Kết quả kỳ thi tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ năm 2016 – Đợt 1

  1. Kinh tế và Quản trị lĩnh vực sức khỏe
  2. Quản lý công TP.HCM- Bình Định – Bến Tre – Tây Ninh – Bình Dương
  3. Thạc sĩ Điều hành Cao cấp (EMBA)

Kinh tế và Quản trị lĩnh vực sức khỏe

SBDHọ và lótTênNgày sinhNơi sinhGTToán kinh tếKinh tế họcAnh VănGhi chú
000027Lưu PhướcAn24/10/1978Đồng NaiNam6,255,0071,00
000029Phan HữuBảo05/03/1988Đà NẵngNam9,255,2082,00
000033Võ Thị MaiCa28/05/1984Đồng ThápNữVắngVắngVắng
000042Trần TrungDũng26/01/1986Hà NộiNam7,005,0075,00
000043Lê Thị ThùyDuyên08/10/1990TP HCMNữ9,505,0070,00
000045Lê Huỳnh ThanhHải23/08/1986TP HCMNữ6,255,0089,00
000051Nguyễn BáHiển20/06/1985Bình PhướcNam10,006,5092,50
000056Nguyễn HữuHuấn08/06/1990Thái NguyênNam7,256,8074,00
000057Đinh HoàngHuy01/06/1986Cần ThơNam7,005,1590,50
000061Nguyễn Lê NhậtKhánh03/12/1986Tiền GiangNam3,503,7039,00
000064Hoàng Thị ThanhLan05/04/1990Đồng NaiNữ7,505,1080,50
000067Phạm MinhLiên21/06/1990Thừa Thiên HuếNữ5,003,1050,00
000077Đỗ Thị HàMinh15/07/1991TP HCMNữ9,005,0096,00
000078Tạ NhậtMinh22/10/1991Phú YênNam6,005,0079,00
000086Đoàn Thị YếnNhi27/09/1983Đồng NaiNữ3,25VắngVắng
000090Nguyễn Thị CẩmNhung19/11/1975Bình ĐịnhNữ3,002,1064,00
000093Nguyễn Thị TúOanh17/04/1974Hà NộiNữ5,255,2076,00
000094Tạ Thị KiềuOanh13/12/1992TP HCMNữ5,005,0080,00
000098Phan Thị ÁnhPhương01/12/1978Tây NinhNữ6,755,2067,00
000099Trương Thị KimPhượng01/01/1982Lâm ĐồngNữ8,005,3084,50
000105Nguyễn Bạch ThanhTâm09/11/1972Đồng ThápNữ5,005,0058,50
000110Phạm MinhThắng19/10/1983Phú ThọNam9,255,5082,50
000111Trần QuốcThắng16/01/1983Bến TreNam6,255,2029,50
000112Hàn ThịThanh08/11/1973Bình PhướcNữ4,253,6060,50
000113Phạm Thị TuyếtThanh10/05/1979An GiangNữ5,505,0076,00Ưu tiên
000114Huỳnh Đặng ThanhThảo08/07/1987TP HCMNữ8,505,0092,00
000117Nguyễn Thị PhươngThảo07/11/1987Bình PhướcNữ6,005,2080,00
000127Lê Phạm ChânTrân20/04/1981Khánh HòaNữ1,755,0033,50
000129Dương Ngọc DiễmTrang10/05/1989Cần ThơNữ5,003,1085,50
000132Nguyễn Bùi MộngTrinh14/01/1979Bến TreNữ5,252,8054,00
000133Cao XuânTrình03/09/1984Đồng NaiNam9,255,0067,00
000134Ngô Trương ThanhTrúc07/05/1979Bình ĐịnhNữ7,755,0076,50
000138Vũ TuấnTùng08/12/1990Hà NộiNam8,505,0090,00
000141Nguyễn Thị BíchUyên24/08/1977Bạc LiêuNữVắngVắngVắng
000142Nguyễn Thị ThanhVân20/07/1982Thanh HóaNữ6,755,0064,50
000143Phạm ThịVân10/07/1987Bắc NinhNữ7,008,7553,00
000144Phan ThanhVân22/04/1964TP HCMNam7,005,6056,00
000146Nguyễn ThànhVinh20/08/1991Nghệ AnNam2,255,0041,50
000149Nguyễn Thị NgọcYến12/10/1989Bình ThuậnNữ9,503,0080,00
000150Phùng MinhChâu18/02/1993TP HCMNữ8,755,00M
000151Nguyễn Thị PhươngDung30/05/1985Bình ĐịnhNữ9,755,50M
000152Nguyễn Phạm Tuyết NgânGiang05/02/1989Bến TreNữ5,005,60M
000153Võ Thị Minh04/10/1984Đồng NaiNữ7,005,00M
000154Huỳnh ThịHiền13/09/1992Bình ĐịnhNữ5,255,10M
000155Lý TúHiền12/11/1977Lâm ĐồngNữ8,255,00M
000156Vương Thị TuyếtHương16/01/1990Tiền GiangNữ3,755,30M
000158Võ ThịLành18/10/1966Lâm ĐồngNữ8,005,00M
000160Phạm Trần KhánhLy19/03/1992Quảng TrịNữ8,505,00M
000161Nguyễn Thị KimNgân26/09/1989Đồng NaiNữ7,006,55M
000162Lương Thị BíchNhi10/03/1991Bình ĐịnhNữ9,255,00M
000163Nguyễn NgọcPhúc21/02/1991Kiên GiangNữ8,256,60M
000164Nguyễn XuânThanh25/10/1973TP HCMNam7,505,90M
000165Nguyễn ThếThành20/06/1977Hà NộiNam1,005,00M
000173Phạm ThịYến06/05/1991TP HCMNữ5,002,00M

Quản lý công TP.HCM- Bình Định – Bến Tre – Tây Ninh – Bình Dương

SBDHọ và lótTênNgày sinhNơi sinhGTToán kinh tếQTCTCCAnh VănGhi chú
000175Nguyễn HữuÂn20/06/1984Thừa Thiên HuếNam5,006,0057,50
000181Nguyễn Thị MinhChâu16/09/1983TP HCMNữ9,509,5080,50
000186Đỗ Đức QuốcCường09/03/1985TP HCMNam7,508,7593,00
000187Lê PhúCường02/06/1987TP HCMNam5,508,5089,00
000196Ngô ThanhĐiệp09/09/1974TP HCMNữ4,256,2572,50
000198Võ ThanhDiệu04/12/1986TP HCMNữ6,008,0091,00
000206Nguyễn KimĐức24/09/1981TP HCMNam8,757,0092,00
000214Phạm ĐăngDuy02/09/1986TP HCMNam7,006,5088,50
000216Nguyễn Thị Thu26/07/1982TP HCMNữ9,257,2588,00
000217Ngô MinhHải02/06/1987TP HCMNam5,759,0082,00
000218Võ ThanhHải28/10/1977TP HCMNam7,007,2578,50
000234Lê TấnHồng23/05/1972TP HCMNam4,006,7573,00
000239Nguyễn Thị LêHương06/06/1981Thanh HóaNữ9,507,7596,00
000241Bùi QuangHuy12/01/1987TP HCMNam10,008,2598,50
000246Nguyễn Thị NgọcKhánh13/10/1982TP HCMNữ8,508,0086,00
000247Hà NgọcKhiết15/12/1983TP HCMNữ7,507,5075,50
000249Lê TrungKiên18/07/1979Bình ĐịnhNam5,006,75M
000254Liêu ThịLiên28/04/1974TP HCMNữ0,75VắngVắng
000257Nguyễn NhậtLinh21/11/1986TP HCMNam9,758,5094,00
000261Phạm HồngLộc29/11/1980TP HCMNam8,258,0086,50
000262Vũ MinhLong13/08/1978Bình ĐịnhNam7,509,2577,50
000269Lê HoàngMinh26/05/1979Long AnNam6,757,0088,00
000275Nguyễn NgọcNga28/07/1977TP HCMNữ9,009,2585,50
000280Ngô ThúyNgọc08/02/1983TP HCMNữ9,509,2585,50
000290Nguyễn Thị HoàngOanh27/11/1976TP HCMNữ3,257,2552,00
000293Nguyễn Thị HồngPhúc29/10/1974Tây NinhNữ5,006,0077,00
000294Nguyễn Thị KimPhúc04/09/1983TP HCMNữ9,008,7589,50
000295Hà TuấnPhương07/04/1979TP HCMNam5,508,2577,50
000298Lâm NgọcPhượng17/05/1976TP HCMNữ3,008,7565,00
000300Nguyễn HảiQuân28/02/1975Hà NộiNam1,00VắngVắng
000304Nguyễn Mậu PhươngQuỳnh29/10/1986Khánh HòaNữ9,259,7589,00
000307Trịnh NgọcSơn01/11/1983TP HCMNam10,008,2592,50
000308Nguyễn HữuTài03/04/1977Long AnNam6,006,5071,50
000314Đinh Thị HoàiThanh11/02/1980Nghệ AnNữ6,758,2581,50
000327Nguyễn Thị HồngThu08/10/1977Bình DươngNữ5,008,5057,00
000340Nguyễn PhươngToàn18/07/1978TP HCMNam5,007,2569,50
000341Nguyễn Thị ThùyTrâm13/09/1976TP HCMNữ3,757,2568,00
000350Ngô ĐứcTuấn29/06/1977TP HCMNam5,505,7573,00
000351Trần ThanhTuấn27/10/1981Bình ĐịnhNam1,504,25M
000356Phạm Thị ÁnhTuyết09/09/1978Quảng NgãiNữ8,259,0090,50
000357Võ NgọcTuyết06/11/1983TP HCMNữ9,507,7594,50
000365Hồng Phi18/10/1973TP HCMNam8,257,0089,50
000369Võ VănYên28/10/1970TP HCMNam3,258,5050,00
000374Lê TrườngDuy29/10/1985Tây NinhNam2,508,50M
000375Hồ Hoàng09/12/1975Hải PhòngNam8,755,25M
000377Nguyễn Đình NhưHương14/03/1975TP HCMNữ6,508,25M
000378Huỳnh ĐăngKhoa20/10/1992TP HCMNam10,009,25M
000379Nguyễn ĐìnhKhôi01/02/1986TP HCMNam2,007,25M
000380Phạm Thị MỹLoan13/10/1980TP.HCMNữ10,009,50MƯu tiên
000381Huỳnh PhướcLong05/02/1967Bình PhướcNam5,009,00M
000382Nguyễn Thị ThanhNhân26/01/1991TP HCMNữ8,008,50M
000383Nguyễn HoàngOanh26/05/1987TP HCMNữ9,008,75M
000384Đặng Lê NgọcQuyên05/06/1992TP HCMNữ9,758,75M
000386Mai Huỳnh ThùyTrang06/12/1989TP HCMNữ9,509,50M
000194Châu ThúyDiễm06/08/1991Bến TreNữ3,756,0075,00
000210Trịnh ThùyDung02/12/1985Bến TreNữ7,758,0091,00
000221Mai ThịHạnh11/02/1977Bến TreNữ5,758,7576,00
000205Đoàn VănĐồng25/09/1978Bình DươngNam4,756,7562,50
000235Nguyễn NgọcHuấn17/06/1975Bình DươngNam5,007,7581,50
000240Võ Thị ThanhHương24/11/1971Thanh HóaNữVắngVắngVắng
000309Phạm MinhTâm18/12/1977Bình DươngNam0,506,5059,00
000312Phạm ToànThắng19/09/1976Bình DươngNam5,006,7550,00
000197Phạm Thị HoàngDiệu24/05/1989Tây NinhNữ7,007,2587,50
000200Trương Thị NguyệtĐỉnh26/01/1982Tây NinhNữ9,009,2596,50
000202Nguyễn Thị HươngDịu06/04/1978Thái BìnhNữ7,258,0083,00
000223Nguyễn ThanhHiền16/11/1975Yên BáiNam7,507,5089,50
000226Trần ThịHiếu04/03/1985Tiền GiangNữ8,509,0091,00
000266Đặng Ngọc TuyếtMai1984Tây NinhNữ8,257,5078,00
000296Ngô HoàngPhương26/02/1978Tây NinhNam0,75VắngVắng
000301Nguyễn Thị ThùyQuyên20/04/1984Tây NinhNữ9,007,0088,50
000302Phạm ThịQuyên20/09/1987Tây NinhNữ5,007,7568,00

 

Thạc sĩ Điều hành Cao cấp (EMBA)

SBDHọTênĐiểm TNBài luậnVấn đápAnh vănGhi chú
000001Trần QuốcBảo6,757,507,1053,50
000002Trần ThịBích9,007,007,30M
000003Nguyễn TấnCường9,507,507,0093,50
000004Phạm HữuChính10,008,507,00M
000005Nguyễn ThànhDanh8,507,507,50M
000006Lê BảoDân8,757,007,0070,50
000007Trần VănDũng9,008,507,0082,00
000008Lê HoàngDuy7,258,006,8023,50
000009Trương QuangĐông8,758,007,1027,00
000010Phan HữuĐức7,507,007,4059,00
000011Nguyễn Thị HươngGiang10,008,507,2064,50
000012Đào NgọcHùng10,008,507,5092,50Ưu tiên
000013Trần ThanhHuyền9,257,506,9095,50
000014Tô ĐìnhMệnh9,758,007,2075,50
000015Lê HồngMinh8,508,007,2070,50
000016Đoàn XuânNghị8,758,007,00M
000017Trương QuốcPhong8,507,508,0060,50
000018Phạm VănPhước9,257,508,50M
000019Trần ThịPhượng9,257,008,00M
000020Nguyễn NgọcSơn10,007,508,5083,00
000021Nguyễn VănTài9,008,508,0071,00Ưu tiên
000022Võ ĐìnhTiên8,758,008,00M
000023Nguyễn VănTòng9,257,008,5067,00
000024Lê Thanh10,008,509,0050,00
000025Tô QuốcTuấn10,007,509,0098,00
000026Nguyễn HoàngTùng8,257,508,5078,00
000027Phạm Nguyễn PhươngThà10,008,008,0091,50
000028Lê TấtThắng9,258,008,0052,50
000029Trần VănThật8,257,508,0093,00
000030Nguyễn VănThu9,507,508,5072,50
000031Phan KimYến8,507,509,0084,00
000032Lê Trương HảiYến10,008,509,0085,50

Lưu ý: Kết quả thi chưa cộng điểm ưu tiên

Xem thêm:

Comments are closed.