Kết quả kỳ thi tuyển sinh sau đại học đợt 1 năm 2018

Thông báo v/v điểm chuẩn tuyển sinh sau đại học đợt 1 năm 2018

SBDHọ và lótTênMôn 1Môn 2Ngoại ngữGhi chú
1Nguyễn VănAn7,757,2557,5
2Phạm HưngAn5,506,5050,5
3Huỳnh HảiÂu6,50VắngVắng
4Trần MinhCảnh7,755,7551,0
5Nguyễn HùngChí8,005,2569,0
6Nguyễn ThànhĐạt7,005,7570,0
7Phạm VănĐạt7,755,5052,5
8Nguyễn Thị HồngDuyên7,256,0062,5
9Trần Đức Thanh7,505,7551,5
10Nguyễn Đình ThuậnHải5,256,0053,0
11Phan TrọngHải6,757,5052,0
12Mai Lý LệHằng5,755,0051,5
13Ninh Thị KiềuHạnh9,008,0083,5
14Lê ThanhHòa8,755,7550,0
15Lê HữuHồng8,507,0058,0
16Phạm VănHùng6,255,7550,0
17Dương KhánhHưng9,005,7567,0
18Phạm Thị XuânHương5,256,0056,0
19Phạm ThanhKhang7,755,5050,0
20Nguyễn HuệKhanh7,255,5017,5
21Lê Trần AnhKhoa8,258,0074,5
22Đoàn HoàngLong7,506,0055,5
23Trần ThếLong6,757,0069,0
24Đặng VănLựcVắngVắngVắng
25Trần NgọcMinh8,506,2550,5
26Trần ThanhMinh6,755,7551,0
27Phạm VănNam6,006,2551,0
28Trần NgọcNam7,255,2559,5
29Tô BíchNgọc7,005,7550,5
30Nguyễn Thị ThanhNhànVắngVắngVắng
31Trần ThịNhựt5,005,2551,5
32Nguyễn TiếnPhát8,757,5075,0
33Phạm QuangPhong7,005,0015,5
34Lê ĐìnhPhú5,255,0051,5
35Trần Trọng DuyPhúcVắngVắngVắng
36NguyễnQuân5,005,5012,5
37Vũ HoàngQuânVắngVắngVắng
38Lê VănQuê6,005,0014,0
39Nguyễn VănQuếVắngVắngVắng
40Nguyễn ĐìnhQuý5,005,0050,5
41Nguyễn ThịQuyên8,005,5053,5
42Nguyễn Thị ThúySương9,507,7550,5
43Lương ThanhTâm7,006,0068,5
44Nguyễn ThanhTâmVắngVắngVắng
45Nguyễn VănThanh8,757,7576,5
46Mang VănThành6,005,2550,5
47Phạm VănThao5,005,2550,0
48Nguyễn NinhThuận5,255,0051,5
49TrầnThuậnVắngVắngVắng
50Hán TấnTiến8,256,5056,0
51Mai Thị HồngTiến7,505,0050,5
52Nguyễn ThịTrang5,005,2522,0
53Nguyễn HảiTriều6,756,2560,0
54Nguyễn VănTrung6,755,0018,0
55Trần NgọcTuấn9,256,5067,5
56Nguyễn XuânTuyển8,001,5050,0
57Nguyễn XuânVươngVắngVắngVắng
58Nguyễn Thụy ThanhYên7,506,5058,5
59Ngô Huỳnh DuyLâm9,006,50MT
60Thanh Lê AnhTuấn8,007,00MT
61Bùi ThanhBình7,507,6089,5
62Nguyễn VănCảnh7,756,2069,5
63Nguyễn ThanhChuyền7,008,0070,0
64Nguyễn ThànhCuộc7,256,4566,5
65Huỳnh LêCường6,507,1559,5
66Võ Thị NgọcDung7,388,1569,5
67Đoàn ĐứcDuy7,008,2070,5
68Lương Thị HữuDuyên8,257,8086,5
69Phạm ThịDuyên6,887,4052,0
70Đỗ Thị TrúcGiang5,887,4083,5
71Nguyễn VănGiảng7,137,7570,5
72Trần Thị NhưHạnh7,256,8083,0
73Quảng VănHiếu6,506,3072,0
74Nguyễn VănHòa7,257,2072,5
75Trần NgọcHòa7,636,3590,0
76Lê HữuHưng7,757,6080,0
77Hồ Thị ThuHương6,636,7573,0
78Võ TấnKhải7,007,4072,0
79Lê VănKhánh7,258,0079,5
80Nguyễn ĐăngKhoa7,507,0072,5
81Trần Thị MỹLiên7,637,2084,5
82Trần NgọcLinh7,257,2072,5
83Vuong Thị HiểuMai6,007,4064,5
84Cao PhướcNgoanVắngVắngVắng
85Phạm ThịNgọc6,887,4058,0
86Cao Lê HoàngNguyên6,887,4077,5
87Nguyễn Huỳnh ThảoNguyên6,638,4077,5
88Lý YếnNhi7,386,8080,5
89Võ Thị HuỳnhNhư7,637,6091,5
90Đào VũPhươngVắngVắngVắng
91Dương Nguyễn HữuPhương6,387,0053,0
92Nguyễn ThanhSang6,257,2058,0
93Vạn MinhTâm6,135,9056,0
94Phìn Văn MinhTấn5,886,3559,0
95Đặng MinhThanh7,506,8073,0
96Ngô ThànhThật7,758,0080,0
97Trần Thị TrườngThi6,756,3058,0
98Trần HữuThờiVắngVắngVắng
99Lê MinhThông7,007,2068,5
100Trần Nguyễn MinhThông7,137,7569,0
101Nguyễn TrungTín7,757,3072,5
102Lâm ThùyTrangVắngVắngVắng
103Nguyễn Thị HuyềnTrang7,135,8567,5
104Huỳnh Thị ThúyTriều6,886,8068,0
105Nguyễn Thị NgọcTrinh7,506,5062,0
106Trần ThanhTrúc7,887,0088,5
107Võ CôngTrường7,006,6078,5
108Hồ HửuTùng7,638,2086,5
109Trương Thị ÁnhTuyết7,506,9577,0
110Đặng Thị ThùyVân7,008,0076,0
111Nguyễn Thị BíchVân5,386,7572,5
112Nguyễn Thị CẩmVân7,888,4079,0
113Trang QuốcViệt7,008,2079,0
114Phan KhánhVy6,637,8063,5
115Vi NhậtBình7,137,60MT
116Trần ThanhDuy7,507,60MT
117Đậu XuânNghĩa7,008,00MT
118Nguyễn QuốcChưởng8,008,5081,5
119Nguyễn NgọcĐào8,136,5077,5
120Dương PhiĐiệp7,3810,0081,5
121Nguyễn MinhĐức8,138,0069,5
122Hà AnhDũng7,006,5086,5
123Nguyễn TiếnDũng7,509,0068,5
124Vũ TrọngDũng6,007,7550,0
125Đỗ HoàngGia6,637,0060,5
126Nguyễn ViếtGiang6,888,5050,5
127Trần VănGiàu6,388,0057,0
128Đặng Thị Ngọc8,008,00MT
129Ngô Thị Thu7,757,0051,5
130Nguyễn Thị MỹHạnh6,007,5070,0
131Tiết Thị BạchHiền6,637,5069,5
132Nguyễn CôngHiếu6,887,5063,5
133Vũ Thị ThuHòa6,756,0072,5
134Trịnh LêHoài7,507,0067,0
135Nguyễn HuyHoàng8,256,0081,5
136Hoàng MạnhHùng6,638,5050,5
137Lương VănHùngVắngVắngVắng
138Nguyễn MinhKhoa7,889,5070,0
139Hoàng Thị ThanhLiên6,757,5081,0
140Nguyễn Thị NgọcMai7,139,0077,5
141Phạm Thị ThanhMai7,638,0078,0
142Nguyễn TrọngNghĩa7,388,0072,0
143Trần VănNguyên7,639,5077,5
144Nguyễn ThànhNhân6,135,5050,0
145Võ Thị NgọcOanh7,509,2584,5
146Đặng ĐìnhPhước7,255,0060,5
147Nguyễn Thị NgọcSáng7,387,0081,0
148Lê Thị NgọcSáu6,756,5063,5
149Trương CaoSơn8,385,0077,0
150Hồ Thị MinhTâm7,637,0064,5
151Lâm Thị ThanhTâm7,255,5071,5
152Vũ Thị ThanhTâm6,758,2578,0
153Nguyễn MinhTân7,888,5073,0
154Nguyễn ViếtThanh7,758,5063,0
155Trần Thị KimThu7,505,5055,0
156Nguyễn ThanhThuần7,387,5081,5
157Trịnh QuốcThuận7,508,0059,0
158Hà Thị ThuThủy8,008,5086,5
159Trần Thị ThanhThủy6,636,7550,5
160Trần Thị ThanhThủy6,638,2577,5
161Bùi NgọcTuân7,387,7556,5
162Huỳnh NgọcTuấn8,388,0069,0
163Nguyễn AnhTuấn6,636,7555,5
164Nguyễn VănTuấn7,389,0050,0
165Đào Thị PhươngUyên7,758,0084,0
166Võ Thành Nghi7,258,5074,5
167Nguyễn DuyHưng8,008,50MT
168Hà BiênSơn7,009,00MT
169Lê NgọcSơn9,009,00MT
170Nguyễn Thị MinhTâm7,509,50MT
171Nguyễn Thị ThuậnAn7,258,7072,5
172Nguyễn QuangAnh7,137,5078,5
173Nguyễn DuyBảnh7,638,5058,0
174Hoàng ThịBích8,138,9073,5
175Bùi MạnhĐại7,509,0076,0
176Trịnh Thị AnhĐàoVắngVắngVắng
177Vũ Thị HồngDịu6,758,7579,5
178Lê ThịDung7,259,7582,0
179Phạm TiếnDũng8,259,4088,5
180Trịnh Thanh7,388,6050,5
181Vương Thị Thu7,887,1554,0
182Phạm NguyênHải7,758,8072,5
183Nguyễn ÁnhHằng8,138,8083,0
184Nguyễn Thị HồngHạnh7,138,0062,0
185Nguyễn PhúcHiền7,135,8552,0
186Vũ QuốcHưng6,758,1570,0
187Lê Thị DiệuHương7,389,5094,5
188Trần Thị ThuHươngVắngVắngVắng
189Trịnh Thị ThuHương7,888,0583,5
190Nguyễn HoàngHuy7,138,5550,5
191Đồng NguyênKhánh6,887,3072,0
192Huỳnh Thành7,638,7577,5
193Trịnh Thị HồngLiên7,007,3568,5
194Dương Thị NgọcLoan7,138,6551,0
195Vũ Thị MỹLợi8,258,3091,0
196Lê Chu KimLong8,388,3567,5
197Cao ThànhLuân7,889,2584,0
198Hoàng Nguyễn Thị PhươngMai7,889,0084,5
199Nguyễn Thị HồngNgọc8,008,4091,5
200Nguyễn Thị MinhNgọc7,888,6582,5
201Phạm TrúcNguyên6,886,9573,5
202Trương QuỳnhNguyên6,258,0064,0
203Phạm ThịNhàn6,639,4078,5
204Lê Cos AnhPha8,009,5568,0
205Bùi ThanhQuảng7,136,9090,5
206Lê Thị BíchQuyền5,887,8570,0
207Nguyễn ThuSang7,139,4581,5
208Nguyễn Thị TuyếtSương7,639,0578,0
209Lê KhắcSỹVắngVắngVắng
210Nguyễn Thị ThanhTâm6,758,8072,5
211Phạm ViệtThắng7,008,2070,5
212Vũ Thị PhươngThảo8,137,8076,5
213Hàn Thị HạThư7,639,2591,0
214Nguyễn MinhThư7,258,2578,0
215Triệu ThịThuận6,888,2570,5
216Lê Thị ThanhThương7,386,5071,5
217Lê Thị HồngThúyVắngVắngVắng
218Trần PhươngThúyVắngVắngVắng
219Hà MinhTiến8,008,7584,5
220Nguyễn Thị ThùyTrang7,257,9582,5
221Lê AnhTrí8,258,8081,0
222Nguyễn MinhTrí6,636,9051,0
223Đỗ Thị ThanhTrúc7,389,6590,5
224Lê VănTuyên8,257,5059,0
225Hồ NhưSương7,139,00MT
226Lê NhậtTân7,507,90MT
227Vũ LanAnh7,885,0087,5
228Hà Thị NhãCa7,505,2590,0
229Nguyễn Thị HồngHoa6,385,0050,0
230Trần MinhKhuê8,136,0083,5
231Phạm ThịLan7,255,7585,5
232Chung ThảoLinh6,755,0083,5
233Điền MạnhLinh7,505,0053,5
234Mạc Thị TrúcLinh7,635,2571,5
235Nguyễn XuânMai7,635,4054,5
236Nguyễn Lý TriệuMinh7,755,0085,5
237Dương Hoàng KimNgân7,886,0083,5
238Lê Thị TuyếtNhung7,755,0085,0
239Cao VănOn7,382,00Vắng
240Huỳnh HạnhPhuc7,005,2571,0
241Nguyễn NgọcQuyên6,885,2579,0
242Nguyễn ThếTài7,005,0051,0
243Nguyễn VănThành7,255,0072,0
244Nguyễn Thị HạnhThùy6,755,0083,0
245Nguyễn QuốcToàn7,757,8586,5
246Nguyễn Thị HồngVân7,005,0066,5
247Nguyễn VănDạ5,755,00MT
248Nguyễn NgọcHoàng6,385,00MT
249Lê QuangHuy7,756,75MT
250Khương Thị UyLan7,135,00MT
251Hồ PhươngLinh6,505,25MT
252Trịnh MinhQuốc6,635,00MT
253Phạm ThanhThảo7,255,00MT
254Lâm Chế Thị TrúcTrâm6,755,00MT
255Đặng Thị NhậtÁ7,137,8079,0
256Trần Thị MinhAnh5,886,3080,5
257Nguyễn NhưBằng7,388,4069,5
258Đặng Lê PhươngChâu7,257,8069,0
259Lê Văn7,257,0073,0
260Huỳnh SĩĐại7,257,8074,0
261Phan ÁiDuyên8,507,9582,5
262Nguyễn Thị Thu7,507,3578,5
263Phan Thị Trúc7,887,8086,5
264Nguyễn Trần PhươngHạ7,257,2086,0
265Dương Hoàng MinhHưng7,387,4087,5
266Hồ XuânHuy7,886,4085,5
267Huỳnh Ngô KhánhHuyền7,757,8080,5
268Trần Thị HuyềnHuyền6,888,0079,0
269Nguyễn Thị NhậtLệ6,886,8075,0
270Phạm Thị XuânLiên7,507,7082,0
271Đào XuânLiệu6,887,1581,5
272Nguyễn Thị YếnLinh8,137,8086,5
273Đặng HồngLĩnh7,508,4073,5
274Nguyễn QuốcLuân7,388,2083,5
275Lê VănNgọc6,508,2078,0
276Phạm ThịPhấn7,888,0089,5
277Lê Hoàng LinhPhươngVắngVắngVắng
278Lê Nữ HoàngQuyên7,758,2090,0
279Nguyễn DuySang7,388,2081,0
280Võ NgọcSang6,007,3568,0
281Lê Thị ThanhThái8,257,8085,5
282Khương ThịThảo7,887,2095,5
283Lê ThiThơ6,886,9070,5
284Võ Lê HoàiThương7,507,6090,5
285Bùi Thị HồngThúy5,635,3077,5
286Nguyễn Thị PhươngThúy7,637,6084,0
287Nguyễn Thị LệThủy6,757,4086,0
288Đoàn ViệtToản7,507,7576,0
289Nguyễn Thị BíchTrâm8,637,8091,5
290Nguyễn Phạm HuyềnTrân7,388,0081,0
291Trần HuyềnTrân6,258,0077,0
292Trương TốTrinh6,506,3557,5
293Đinh VănVội7,507,6088,0
294Huỳnh HoàngVắngVắngVắng
295Nguyễn PhúYên7,008,2092,0
296Dương ThùyDung7,388,00MT
297Trần NgọcSơn7,508,20MT
298Nguyễn NgọcThảo7,257,30MT
299Nguyễn Hồ NhânThy7,508,60MT
300Mạnh QuangTuấn7,507,40MT
301Đinh Thị MỹDung6,755,50MT
302Võ TriềuDương7,007,0051,5
303Đàm QuangHạnh7,507,00MT
304Lê VănHiệp5,885,0051,0
305Lê ThịHuệ6,006,50MT
306Nguyễn DuyNhân6,756,50MT
307Phạm Thụy ÝNhi5,255,00MT
308Nguyễn HồngPhong6,506,50MT
309Nguyễn HoàngThái6,886,50MT
310Đào Duy ThiênÂn7,505,50MT
311Lê VânAnh6,506,00MT
312Phạm Thị ViệtAnh6,756,00MT
313Phạm VănBao6,385,50MT
314Lê VănCảnhVắngVắngMT
315Nguyễn ThànhCông6,755,50MT
316Lê ThanhĐiền7,505,50MT
317Bùi VănĐiệp8,135,00MT
318Nguyễn TrungDu7,385,50MT
319Nguyễn XuânĐức6,635,50MT
320NguyễnDũng7,505,50MT
321Nguyễn ĐắcDũng8,385,50MT
322Vũ ViệtDũng6,005,50MT
323Hà VănHải7,255,50MT
324Lê HoàngHải7,506,50MT
325Phạm ThanhHải5,885,00MT
326Võ TrườngHải5,756,00MT
327Tống ThịHằng6,756,00MT
328Nguyễn QuangHạnh6,505,50MT
329Lê HữuHậu6,886,50MT
330Bùi VănHiền6,006,50MT
331Nguyễn VănHiếu7,757,00MT
332Nguyễn VănHiếu7,506,50MT
333Trần ThịHuệ7,505,00MT
334Nguyễn Kim BíchHuyên7,385,75MT
335Đoàn QuangKhánh6,755,00MT
336Hồ ĐăngKhoa7,255,50MT
337Nguyễn HoàngLinh7,886,00MT
338Vũ NgọcLinh8,256,25MT
339Nguyễn BằngLương6,885,50MT
340Đào Duy6,256,50MT
341Nguyễn TrungNăng7,386,00MT
342Hồ ThịNga8,006,75MT
343Trần CôngNghị7,256,50MT
344Đào TríNguyên8,387,50MT
345Võ ThanhNhuận7,637,00MT
346Dương Thị XuânNương6,886,75MT
347Nguyễn Thị HồngPhấn6,135,50MT
348Nguyễn ChíPhong6,755,00MT
349Nguyễn MinhSang7,385,00MT
350Nguyễn Lê TrườngSơn7,005,00MT
351Nguyễn TấnTài6,635,50MT
352Trần ĐìnhThái7,385,00MT
353Nguyễn VănThành6,885,25MT
354Đặng NgọcThiện8,005,75MT
355Lê ThanhThơ7,255,50MT
356Hoàng Thị AnhThư7,255,50MT
357Hà Thị CẩmThương7,255,50MT
358Nguyễn Thị ThanhThủy7,005,50MT
359Nguyễn VănTiếp6,385,00MT
360Nguyễn ThànhTrung7,005,00MT
361Trần VănTrung7,256,50MT
362Nguyễn ThànhTrưởng7,635,50MT
363Nguyễn AnhTuấn7,135,25MT
364Trần ThanhTùng7,135,00MT
365Nguyễn Phạm PhiVân7,635,50MT
366Huỳnh Ngọc ThảoVy7,505,00MT
367Huỳnh Trần TườngVy7,386,00MT

Comments are closed.