Danh sách nghiên cứu sinh nợ học phí từ 2 kỳ trở lên và danh sách nghiên cứu sinh khóa 2016 chưa nộp học phí

Mã sốNghiên cứu sinhSố tiền nợSố
kỳ nợ
Chi tiết kỳ nợ
NCS2011065Trần Văn Khoát75.469.2313Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS2011084Nguyễn Xuân Trưởng61.875.0003Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS201236Phạm Thị Phương Loan41.250.0002Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000
NCS201240Trần Hoàng Nam41.250.0002Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000
NCS201254Văn Viết Anh Thư41.250.0002Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000
NCS201259Lê Minh Trí41.250.0002Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000
NCS201261Liễu Thu Trúc61.875.0003Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS201267Trần Thanh Tùng41.250.0002Kỳ 8: 20,625,000; Kỳ 7: 20,625,000
NCS201342Bùi Phước Quãng41.250.0002Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS201313Lăng Thị Minh Thảo61.875.0003Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000; Kỳ 5: 20,625,000
NCS201359Lê Công Lập61.875.0003Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000; Kỳ 5: 20,625,000
NCS201328Nguyễn Duy Cường61.875.0003Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000; Kỳ 5: 20,625,000
NCS201323Nguyễn Khánh Tùng41.250.0002Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS201325Nguyễn Phạm Tuyết Anh41.250.0002Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS201340Phạm Thiên Phú61.875.0003Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000; Kỳ 5: 20,625,000
NCS201361Phạm Tiến Thành66.917.3083Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000; Kỳ 5: 20,625,000
NCS201372Trần Thị Thanh Nga41.250.0002Kỳ 7: 20,625,000; Kỳ 6: 20,625,000
NCS2014003Mai Văn Hoa61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014019Dương Thị Ánh Tiên61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014011Hứa Duy Khiêm61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014018Lê Thị Kim Phượng61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014012Nguyễn Phương Duy61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014013Bùi Huy Khôi61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014022Hồ Anh Thuận61.875.0003Kỳ 5: 20,625,000; Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014034Nguyễn Thị Ngọc Bích41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014035Phùng Khắc Cường41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014042Nguyễn Thành Kim Dung41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014043Nguyễn Văn Dũng41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014048Trần Huy Anh Đức41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014052Trần Giao Phượng Hà41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014053Đinh Xuân Hải41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014054Phạm Hồng Hải41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014058Nguyễn Thị Hạnh41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014059Nguyễn Minh Hậu41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014061Mai Quang Huy41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014067Võ Thị Thanh Kiều41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014069Lê Lam Khánh41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014070Cái Phúc Thiên Khoa41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014072Huỳnh Thị Phượng Lan41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014082Đặng Đức Nguyên41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014087Trần Minh Nhựt41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014093Lâm Hoàng Phương41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014096Nguyễn Thị Kim Quyên41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014100Nguyễn Thái Sơn41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014107Nguyễn Ngọc Thanh41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014114Nguyễn Thị Kim Thoa41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2014123Phan Kỳ Quan Triết41.250.0002Kỳ 4: 20,625,000; Kỳ 3: 20,625,000
NCS2015003Nguyễn Văn Hội41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015022Trần Minh Chính41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015023Đinh Vũ Định61.875.0003Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000; Kỳ 1: 20,625,000
NCS2015036Đinh Nguyệt Bích41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015037Nguyễn Văn Cương41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015046Trần Thị Mỹ Xuân41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015047Nguyễn Thị Hồng Ánh41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015048Nguyễn Thiên Ân41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015053Võ Duy Minh41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015054Nguyễn Thanh Bình41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015055Chung Chí Công61.875.0003Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000; Kỳ 1: 20,625,000
NCS2015062Phạm Minh Luân41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015065Nguyễn Quyết61.875.0003Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000; Kỳ 1: 20,625,000
NCS2015066Nguyễn Thị Đăng Sinh41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015071Phạm Thành Chung41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015073Vũ Trọng Hiền41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015074Nguyễn Quốc Huân41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015077Trần Hoài Nam41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2015085Phan Minh Xích Tự41.250.0002Kỳ 3: 20,625,000; Kỳ 2: 20,625,000
NCS2016017Nguyễn Hữu Thạch20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000
NCS2016021Trần Mạnh Quý20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000
NCS2016046Nguyễn Việt Hằng20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000
NCS2016060Nguyễn Mạnh Hùng20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000
NCS2016061Nguyễn Thị Thý Liễu20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000
NCS2016064Nguyễn Minh Định20.625.0001Kỳ 1: 20,625,000

Comments are closed.