánh9/4/1989Bình ĐịnhNgân hàng6,003,70Miễn
964Hoàng Lê ThếKiên09/8/1992Cà MauNgân hàng5,254,10Miễn
966Đinh Lê TuấnKiệt25/2/1992TP HCMNgân hàng7,005,80Miễn
967Nguyễn ThịKiều8/4/1993Bình ĐịnhNgân hàng9,257,00Miễn
970Đỗ Thị NgọcLan5/10/1989TP HCMNgân hàng9,256,80Miễn
971Ngô ThịLành08/12/1989Quảng BìnhNgân hàng9,008,10Miễn
972Lê VănLễ1/1/1963Đồng NaiNgân hàng5,004,50Miễn
973Đinh Thị MỹLinh14/6/1990Đắk LắkNgân hàng7,256,90Miễn
975Nguyễn Thị ThùyLinh21/2/1991Kiên GiangNgân hàng8,255,00Miễn
976Nguyễn Thị ThùyLinh2/8/1992Quảng TrịNgân hàng5,255,00Miễn
978Nguyễn YếnLinh16/4/1989TP HCMNgân hàng6,758,30Miễn
983Hồ ThịLợi10/9/1988Nghệ AnNgân hàng7,756,70Miễn
986Lê Thái TriệuLuân27/2/1993Bình PhướcNgân hàng8,005,60Miễn
990Cao HoàngMai19/01/1992Lâm ĐồngNgân hàng7,505,80Miễn
993Nguyễn ĐứcMinh18/9/1988Bình ĐịnhNgân hàng5,505,60Miễn
995Nguyễn Xuân ViệtMinh08/01/1993Lâm ĐồngNgân hàng8,255,80Miễn
999Quách HiềnMuội01/01/1992Bạc LiêuNgân hàng6,257,00Miễn
1001Đặng XuânMỹ15/10/1994Bình ĐịnhNgân hàng7,007,80Miễn
1003Phan Vũ HoàngNga06/4/1991Long AnNgân hàng8,507,80Miễn
1005Lê Thị PhươngNgân01/8/1994Long AnNgân hàng8,254,50Miễn
1006Nguyễn BảoNgân12/12/1993Quảng NgãiNgân hàngvvMiễn
1007Phan Thị BíchNgân8/4/1991Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng9,005,50Miễn
1010Hồ Huỳnh NhưNgọc16/4/1992Long AnNgân hàngvvMiễn
1011Lê HồngNgọc14/11/1993TP HCMNgân hàngvvMiễn
1013Nguyễn Lê BíchNgọc23/11/1990Vĩnh PhúcNgân hàng8,506,50Miễn
1014Phùng Thị HồngNgọc15/2/1990Bà Rịa - Vũng TàuNgân hàng6,256,80Miễn
1017Yến Huỳnh BảoNgọc11/12/1992TP HCMNgân hàng5,003,70Miễn
1018Đoàn Thị HồngNguyên05/5/1977Bình DươngNgân hàng4,005,00Miễn
1023Đặng HoàiNhân29/6/1994Đồng NaiNgân hàng3,755,40Miễn
1024Trần TrọngNhân3/7/1994TP HCMNgân hàng7,505,20Miễn
1030Thái Phạm ÝNhư02/8/1992Đồng ThápNgân hàng8,006,00Miễn
1034Lê ThịNinh7/10/1990Đồng NaiNgân hàng8,756,70Miễn
1037Phạm HoàngOanh22/5/1985TP HCMNgân hàng6,506,10Miễn
1038Trần Thị DiễmOanh02/8/1988Quảng NgãiNgân hàng5,505,00Miễn
1044Lê HữuPhước24/11/1987Tiền GiangNgân hàng7,505,10Miễn
1046Nguyễn Thị MaiPhương17/7/1993Kon TumNgân hàng6,255,00Miễn
1047Phan NhãPhương6/5/1992Tây NinhNgân hàngvvMiễn
1049Trần Thị NhãPhương27/11/1993Bến TreNgân hàng6,253,80Miễn
1054Lê TrọngQuân12/5/1991Đồng NaiNgân hàng6,752,80Miễn
1059Nguyễn Thị PhươngQuyên31/01/1993Bến TreNgân hàng7,257,80Miễn
1061Trần Thị NgọcQuyên20/3/1993Quảng NgãiNgân hàng5,005,80Miễn
1063Nguyễn LêQuỳnh9/10/1989Cà MauNgân hàngvvMiễn
1065Đặng AnhTài22/8/1990Bình PhướcNgân hàng6,756,70Miễn
1074Trần Thị CẩmThạch10/10/1993Quảng NamNgân hàng6,755,70Miễn
1075Đoàn PhúThái30/01/1993Ninh ThuậnNgân hàngvvMiễn
1077Đinh ThịThắm10/02/1993Hà TĩnhNgân hàngvvMiễn
1078Đặng QuyếtThắng13/3/1992Lâm ĐồngNgân hàng7,758,00Miễn
1079Mai NgọcThắng25/12/1993TP HCMNgân hàng7,505,60Miễn
1080Huỳnh KhảThanh12/10/1993Long AnNgân hàng8,756,90Miễn
1082Nguyễn Thị ThuThanh17/2/1990Đồng NaiNgân hàng7,506,50Miễn
1090Nguyễn Trần PhươngThảo25/3/1990TP HCMNgân hàng7,506,40Miễn
1092Trần PhươngThảo6/6/1994TP HCMNgân hàng9,506,30Miễn
1099Nguyễn XuânThịnh20/3/1990Kon TumNgân hàngvvMiễn
1101Võ Thị KimThoa10/01/1992Bình ThuậnNgân hàng7,006,60Miễn
1102Lê QuốcThông24/12/1993Phú YênNgân hàng6,502,60Miễn
1105Trương MinhThuận3/8/1992Cần ThơNgân hàng9,256,40Miễn
1107Nguyễn Thị NhậtThủy24/7/1992Bình ThuậnNgân hàng6,257,20Miễn
1108Bùi ThủyTiên9/10/1994TP HCMNgân hàng8,006,50Miễn
1110Nguyễn ThịToàn16/3/1993Quảng TrịNgân hàngvvMiễn
1114Trần NamTrân15/3/1993Khánh HòaNgân hàng8,256,00Miễn
1115Lê Trần ĐoanTrang2/9/1993TP HCMNgân hàng7,256,20Miễn
1116Nguyễn ThanhTrang25/11/1992Cần ThơNgân hàng9,005,80Miễn
1118Nguyễn Thị ThuýTrang08/04/1990Tiền GiangNgân hàng8,255,00Miễn
1120Phạm ThịTrang27/01/1992Ninh ThuậnNgân hàng9,256,80Miễn
1121Thái Kiều HuyềnTrang10/02/1987Kiên GiangNgân hàng3,756,40Miễn
1122Đào NgọcTrí27/4/1994Bình ĐịnhNgân hàng6,254,40Miễn
1126Phạm Thị NgọcTrinh6/12/1992TP HCMNgân hàng7,754,80Miễn
1128Trần Thị PhươngTrinh27/7/1993Bình ThuậnNgân hàng9,257,30Miễn
1129Trương Ngọc PhươngTrinh8/10/1993Long AnNgân hàng9,508,00Miễn
1133Lục ThànhTrung16/01/1992Kiên GiangNgân hàng6,754,70Miễn
1137Lê ThanhTuấn10/10/1986Bến TreNgân hàng7,006,30Miễn
1141Lương ThanhTuyền19/8/1988An GiangNgân hàng5,253,60Miễn
1143Bùi ThủyUyên9/10/1994TP HCMNgân hàng9,256,10Miễn
1144Hà TriềuUyên8/11/1993Đồng ThápNgân hàng6,006,60Miễn
1145Lê ThanhVân27/5/1991Khánh HòaNgân hàng7,506,30Miễn
1148Trần ÁnhVân04/5/1993TP HCMNgân hàngvvMiễn
1150Cao ThịVi10/6/1982Bình ĐịnhNgân hàng6,505,20Miễn
1151Lê ThịVi17/2/1990Thanh HóaNgân hàng8,006,50Miễn
1153Trần TườngVi18/12/1992Lâm ĐồngNgân hàng4,003,40Miễn
1156Nguyễn Bá27/7/1991Bình DươngNgân hàng8,007,50Miễn
1160Bùi Kim NgọcXuân30/5/1993Đồng NaiNgân hàng8,755,00Miễn
523Dương ThịAn16/10/1989Hà TĩnhTài chính7,005,1077,50
526Nguyễn Hoàng ThúyAn08/02/1990Vĩnh LongTài chính6,255,5075,50
529HoàngAnh23/11/1993Hà NộiTài chính6,505,0073,00
532Nguyễn Thị PhươngAnh19/08/1992Nghệ AnTài chínhvvv
535Thái Đình TuấnAnh5/10/1993Nghệ AnTài chínhvvv
536Trần Thị MỹAnh25/02/1988Quảng NgãiTài chính6,255,3057,00
537Trần TuấnAnh07/03/1988An GiangTài chính5,505,1062,50
539Huỳnh Thị NgọcÁnh17/08/1992Gia LaiTài chínhvvv
540Lê Thị NgọcÁnh12/7/1991Bình PhướcTài chính7,005,9064,00
541Nguyễn ThịÁnh09/11/1990Bình ĐịnhTài chính8,005,8093,00
543Huỳnh QuangBảo02/01/1992Quảng NamTài chính9,008,0066,50
546Phạm Thị YBình18/09/1990Tây NinhTài chính7,507,2055,00
558Lê Thị ThuCúc10/05/1992Bến TreTài chính7,255,0060,00
560Phạm ĐìnhCường19/03/1991Thanh HóaTài chính7,254,1058,00
561Khang Nguyễn BảoĐại17/11/1992TP HCMTài chính5,253,9065,50
562Tô Thị ThùyĐan20/12/1986Đồng NaiTài chính7,755,5063,50
565Dương TấnĐạt10/8/1993Tây NinhTài chính5,505,8050,00
567Trần NgọcĐiệp28/3/1992Hà TĩnhTài chínhvvv
570Hoàng Thị NgọcDung13/07/1974TP HCMTài chính5,256,3072,00
580Lê HảiDương16/02/1992Quảng BìnhTài chính7,758,0079,00
581Lê ThếDương07/12/1989Gia LaiTài chính6,754,1065,50
582Ngô Thị ThùyDương24/8/1992Bình PhướcTài chínhvvv
583Châu ThúyDuy1992Bạc LiêuTài chính9,759,8097,50
587Phạm Thị12/09/1993Nam ĐịnhTài chính5,257,0056,00
589Nguyễn ThịHải14/01/1987Thanh HóaTài chínhvvv
591Vương ThanhHải14/04/1991TP HCMTài chính4,006,0061,50
592Hạ ĐìnhHân26/6/1985Đồng NaiTài chínhvvv
593Huỳnh Thị PhượngHằng06/07/1991Long AnTài chínhvvv
594Lê Thị ThanhHằng20/03/1993Thanh HóaTài chínhvvv
599Phạm Thị HồngHạnh28/12/1987Bình ĐịnhTài chính1,502,5034,00
600Nguyễn NgọcHào05/02/1981Ninh ThuậnTài chínhvvv
601Châu ThanhHảo08/07/1982Quảng NgãiTài chính6,755,5064,00
604Võ CôngHiền06/06/1989Quảng NamTài chính5,753,3045,50
605Cù HuyHiếu01/06/1989Phú YênTài chính2,505,0031,50
606Nguyễn TrungHiếu02/10/1990Long AnTài chínhvvv
613Nguyễn VănHoàng19/06/1989Đồng NaiTài chính4,253,0073,00
614Trịnh QuốcHoàng30/10/1988TP HCMTài chínhvvv
615Hồ Thị KhánhHồng26/04/1983Bình DươngTài chính2,005,6050,00
617Nguyễn Thị TuyếtHồng05/09/1991Đồng ThápTài chính3,505,9057,50
618Lê Thị ThanhHuệ02/09/1990Thái BìnhTài chính5,506,3039,00
619Nguyễn Thị MỹHuệ6/5/1991Bình ĐịnhTài chính7,256,8079,50
621Dương DuyHùng04/10/1980Hải PhòngTài chính6,005,1076,50
622Nguyễn ViệtHùng07/12/1987Gia LaiTài chính9,005,5087,50
624Nguyễn QuốcHưng08/09/1988TP HCMTài chính8,502,50v
625Phạm TuấnHưng06/09/1990Hà GiangTài chínhvvv
626Đoàn ThịHường04/10/1979Hải PhòngTài chínhvvv
633Hà VũKhải05/02/1981Quảng NgãiTài chính3,005,0083,00
634Nguyễn Đình DuyKhải16/05/1990TP HCMTài chínhvvv
635Lê Thị HồngKhanh24/07/1993Tiền GiangTài chính5,255,9088,00
638Nguyễn DanhKhoa18/9/1992Bình ĐịnhTài chính4,005,0078,50
639Nguyễn TiếnKhoa02/9/1991Đồng NaiTài chính7,755,9083,50
641Nguyễn QuangKhương20/04/1980Quảng NgãiTài chính2,004,6051,50
642Nguyễn QuýKiệt30/08/1989TP HCMTài chính5,755,0079,50
645Nguyễn NgọcKim11/09/1983TP HCMTài chính5,003,3091,50
647Nguyễn DuyLân01/01/1980Đồng NaiTài chính8,507,9079,00
649Đặng Thị PhươngLinh24/04/1981TP HCMTài chínhvvv
651Hồ PhươngLinh11/12/1991TP HCMTài chính4,005,0057,00
653Tống Thị ThùyLinh01/09/1990Tây NinhTài chính2,754,3046,00
654Trần Thị MỹLinh05/01/1984An GiangTài chínhvvv
655Cao ThịLoan05/07/1991Nghệ AnTài chính3,001,5034,50
658Trương ThanhLong02/07/1985Nghệ AnTài chính9,006,3063,50
660Nguyễn DuyLuân04/02/1991Gia LaiTài chính5,006,0056,50
663Trương TrúcMai21/10/1982Long AnTài chính5,754,1085,50
664Nguyễn HữuMạnh02/05/1993Bình ĐịnhTài chính1,75vv
665Nguyễn VănMạnh26/06/1992Thanh HóaTài chính5,255,0053,00
666Nguyễn BìnhMinh17/02/1991Khánh HòaTài chính7,006,7042,00
667Nguyễn HoàngMinh26/01/1988Bình ĐịnhTài chínhvvv
668Phạm DuyMinh8/9/1991Thanh HóaTài chính2,005,0081,00
671Phạm Vũ TràMy24/07/1991TP HCMTài chính7,507,0094,00
673Nguyễn TấnNam06/02/1987Quảng NgãiTài chính2,505,0046,00
677Nguyễn Thị KiềuNga30/05/1993Bà Rịa - Vũng TàuTài chínhvvv
678Nguyễn VănNghị03/11/1991Thái BìnhTài chính3,756,2050,00
691Nguyễn ThanhNhàn27/11/1986Long AnTài chính7,506,0060,00
693Nhẫn18/8/1993Quảng NgãiTài chính2,75vv
694Phạm ThanhNhất04/11/1991Quảng NgãiTài chính7,757,5074,00
701Bùi Phước Hà NhưOanh01/01/1985An GiangTài chính8,257,2057,50
703Nguyễn ViệtPhong23/09/1987Thanh HóaTài chính9,758,8092,00
708Nguyễn ThịPhương13/3/1991Đồng NaiTài chính6,505,7065,00
711Phạm TrúcPhương13/05/1990Đồng ThápTài chính6,758,7084,50
715Nguyễn Thị ThanhPhượng02/09/1990Gia LaiTài chínhvvv
716Lý MinhQuân27/08/1989TP HCMTài chínhvvv
717Nguyễn HồngQuân13/3/1992Thanh HóaTài chínhvvv
721Huỳnh ThanhQuý10/10/1984Bình ĐịnhTài chính6,006,1071,50
726Nguyễn Thị LệQuyên20/09/1991Đắk LắkTài chính7,257,0074,00
727Nguyễn Thị TiểuQuyên01/09/1993Bình ĐịnhTài chính5,505,7061,00
729Nguyễn VănSang02/01/1990Quảng BìnhTài chínhvvv
730Phan ThanhSang21/5/1980Cần ThơTài chính7,755,0067,50
732Nguyễn ĐứcSơn02/06/1983Thừa Thiên HuếTài chính6,006,2081,00
734TrầnSơn20/7/1984Khánh HòaTài chínhvvv
735Hồ Thị TuyếtSương15/1/1992Quảng TrịTài chính3,757,2060,50
736Phan ChâuTài20/08/1993Đắk LắkTài chính6,753,9032,00
738Cao HữuTâm09/04/1987Bình DươngTài chínhvvv
739Đặng ThànhTâm06/10/1993Long AnTài chính2,25vv
740Huỳnh MinhTâm16/7/1982Trà VinhTài chính1,253,1050,00
743Đoàn NhậtTân22/10/1992Bình ĐịnhTài chính1,757,6044,00
745Vũ TrọngTân22/08/1990Nghệ AnTài chính8,753,5081,00
746Phạm QuangThái03/05/1980Đà NẵngTài chính6,005,0065,00
752Nguyễn Thị UyểnThanh21/12/1992Quảng NgãiTài chínhvvv
755Trần Thị HoàiThanh11/10/1979Bình ĐịnhTài chínhvvv
757Đinh Thị BíchThảo26/01/1992Đắk LắkTài chính4,252,6067,00
758Đinh Thị PhươngThảo29/11/1991Quảng BìnhTài chínhvvv
765Dương QuangThịnh22/11/1991TP HCMTài chính7,006,3050,00
768Nguyễn Thị QuỳnhThơ25/05/1990Nghệ AnTài chínhvvv
769Võ Phạm AnhThơ04/11/1992Đà NẵngTài chínhvvv
771Trần Phan LệThu03/09/1990Tây NinhTài chính8,007,8085,50
772Vũ Thị ThanhThu09/09/1987Đồng NaiTài chínhvvv
774Nguyễn Hoàng QuỳnhThư14/8/1990Kon TumTài chínhvvv
777Lê XuânThúy14/7/1988Đồng ThápTài chính6,506,2067,00
778Mã ThịThúy04/04/1993Thanh HóaTài chínhvvv
779Đào Thị ThuThủy07/6/1993Thái BìnhTài chính2,502,5045,00
780Nguyễn Thị ThanhThủy28/10/1984Đắk LắkTài chínhvvv
781Trần Thị ThanhThủy23/11/1990Hòa BìnhTài chính8,256,2096,00
782Huỳnh ThủyTiên09/08/1993Bình DươngTài chính8,759,0094,00
783Lê NgọcTiên16/01/1990Bình ThuậnTài chính3,506,3078,00
784Lê Thị ThủyTiên28/04/1991Phú YênTài chính7,255,8059,50
785Phạm Thị MỹTiên21/9/1982Vĩnh LongTài chính1,003,4050,00
790Trần ĐìnhTòng20/8/1985Quảng TrịTài chínhvvv
792Nguyễn Hồ NgọcTrâm04/02/1992Bình ĐịnhTài chính7,507,3065,50
793Nguyễn Thị BíchTrâm12/12/1988TP HCMTài chính6,004,0054,00
798Lê Thị MinhTrang25/12/1990Thanh HóaTài chínhvvv
800Lương Thị AnhTrang01/07/1990Đồng NaiTài chính7,757,7063,50
804Nguyễn ThuTrang27/03/1989Hà NộiTài chính5,507,4070,50
806Phạm Thị QuỳnhTrang17/04/1989Quảng BìnhTài chínhvvv
807Phan Nữ QuỳnhTrang04/11/1993Hà TĩnhTài chínhvvv
808Nguyễn AnhTri30/12/1992Quảng NgãiTài chínhvvv
809Võ KếTrí23/8/1973Long AnTài chính8,006,2088,00
813Nguyễn Thị ViệtTrinh20/11/1992Hà TĩnhTài chính8,255,0066,00
818Nguyễn ThànhTrung19/05/1985TP HCMTài chính5,506,0087,50
819Phạm HoàngTrung28/01/1993Đà NẵngTài chính5,007,5070,50
820Phan Thị ThủyTrung17/05/1990Đắk LắkTài chínhvvv
826Huỳnh Thị Bé03/08/1978Cà MauTài chính5,757,4075,00
829Phạm MinhTuấn06/11/1991Bình ThuậnTài chính7,757,4070,00
834Thanh Trúc KhâmUốn30/07/1989TP HCMTài chính5,255,0058,00
837Nguyễn HảiUyên27/4/1992Khánh HòaTài chính3,004,0072,00
839Trần Thị ThúyVân20/11/1990Quảng NgãiTài chính8,258,7072,00
841Nguyễn LêViệt05/10/1990Bình ĐịnhTài chínhvvv
845Hà Hoàng05/5/1990Bình ThuậnTài chính8,007,0064,00
846Tô Anh23/12/1986An GiangTài chính8,256,0060,00
847Hà HoàngVy01/12/1993Phú YênTài chính6,007,7086,50
852Võ Thị TrúcXuân24/01/1989An GiangTài chính7,255,8069,50
853Hồ Thị KimYến26/11/1990Ninh ThuậnTài chính5,506,0084,00
854Phạm HoàngYến12/01/1982Gia LaiTài chính5,002,6036,00
855Tạ Thị HảiYến14/02/1990Hòa BìnhTài chính8,008,1082,00
859Lê PhươngAnh07/11/1990Hà NộiTài chính7,008,90Miễn
860Lê TuấnAnh30/5/1991Trà VinhTài chính10,008,60Miễn
862Nguyễn Thị MaiAnh30/7/1992Lâm ĐồngTài chính7,255,00Miễn
863Nguyễn Thị VânAnh20/6/1983Thanh HóaTài chính7,508,40Miễn
864Phạm HoàngAnh5/8/1994Long AnTài chính9,508,70Miễn
865Phạm TuấnAnh10/10/1990Đồng NaiTài chính3,75vMiễn
867Lê Nguyễn NhậtÁnh15/1/1993Bình ThuậnTài chính8,506,50Miễn
870Tô Công NguyênBảo03/12/1993Ninh ThuậnTài chính8,507,50Miễn
872Trần NgọcBích30/12/1994Lâm ĐồngTài chính6,006,40Miễn
875Nguyễn Thị HồngCẩm7/8/1989Đồng NaiTài chính6,003,20Miễn
876Lê ChíCang7/12/1994Khánh HòaTài chính6,755,80Miễn
877Trần Phan HữuChánh16/4/1993Bình ĐịnhTài chínhvvMiễn
878Nguyễn Thị BảoChâu28/7/1992Ninh ThuậnTài chính8,255,00Miễn
879Trần Thị DiễmChâu4/10/1982TP HCMTài chính6,256,70Miễn
880Trần Thị NguyệtChâu01/04/1989TP HCMTài chính9,007,50Miễn
881Nguyễn Ngọc ThanhChi26/11/1992Lâm ĐồngTài chính8,507,60Miễn
884Thái Thị BíchChi20/10/1974Bình DươngTài chính6,755,60Miễn
885Cao ThanhChức26/6/1990Quảng NgãiTài chính7,758,30Miễn
887Nguyễn TấnCường22/11/1991TP HCMTài chínhvvMiễn
888Huỳnh Thị VĩDạ5/10/1993Quảng NgãiTài chính8,755,00Miễn
890Nguyễn Thị PhươngĐài30/6/1993Phú YênTài chính10,006,70Miễn
894Huỳnh Thị ThúyDiễm25/6/1992Quảng NgãiTài chính9,506,60Miễn
895Nguyễn PhiĐiệp20/11/1991Quảng NamTài chính8,257,90Miễn
896Lâm BáDu26/1/1994Bình ĐịnhTài chính8,255,90Miễn
897Nguyễn Văn29/12/1970Kiên GiangTài chính3,755,50Miễn
898Võ ThanhĐức17/10/1988TP HCMTài chínhvvMiễn
900Nguyễn Phạm HoàngDung20/7/1990Gia LaiTài chính3,002,20Miễn
905Hà Thị MỹDuyên3/8/1994Kon TumTài chính8,756,10Miễn
906Nguyễn Lê HươngGiang18/11/1993Phú YênTài chính6,754,00Miễn
907Nguyễn Thị HươngGiang20/10/1992TP HCMTài chính5,506,40Miễn
908Phạm ThanhGiang16/8/1993Khánh HòaTài chính5,005,60Miễn
913Lê HoàngHạc17/4/1980Đồng ThápTài chính4,006,20Miễn
914Phạm Trịnh MinhHải20/6/1989Đồng NaiTài chính8,008,40Miễn
916Đàm Thị BíchHằng30/5/1993TP HCMTài chính9,509,40Miễn
921Trần ThịHằng23/4/1991Đồng NaiTài chính6,505,10Miễn
924Trần Thị NgọcHạnh10/6/1991Kon TumTài chính5,756,50Miễn
925Nguyễn PhúcHậu15/8/1993Tiền GiangTài chính6,004,40Miễn
927Nguyễn Thị ThanhHiền27/11/1992Đắk LắkTài chính1,506,50Miễn
930Phạm VănHiệu10/3/1992TP HCMTài chính8,258,20Miễn
932Nguyễn Thị TháiHòa15/7/1994Lâm ĐồngTài chínhvvMiễn
933Quách NghiệpHòa23/2/1993Sóc TrăngTài chính7,006,20Miễn
934Nguyễn NgọcHoài4/2/1990Thanh HóaTài chính5,756,50Miễn
937Đinh Thị LệHồng10/3/1991Bình DươngTài chính7,255,20Miễn
942Nguyễn Linh KimHuệ11/01/1992Bình ĐịnhTài chính9,007,20Miễn
947Nguyễn HoàngHưng6/01/1994TP HCMTài chính9,007,50Miễn
950Tạ Thị KimHương24/9/1991Đồng NaiTài chính5,754,30Miễn
951Võ Thị ThảoHương10/3/1993Gia LaiTài chínhvvMiễn
953Huỳnh QuốcHuy15/12/1986Bình DươngTài chínhvvMiễn
954Huỳnh TháiHuy18/4/1994Phú YênTài chính8,005,00Miễn
955Nguyễn Hoàng MinhHuy27/11/1994TP HCMTài chính10,009,50Miễn
974Lê Thị ThùyLinh3/4/1990Lâm ĐồngTài chính6,255,90Miễn
977Nguyễn Thị TrúcLinh31/8/1992TP HCMTài chính6,005,90Miễn
979Phan Ngọc GiaLinh25/10/1990TP HCMTài chính5,006,40Miễn
980Văn BảoLinh01/9/1993TP HCMTài chínhvvMiễn
981Vương Thị MỹLinh12/12/1986Nghệ AnTài chính5,753,70Miễn
982Bùi ThịLoan08/9/1991Nam ĐịnhTài chính0,75vMiễn
984Bùi HoàngLong17/10/1993Khánh HòaTài chính8,007,40Miễn
987Phan ĐìnhLuận02/12/1993TP HCMTài chính9,007,30Miễn
988Nguyễn VănLương22/1/1991Thừa Thiên HuếTài chính7,507,10Miễn
989Nguyễn Thụy SaLy20/7/1994Gia LaiTài chính9,757,50Miễn
991Chu ĐứcMạnh10/9/1992Quảng NinhTài chính8,005,90Miễn
992Đinh XuânMinh18/11/1993Bà Rịa - Vũng TàuTài chính9,505,80Miễn
994Nguyễn VănMinh10/8/1992Đồng NaiTài chínhvvMiễn
996Võ ĐìnhMinh04/10/1988Bình ThuậnTài chínhvvMiễn
997Vũ ViếtMinh11/6/1990Thái NguyênTài chính8,506,30Miễn
998Nguyễn Thị17/10/1992Hà TĩnhTài chính8,505,60Miễn
1004Cao Thị KimNgân21/9/1993Đồng ThápTài chính3,504,40Miễn
1008Trần Thị KimNgân10/12/1991Bình ThuậnTài chính7,754,60Miễn
1009Lê ThịNgoan19/11/1992Tiền GiangTài chính7,006,30Miễn
1012Lê ThúyNgọc23/5/1989Đồng NaiTài chính7,254,40Miễn
1015Trần PhươngNgọc25/4/1992Tây NinhTài chính2,003,60Miễn
1016Trần Thị KimNgọc20/5/1993Tiền GiangTài chính6,006,00Miễn
1019Nguyễn Hồng TháiNguyên31/1/1990Cần ThơTài chính10,006,50Miễn
1020Trần Ngọc KhánhNguyên04/02/1993Khánh HòaTài chính8,007,10Miễn
1021Hoàng ĐứcNhã20/9/1991TP HCMTài chính7,005,30Miễn
1022Huỳnh Thị ThanhNhàn01/9/1988Bình ĐịnhTài chính5,005,00Miễn
1025Nguyễn HưngNhất6/10/1990Phú YênTài chính2,755,20Miễn
1026Lê MinhNhật11/8/1993Kiên GiangTài chính9,756,00Miễn
1027Hồ Thị YếnNhi31/10/1990TP HCMTài chính9,006,70Miễn
1028Nguyễn Thị PhươngNhiên29/12/1993Thái BìnhTài chính7,756,70Miễn
1029Tạ Công QuỳnhNhư06/3/1993Đồng NaiTài chính10,005,40Miễn
1032Trần Thị CẩmNhung01/02/1993Đồng NaiTài chínhvvMiễn
1036Đào Thị KimOanh27/02/1992Quảng TrịTài chínhvvMiễn
1040Nguyễn HồngPhong14/6/1985Hà NộiTài chính9,257,70Miễn
1041Trương MinhPhú30/11/1989Cà MauTài chính7,006,20Miễn
1042Phan TrọngPhúc12/7/1992TP HCMTài chính4,255,50Miễn
1043Nguyễn KimPhụng19/9/1993Lâm ĐồngTài chính9,506,60Miễn
1045Dương Thị ThuPhương17/7/1991Hải PhòngTài chínhvvMiễn
1048Trần Thị NgọcPhương7/12/1992Long AnTài chínhvvMiễn
1050Cao Thị KimPhượng28/4/1993Bình DươngTài chínhvvMiễn
1051Lưu Thị NgọcPhượng19/02/1992Lâm ĐồngTài chính3,004,60Miễn
1052Trương Thị KimPhượng10/10/1990Đồng NaiTài chính4,005,80Miễn
1053La BảoQuân12/9/1988An GiangTài chính7,755,60Miễn
1055Nguyễn LêQuang08/5/1992TP HCMTài chính7,005,30Miễn
1056Nguyễn NgọcQuang18/2/1992Bình ĐịnhTài chínhvvMiễn
1057Trần ĐứcQuang16/02/1993Bình ĐịnhTài chính6,506,60Miễn
1058Võ ThanhQuang13/4/1992Phú YênTài chínhvvMiễn
1060Nguyễn Thị TúQuyên17/11/1986Tiền GiangTài chính7,255,90Miễn
1062Lê Thị NgọcQuỳnh1/8/1993Gia LaiTài chính7,505,10Miễn
1064Trần QuangSáng10/2/1992TP HCMTài chínhvvMiễn
1066Nguyễn ĐứcTài15/7/1991Bình ThuậnTài chính8,757,30Miễn
1067Lê Thị ThanhTâm23/10/1992Hà TĩnhTài chính9,258,20Miễn
1068Trần Thị NgọcTâm13/5/1994Đồng NaiTài chính8,257,50Miễn
1070Bùi MinhTân19/2/1993TP HCMTài chính7,755,70Miễn
1071Lê MinhTân08/12/1991TP HCMTài chính8,256,00Miễn
1072Nguyễn HoàngTân10/02/1993Đồng ThápTài chính8,256,90Miễn
1073Bùi QuýThạch5/7/1993Ninh BìnhTài chính6,256,50Miễn
1076Lê Thị ThanhThái27/9/1983Thái BìnhTài chính6,756,00Miễn
1083Hoàng Lê HuyThành20/12/1992Lâm ĐồngTài chính7,255,00Miễn
1084Nguyễn TrungThành08/01/1992TP HCMTài chính5,006,10Miễn
1085Cổ Thị PhươngThảo7/1/1989Tây NinhTài chính7,255,00Miễn
1087Lê Thị ThuThảo21/7/1991TP HCMTài chính8,255,70Miễn
1089Nguyễn ThanhThảo8/1/1994Đồng ThápTài chínhvvMiễn
1091Tô Thị PhươngThảo27/10/1994Đồng NaiTài chính9,257,70Miễn
1093Trần PhươngThảo7/10/1994Quảng NgãiTài chính9,255,00Miễn
1094Trịnh ThanhThảo24/02/1993Bà Rịa - Vũng TàuTài chínhvvMiễn
1100Nguyễn Thị KimThơ2/3/1994Quảng NamTài chính9,255,70Miễn
1103Phạm ThịThu15/3/1993Đắk LắkTài chínhvvMiễn
1104Ngô Vũ AnhThư21/9/1993Bến TreTài chính7,255,80Miễn
1109Nguyễn Võ ThủyTiên30/11/1993Tiền GiangTài chính8,505,00Miễn
1111Nguyễn Thị ThùyTrâm9/4/1993An GiangTài chính5,255,60Miễn
1112Trần Đức QuỳnhTrâm28/05/1993Khánh HòaTài chính2,753,70Miễn
1113Trần Thị ThuTrâm7/11/1993TP HCMTài chính8,506,30Miễn
1117Nguyễn ThịTrang14/5/1994Thái BìnhTài chínhvvMiễn
1119Nguyễn Thị ThùyTrang21/6/1992Long AnTài chínhvvMiễn
1124Nguyễn MinhTrí31/01/1992TP HCMTài chínhvvMiễn
1127Phan TuyếtTrinh4/8/1994Đắk LắkTài chính9,506,20Miễn
1130Vương Thị KiềuTrinh03/01/1992Đắk LắkTài chính8,005,00Miễn
1131Hà ThanhTrúc20/5/1992Bình ĐịnhTài chính7,256,60Miễn
1132Huỳnh HoàngTrúc17/02/1994TP HCMTài chính8,007,60Miễn
1134Huỳnh Thị Cẩm6/11/1992Tiền GiangTài chính7,256,20Miễn
1136Hoàng AnhTuấn15/11/1988Quảng NgãiTài chính6,755,30Miễn
1138Vương AnhTuấn27/02/1989TP HCMTài chính4,256,40Miễn
1139Trịnh AnhTùng16/7/1993Quảng NgãiTài chínhvvMiễn
1140Vũ ThanhTùng10/4/1990Hải DươngTài chính6,506,60Miễn
1142Cao Thị ÁnhTuyết12/2/1992Quảng NgãiTài chính8,758,30Miễn
1147Nguyễn Thị MỹVân22/9/1992TP HCMTài chính9,507,40Miễn
1149Bùi Nguyễn AnhVăn30/5/1987Bình ThuậnTài chính7,755,90Miễn
1152Phạm Thị ThùyVi6/3/1982Đà NẵngTài chính7,507,40Miễn
1154Nguyễn ThànhViệt3/1/1994Tiền GiangTài chính9,254,60Miễn
1155Nguyễn ThànhVinh19/4/1992An GiangTài chính9,256,30Miễn
1157Phan Hoàng03/4/1993Phú YênTài chính5,507,70Miễn
1161Nguyễn NghiêmXuân26/01/1990Tiền GiangTài chínhvvMiễn
1162Bùi Thị NhưÝ1/8/1993An GiangTài chính5,505,20Miễn
1164Lê HoàngYến25/3/1993Bình ĐịnhTài chính5,005,50Miễn
530Nguyễn ĐàoAnh3/5/1989Quảng NgãiTài chính công5,005,2052,00
533Nguyễn Thị VânAnh30/11/1988Thanh HóaTài chính công0,75vv
553Nguyễn VănChương01/09/1990Gia LaiTài chính công6,255,0058,50
566Trần VănĐạt24/4/1992Bắc NinhTài chính công6,003,3063,00
571Lê Thị MỹDung30/10/1992Đồng NaiTài chính côngvvv
575Nguyễn Công QuốcDũng17/03/1988Khánh HòaTài chính công5,002,9031,50
578Bùi Thị ThùyDương01/02/1992Hà NộiTài chính công9,756,1089,00
603Nguyễn Thị ThanhHiền13/10/1990Bình PhướcTài chính công8,257,3081,50
620Chu MạnhHùng09/11/1991Hà NộiTài chính côngvvv
627Phạm Nguyễn ChíHuy29/12/1990Long AnTài chính công1,00vv
629Cao Thị ThuHuyên12/10/1978Bình ThuậnTài chính công1,752,5029,00
632Nguyễn Thị ThanhHuyền10/10/1987Bình ThuậnTài chính công8,256,5064,50
636NguyễnKhánh21/08/1991Thái BìnhTài chính công6,005,8059,00
637Trần ĐứcKhánh26/10/1990TP HCMTài chính công8,003,8085,50
646Nguyễn Hữu HuyLâm29/01/1975TP HCMTài chính công7,006,9054,00
648Nguyễn Phan MỹLiên24/06/1991Nghệ AnTài chính công2,252,7050,00
657Nguyễn ThànhLộc13/03/1991Hà NộiTài chính công8,755,2069,00
662Lê ThịMai15/01/1992Thanh HóaTài chính công6,505,5063,00
672Châu TrọngNam22/5/1992TP HCMTài chính công7,756,5089,50
674Trịnh TrungNam28/11/1991Cà MauTài chính công2,503,6042,00
689Trần ThảoNguyên13/01/1992TP HCMTài chính công8,757,6075,50
690Chu Trần MinhNguyệt09/02/1990Bạc LiêuTài chính công8,005,7083,50
699Lê Ngọc ThùyNữ30/04/1989Đồng ThápTài chính công9,257,4083,50
705Trần DuyPhúc09/12/1987Đồng NaiTài chính côngvvv
707Nguyễn Huỳnh KimPhương31/12/1982TP HCMTài chính công7,505,0050,00
710Phạm Thị LanPhương08/6/1982Bình ThuậnTài chính công7,505,0068,00
744Nguyễn TrườngTân26/5/1990Long AnTài chính công4,255,4060,50
766Nguyễn ĐứcThịnh01/5/1992Đồng NaiTài chính côngvvv
770Nguyễn YếnThu06/11/1990TP HCMTài chính công1,504,1074,00
797Lê Thị DiễmTrang22/01/1982TP HCMTài chính công5,504,6066,50
822Nguyễn VănTrường02/06/1977Tiền GiangTài chính công4,005,1040,00
823Nguyễn VănTrường06/06/1983Thanh HóaTài chính công2,756,9061,00
825Bùi Kim19/7/1987Đồng NaiTài chính công6,005,6063,00
831Trần ThanhTùng09/06/1991Bắc NinhTài chính công8,507,7057,00
833Hạp ThịTuyền10/07/1989Bắc NinhTài chính công7,007,6074,50
838Phạm Thị HồngVân28/3/1987Quảng NinhTài chính công6,006,3058,00
842Trần QuốcViệt22/8/1990Đắk LắkTài chính công6,755,0075,00
861Nguyễn Thị CẩmAnh10/9/1994Nghệ AnTài chính công8,256,30Miễn
869Nguyễn TrungBảo15/11/1990TP HCMTài chính công7,006,30Miễn
873Trần XuânBiển5/3/1994Bà Rịa - Vũng TàuTài chính công8,006,20Miễn
891Trần ThànhDanh07/09/1993Tây NinhTài chính công9,008,70Miễn
918Nguyễn Thị BíchHằng11/11/1994TP HCMTài chính công9,759,30Miễn
936Trần NhậtHoàng14/1/1990Gia LaiTài chính công6,256,50Miễn
956Nguyễn KhưuHuy22/4/1992Quảng NgãiTài chính công8,257,20Miễn
957Nguyễn QuangHuy17/7/1994Đắk LắkTài chính công6,005,30Miễn
963Phạm AnhKhoa6/5/1990Khánh HòaTài chính công6,507,10Miễn
969Nguyễn ThanhLâm18/5/1991Tiền GiangTài chính công8,006,10Miễn
1000Võ KiềuMy22/2/1991Đồng NaiTài chính công7,506,90Miễn
1002Phạm Thị NgọcMỹ29/5/1994Đắk LắkTài chính công9,505,00Miễn
1031Dương TuyếtNhung17/9/1991An GiangTài chính công6,754,00Miễn
1035Cao KiềuOanh18/9/1989Quảng TrịTài chính công3,002,30Miễn
1069Vũ ThanhTâm29/7/1992Đồng NaiTài chính công6,255,00Miễn
1081Nguyễn ĐăngThanh27/6/1976Quảng TrịTài chính công8,258,40Miễn
1086Lê Nguyên PhươngThảo8/1/1994Quảng NgãiTài chính công6,005,00Miễn
1088Nguyễn PhươngThảo6/10/1992TP HCMTài chính công7,255,20Miễn
1095Huỳnh Vũ PhươngThi25/1/1990TP HCMTài chính công7,507,20Miễn
1097Nguyễn DiễmThi28/4/1993TP HCMTài chính công7,006,10Miễn
1106Lê Thị KimThương28/5/1993Phú YênTài chính công8,256,00Miễn
1123Nguyễn MinhTrí31/3/1994TP HCMTài chính công9,756,40Miễn
1125Trương KhánhTrí5/8/1989Bình DươngTài chính công9,008,60Miễn
1135Trần Thị Cẩm17/4/1990Quảng TrịTài chính công8,257,50Miễn
1146Lê ThảoVân12/5/1994Kon TumTài chính công7,507,70Miễn
1159Vũ Phạm ThúyVy12/8/1992TP HCMTài chính công8,257,10Miễn
1163Châu Thị HoàngYến7/11/1994TP HCMTài chính công8,505,20Miễn
596Nguyễn Thị ThuHằng10/02/1983TP HCMThẩm định giávvv
724Kiều Nguyễn PhươngQuyên09/11/1987TP HCMThẩm định giávvv
786Lâm QuốcTiến07/12/1982TP HCMThẩm định giá6,506,0073,00
844Mai XuânVinh15/09/1990Bình ĐịnhThẩm định giá1,50vv
901Cù ViệtDũng19/6/1993Bà Rịa - Vũng TàuThẩm định giá7,257,40Miễn
940Văn Thị ThuHồng7/10/1991Long AnThẩm định giá5,252,80Miễn
946Lê QuốcHưng5/11/1985Bình ThuậnThẩm định giá5,756,70Miễn
949Trần QuangHưng01/10/1992Ninh ThuậnThẩm định giá8,006,60Miễn
1096Nguyễn AnhThi22/5/1994Phú YênThẩm định giá4,506,50Miễn
1165Hồ Thị KhánhAn12/02/1986Quảng NgãiKế toán5,254,1080,50
1166Lê HoàngAnh27/12/1987Kiên GiangKế toán6,754,2542,50
1167Lê Thị QuếAnh09/09/1991Bình PhướcKế toán7,753,6572,00
1168Ngô Thị TrâmAnh13/11/1987TP HCMKế toán3,756,2043,00
1169Trương Thị HoàngAnh04/03/1990Phú YênKế toán6,505,1555,00
1170Nguyễn Trần HoàiBắc15/04/1992Đắk LắkKế toán7,504,4056,50
1171Ung Thị NgọcBích15/05/1986Bình ThuậnKế toán5,503,7556,50
1172Hồ VănBộ15/7/1986Đắk LắkKế toán5,753,7062,00
1173Nguyễn Thị MinhCẩm29/01/1992Quảng NgãiKế toán6,005,5075,50
1174Nguyễn ThịChâm07/05/1989Thanh HóaKế toán9,005,9570,50
1175Nguyễn Đắc KimChâu19/10/1989TP HCMKế toán9,506,0085,00
1176Nguyễn Thị MinhChâu15/03/1993Gia LaiKế toán8,008,0594,00
1177Thái MinhChâu23/10/1992Bình DươngKế toán5,255,5077,00
1178Vũ KimChi03/8/1977Vĩnh PhúcKế toán6,753,8531,00
1179Nguyễn QuốcChí20/10/1992Đắk LắkKế toán1,751,2521,00
1180Nguyễn ĐứcChiều20/10/1992Lâm ĐồngKế toán5,757,8588,00
1181Trần Thị ThanhCúc14/11/1992Đồng NaiKế toán0,000,0019,00
1182Hồ ViếtĐại07/01/1983Khánh HòaKế toánvvv
1183Trần VănĐạt22/07/1988Bình DươngKế toán7,505,2075,00
1184Huỳnh Thị KiềuDiễm02/08/1992Phú YênKế toánvvv
1185Nguyễn Thị BíchDiễm02/11/1991Đắk LắkKế toán4,255,8058,50
1186Tạ NgọcDiệp22/8/1982Đồng ThápKế toán1,752,9028,00
1187Bùi Thị XuânDiệu10/02/1980Quảng NgãiKế toán6,005,1588,00
1188Nguyễn Thị MộngĐiều28/12/1990Bình ĐịnhKế toán6,505,5556,50
1189Hồ TrọngĐức15/01/1990Bình ĐịnhKế toánvvv
1190Đỗ ThịDung10/07/1983Hà NộiKế toán5,505,5079,50
1191Nguyễn Thị VânDung16/06/1990Bình ThuậnKế toán6,258,7067,00
1192Châu MinhDũng06/05/1991TP HCMKế toán6,007,2094,00
1193NguyễnDương14/11/1992Tiền GiangKế toán7,759,3594,00
1194Nguyễn HảiDương11/11/1981TP HCMKế toán9,257,7580,50
1195Nguyễn Mai KỳDuyên01/10/1993Bình ĐịnhKế toán0,502,7582,50
1196Đoàn Thị HoàiGiang19/02/1987Quảng BìnhKế toán5,753,8547,00
1197Nguyễn Thị TràGiang7/10/1987Đắk LắkKế toán8,254,1586,50
1198Trần Thị NgânGiang01/10/1991Bình PhướcKế toán7,506,0572,50
1199Hồ ĐăngGiàu18/06/1991Bà Rịa - Vũng TàuKế toán5,253,9563,50
1200Lê Ngân24/01/1989Hải DươngKế toán9,006,6586,50
1201Nguyễn Thị Ngọc01/10/1985Đồng NaiKế toán5,003,2572,00
1202Tạ Lê Ngân10/05/1991Quảng NgãiKế toán7,007,1575,00
1203Nguyễn HoàngHân15/01/1992Vĩnh LongKế toán6,755,9550,00
1204Lê Thị NgọcHằng20/08/1991Gia LaiKế toán7,255,7073,00
1205Nguyễn Thị ÁnhHằng20/01/1990Bình DươngKế toán8,505,6559,00
1206Nguyễn Thị NguyệtHằng03/02/1979Bắc GiangKế toán0,251,9035,00
1207Vũ ThịHiến07/08/1988Thái BìnhKế toán1,00vv
1208Đào ThịHiền20/08/1982Vĩnh PhúcKế toán3,251,8562,50
1209Tôn TrọngHiền29/4/1988Bến TreKế toán7,255,0067,50
1210Trần Thị ThuHiền04/04/1986Đắk LắkKế toán0,00vv
1211Nguyễn Thị MinhHiếu22/10/1979Đồng ThápKế toán1,753,7545,00
1212Nguyễn Thị NgọcHiếu19/04/1992Bình ĐịnhKế toán6,003,5575,50
1213Đỗ Thị PhươngHoa06/01/1992Thái BìnhKế toán5,255,0080,50
1214Nguyễn ThịHoa28/10/1988Thái BìnhKế toán1,001,6038,00
1215Nguyễn ThịHoa03/3/1993Nghệ AnKế toánvvv
1216Nguyễn Thị NgọcHoa12/07/1987Tiền GiangKế toán6,757,0066,00
1217Nguyễn Thị NgọcHoa22/10/1992Lạng SơnKế toánvvv
1218Nguyễn MinhHoàng27/02/1983TP HCMKế toánvvv
1219Đinh ThịHuê13/01/1993Ninh BìnhKế toán4,255,1069,00
1220Vũ ThịHuệ13/3/1983Thanh HóaKế toánvvv
1221Cao Thị MaiHương03/08/1982Hải PhòngKế toán7,256,7582,00
1222Dũ ThịHương02/02/1986Quảng NamKế toánvvv
1223Nguyễn ThịHuyền14/6/1985Thừa Thiên HuếKế toán2,253,3071,00
1224Phạm ThịHuyền07/02/1985Nam ĐịnhKế toán7,005,2053,50
1225Phan ThịHuyền16/08/1985Nghệ AnKế toán5,006,4566,50
1226Nguyễn Lê VânKhanh21/07/1991Tiền GiangKế toán7,256,7070,00
1227Bùi ThịKiều18/01/1989Quảng NgãiKế toán8,507,2570,00
1228Huỳnh Thị NgọcLan14/4/1989Tây NinhKế toán2,505,4552,00
1229Nguyễn ThịLiêm07/07/1991Bến TreKế toán6,757,9052,50
1230Nguyễn Lê Thị ThùyLiên15/02/1989Bình ThuậnKế toán4,255,1552,00
1231Đỗ ThùyLinh17/11/1988Hà NộiKế toánvvv
1232Lương Thị TườngLinh05/05/1989Kiên GiangKế toán5,505,8066,50
1233Nguyễn Thị MỹLinh01/04/1993lâm đồngKế toán2,005,7550,00
1234Lê Thị ThanhLoan10/7/1989Bình ĐịnhKế toán7,007,4098,50
1235Phạm ThúyLoan27/12/1990Tuyên QuangKế toán5,753,6554,00
1236Hồ PhiLong17/03/1989TP HCMKế toán3,505,2564,00
1237Đỗ ThịLy05/12/1986Phú ThọKế toán4,003,6576,50
1238Phạm ThịMai05/01/1989Thái BìnhKế toán5,007,4083,50
1239Phạm ThịMai08/02/1983Thanh HóaKế toán5,006,0568,50
1240Hồ QuốcMinh27/04/1987Vĩnh LongKế toán0,003,0031,00
1241Quách PhốiMỹ09/04/1990TP HCMKế toán5,007,5085,50
1242Nguyễn Thị ThúyNga18/5/1985Đắk LắkKế toán1,002,7034,50
1243Nguyễn ThịNgà18/7/1992Hưng YênKế toán2,504,2569,50
1244Trần Thị KimNgân03/11/1988Hà NộiKế toán6,257,8094,00
1245Dương TháiNgọc05/06/1992Bình PhướcKế toán7,506,0069,00
1246Huỳnh Thị NhưNgọc28/10/1990Kiên GiangKế toán3,502,9050,50
1247Lê Thị BảoNgọc24/06/1992Bến TreKế toán8,257,8099,00
1248Nguyễn Thị NhưNgọc22/05/1990TP HCMKế toán0,502,2057,50
1249Trần Ngô ChâuNgọc01/9/1991Bến TreKế toán1,753,0043,50
1250Trần Nguyễn ÁnhNgọc11/01/1992Đồng NaiKế toánvvv
1251Trần ThịNgọc11/8/1992Nam ĐịnhKế toán7,005,5577,50
1252Trần Thị VĩnhNgọc16/10/1987Khánh HòaKế toánvvv
1253Dương Thị TốNguyên07/03/1986TP HCMKế toán5,254,1052,00
1254Nguyễn Thị YếnNhân10/03/1993Bến TreKế toán6,256,3053,00
1255Lâm MinhNhật06/01/1992TP HCMKế toán9,007,6091,00
1256Nguyễn ÁiNhi21/01/1992TP HCMKế toán6,255,0575,50
1257Phạm Lê BảoNhi26/11/1990TP HCMKế toán5,754,8066,00
1258Bùi Thị QuỳnhNhư01/05/1991TP HCMKế toán7,507,8091,00
1259Điền Nguyễn NgọcNhư16/10/1991TP HCMKế toánvvv
1260Trần Thị MỹNhư01/11/1989Đắk LắkKế toánvvv
1261Nguyễn Thị MỹNhung28/04/1985Hà TĩnhKế toán1,00vv
1262Lê Thị TuyếtNi10/09/1978Quảng NgãiKế toán0,252,058,50
1263Đỗ Thị HồngOanh24/9/1990Cần ThơKế toán5,002,6577,00
1264Nguyễn Thị ThuOanh13/12/1989Quảng NgãiKế toán5,257,8060,50
1265Ngô Thị AnhPha20/04/1988Quảng NgãiKế toán7,004,7074,00
1266Nguyễn Thị HồngPha31/08/1989Bến TreKế toán4,003,5050,00
1267Từ QuốcPhong20/04/1977Tây NinhKế toán4,008,6040,50
1268Võ Ngọc HồngPhúc06/06/1993Bến TreKế toán7,757,7591,00
1269Lê CúcPhương08/01/1989TP HCMKế toán0,754,1550,00
1270Nguyễn ThanhPhương30/10/1989Bạc LiêuKế toán5,254,3067,50
1271Trần BíchPhương28/7/1992Đồng NaiKế toán4,254,5571,00
1272Trương KhánhPhương13/03/1988Bình ĐịnhKế toán8,258,0566,00
1273Tô ÁnhPhượng12/11/1991Bà Rịa - Vũng TàuKế toán8,254,4068,00
1274Trát PhùngQuân10/01/1988Long AnKế toán2,756,7043,00
1275Nguyễn VănQuang06/08/1987Thừa Thiên HuếKế toánvvv
1276Phạm MinhQuý20/01/1993Đắk LắkKế toán7,507,0071,50
1277Huỳnh BộiSan13/12/1989TP HCMKế toán8,507,8093,00
1278Lê Thị NgânTâm06/08/1993Tây NinhKế toán6,755,0083,00
1279Nguyễn ThanhTân08/9/1993An GiangKế toán5,003,8563,50
1280Huỳnh MinhThái30/11/1988TP HCMKế toán4,252,6563,50
1281Đào Thị HồngThắm21/07/1991Bà Rịa - Vũng TàuKế toán7,504,3071,00
1282Nguyễn ThịThắm01/05/1988Ninh BìnhKế toán5,004,3563,50
1283Phạm Thị HồngThắm23/09/1991TP HCMKế toán8,003,7572,50
1284Phạm ĐứcThắng01/05/1975Hà NamKế toán6,253,7536,50
1285Hàn ThịThanh08/11/1973Bình PhướcKế toánvvv
1286Nguyễn Lê VânThanh04/08/1993TP HCMKế toán5,006,7071,50
1287Nguyễn Thị KimThanh24/09/1993Long AnKế toán6,254,0090,50
1288Nguyễn Thị TốThanh19/07/1990Bình ThuậnKế toánvvv
1289Điểu Nguyễn DuyThành17/08/1984Đồng NaiKế toánvvv
1290Trương ThịThành14/03/1983Bình ThuậnKế toán6,754,4588,00
1291Dương Thị PhươngThảo05/12/1992Lâm ĐồngKế toán4,506,4546,50
1292Huỳnh Thị ThanhThảo18/04/1990TP HCMKế toán5,253,7562,00
1293Lê Thị PhươngThảo15/07/1987Đồng NaiKế toán2,755,5560,00
1294Ngô Hồ NgọcThảo11/01/1989Sóc TrăngKế toán5,252,1581,50
1295Nguyễn ThanhThảo16/9/1992TP HCMKế toán9,003,7077,00
1296Nguyễn Thị PhươngThảo16/11/1985Bình ĐịnhKế toán8,756,9091,00
1297Phan Thị ThanhThảo14/04/1988Tây NinhKế toán6,758,0091,50
1298Nguyễn ThịThạo12/02/1984Thanh HóaKế toánvvv
1299Đỗ Thị DiệuThi03/08/1991Bình ĐịnhKế toán9,255,9577,50
1300Nguyễn HoàiThiêm15/05/1990Quảng BìnhKế toán7,257,3541,00
1301Đỗ ThanhThính17/12/1979Bến TreKế toán3,00vv
1302Huỳnh Thị KimThoa12/07/1989Kon TumKế toán7,004,5571,50
1303Lê Hoa NhậtThu24/01/1982Hà NộiKế toánvvv
1304Mai ThịThu20/01/1983Thanh HóaKế toánvvv
1305Bùi Châu MinhThư23/03/1983Bến TreKế toánvvv
1306Lê Thị MinhThư26/3/1992Quảng NgãiKế toánvvv
1307Trần Thị PhúcThư27/02/1992Hải PhòngKế toán6,255,2060,50
1308Bùi Thị KimThúy13/01/1991Bình DươngKế toán9,256,6069,00
1309Hồ ThanhThúy06/12/1977Hà NộiKế toánvvv
1310Nguyễn Thị MinhThùy22/12/1993Quảng NgãiKế toán5,256,1582,00
1311Nguyễn HảiThủy09/09/1988Đồng NaiKế toán2,753,5050,00
1312Thái Thị ThuầnThủy16/05/1990Bình ĐịnhKế toán6,755,0575,50
1313Phạm ĐoanThụy27/05/1993TP HCMKế toán6,756,0569,00
1314Bùi Trần ĐanTiên08/7/1987Tiền GiangKế toán6,256,2087,50
1315Nguyễn Hoàng ThủyTiên28/06/1987Ninh ThuậnKế toán4,505,0097,50
1316Trần Hoàng ThủyTiên08/6/1981Lâm ĐồngKế toán1,503,6057,50
1317Trần Thị ThủyTiên26/2/1991Bình PhướcKế toán6,505,0571,00
1318Hoàng ĐìnhTin24/10/1992Đắk LắkKế toánvvv
1319Trầm ChấnTín29/08/1993TP HCMKế toán8,008,6567,00
1320Võ TríTín27/05/1990Quảng NgãiKế toán6,255,7063,00
1321Nguyễn Vũ AnhTrâm03/08/1993Bình ĐịnhKế toán3,753,7585,00
1322Trần Thị NgọcTrâm01/01/1993Đăk LăkKế toán7,757,4572,00
1323Dương Thị BảoTrân09/06/1988TP HCMKế toán3,502,0565,50
1324Dương Thị HuyềnTrân28/6/1980Bến TreKế toán6,006,4550,00
1325Nguyễn Huỳnh HuyềnTrân02/3/1988Phú YênKế toán7,254,3060,00
1326Bùi Thị HuyềnTrang19/05/1992Lâm ĐồngKế toán0,251,2531,00
1327Bùi Thị ThùyTrang18/10/1987Tiền GiangKế toán6,505,1567,00
1328Đậu Thị ThùyTrang06/9/1989Đắk LắkKế toán2,004,5058,50
1329Hoàng Thị ThuTrang28/10/1989Nghệ AnKế toán8,503,7561,00
1330Ngô Thị ThùyTrang12/12/1990Long AnKế toán5,756,5571,50
1331Nguyễn ĐứcTrang20/11/1991Quảng NgãiKế toán9,256,4074,00
1332Nguyễn HuyềnTrang17/4/1993Đắk LắkKế toán2,504,4046,50
1333Nguyễn Ngọc VânTrang27/1/1980TP HCMKế toán5,255,0068,00
1334Nguyễn Thị MinhTrang21/11/1991Tiền GiangKế toán4,255,3590,50
1335Nguyễn Thị ThuTrang15/12/1986TP HCMKế toán4,507,1554,00
1336Phạm Thị ThùyTrang26/11/1989Quảng NgãiKế toán9,005,6564,50
1337Phan Ngọc ThanhTrang05/09/1992Trà VinhKế toán3,503,3044,00
1338Nguyễn Thị TốTrinh01/04/1991Đắk LắkKế toán2,503,9556,50
1339Nguyễn ThànhTrung08/10/1992Ninh ThuậnKế toán6,753,8568,00
1340Võ NgọcTrung30/10/1991Bình ĐịnhKế toán1,75vv
1341Huỳnh MinhTuấn30/5/1987TP HCMKế toánvvv
1342Lê Thị ThuTuệ26/10/1990Quảng NgãiKế toánvvv
1343Đàm Quốc KhánhTùng2/9/1990Lâm ĐồngKế toán3,753,5576,00
1344Lê BíchTuyền23/08/1992Kiên GiangKế toán3,006,7044,00
1345Trần Thị ThanhTuyền12/01/1985TP HCMKế toán1,253,3028,00
1346Phạm Thị Bé15/10/1989Bến TreKế toán8,005,3592,00
1347Lê HồngUyên27/10/1992Ninh ThuậnKế toán5,005,3565,50
1348Phạm HươngUyên11/02/1992Vĩnh LongKế toán5,755,1078,00
1349Phạm Thị BíchVân3/2/1983Tiền GiangKế toán5,004,0568,50
1350Đinh ThịVi06/7/1986Ninh BìnhKế toán7,005,7032,00
1351Trương Thị NgọcXuyên07/4/1986TP HCMKế toán7,756,6073,50
1352Huỳnh Lê PhiYến27/8/1992Quảng NgãiKế toán8,756,3087,50
1353Lâm Thị KimYến31/10/1987Cần ThơKế toán0,752,6073,00
1354Nguyễn HảiYến14/05/1987Khánh HòaKế toán9,257,0568,00
1355Nguyễn Thị KimYến16/8/1986Kon TumKế toánvvv
1356Nguyễn ThúyAn5/6/1989TP HCMKế toán8,506,45Miễn
1357Nguyễn Ngọc DuyênAnh08/9/1993Tây NinhKế toán8,505,05Miễn
1358Phan Đặng TrungCan10/10/1989TP HCMKế toán6,506,30Miễn
1359Nguyễn Ngọc BíchChâu30/4/1991TP HCMKế toán8,506,00Miễn
1360Hồ Đắc Thị QuỳnhChi25/02/1987Bình PhướcKế toán8,006,45Miễn
1361Võ ThịChi01/6/1992Quảng NgãiKế toán7,752,25Miễn
1362Lê VănDanh01/6/1993Bình ĐịnhKế toán8,507,30Miễn
1363Bùi ThịĐào01/02/1992Đắk LắkKế toánvvMiễn
1364Đặng QuangĐạt20/7/1992Quảng NgãiKế toán8,004,10Miễn
1365Lê ThànhĐạt01/3/1993Bình ĐịnhKế toán9,753,65Miễn
1366Nguyễn Trịnh BáĐạt02/01/1992Sóc TrăngKế toán7,506,50Miễn
1367Trần LệDiễm16/1/1986TP HCMKế toán7,757,65Miễn
1368Hoàng Thị BíchDiên20/10/1981Bình ThuậnKế toán8,256,60Miễn
1369Trang SĩĐịnh26/1/1992Đồng ThápKế toán3,255,80Miễn
1370Nguyễn DuyĐông31/3/1994Khánh HòaKế toán9,506,35Miễn
1371Vũ TrungĐức24/8/1993Hải PhòngKế toán9,757,20Miễn
1372Lê HoàngDung16/11/1992Tiền GiangKế toán8,506,05Miễn
1373Nguyễn Thị KimDung14/6/1993Thanh HóaKế toán9,506,40Miễn
1374Đỗ TuấnDũng26/3/1990Hà NộiKế toán6,505,45Miễn
1375Phan MỹDuyên28/12/1993Gia LaiKế toán9,508,10Miễn
1376Đỗ HươngGiang06/11/1993Cà MauKế toán7,258,25Miễn
1377Ngô Thị ThanhGiang20/4/1993Quảng TrịKế toán4,005,00Miễn
1378Nguyễn Thị HươngGiang25/11/1993Bình ĐịnhKế toán9,757,60Miễn
1379Nguyễn Thị TrườngGiang20/6/1988Quảng NamKế toán7,758,45Miễn
1380Nguyễn Thị MỹHằng12/11/1993Bình ThuậnKế toán8,758,30Miễn
1381Nguyễn Thị NgọcHiền25/7/1993TP HCMKế toán6,756,05Miễn
1382Nguyễn Lê ThuHoài5/1/1993Vĩnh LongKế toán3,255,65Miễn
1383Trần Thị ÁnhHồng02/9/1991Vĩnh LongKế toán9,759,10Miễn
1384Nguyễn HoàngHuân25/11/1991TP HCMKế toán7,505,00Miễn
1385Nguyễn Đỗ ThưHương8/11/1981TP HCMKế toán8,505,40Miễn
1386Lê Thị ThanhHuyền4/2/1990Thanh HóaKế toán6,754,80Miễn
1387Mai Thị LệHuyền7/6/1990Gia LaiKế toán9,256,60Miễn
1388Nguyễn Thị ThanhHuyền09/10/1993Hải DươngKế toán5,754,80Miễn
1389Nguyễn ThịHuỳnh02/6/1986Quảng TrịKế toán9,005,75Miễn
1390Cao ViệtKha8/2/1993Gia LaiKế toán1,251,75Miễn
1391Ngô Thị TúKhuyên25/7/1993Quảng NgãiKế toán9,005,65Miễn
1392Võ Thị ThúyKiều7/10/1988Phú YênKế toán9,508,45Miễn
1393Trà Thị HồngKim07/4/1989Tây NinhKế toán9,256,25Miễn
1394Lâm Nguyễn NgọcLan4/11/1978Long AnKế toánvvMiễn
1395Bùi ThịLiên14/09/1991Hà NộiKế toán1,25vMiễn
1396Đặng Thị ThùyLinh16/10/1988Quảng NgãiKế toán9,254,30Miễn
1397Dương Thị KhánhLinh10/01/1992Tiền GiangKế toán9,259,50Miễn
1398Hoàng Thị MỹLinh29/6/1992TP HCMKế toán8,756,05Miễn
1399Nguyễn Đào TuyếtLinh09/01/1991TP HCMKế toán7,004,90Miễn
1400Phạm Thị MỹLinh12/10/1993Lâm ĐồngKế toán9,005,80Miễn
1401Phạm Việt HoàiLinh01/03/1994Phú YênKế toán9,257,40Miễn
1402Nguyễn ThànhLong22/6/1993Đắk LắkKế toán2,754,05Miễn
1403Nguyễn Võ MinhLuân03/12/1991Đồng NaiKế toán7,006,25Miễn
1404Lê HoàngMai25/02/1990Vĩnh LongKế toán9,006,70Miễn
1405Phạm Ngọc QuỳnhMai22/02/1993TP HCMKế toán9,006,80Miễn
1406Phan ThanhMai14/12/1993Bạc LiêuKế toán7,755,90Miễn
1407Trần Thị BảoMinh27/9/1980Bến TreKế toán6,009,45Miễn
1408Thái Trần Hoài12/4/1993Bình ThuậnKế toán8,003,25Miễn
1409Phan Thị ThanhNga03/9/1993Quảng NgãiKế toán8,508,15Miễn
1410Nguyễn Thị ThuNgân02/12/1992TP HCMKế toán1,755,15Miễn
1411Phạm Thị BảoNgọc09/3/1993Lâm ĐồngKế toán4,004,15Miễn
1412Phạm Thị BíchNgọc08/5/1991TP HCMKế toánvvMiễn
1413Vũ Thị HồngNgọc17/4/1994Lâm ĐồngKế toán7,508,00Miễn
1414Đoàn Thị ThảoNguyên3/9/1993Bến TreKế toán9,507,40Miễn
1415Nguyễn Thị KimNguyệt12/5/1992Bình DươngKế toán9,505,90Miễn
1416Trần Lê ThếNhân7/10/1994Bình ĐịnhKế toán8,507,85Miễn
1417Nguyễn Lê ThảoNhi16/6/1994Quảng TrịKế toán8,256,60Miễn
1418Phạm YếnNhi20/8/1991Đồng ThápKế toán8,506,40Miễn
1419Võ Thị HồngNhung26/4/1987Quảng NgãiKế toán8,506,95Miễn
1420Trần QuảngNinh20/02/1980Kiên GiangKế toán9,005,85Miễn
1421Nguyễn XuânOanh05/5/1988Quảng NamKế toán9,256,00Miễn
1422Nguyễn DươngPhong18/8/1987TP HCMKế toán6,003,10Miễn
1423Võ QuốcPhong6/9/1983Phú YênKế toán6,006,85Miễn
1424Vũ KiếnPhúc08/8/1987Vĩnh LongKế toán9,258,70Miễn
1425Hoàng Thị BíchPhương17/12/1994TP HCMKế toán8,758,55Miễn
1426Lê UyênPhương4/7/1994Ninh ThuậnKế toán7,756,75Miễn
1427Nguyễn Thị ThanhPhương21/5/1991TP HCMKế toán6,005,75Miễn
1428Võ Thị YếnPhương16/8/1993Gia LaiKế toán8,008,20Miễn
1429Nguyễn ThịQuà20/9/1993Bình ĐịnhKế toán5,006,80Miễn
1430Nguyễn Thị ThanhQuyên10/5/1993TP HCMKế toán9,005,35Miễn
1431Trần Phan ÁiSa18/12/1990Bình ĐịnhKế toán7,005,35Miễn
1432Vương LêSơn18/6/1992Bình ĐịnhKế toán8,755,95Miễn
1433Trác HồngSương17/2/1992An GiangKế toán6,005,05Miễn
1434Giang HữuTài7/8/1991TP HCMKế toán2,75vMiễn
1435Nguyễn ThanhTâm26/3/1992TP HCMKế toán8,755,25Miễn
1436Nguyễn Thị ThanhTâm8/3/1992TP HCMKế toán4,505,05Miễn
1437Liêu PhươngThắm12/7/1983TP HCMKế toán4,00vMiễn
1438Tạ Thị HồngThắm3/8/1992Bình ĐịnhKế toán9,006,75Miễn
1439Vương TấnThành07/8/1993Bình PhướcKế toán8,506,50Miễn
1440Đỗ ThuThảo24/9/1990TP HCMKế toánvvMiễn
1441Đoàn ThanhThảo15/10/1992Bình DươngKế toán8,505,40Miễn
1442Dương AnThảo10/9/1993Tiền GiangKế toán8,007,35Miễn
1443Trần QuangThảo12/10/1993Phú YênKế toán0,503,30Miễn
1444Võ Thị LinhThảo22/02/1988Bình PhướcKế toán8,253,65Miễn
1445Đỗ Hoàng AnhThư17/9/1993Tây NinhKế toán7,505,45Miễn
1446Nguyễn MinhThư29/7/1992TP HCMKế toán8,757,50Miễn
1447Huỳnh AnhThuận24/7/1988Thừa Thiên HuếKế toán8,756,10Miễn
1448Đặng ThịThúy4/4/1984Thanh HóaKế toán5,004,15Miễn
1449Trần Thị ThanhThùy15/6/1993Khánh HòaKế toán6,505,00Miễn
1450Trần Thị ThanhThủy27/3/1993Đồng NaiKế toánvvMiễn
1451Tống ThànhTiến30/01/1994Bình ĐịnhKế toán9,256,50Miễn
1452Bùi Nữ HàTrâm25/8/1993Quảng NgãiKế toán8,756,00Miễn
1453Hoàng NgọcTrâm21/10/1992TP HCMKế toán8,505,65Miễn
1454Nguyễn Thị ThanhTrầm15/4/1993Bình ĐịnhKế toán9,509,65Miễn
1455Khổng Thị PhượngTrang03/5/1991TP HCMKế toán5,004,35Miễn
1456Trần Thị HuyềnTrang25/12/1992Nam ĐịnhKế toán8,004,05Miễn
1457Đổ LệTrinh12/3/1992Long AnKế toán6,005,80Miễn
1458Hồ PhiTrọng27/12/1994Kon TumKế toán9,757,80Miễn
1459Lê Thị BíchTuyền18/11/1993Long AnKế toán6,756,30Miễn
1460Phạm Thị MộngTuyền10/11/1990Long AnKế toán8,505,85Miễn
1461Đặng TốUyên15/7/1991TP HCMKế toán5,006,55Miễn
1462Lâm Hồ PhươngUyên18/8/1991An GiangKế toán6,507,10Miễn
1463Nguyễn Thị TốUyên07/11/1992Quảng NgãiKế toán8,504,75Miễn
1464Phan Thị HảiVân14/11/1990Quảng TrịKế toán6,758,30Miễn
1465Nguyễn ThanhVương20/6/1994Bình ĐịnhKế toánvvMiễn
1466Huỳnh Thị ThảoVy08/4/1993Quảng NgãiKế toán6,506,80Miễn
1467Nguyễn Trần NhưÝ5/3/1992TP HCMKế toán4,254,65Miễn
1468Tôn QuangAnh01/01/1980Quảng NamLuật Kinh tế7,259,0056,00
1469Nguyễn Lê AnChâu09/05/1991TP HCMLuật Kinh tếvvv
1470Đoàn TháiDương28/9/1991TP HCMLuật Kinh tế8,005,0079,50
1471Trịnh LệHằng15/02/1982Hậu GiangLuật Kinh tế5,505,7533,00
1472Trần ThịHiền23/9/1987Hà NộiLuật Kinh tế7,255,5064,00
1473Nguyễn PhụngHiếu12/10/1989Đắk LắkLuật Kinh tếvvv
1474Nguyễn TháiHòa10/06/1983TP HCMLuật Kinh tế7,257,0061,00
1475Nguyễn Thị TháiHòa03/01/1987Bình ThuậnLuật Kinh tế7,757,7577,50
1476Lê ThanhHùng15/10/1982Thanh HóaLuật Kinh tế8,505,0042,00
1477Thiệu VănHùng02/02/1989Ninh ThuậnLuật Kinh tế6,006,7534,50
1478Hoàng ThanhHuyền18/06/1984Kiên GiangLuật Kinh tế6,508,5068,00
1479Lý NguyênKhôi16/07/1976Vĩnh LongLuật Kinh tế8,508,5045,00
1480Diệp HồngKhôn15/02/1987Bến TreLuật Kinh tế7,258,2563,50
1481BùiLạc02/3/1982Bình PhướcLuật Kinh tế6,755,2520,50
1482Lê Thị DiễmLam24/4/1991Phú YênLuật Kinh tế7,758,2557,50
1483Võ Thị NgọcLan28/7/1977TP HCMLuật Kinh tếvvv
1484Lữ BộiLiên01/01/1978TP HCMLuật Kinh tế4,755,0018,00
1485Huỳnh TườngLinh31/12/1990TP HCMLuật Kinh tế9,009,0079,00
1486Nguyễn Hải KimLong21/6/1988TP HCMLuật Kinh tế7,755,2560,50
1487Trần HoàngLuân20/01/1990Bình ĐịnhLuật Kinh tế7,009,0041,50
1488Ngô Thị HồngMinh12/11/1988Vĩnh PhúcLuật Kinh tế8,008,0059,00
1489Huỳnh TrọngNghĩa05/07/1987TP HCMLuật Kinh tế8,005,7585,00
1490Nguyễn Thị BíchNgọc01/01/1991Bình ThuậnLuật Kinh tế8,007,5087,00
1491Nguyễn ThếNguyên3/3/1990Phú YênLuật Kinh tếvvv
1492Nguyễn NgọcPhú07/03/1983Khánh HòaLuật Kinh tế6,506,2517,00
1493Đặng NhưQuỳnh20/4/1990Bình ĐịnhLuật Kinh tế7,755,0031,00
1494Nguyễn HoàngSon01/12/1967Long AnLuật Kinh tế6,755,25Miễn
1495Lê Đỗ HoàngTấn25/11/1982TP HCMLuật Kinh tếvvv
1496Nguyễn ChâuThanh26/10/1982Bến TreLuật Kinh tế6,755,7525,00
1497Đoàn PhươngThảo14/03/1990TP HCMLuật Kinh tế8,507,5066,00
1498Phạm HữuThiện15/9/1977Thái BìnhLuật Kinh tế7,759,0041,00
1499Dương HữuThịnh07/06/1990An GiangLuật Kinh tế7,256,2543,00
1500Hồ Thị LamThúy04/11/1977Khánh HòaLuật Kinh tế8,508,0050,00
1501Nguyễn ĐứcToàn22/01/1991TP HCMLuật Kinh tế6,257,2574,00
1502NguyễnTrình14/05/1983Tây NinhLuật Kinh tế6,008,5079,00
1503Nguyễn Ngọc BảoTrúc23/9/1982TP HCMLuật Kinh tế8,255,50Miễn
1504Nguyễn ThànhTrung20/09/1992Bình ĐịnhLuật Kinh tế7,507,7564,50
1505Lê Thị TúUyên12/08/1983Bình ĐịnhLuật Kinh tếvvv
1506Phạm Cao NgọcUyên19/07/1988Bình DươngLuật Kinh tế6,255,2564,50
1507Vũ QuỳnhVân17/09/1973TP HCMLuật Kinh tế8,509,2554,00
1508Nguyễn HồngViệt30/4/1987Thái BìnhLuật Kinh tế6,757,0044,50
1509Ngô Nhất07/05/1984Quảng NgãiLuật Kinh tế8,257,7574,50
1510Huỳnh VănYên03/01/1973Cà MauLuật Kinh tế6,755,25Miễn
1511Trần KiềuDanh10/12/1972Cà MauLuật Kinh tế6,255,00Miễn
1512Bùi ThànhDũng3/5/1970TP HCMLuật Kinh tế8,007,25Miễn
1513Nguyễn ChíDũng15/5/1992Đồng NaiLuật Kinh tếvvMiễn
1514Lê MinhKhánh20/12/1969TP HCMLuật Kinh tếvvMiễn
1515Lê NgọcKhuyến19/9/1992TP HCMLuật Kinh tế7,258,00Miễn
1516Dương Thị LanLinh5/8/1993Ninh BìnhLuật Kinh tế9,008,50Miễn
1517Trần ĐứcLợi13/9/1981TP HCMLuật Kinh tế6,257,50Miễn
1518Trần Trịnh QuốcLong8/10/1993Gia LaiLuật Kinh tế6,006,75Miễn
1519Trần VănLượng10/8/1979Đồng NaiLuật Kinh tế7,507,75Miễn
1520Nguyễn PhátMinh5/2/1994Đồng ThápLuật Kinh tế8,509,50Miễn
1521Phạm ThànhNgại20/8/1971Cà MauLuật Kinh tế7,506,25Miễn
1522Võ VănNhân22/9/1979Quảng NgãiLuật Kinh tế8,005,50Miễn
1523Trần ThanhNhanh10/2/1977Cà MauLuật Kinh tế7,005,00Miễn
1524Nguyễn Thị HàPhương10/4/1987Thái BìnhLuật Kinh tế9,008,75Miễn
1525Trần TấnTài10/10/1980Bạc LiêuLuật Kinh tế8,508,50Miễn
1526Nguyễn HồngThái20/3/1982Hà TĩnhLuật Kinh tế8,256,75Miễn
1527Trần ĐạiThành20/8/1985Bình ThuậnLuật Kinh tế7,258,75Miễn
1528Võ Thị XuânTrang9/3/1993Quảng NgãiLuật Kinh tế7,258,00Miễn
1529Võ Thị ThùyTrinh04/4/1985TP HCMLuật Kinh tế7,256,00Miễn
1530Nguyễn DuyTrường24/11/1991Đồng NaiLuật Kinh tếvvMiễn
1531Phạm HuyTuấn14/10/1992Bình ThuậnLuật Kinh tếvvMiễn
1532Nguyễn XuânTùng18/10/1987Ninh ThuậnLuật Kinh tế8,259,00Miễn
1533Trần ThanhVân25/10/1985Tiền GiangLuật Kinh tế7,505,00Miễn
1534Hoàng Thị NgọcAnh13/05/1992Gia LaiKinh doanh thương mại9,009,0090,00
1535Đặng LêDuy23/10/1986TP HCMKinh doanh thương mại2,255,0056,50
1536Vũ MinhHạnh13/08/1986Kiên GiangKinh doanh thương mạivvv
1537Nguyễn TháiHiền01/07/1991Đồng ThápKinh doanh thương mại6,008,5077,50
1538Tạ NhậtHoanh07/07/1987Quảng NgãiKinh doanh thương mại3,006,2550,00
1539Nguyễn MạnhHùng27/08/1981Thanh HóaKinh doanh thương mại2,256,0062,00
1540Trần Thị MaiKhanh27/10/1991Cà MauKinh doanh thương mại7,758,7575,00
1541Trần Lê TuấnKhoa26/06/1981Quảng NgãiKinh doanh thương mại5,508,0077,00
1542Võ ThanhLiêm20/03/1990An GiangKinh doanh thương mại5,253,7550,50
1543Phạm VănLinh05/10/1986Thanh HóaKinh doanh thương mạivvv
1544Dương Thị CátMộng23/6/1991Quảng NgãiKinh doanh thương mại4,007,0089,50
1545Lê Nguyễn XuânMy12/03/1988Bình DươngKinh doanh thương mạivvv
1546Quan NhậtNam24/11/1989Đồng NaiKinh doanh thương mại6,758,0065,50
1547Hoàng NguyệtNga22/03/1986Cao BằngKinh doanh thương mại2,507,2558,00
1548Lê Thị KimNgân01/5/1990Tiền GiangKinh doanh thương mại2,003,2553,50
1549Lương Thị ThanhNhàn16/12/1986Đồng NaiKinh doanh thương mại0,253,2552,00
1550Lê Thị HoàngOanh22/6/1985Long AnKinh doanh thương mại2,509,0067,50
1551Bùi KimPhát26/02/1989Đồng NaiKinh doanh thương mại7,009,2571,00
1552Trần Lê MinhQuy07/11/1993Khánh HòaKinh doanh thương mại5,508,5080,00
1553Phạm DanhThái15/4/1990Bình ThuậnKinh doanh thương mại7,256,2563,00
1554Nguyễn ThạchThảo20/02/1993Quảng NamKinh doanh thương mạivvv
1555Trần ThuThảo17/06/1992Tiền GiangKinh doanh thương mại6,753,5073,00
1556Nguyễn ThànhThía18/10/1987Long AnKinh doanh thương mại2,258,0046,50
1557Huỳnh Thị ThanhThúy03/12/1990Phú YênKinh doanh thương mại7,005,2573,00
1558Nguyễn Thị NgọcThúy20/06/1991Quảng NamKinh doanh thương mại5,005,5069,00
1559Ngô QuỳnhTiên30/01/1990Tiền GiangKinh doanh thương mạivvv
1560Nguyễn ThịTình22/05/1988Gia LaiKinh doanh thương mại6,507,7586,00
1561Phạm MinhTrí24/9/1991TP HCMKinh doanh thương mại6,507,7565,00
1562Dương PhúcTrung15/04/1983Nghệ AnKinh doanh thương mại7,508,5081,00
1563Lê HồngVân10/3/1991Cần ThơKinh doanh thương mạiv3,7550,00
1564Nguyễn Anh12/08/1992Gia LaiKinh doanh thương mại0,755,0040,50
1565Nguyễn Ngọc TuấnAnh16/12/1994TP HCMKinh doanh thương mại6,758,50Miễn
1566Nguyễn Thị NgọcBích16/3/1994Đắk LắkKinh doanh thương mại9,005,25Miễn
1567Đoàn QuỳnhDương12/8/1993Cà MauKinh doanh thương mại10,009,25Miễn
1568Mai LêHạnh25/7/1984TP HCMKinh doanh thương mại5,008,00Miễn
1569La BảoKhanh01/9/1990An GiangKinh doanh thương mại5,508,25Miễn
1570Đặng Thị KimKhuyên02/4/1990Sóc TrăngKinh doanh thương mạivvMiễn
1571Nguyễn Đình TháiLan14/1/1991TP HCMKinh doanh thương mại6,258,00Miễn
1572Nguyễn Hoàng MỹLinh23/6/1989Bình ThuậnKinh doanh thương mại8,256,25Miễn
1573Nguyễn ThịLinh10/5/1992Bình ĐịnhKinh doanh thương mại9,257,25Miễn
1574Trần TiếnMạnh22/10/1994Thái NguyênKinh doanh thương mại5,507,50Miễn
1575Nguyễn Hoàng KiềuMy07/10/1989Bà Rịa - Vũng TàuKinh doanh thương mại8,757,75Miễn
1576Huỳnh Thị KimNgân18/7/1993Bình ĐịnhKinh doanh thương mại9,507,75Miễn
1577Nguyễn TháiNhi31/8/1993TP HCMKinh doanh thương mại4,258,00Miễn
1578Nguyễn Thị QuỳnhNhư31/10/1988Bình ĐịnhKinh doanh thương mại9,259,00Miễn
1579Nguyễn Thị TuyếtNhung15/8/1990Long AnKinh doanh thương mại5,006,25Miễn
1580Võ NguyênPhú09/10/1994Nghệ AnKinh doanh thương mại8,757,75Miễn
1581Nguyễn Lê KhánhPhượng10/01/1992Tây NinhKinh doanh thương mại7,005,50Miễn
1582Nguyễn Thị PhươngQuyên8/11/1991Tiền GiangKinh doanh thương mại8,507,25Miễn
1583Dương TiếnRin10/4/1991Quảng NgãiKinh doanh thương mại2,255,75Miễn
1584Trần Thị NhưTâm14/4/1991Bình PhướcKinh doanh thương mại8,509,50Miễn
1585Hồ Thị MaiThảo20/8/1992Bình ĐịnhKinh doanh thương mại6,509,25Miễn
1586Phạm Kim LoanThảo17/01/1990Đồng ThápKinh doanh thương mại10,007,75Miễn
1587Hà Thị PhụngThu5/9/1992Bình PhướcKinh doanh thương mại7,007,00Miễn
1588Trần TrungTín20/01/1991Phú YênKinh doanh thương mại4,009,00Miễn
1589Cao QuốcToàn23/2/1975Tiền GiangKinh doanh thương mại6,508,00Miễn
1590Nguyễn ThịTrâm10/8/1993Gia LaiKinh doanh thương mại8,759,25Miễn
1591Ngô Thị HuyềnTrân02/7/1993Long AnKinh doanh thương mại9,008,25Miễn
1592Đỗ Nguyễn ThanhTrúc5/7/1991Tiền GiangKinh doanh thương mại8,757,50Miễn
1593Võ LêViên1/11/1993Bình ĐịnhKinh doanh thương mại8,506,25Miễn
1594Huỳnh HữuVương03/6/1992Đắk LắkKinh doanh thương mại1,503,75Miễn
1595Nguyễn Thị HoàngYến12/01/1990Cần ThơKinh doanh thương mại5,008,00Miễn
1596Đinh Thị BíchChiêu8/9/1991Bình DươngKinh tế chính trị2,005,0056,00
1597Vũ DuyĐông11/09/1982Thanh HóaKinh tế chính trị0,502,0070,00
1598Dương ViệtDũng23/7/1982Tây NinhKinh tế chính trịvvv
1599Hồ Thị ThanhHuyền16/12/1984Hưng YênKinh tế chính trị8,256,2582,50
1600Hồ NgọcKhương22/11/1991Đồng NaiKinh tế chính trị5,256,2563,00
1601Bùi Nguyễn TuyếtMinh31/1/1988Tây NinhKinh tế chính trịvvv
1602Bùi ThanhNam20/07/1982Bình ĐịnhKinh tế chính trịvvv
1603Phan ThanhNghị21/02/1981TP HCMKinh tế chính trị1,002,0015,00
1604Đoàn Thị YếnNhi27/09/1983Đồng NaiKinh tế chính trịvvv
1605Trần HoàiPhương01/10/1991Hà TĩnhKinh tế chính trị1,252,0023,50
1606Nguyễn Thị NgọcSang26/09/1988Bình DươngKinh tế chính trị5,006,0061,50
1607Nguyễn MinhTâm11/9/1990TP HCMKinh tế chính trịvvv
1608Phạm VănTiến11/02/1983Thái BìnhKinh tế chính trị7,755,7587,00
1609Trần VănTrung02/11/1983TP HCMKinh tế chính trịvvv
1610Ngô ThanhTuấn20/05/1977Tây NinhKinh tế chính trịvvv
1611Nguyễn ThanhTùng7/2/1989TP HCMKinh tế chính trị8,756,0082,50
1612Nguyễn Thị HồngTươi19/10/1986TP HCMKinh tế chính trị5,005,0060,00
1613Nguyễn Đức24/02/1987Bình DươngKinh tế chính trị5,005,0043,00
1614Thái HuyHoàng13/8/1982TP HCMKinh tế chính trị9,005,75Miễn
1615Võ Thị NgọcPhượng25/9/1980Đồng NaiKinh tế chính trị9,006,75Miễn
1616Lê Huỳnh BíchQuyên07/01/1993TP HCMKinh tế chính trị7,256,25Miễn
1617Lê Thị PhươngThảo28/11/1981Tiền GiangKinh tế chính trị5,255,50Miễn
1618Trần MạnhTuấn5/12/1984TP HCMKinh tế chính trị5,005,00Miễn
1619Võ Thị MaiXuân14/4/1987Tiền GiangKinh tế chính trịvvMiễn
1620Ngô TrungAn01/10/1980Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công1,756,50Miễn
1621Tạ NgọcẨn27/8/1985Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công1,007,25Miễn
1622Hồ ViệtAnh10/12/1992Nghệ AnQuản lý công5,009,5063,50
1623Nguyễn Thị TuyếtAnh05/02/1986TP HCMQuản lý công5,008,2545,00
1624Ngô VănBình10/10/1977Long AnQuản lý côngvvv
1625Nguyễn ThịBông02/7/1974Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công1,756,75Miễn
1626Vũ Ngọc MinhChâu20/5/1990Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công7,758,75Miễn
1627Văng ThanhCường14/10/1991Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công8,257,50Miễn
1628Nguyễn MộngĐông17/10/1980Nghệ AnQuản lý công0,508,0028,50
1629Nguyễn VănĐồng21/10/1976Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công0,50vMiễn
1630Lâm ThànhĐức24/09/1982Thừa Thiên HuếQuản lý công5,008,7572,50
1631Đỗ Thị Xuân03/01/1989TP HCMQuản lý công0,756,2526,50
1632Phạm Thị Thu04/05/1988TP HCMQuản lý công0,505,5053,50
1633Bùi MạnhHải06/04/1981Bình PhướcQuản lý công6,008,7566,50
1634Nguyễn TuyếtHằng22/10/1987TP HCMQuản lý côngvvv
1635Lê Thị HồngHạnh25/11/1988TP HCMQuản lý công3,505,0070,00
1636Mã VănHiệp22/12/1966Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công3,257,25Miễn
1637Đoàn Thị KhánhHoài29/9/1989Kiên GiangQuản lý côngvvv
1638Nguyễn QuốcHoàng26/01/1974Thừa Thiên HuếQuản lý côngvvv
1639Văn CôngHoàng02/02/1977An GiangQuản lý công3,755,25Miễn
1640Lê TấnHồng23/5/1972TP HCMQuản lý công5,005,5041,00
1641Hà Thị LanHương11/08/1983Phú ThọQuản lý công2,257,7539,00
1642Nguyễn Thị ThuHương18/09/1984TP HCMQuản lý công4,257,5071,50
1643Trương Thị ThuLan02/11/1979An GiangQuản lý công0,508,25Miễn
1644Trần TuấnLĩnh30/4/1976Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công2,005,50Miễn
1645Nguyễn Thị PhượngLoan28/11/1977Long AnQuản lý côngvvv
1646Lê HoàngMinh24/4/1976Kiên GiangQuản lý công3,257,00Miễn
1647Lê TrầnMinh20/02/1980Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý côngvvv
1648Trần HuyMinh05/3/1984Kiên GiangQuản lý công2,506,00Miễn
1649Nguyễn Thị MinhNhật06/05/1987Lâm ĐồngQuản lý côngvvv
1650Lâm LệOanh06/01/1974Kiên GiangQuản lý côngvvv
1651Huỳnh CôngPhúc25/4/1977TP HCMQuản lý công0,255,0013,50
1652Lâm NgọcPhượng17/05/1976TP HCMQuản lý công1,75vMiễn
1653Võ Văn ThànhSang30/4/1977Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công1,507,75Miễn
1654Lâm ThànhSơn02/08/1983Long AnQuản lý công1,257,50v
1655Phan ViếtTân05/01/1979Nam ĐịnhQuản lý công1,757,50Miễn
1656Nguyễn Thị HuỳnhThanh10/02/1989TP HCMQuản lý công8,507,2573,00
1657Bùi ChíThành18/02/1974Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công2,257,50Miễn
1658Hoàng Thị CẩmThành24/12/1971Quảng BìnhQuản lý công5,259,50Miễn
1659Đỗ Thị NgọcThủy25/06/1979TP HCMQuản lý công5,258,5086,00
1660Lê ThịThủy14/8/1978Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công1,257,50Miễn
1661Cao QuốcThụy12/9/1976Kiên GiangQuản lý công5,009,25Miễn
1662Võ Ngọc ThanhTrúc27/02/1981Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý công6,259,00Miễn
1663Nguyễn ThànhTrung28/10/1980Bà Rịa - Vũng TàuQuản lý côngvvv
1664Nguyễn HồngVân10/12/1986Kiên GiangQuản lý côngvvv
1665Nguyễn ThịXuyến29/6/1977Thái BìnhQuản lý công1,508,00Miễn
1666Võ Trần ThùyAn26/5/1991TP HCMQuản lý công2,756,75Miễn
1667Vũ ThanhBình5/8/1991Ninh ThuậnQuản lý công4,509,75Miễn
1668Lê TrườngDuy29/10/1985Tây NinhQuản lý công2,008,75Miễn
1669Vương Thị TuyếtHương16/01/1990Tiền GiangQuản lý côngvvMiễn
1670Nguyễn TrungLợi22/6/1992Thanh HóaQuản lý công6,009,75Miễn
1671Nguyễn Lê HoàngLong27/2/1992TP HCMQuản lý công7,509,50Miễn
1672Trương Thị HoàiPhương20/8/1990Bình PhướcQuản lý công7,759,00Miễn
1673Đỗ DuyThanh16/4/1992An GiangQuản lý côngvvMiễn
1674Hà MinhTrí11/5/1990TP HCMQuản lý công9,508,75Miễn
1675Quan HánXương28/6/1987Đồng NaiQuản lý công8,009,25Miễn

Comments are closed.